Anh hùng Lực lượng vũ trang

Người phi công mang lời Bác vào những trận không chiến

Đại tá phi công Nguyễn Nhật Chiêu là một trong những phi công tiêu biểu của Trung đoàn Không quân 921, nhiều lần vinh dự được gặp Bác Hồ và luôn xem lời căn dặn của Người là nguồn động viên thiêng liêng trong chiến đấu. Những kỷ niệm về Bác, từ lời giao nhiệm vụ, tấm Huy hiệu Bác đến bữa cơm giản dị trong Phủ Chủ tịch, đã trở thành sức mạnh tinh thần giúp ông và đồng đội vững vàng trong các trận không chiến bảo vệ bầu trời Tổ quốc.

Lâm Đồng14/06/2026Nguyễn Phú Hoài (Trường Đại học Yersin Đà Lạt)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người phi công mang lời Bác vào những trận không chiến

Trong lịch sử Không quân nhân dân Việt Nam, Đại tá phi công Nguyễn Nhật Chiêu là một trong những người lính bầu trời tiêu biểu, trưởng thành trong những năm tháng đất nước bước vào cuộc chiến đấu ác liệt chống chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ. Cuộc đời quân ngũ của ông gắn liền với Trung đoàn Không quân 921, đơn vị tiêm kích đầu tiên của Không quân Việt Nam, đồng thời gắn với những kỷ niệm thiêng liêng về các lần được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh. Với ông, mỗi lần gặp Bác không chỉ là niềm vinh dự lớn lao, mà còn là nguồn động viên tinh thần sâu sắc, theo ông vào từng chuyến bay, từng trận đánh trên bầu trời Tổ quốc.

Khoảng giữa tháng 6 năm 1956, Nguyễn Nhật Chiêu cùng các học viên bay có mặt tại trạm 66 trên đường Phan Đình Phùng, Hà Nội để nhận quân trang, làm thủ tục chuẩn bị lên đường đi học. Tối ngày 28 tháng 6, đoàn học viên bay gồm 80 người nhận lệnh có mặt để nghe Đại tướng Võ Nguyên Giáp giao nhiệm vụ. Trong buổi gặp ấy, Đại tướng báo một tin đặc biệt: Bác Hồ sẽ đến thăm trước khi đoàn lên đường làm nhiệm vụ. Tin vui ấy khiến cả hội trường lặng đi trong xúc động, rồi vỡ òa trong niềm hạnh phúc.

Khi Bác Hồ cùng Đại tướng Võ Nguyên Giáp và Đại tướng Nguyễn Chí Thanh bước vào hội trường, tiếng vỗ tay và tiếng hô “Hồ Chủ tịch muôn năm” vang lên rộn rã. Đối với những học viên trẻ sắp rời Tổ quốc đi học lái máy bay, khoảnh khắc được gặp Bác là kỷ niệm không thể nào quên. Bác căn dặn các học viên rằng lần này đi học bằng ô tô, tàu hỏa, nhưng khi trở về phải lái máy bay phản lực chiến đấu về. Lời căn dặn giản dị ấy trở thành mục tiêu, thành lời hứa thiêng liêng mà Nguyễn Nhật Chiêu và đồng đội luôn mang theo trong suốt những năm tháng học tập xa quê hương.

Sau tám năm miệt mài học tập, vượt qua nhiều kỳ thi, nhiều chuyến bay huấn luyện trong giá rét mùa đông cũng như giữa trưa hè oi bức, đoàn học viên bay đã hoàn thành nhiệm vụ. Ngày 3 tháng 2 năm 1964, Thiếu tướng Trần Quý Hai đọc quyết định thành lập Trung đoàn Không quân tiêm kích đầu tiên 921. Đứng trong đội ngũ những phi công của Trung đoàn, Nguyễn Nhật Chiêu vô cùng xúc động. Ông hiểu rằng thời khắc trở về Tổ quốc và sẵn sàng chiến đấu bảo vệ bầu trời miền Bắc đã đến rất gần.

Chỉ 23 tiếng đồng hồ sau khi Không quân Mỹ tấn công miền Bắc ngày 5 tháng 8 năm 1964, toàn bộ Trung đoàn 921 đã cất cánh bay về Nội Bài. Trong đội hình biên đội, Nguyễn Nhật Chiêu nhớ lại lời căn dặn của Bác năm xưa và thầm báo cáo với Người rằng các học viên đã hoàn thành nhiệm vụ học tập, đã trở về Tổ quốc trên những chiếc máy bay chiến đấu MiG và sẵn sàng nhận nhiệm vụ chiến đấu. Đó là giây phút lời hứa năm nào với Bác được thực hiện bằng chính đôi cánh của người phi công Việt Nam.

