Người ông quá cố: Cựu chiến binh Vũ Đức Trọng 1948 -2015
Những năm tháng đất nước còn quặn mình trong bom đạn, chàng trai trẻ Vũ Đức Trọng đã rời quê khi trời còn mờ sương bụi. Trước lúc lên đường, mẹ ông dúi vào tay một chiếc khăn mỏng nhẹ như cánh bươm bướm. Cha ông không nói lời nào, chỉ đặt bàn tay chai sần lên vai con trai. Nhưng cái siết nhẹ ấy lại chứa cả một lời nhắn nhủ không cần thành tiếng:
“Hãy giữ lấy Tổ quốc như giữ chính hơi thở của mình.”
Vào chiến trường, ông được phân vào đơn vị trinh sát – một công việc âm thầm như bóng đêm nhưng mỗi bước đi đều đối mặt với hiểm nguy. Những đêm hành quân xuyên rừng, tiếng côn trùng hòa với tiếng pháo dội từ xa thành một bản nhạc vừa dữ dội vừa rợn ngợp. Ông quen với ánh sáng lạ lùng của chiến tranh: những chớp sáng bùng lên xé toang bầu trời rồi vụt tắt, để lại khoảng tối sâu thăm thẳm.
Một lần, đơn vị nhận nhiệm vụ tiếp cận một ngọn đồi bị địch chiếm đóng. Con đường lên đỉnh đồi ngoằn ngoèo như một con rắn sắt bò giữa rừng sâu. Đêm ấy, mặt trăng mờ như bị phủ tấm khăn tro lạnh, đến mức hơi thở hòa vào sương cũng run rẩy.
Ông Trọng đi đầu đội hình. Ông bò qua từng gốc rễ nổi, đôi mắt mở to dò từng tiếng động nhỏ. Địch bất ngờ phục kích. Những loạt đạn ập xuống như trận mưa đá giội thẳng vào mặt đất. Đơn vị phía sau chưa kịp triển khai đội hình, ông lập tức ra hiệu cho đồng đội ẩn vào rãnh đất rồi tự mình lặng lẽ trườn sang hướng khác để thu hút hỏa lực của kẻ thù.
Những viên đạn xé gió lướt qua người. Một viên sượt mạnh qua tay khiến máu nóng tràn xuống cổ tay, nhưng ông vẫn di chuyển, nhanh và dứt khoát như một cái bóng. Nhờ vài giây quý giá mà ông giành được, đồng đội đã kịp áp sát và phản công. Trận đánh kết thúc, cả ngọn đồi được giải phóng. Người chỉ huy đặt tay lên vai ông, ánh mắt vừa nghiêm nghị vừa nghèn nghẹn, như muốn nói rằng chính ông đã giữ được ngọn lửa sống còn của đồng đội.
Từ đêm ấy, mọi người trong đơn vị đều kể rằng ông Trọng là người không bao giờ chùn bước. Dáng người gầy nhưng rắn rỏi, đôi mắt trầm mà sáng, như luôn mang trong mình lời thề với Tổ quốc.
Con đường chiến đấu của ông không dài so với tuổi đời, nhưng mỗi bước chân ông đi đều để lại một câu chuyện được khắc vào đất mẹ. Sau chiến tranh, những vết thương vẫn theo ông suốt cuộc đời. Khi về nhà, ông mang trong mình bệnh ung thư – căn bệnh quái ác đã dần lấy đi hơi thở của ông sau những năm tháng chịu quá nhiều đau đớn bom đạn.
Ông rời cõi đời năm 2015. Nhưng câu chuyện của ông không hề mất đi. Nó đứng đó – lặng lẽ như một cột mốc ký ức của gia đình, soi sáng cho thế hệ sau. Ngọn lửa thời chiến đã rèn luyện ông thành một biểu tượng của lòng dũng cảm, và chúng tôi – những con cháu của ông – sẽ mang ngọn lửa ấy đi tiếp, bằng sự học tập, sự cố gắng và tình yêu đất nước.


