Người Pháo Thủ Anh Hùng Trên Đồi E1
Trong lịch sử Chiến dịch Điện Biên Phủ, những người lính pháo binh đã viết nên những trang sử oanh liệt bằng ý chí thép và lòng quả cảm phi thường. Giữa những chiến sĩ anh hùng ấy, Phùng Văn Khầu luôn được nhắc đến như biểu tượng sáng ngời của tinh thần chiến đấu kiên cường và phẩm chất cao đẹp của người lính cách mạng Việt Nam.
Phùng Văn Khầu sinh năm 1930, là người dân tộc Nùng quê ở xã Đức Hồng, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng. Tuổi thơ của ông lớn lên giữa núi rừng biên giới giàu truyền thống cách mạng. Năm 1940, khi mới mười tuổi, ông đã tham gia hoạt động Việt Minh, sớm giác ngộ tinh thần yêu nước và khát vọng giải phóng dân tộc.
Năm 1949, Phùng Văn Khầu nhập ngũ vào Quân đội Nhân dân Việt Nam và được tuyển chọn vào binh chủng pháo binh — lực lượng chủ lực đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong các chiến dịch lớn của quân đội ta.
Đầu năm 1954, cuộc quyết chiến chiến lược tại Điện Biên Phủ bắt đầu. Tháng 3 năm ấy, Phùng Văn Khầu cùng đơn vị được giao nhiệm vụ tham gia chiến đấu tại đồi E1 — một trong những cứ điểm quan trọng và ác liệt nhất của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Đại đội của ông có ba khẩu đội sơn pháo 75 ly, mỗi khẩu nặng gần nửa tấn. Giữa núi rừng hiểm trở, những người lính pháo binh phải kéo pháo bằng tay, đào hầm, ngụy trang trận địa và chiến đấu dưới mưa bom bão đạn của quân Pháp.
Chiều ngày 30 tháng 3 năm 1954, khẩu đội của Phùng Văn Khầu nhận nhiệm vụ tiêu diệt bốn lô cốt địch trên đồi E1. Bằng kỹ thuật ngắm bắn qua nòng pháo đầy chính xác, khẩu đội của ông chỉ dùng 22 viên đạn đã đánh sập toàn bộ mục tiêu, tiết kiệm được tám viên so với chỉ tiêu cấp trên giao.
Hai ngày sau, đơn vị tiếp tục đưa pháo lên đồi E1 để trực tiếp chi viện cho bộ binh tiến công. Đây là nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm bởi quân Pháp tập trung hỏa lực dữ dội nhằm tiêu diệt các trận địa pháo của quân ta.
Ngày 23 tháng 4 năm 1954, quân Pháp mở cuộc phản kích lớn nhằm tái chiếm E1. Hỏa lực địch trút xuống như mưa, hai khẩu đội pháo của đơn vị bị đánh sập trận địa, nhiều chiến sĩ hy sinh và bị thương. Sau đó, đến lượt khẩu đội của Phùng Văn Khầu trúng đạn dữ dội.
Giữa khói lửa ngút trời, đồng đội lần lượt ngã xuống.
Chỉ còn lại một mình bên khẩu pháo, Phùng Văn Khầu vẫn không rời vị trí chiến đấu. Một mình ông thực hiện toàn bộ các thao tác: nạp đạn, chỉnh pháo, ngắm bắn rồi khai hỏa liên tục vào trận địa địch.
Giữa mưa bom và làn đạn dày đặc, người pháo thủ dân tộc Nùng ấy đã bắn trúng bốn khẩu pháo 105 ly cùng hai khẩu đại liên của quân Pháp, góp phần làm tê liệt hỏa lực địch và tạo điều kiện cho bộ binh xung phong chiếm lĩnh trận địa E1.
Chiến công ấy đã trở thành biểu tượng cho ý chí thép và tinh thần chiến đấu ngoan cường của bộ đội pháo binh Việt Nam trong chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử.
Ngay sau chiến thắng, Phùng Văn Khầu được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Năm 1957, ông được cử tham dự Đại hội Thanh niên và Sinh viên Thế giới lần thứ 5 tại Ba Lan — niềm vinh dự lớn lao dành cho người chiến sĩ anh hùng của quân đội Việt Nam.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước sau này, ông tiếp tục tham gia nhiều chiến trường ác liệt như Tà Cơn, Khe Sanh, Hạ Lào và Quảng Trị, tiếp tục cống hiến tuổi xuân cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
Năm 1986, ông nghỉ hưu với quân hàm Đại tá. Nhưng rời quân ngũ không có nghĩa là ngừng cống hiến. Trong thời bình, Phùng Văn Khầu tiếp tục tham gia công tác xã hội, đấu tranh chống tiêu cực và bảo vệ lẽ phải. Nhân dân và đồng đội gọi ông bằng cái tên đầy kính trọng: “Người hùng chống tiêu cực trong thời bình”.
Ngày 25 tháng 8 năm 2021, Phùng Văn Khầu từ trần tại nhà riêng ở Hà Nội, hưởng thọ 91 tuổi. Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương sâu sắc đối với đồng đội và nhân dân cả nước.
Cuộc đời của Phùng Văn Khầu là hình ảnh tiêu biểu của người lính cách mạng Việt Nam: gan dạ trong chiến tranh, kiên cường trong cuộc sống và luôn giữ trọn phẩm chất của Bộ đội Cụ Hồ. Từ chiến hào Điện Biên Phủ đến cuộc đấu tranh chống tiêu cực thời bình, ông đã sống một cuộc đời trọn vẹn vì nhân dân và Tổ quốc.
Đến hôm nay, tên tuổi Phùng Văn Khầu vẫn sống mãi như một biểu tượng đẹp của lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần chiến đấu bất khuất của dân tộc Việt Nam.