Ngay trong ngày 6 tháng 8, Nguyễn Nhật Chiêu vinh dự được giao nhiệm vụ tham gia các biên đội trực ban chiến đấu đầu tiên của Trung đoàn, cũng là những biên đội trực ban chiến đấu đầu tiên của Binh chủng Không quân tiêm kích Việt Nam. Đó là hai biên đội Hanh - Giấy và Lan - Chiêu. Trong giai đoạn toàn đơn vị đang khẩn trương huấn luyện chiến đấu, chuẩn bị cho trận đầu cất cánh, ngày 9 tháng 11 năm 1964, Trung đoàn 921 vinh dự được Bác Hồ cùng các nhà lãnh đạo Đảng, Nhà nước đến thăm tại sân bay Nội Bài.

Đó là lần thứ hai Nguyễn Nhật Chiêu được gặp Bác. Sau khi thăm nơi ăn ở, khu trực ban chiến đấu của phi công, Bác gặp gỡ và nói chuyện với cán bộ, chiến sĩ Trung đoàn. Lời Bác căn dặn hôm ấy trở thành phương châm chiến đấu của những người lính không quân: tổ tiên ta từng lập nhiều chiến công oanh liệt trên sông, trên biển, trên bộ; ngày nay phải mở mặt trận trên không thắng lợi, và trách nhiệm ấy trước hết thuộc về các phi công. Lời dạy ấy đã tiếp thêm sức mạnh cho các biên đội MiG-17 xuất kích, đánh thắng trận đầu trong hai ngày 3 và 4 tháng 4 năm 1965, mở ra mặt trận trên không thắng lợi của Không quân Việt Nam.

Lần thứ ba Nguyễn Nhật Chiêu được gặp Bác là ngày 14 tháng 4 năm 1966. Buổi tối hôm đó còn có nhiều phi công ưu tú như Phạm Ngọc Lan, Trần Hanh, Lâm Văn Lích, Nguyễn Hồng Nhị, Phan Như Cẩn, Nguyễn Văn Bảy A, Ngô Đức Mai và nhiều đồng đội khác. Trong cuộc gặp thân tình ấy, khi một phi công hỏi thăm sức khỏe của Bác, Người ân cần trả lời rằng các chú cứ đánh giặc giỏi, bắn rơi nhiều máy bay Mỹ là Bác khỏe. Câu nói vừa gần gũi, vừa sâu sắc ấy khiến các phi công xúc động và thêm quyết tâm lập công.

Cũng trong lần gặp ấy, Bác đề nghị từ nay mỗi khi phi công bắn rơi máy bay Mỹ sẽ được nhận phần thưởng là Huy hiệu Bác Hồ. Đối với những người lính bay, tấm huy hiệu ấy không chỉ là phần thưởng, mà còn là niềm tin, là lời nhắc nhở thiêng liêng về trách nhiệm trước Bác, trước nhân dân và Tổ quốc. Mỗi lần lập công, mỗi lần được đeo Huy hiệu Bác lên ngực, người phi công lại cảm thấy như được báo công trực tiếp với Người.

Lần thứ tư và thứ năm được gặp Bác là những kỷ niệm đặc biệt sâu sắc trong cuộc đời Nguyễn Nhật Chiêu. Khoảng tháng 6 năm 1966, ông cùng đoàn đại biểu cán bộ, chiến sĩ toàn quân dự một đợt học tập bồi dưỡng cán bộ, đảng viên. Khi lớp học kết thúc, Bác Hồ đến nói chuyện với các đại biểu. Sau buổi nói chuyện, đồng chí thư ký xin phép Bác chụp ảnh với hai đại biểu: một cán bộ lâu năm và một cán bộ trẻ nhất hội nghị. Người cán bộ lâu năm là Đại tá Dương Đại Lâm, còn người cán bộ trẻ là phi công Nguyễn Nhật Chiêu.

Bức ảnh được chụp với Bác Hồ cạnh hội trường Ba Đình sau này trở thành kỷ vật thiêng liêng nhất trong cuộc đời Nguyễn Nhật Chiêu. Ông treo bức ảnh ấy ở vị trí trang trọng nhất trong nhà và xem đó là bảo vật không chỉ của riêng mình, mà còn của cả gia đình, dòng họ và quê hương. Bởi trong bức ảnh ấy không chỉ có hình ảnh một lần gặp Bác, mà còn có cả niềm tự hào, niềm tin và lời nhắc nhở suốt đời đối với một người lính.

Khoảng cuối tháng 6 năm 1966, khi vừa xách mũ bay trở về doanh trại, Nguyễn Nhật Chiêu nhận thông báo lên gặp chỉ huy Trung đoàn để nhận nhiệm vụ. Xe của Đại tá Đặng Tính, Tư lệnh kiêm Chính ủy Quân chủng Phòng không - Không quân, đưa ông đến Phủ Chủ tịch. Khi được báo rằng mình là khách của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ông xúc động đến mức bước mãi mà tưởng như chưa hết bậc thang trước Phủ Chủ tịch.

Trong phòng khách, Nguyễn Nhật Chiêu gặp Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Đại tướng nói rằng mọi người chờ một lát vì Bác đang bận. Với ông, thời gian lúc ấy như ngừng trôi. Khi cánh cửa mở ra và Bác Hồ bước vào, ông vội đứng lên chào và báo cáo mình là Đại úy Nguyễn Nhật Chiêu, phi đội trưởng thuộc Trung đoàn Không quân 921. Bác bước đến, ân cần ôm chặt ông như người ông đón cháu lâu ngày trở về nhà. Cử chỉ ấy làm người phi công trẻ vô cùng xúc động.

Sau một hồi hỏi chuyện về quê hương, đơn vị, cuộc sống của phi công, Bác mời mọi người đi ăn cơm. Với Nguyễn Nhật Chiêu, đó là một kỷ niệm không thể nào quên. Ông chỉ là một chiến sĩ Không quân, còn Bác là lãnh tụ của đất nước, vậy mà Bác mời ông dùng cơm bằng tình cảm gần gũi như người thân trong gia đình. Bữa cơm rất giản dị với cá rán, trứng tráng, rau luộc, bát canh và liễn cơm lớn, nhưng đối với ông, đó là bữa cơm thiêng liêng nhất trong đời.

Chính sự giản dị, ân cần và gần gũi của Bác đã để lại trong lòng Nguyễn Nhật Chiêu một nguồn cảm hứng đặc biệt. Trên đường trở về đơn vị, ông thầm hứa sẽ chiến đấu dũng cảm, mưu trí hơn nữa, bắn rơi nhiều máy bay Mỹ để xứng đáng với niềm tin và tình thương của Bác. Từ đó, mỗi lần bước vào buồng lái, mỗi lần cất cánh đối mặt với máy bay địch, hình ảnh Bác và những lời căn dặn của Người lại trở thành nguồn sức mạnh tinh thần nâng cánh cho ông.

Trong giai đoạn không chiến ác liệt nhất, khi Không quân Mỹ liên tục đánh phá Hà Nội và các sân bay, Nguyễn Nhật Chiêu nhiều lần xuất kích trên máy bay MiG-21 và lập thêm chiến công. Mỗi lần được nhận Huy hiệu Bác, ông lại thầm báo cáo với Người rằng mình đã lập công dâng Bác, mong Bác mạnh khỏe, sống lâu. Đối với ông, Huy hiệu Bác không chỉ là phần thưởng cho một trận đánh, mà là lời nhắc nhở về trách nhiệm, danh dự và niềm tin của một người lính Không quân.

Những lần được gặp Bác đã trở thành phần ký ức thiêng liêng nhất trong cuộc đời phi công Nguyễn Nhật Chiêu. Ông hiểu rằng Bác không giao nhiệm vụ bằng những lời lẽ cứng nhắc. Bác động viên người lính bằng sự quan tâm giản dị: hỏi chuyện quê hương, gia đình, sức khỏe, khó khăn trong nhiệm vụ và đời sống của phi công. Chính sự quan tâm ấy đã tạo nên nguồn động viên tinh thần kỳ diệu, giúp những người lính MiG thêm vững vàng khi bước vào trận đánh.

Câu chuyện của Nguyễn Nhật Chiêu cho thấy sức mạnh tinh thần lớn lao mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã truyền cho các thế hệ chiến sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam. Với người phi công, bầu trời không chỉ là nơi thử thách bản lĩnh chiến đấu, mà còn là nơi thực hiện lời hứa với Bác, với nhân dân và Tổ quốc. Mỗi chuyến bay là một lần mang theo niềm tin, mỗi trận đánh là một lần báo công, mỗi chiến công là sự tiếp nối lời dạy giản dị mà sâu sắc của Người.

Đại tá phi công Nguyễn Nhật Chiêu là hình ảnh tiêu biểu của lớp phi công đầu tiên của Không quân Việt Nam: được đào tạo bài bản, trưởng thành trong chiến đấu, giàu lòng yêu nước và luôn ghi nhớ lời căn dặn của Bác Hồ. Những kỷ niệm của ông về Bác không chỉ là chuyện riêng của một người lính, mà còn là một phần lịch sử tinh thần của Không quân nhân dân Việt Nam, nơi tình yêu Tổ quốc, niềm tin vào lãnh tụ và ý chí chiến đấu hòa làm một.

Từ ngày lên đường đi học bay đến những năm tháng trực ban chiến đấu, từ bữa cơm giản dị trong Phủ Chủ tịch đến những lần xuất kích trên bầu trời lửa đạn, Nguyễn Nhật Chiêu luôn mang theo hình ảnh Bác trong tim. Chính hình ảnh ấy đã trở thành nguồn động viên, niềm tin và sức mạnh giúp ông cùng đồng đội mở mặt trận trên không thắng lợi, góp phần bảo vệ bầu trời miền Bắc và viết nên những trang sử vẻ vang của Không quân Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn