NGƯỜI PHẤT CỜ CHIẾN THẮNG TRÊN DINH ĐỘC LẬP
Phạm Duy Đô – người lính đặc công có mặt tại Dinh Độc Lập trong giờ phút lịch sử ngày 30/4/1975
Có những khoảnh khắc chỉ diễn ra trong vài phút, nhưng được ghi nhớ suốt cả một đời người.
Với cựu chiến binh Phạm Duy Đô, đó là buổi trưa ngày 30/4/1975 – khi ông cùng đồng đội tiến vào Dinh Độc Lập, nơi đầu não của chính quyền Việt Nam Cộng hòa, và ông đã cầm lá cờ chiến thắng chạy lên tầng hai, phất cao giữa thời khắc lịch sử.
Nhưng để có được khoảnh khắc ấy là cả một chặng đường dài của một người lính đặc công đã đi qua những năm tháng chiến tranh đầy gian khổ và hiểm nguy.
Ông Phạm Duy Đô sinh năm 1950, quê ở huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình.
Sinh ra ở vùng quê sông nước, ông Đô có khả năng bơi lội tốt. Năm 1969, khi vừa tròn 19 tuổi, ông tình nguyện nhập ngũ và được tuyển chọn vào lực lượng đặc công nước.
Sau thời gian huấn luyện, ông được lựa chọn vào nhóm những chiến sĩ bơi mẫu để phục vụ huấn luyện. Năm 1971, khi Chủ tịch Cuba Fidel Castro sang thăm Việt Nam, Phạm Duy Đô tiếp tục được lựa chọn tham gia đội hình biểu diễn những nội dung đặc công nước.
Những bài tập tưởng như chỉ là diễn tập khi ấy sau này lại trở thành kinh nghiệm quý giá trong chiến đấu.
Rồi ông cùng đồng đội vượt Trường Sơn vào chiến trường miền Đông Nam Bộ.
Ở đó, người lính đặc công Phạm Duy Đô đã trải qua những trận đánh ác liệt, nhiều lần đối mặt với hiểm nguy.
Năm 1972, trong một trận chiến ở Biên Hòa, ông bị đạn bắn vào hai bên đùi, sau đó bị cây đổ đè vào cột sống và bất tỉnh. Đồng đội tưởng ông đã hy sinh, đưa ông ra bờ suối để chờ đến sáng mai an táng.
Nhưng giữa đêm, ông tỉnh lại.
Một lần nữa, người lính ấy trở về từ ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Và sau khi điều trị, ông lại tiếp tục chiến đấu.
Cuối năm 1974, chiến tranh bước vào giai đoạn quyết liệt.
Phạm Duy Đô khi ấy là cán bộ của Đại đội 1, Tiểu đoàn 19, Trung đoàn 116 Đặc công.
Ông được giao một nhiệm vụ đặc biệt: cùng đồng đội bí mật xâm nhập nội đô Sài Gòn, nghiên cứu địa hình, điều tra vị trí và vẽ sơ đồ Dinh Độc Lập cùng các mục tiêu phụ cận.
Đây là một nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm.
Trong khoảng nửa tháng, ông cùng hai đồng chí khác phải đóng giả quân địch để xâm nhập, quan sát và ghi nhớ từng chi tiết.
Đến tháng 10/1974, bản đồ được hoàn thành.
Khi ấy, họ chưa thể biết rằng chỉ vài tháng sau, những sơ đồ ấy sẽ được sử dụng trong trận đánh cuối cùng.
Ông Đô từng nhớ lại rằng cấp trên nói bản đồ sẽ có lúc cần dùng.
Và thời khắc ấy đã đến nhanh hơn tất cả những gì họ tưởng.
Cuối tháng 4/1975, đơn vị của Phạm Duy Đô được giao nhiệm vụ đánh chiếm những vị trí quan trọng ở cửa ngõ phía Đông, tạo điều kiện cho các cánh quân chủ lực tiến vào Sài Gòn.
Ngày 26/4, đơn vị ông tập kích kho xăng An Bình, sau đó tiếp tục thực hiện nhiệm vụ chiếm giữ, bảo vệ các vị trí trọng yếu, trong đó có khu vực cầu Đồng Nai.
Từng cây cầu, từng con đường, từng vị trí chiến lược đều có ý nghĩa đối với cuộc tiến công cuối cùng.
Những người lính đặc công hiểu rằng phía trước họ là trận đánh quyết định.
Và rồi, sáng 30/4/1975, thời khắc lịch sử đã đến.
Nhờ từng tham gia trinh sát và nắm khá rõ địa hình Dinh Độc Lập, Phạm Duy Đô là một trong những người lính đặc công đầu tiên tiến vào khu vực Dinh.
Khi tiến vào Dinh Độc Lập, ông Đô lấy lá cờ mang theo trong túi đựng bông băng.
Ông tìm được một chiếc gậy ở khu vực cầu thang để làm cán cờ.
Lá cờ được xâu nhanh vào cán.
Rồi người lính đặc công chạy lên ban công tầng hai.
Ông phất cao lá cờ chiến thắng.
Hình ảnh ấy không chỉ là một hành động báo hiệu.
Đó còn là tín hiệu để các cánh quân đang tiến vào biết rằng khu vực Dinh Độc Lập đã được kiểm soát.
Trong giờ phút ấy, người lính Phạm Duy Đô đã chứng kiến một trong những khoảnh khắc lịch sử trọng đại nhất của đất nước.
Nhưng giữa niềm vui chiến thắng, ông lại nhớ đến những người đồng đội đã không thể có mặt trong giờ phút ấy.
Những người từng cùng ông hành quân.
Những người từng chiến đấu bên ông.
Những người đã nằm lại trên những chiến trường mà ông từng đi qua.
Chiến thắng cuối cùng thuộc về dân tộc, nhưng để có ngày ấy, biết bao người lính đã phải hy sinh tuổi trẻ, máu và cả tính mạng của mình.
Sau ngày đất nước thống nhất, Phạm Duy Đô tiếp tục công tác trong quân đội, tham gia huấn luyện chiến sĩ mới tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Đến tháng 8/1983, do sức khỏe yếu và ảnh hưởng của những vết thương chiến tranh, ông được nghỉ chế độ. Khi nghỉ, ông mang quân hàm Thượng úy.
Trở về đời thường, người lính đặc công năm nào sống giản dị giữa quê hương.
Những chiến công của ông được đồng đội và các thế hệ sau ghi nhớ, nhưng bản thân ông luôn khiêm nhường, coi những gì mình làm được là một phần nhỏ trong hành trình của cả tập thể.
Với ông, điều đáng nhớ nhất không phải là mình đã từng đứng ở đâu trong ngày 30/4/1975.
Điều đáng nhớ hơn là những người đồng đội đã cùng ông đi qua chiến tranh.
Nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày lá cờ được phất lên trên Dinh Độc Lập.
Thành phố đã thay đổi.
Những con đường năm xưa đã trở nên rộng lớn.
Những người lính năm nào giờ đã ở tuổi xưa nay hiếm.
Nhưng trong ký ức của cựu chiến binh Phạm Duy Đô, buổi trưa ngày 30/4/1975 vẫn còn nguyên vẹn.
Một lá cờ.
Một ban công.
Một Dinh Độc Lập.
Và phía sau khoảnh khắc ấy là cả một thế hệ đã đi qua chiến tranh.
Câu chuyện của ông Phạm Duy Đô vì thế không chỉ là câu chuyện về một người lính đặc công.
Đó còn là câu chuyện về một nhiệm vụ bí mật được chuẩn bị từ trước, một chặng đường chiến đấu đầy gian khổ và một khoảnh khắc lịch sử được chứng kiến tận mắt bởi người trong cuộc.
Từ một chàng trai quê lúa Thái Bình, ông đã trở thành người lính đặc công góp mặt trong giờ phút cuối cùng của cuộc chiến.



