Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI ÔNG PHAN TRUNG TRONG TRÁI TIM TÔI

Đắk Lắk23/04/2026Nguyễn Thị Hồng Phấn (Chi đoàn: Trường THCS Nguyễn Chí Thanh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử dân tộc, có những con người bình dị nhưng đã viết nên những trang đời rực rỡ như ngọn lửa. Họ không cần đến những lời ca tụng ồn ào, bởi chính cuộc đời họ đã là một bản anh hùng ca lặng lẽ mà sâu sắc. Có những câu chuyện không được viết trong sách giáo khoa, nhưng lại sống mãi trong trái tim của mỗi con người. Có những con người không bước lên bục vinh quang, nhưng chính họ đã làm nên lịch sử. Với tôi là một đoàn viên thanh niên, đồng thời là một giáo viên trung học cơ sở, tôi luôn trăn trở làm thế nào để truyền cho học sinh của mình không chỉ là kiến thức, mà còn là lòng biết ơn, là ý thức trách nhiệm đối với lịch sử dân tộc. Và tôi đã tìm thấy câu trả lời trong chính câu chuyện về “thời hoa lửa” không phải là những trang sử khô khan, mà là hình ảnh rất đỗi thân quen, gần gũi đó là cuộc đời của ông nội chồng tôi ông Phan Trung, một con người bình dị mà cao quý.

Ông sinh năm 1929, lớn lên trong bối cảnh đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh. Một thời đất nước còn chìm trong ách đô hộ, chiến tranh chưa bao giờ ngừng tiếng súng. Khi nhắc đến ông, trong tôi không chỉ là niềm tự hào, mà còn là sự xúc động sâu sắc, như thể từng mảnh ký ức của ông đã hòa vào dòng máu của gia đình, trở thành một phần của chính tôi hôm nay. Tuổi trẻ của ông không có những tháng ngày bình yên như thế hệ chúng tôi hôm nay. Khi Tổ quốc cần, ông đã không ngần ngại đứng vào hàng ngũ những người chiến sĩ cách mạng. Những năm 1954 khi đất nước tạm thời chia cắt, cũng là lúc biết bao thanh niên mang trong mình lý tưởng lớn lao giành lại độc lập, thống nhất Tổ quốc. Ông tôi khi ấy mới ngoài hai mươi tuổi cái tuổi đẹp nhất của đời người. Nhưng thay vì sống một cuộc đời bình yên, ông đã chọn con đường gian khó tham gia du kích, rồi trở thành bộ đội của đơn vị 393 thuộc huyện Tuy Hòa thời bấy giờ. Đó là những năm tháng gian khổ nhưng cũng đầy tự hào.

Tôi thường hình dung về ông của thời trai trẻ, một chàng thanh niên với dáng người rắn rỏi, đôi mắt sáng ngời niềm tin. Một chàng trai gầy gò vai khoác súng, chân đi dép cao su. Ông cùng đồng đội băng rừng, lội suối, đối mặt với bom đạn kẻ thù. Những bữa cơm thiếu thốn, những đêm hành quân trong giá lạnh, những lần đối diện với cái chết. Những đêm hành quân, những lần phục kích, những trận chiến không cân sức… Tất cả đã hun đúc nên một con người kiên cường, gan góc. Và nó đã trở thành một phần kí ức không thể quên trong cuộc đời của ông. Điều giúp ông vượt lên trên tất cả là lòng yêu nước cháy bỏng, là niềm tin vào ngày mai độc lập. Chiến tranh không chỉ là tiếng súng, mà còn là đói khát, là thiếu thốn, là sự sống, cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Nhưng ông và đồng đội vẫn bền bỉ chiến đấu, bởi trong tim họ có một điều lớn hơn tất cả là Tổ quốc.

Tháng 12 năm 1966 một ngày mà gia đình tôi vẫn luôn nhắc đến với niềm xúc động xen lẫn tự hào. Là một dấu mốc đặc biệt trong cuộc đời ông, ngày ông bị địch bắt. Bị bắt trong thời chiến, ai cũng hiểu điều đó có nghĩa là gì. Đó không chỉ là mất tự do, bị giam cầm, đói rét mà còn phải đối mặt với những tra tấn khốc liệt cả về thể xác lẫn tinh thần. Tất cả đều là những thử thách khắc nghiệt nhất dành cho người chiến sĩ cách mạng. Ông bị giam tại Nha Trang, Khánh Hòa nơi từng chứng kiến biết bao nỗi đau của những người yêu nước. Ba tháng trong lao tù nghe qua có thể chỉ là một khoảng thời gian ngắn ngủi, nhưng với những người trong cuộc, đó là ba tháng dài đằng đẵng của thử thách, ý chí của sự đấu tranh không chỉ về thể xác mà còn về tinh thần của một người chiến sĩ.

Gia đình tôi không ai biết rõ ông đã trải qua những gì trong khoảng thời gian ấy. Vì tôi chưa từng được nghe ông kể lại một cách chi tiết về những ngày ấy. Có lẽ vì ông không muốn nhắc lại những đau thương. Nhưng qua ánh mắt của những người thân trong gia đình khi kể về ông, tôi hiểu ông đã trải qua tất cả với một tinh thần bất khuất. Và chúng tôi hiểu rằng, để có thể trở về, ông đã phải kiên cường đến nhường nào. Ông không khuất phục, không phản bội, giữ trọn khí tiết của người chiến sĩ cách mạng. Ba tháng ấy không chỉ là thời gian bị giam cầm, mà còn là minh chứng cho lòng trung thành và ý chí bất khuất.

Sau ba tháng, địch buộc phải thả ông trở về với gia đình ở Vĩnh Hải, Nha Trang, đó là quê của bà nội. Ngày trở về ấy, có lẽ không phải là ngày chiến thắng, nhưng chắc chắn là ngày của ý chí kiên cường được chứng minh. Trở về từ lao tù, ông không còn tiếp tục cầm súng, nhưng cuộc sống phía trước cũng đầy thử thách. Nhưng cuộc chiến trong ông chưa bao giờ kết thúc. Ông bước vào một cuộc chiến khác đó là cuộc chiến mưu sinh với cuộc sống đời thường, một cuộc sống không hề dễ dàng.

Ông làm nhiều công việc để nuôi sống gia đình, trong đó có nghề chạy xích lô thuê. Tôi vẫn thường nghĩ về hình ảnh ông, một người từng cầm súng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc, giờ đây lại lặng lẽ đạp từng vòng xe giữa phố phường nắng gió để kiếm sống khiến tôi không khỏi xúc động. Nhưng ông chưa bao giờ than vãn, không oán trách. Ông chấp nhận tất cả bằng sự kiên nhẫn và nghị lực phi thường. Với ông, được lao động chân chính, được chăm lo cho gia đình đã là một niềm hạnh phúc. Và tôi nhận ra rằng có những người anh hùng không cần đứng trên bục vinh quang. Họ sống giản dị, khiêm nhường, nhưng chính họ đã góp phần làm nên một đất nước hòa bình.

Ngày đất nước hoàn toàn giải phóng một dấu mốc lịch sử thiêng liêng đã mở ra một trang mới trong cuộc đời ông. Với ông, đó không chỉ là niềm vui, mà còn là khởi đầu của một chặng đường mới xây dựng quê hương. Ông trở về quê hương và tiếp tục cống hiến, lần này không phải bằng súng đạn mà bằng sự tận tụy với công việc và tinh thần trách nhiệm với cộng đồng. Ông đảm nhận vai trò Trưởng thôn, rồi Phó chủ nhiệm hợp tác xã nông nghiệp. Những công việc ấy tuy bình dị, nhưng lại vô cùng quan trọng trong thời kỳ đất nước còn nhiều khó khăn. Ông không còn cầm súng, nhưng vẫn “chiến đấu” lần này là chống lại đói nghèo, lạc hậu.

Trong những năm tháng ấy, đất nước còn nhiều khó khăn, đời sống nhân dân còn thiếu thốn. Tôi nghe kể rằng, ông luôn là người gần dân, hiểu dân, tận tụy với công việc. Nhưng ông luôn là người đi đầu trong mọi phong trào, vận động bà con lao động sản xuất cải thiện đời sống, xây dựng tinh thần đoàn kết, xây dựng đời sống mới. Ông gần gũi, chân thành, luôn lắng nghe và giúp đỡ mọi người. Những đóng góp, những việc làm tưởng chừng nhỏ bé tuy thầm lặng ấy nhưng lại vô cùng ý nghĩa lại góp phần làm nên sự đổi thay đổi diện mạo của cả một vùng quê.

Năm 1999, ông nghỉ công tác, nhưng ông vẫn chưa “nghỉ” trong lòng mình vì tinh thần cống hiến của ông chưa bao giờ dừng lại. Năm 2000, ông đảm nhận vai trò Chi hội trưởng người cao tuổi của xã. Ở tuổi xế chiều, ông vẫn cống hiến nhiệt tình tham gia các hoạt động, vẫn là chỗ dựa tinh thần cho nhiều người trong thôn xóm, là tấm gương sáng cho thế hệ trẻ noi theo.

Những cống hiến của ông đã được Nhà nước ghi nhận. Ngày 11 tháng 4 năm 2005, ông vinh dự được trao tặng Huy chương Kháng chiến hạng Nhất. Ngày 20 tháng 8 năm 2014 ông được Thủ tướng chính phủ tặng kỷ niệm chương “Chiến sĩ cách mạng bị địch bắt tù, đày. Đó là những phần thưởng xứng đáng cho những cống hiến của ông trong suốt những năm tháng chiến tranh và cả thời bình, cho một cuộc đời đã dành trọn cho Tổ quốc và nhân dân. Nhưng với gia đình chúng tôi, điều quý giá hơn cả không phải là tấm huy chương, mà chính là tấm gương sống của ông.

Ông đã dạy chúng tôi bằng chính cuộc đời mình rằng sống phải có lý tưởng, làm người phải có trách nhiệm, phải biết hy sinh vì lợi ích chung, phải kiên cường trước khó khăn dù trong hoàn cảnh nào cũng không được gục ngã. Những bài học ấy không cần lời nói hoa mỹ, mà được khắc sâu qua từng hành động, từng chặng đường đời của ông.

Ông đã ra đi hơn 5 năm, hưởng thọ 92 tuổi, nhưng với tôi, ông chưa bao giờ rời xa, những hình ảnh của ông vẫn luôn sống mãi trong trái tim chúng tôi. Mỗi lần nhắc đến ông và nghe lại những câu chuyện về ông, tôi như được sống lại một thời lịch sử hào hùng. Không phải qua những trang sách, mà qua chính cuộc đời của một con người thật. Tôi không chỉ thấy tự hào, mà còn cảm nhận rõ trách nhiệm của bản thân. Là một giáo viên, tôi càng thấm thía hơn trách nhiệm của mình, tôi hiểu rằng mình không chỉ dạy kiến thức mà phải truyền lại cho học sinh những giá trị mà ông đã sống và gìn giữ lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm, sự biết ơn đối với thế hệ đi trước. Và tôi tin rằng, câu chuyện về ông một người chiến sĩ, một người lao động, một người cán bộ tận tụy chính là một “bài học sống” quý giá nhất.

“Thời hoa lửa” đã qua, nhưng những con người của thời ấy vẫn luôn sống mãi trong ký ức của chúng ta, là ngọn lửa soi đường cho thế hệ hôm nay. Ông Phan Trung với tôi không chỉ là một người thân trong gia đình, mà còn là biểu tượng của một thế hệ đã hy sinh tuổi trẻ để đổi lấy hòa bình hôm nay. Một người lính, một người lao động, một người cán bộ tận tụy chính là hiện thân của tinh thần ấy.

Giữa cuộc sống hiện đại, khi mọi thứ dường như trở nên dễ dàng hơn, tôi càng trân trọng những gì ông và những người như ông đã trải qua. Tôi tin rằng, dù thời gian có trôi qua, dù cuộc sống có đổi thay, thì những giá trị mà ông để lại sẽ không bao giờ phai nhạt. Ngọn lửa ông thắp lên sẽ tiếp tục được truyền lại, từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Và với tôi, câu chuyện về ông không chỉ là ký ức, mà còn là động lực để sống tốt hơn, cống hiến nhiều hơn. Đó chính là ý nghĩa sâu sắc nhất của “câu chuyện thời hoa lửa” một câu chuyện không bao giờ kết thúc, bởi nó đang tiếp tục được viết tiếp trong chính cuộc sống của chúng ta hôm nay.


Nếu được nói một điều, tôi chỉ muốn nói rằng: Chúng con, thế hệ hôm nay, sẽ không bao giờ quên. Chúng con sẽ sống xứng đáng với những gì ông đã hy sinh. Ngọn lửa mà ông thắp lên, ngọn lửa của lòng yêu nước và trách nhiệm sẽ mãi cháy trong trái tim chúng con.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn