Người phi công Việt Nam giữa bầu trời “Điện Biên Phủ trên không”
Trong đêm 27/12/1972, phi công Phạm Tuân lái MiG-21 xuất kích và theo tài liệu lịch sử chính thức của Việt Nam đã bắn hạ một máy bay B-52 trên vùng trời phía Tây Hà Nội, rồi trở về an toàn. Chiến công ấy diễn ra trong cuộc tập kích chiến lược 12 ngày đêm cuối năm 1972 và đưa tên tuổi người phi công trẻ trở thành một biểu tượng của Không quân nhân dân Việt Nam.

Phạm Tuân sinh năm 1947 tại xã Quốc Tuấn, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, trong một gia đình nông dân. Tuổi trẻ của ông gắn với những năm đất nước đang trong chiến tranh. Khi miền Bắc phải đối mặt với hoạt động đánh phá bằng không quân, lực lượng không quân Việt Nam còn rất trẻ nhưng đã từng bước được xây dựng, huấn luyện để bảo vệ bầu trời Tổ quốc.

Từ một thanh niên xuất thân từ đồng ruộng, Phạm Tuân trở thành người lính không quân. Đối với một phi công tiêm kích, mỗi chuyến bay huấn luyện đều đòi hỏi sự chính xác cao độ. Trên bầu trời, chỉ một quyết định chậm vài giây cũng có thể khiến người phi công không còn cơ hội trở về.
Những năm cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, cuộc chiến trên không ngày càng khốc liệt. Không quân Mỹ sử dụng nhiều loại máy bay hiện đại, trong đó có B-52, loại máy bay ném bom chiến lược được Mỹ sử dụng với quy mô lớn trong các chiến dịch đánh phá miền Bắc.
B-52 có kích thước lớn, bay ở độ cao cao và được hộ tống bởi nhiều máy bay chiến thuật. Đối với phi công Việt Nam, việc tiếp cận loại máy bay này là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn. Không chỉ phải tìm đúng mục tiêu giữa bầu trời đầy nhiễu và máy bay hộ tống, phi công còn phải tính toán đường bay, thời điểm phóng tên lửa rồi nhanh chóng thoát ly.
Đêm 18/12/1972, Mỹ bắt đầu cuộc tập kích chiến lược bằng không quân vào Hà Nội, Hải Phòng và một số địa phương miền Bắc. Chiến dịch kéo dài 12 ngày đêm, thường được gọi là “Điện Biên Phủ trên không”. Quân và dân miền Bắc phải đối mặt với những đợt oanh kích dữ dội, đặc biệt vào ban đêm.
Trong những ngày đầu, lực lượng không quân Việt Nam phải tìm cách thích nghi với chiến thuật mới của đối phương. Những chiếc MiG-21 phải xuất kích trong điều kiện đặc biệt khó khăn. Phi công vừa phải đối phó với máy bay chiến đấu hộ tống, vừa phải tìm cách tiếp cận B-52 giữa hệ thống nhiễu điện tử dày đặc.
Đến đêm 27/12/1972, Phạm Tuân được lệnh xuất kích từ sân bay dã chiến Yên Bái. Khi ấy ông là một phi công trẻ thuộc Trung đoàn Không quân 921. Chiếc MiG-21 mang theo tên lửa cất cánh trong đêm, hướng về khu vực tác chiến.
Theo tài liệu lịch sử của Việt Nam, chiếc MiG-21 của Phạm Tuân cất cánh lúc 22 giờ 16 phút. Ông được dẫn đường tiếp cận mục tiêu bằng phương án chiến thuật đã được nghiên cứu và điều chỉnh sau nhiều ngày chiến đấu.
Trên bầu trời đêm, việc phát hiện B-52 không giống một cuộc không chiến thông thường. Những chiếc B-52 được bảo vệ bởi các tốp máy bay chiến thuật. Hệ thống gây nhiễu cũng khiến việc phát hiện mục tiêu trở nên khó khăn. Phi công phải dựa vào sự phối hợp giữa sở chỉ huy mặt đất, lực lượng dẫn đường và kinh nghiệm của chính mình.
Phạm Tuân tiếp cận được tốp B-52.
Đó là thời khắc quyết định.
Chiếc MiG-21 lao vào khu vực mục tiêu. Phi công phải giữ bình tĩnh, xác định đúng khoảng cách và lựa chọn thời điểm khai hỏa. Chỉ có một khoảng thời gian rất ngắn để thực hiện nhiệm vụ trước khi bị máy bay hộ tống phát hiện.
Phạm Tuân phóng tên lửa.
Theo tài liệu chính thức của Việt Nam, một chiếc B-52 bị bắn rơi trên vùng trời phía Tây Hà Nội. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, Phạm Tuân nhanh chóng thoát ly và đưa chiếc MiG-21 trở về sân bay Yên Bái an toàn.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Chiến công ấy có ý nghĩa rất lớn đối với Không quân nhân dân Việt Nam. Trong cuộc chiến 12 ngày đêm, B-52 là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của hệ thống phòng không. Việc phi công Việt Nam tiếp cận và bắn hạ B-52 từ trên không trở thành một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử lực lượng không quân.
Nhưng phía sau chiến công của một người phi công là công sức của rất nhiều người.
Đó là những kỹ thuật viên ngày đêm bảo đảm máy bay hoạt động. Là các chiến sĩ radar theo dõi từng tốp máy bay trên màn hình. Là những sĩ quan dẫn đường ở sở chỉ huy. Là lực lượng tên lửa phòng không chiến đấu dưới mặt đất. Là những người làm nhiệm vụ bảo vệ sân bay và hàng nghìn cán bộ, chiến sĩ phục vụ phía sau.
Chính Phạm Tuân sau này cũng nhiều lần nhấn mạnh rằng chiến công không phải của riêng một cá nhân. Người phi công là người trực tiếp điều khiển máy bay và khai hỏa, nhưng phía sau một chuyến bay chiến đấu là cả một hệ thống tổ chức, chỉ huy và phục vụ.
Trong cuộc chiến trên không, một phi công có thể chỉ xuất hiện vài phút trên bầu trời, nhưng để có những phút ấy là cả quá trình huấn luyện lâu dài. Phi công phải ghi nhớ từng động tác, từng quy trình, từng tình huống bất ngờ. Khi bước vào buồng lái, người lính không có nhiều thời gian để suy nghĩ lại. Mọi quyết định phải được đưa ra rất nhanh.
Sau chiến công ngày 27/12/1972, tên tuổi Phạm Tuân được nhiều người biết đến. Năm 1973, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng câu chuyện về Phạm Tuân không dừng lại ở bầu trời năm 1972.
Gần tám năm sau, một chương khác trong cuộc đời ông mở ra. Ngày 23/7/1980, Phạm Tuân trở thành người Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ trên tàu Soyuz 37, cùng nhà du hành vũ trụ Liên Xô Viktor Gorbatko. Từ một phi công chiến đấu trên bầu trời Việt Nam, ông tiếp tục trở thành người Việt Nam đầu tiên bước vào không gian.
Hai sự kiện tưởng như rất khác nhau – một bên là bầu trời chiến tranh, một bên là không gian vũ trụ – nhưng đều đòi hỏi ở Phạm Tuân sự bình tĩnh, kỷ luật và khả năng làm chủ kỹ thuật. Nếu năm 1972 ông phải đối mặt với B-52 giữa bầu trời chiến tranh thì năm 1980, ông phải đối mặt với những yêu cầu khắc nghiệt của một chuyến bay vũ trụ.
Điều đáng nhớ trong câu chuyện của Phạm Tuân là ông không xuất hiện như một nhân vật xa lạ với cuộc sống bình thường. Ông sinh ra từ một làng quê, lớn lên trong những năm đất nước còn khó khăn và bước vào quân đội khi tuổi đời còn trẻ.
Con đường từ người thanh niên quê lúa đến phi công chiến đấu không phải là một con đường dễ dàng. Để ngồi trong buồng lái MiG-21, ông phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm khắc. Để đối đầu với B-52, ông phải cùng đồng đội nghiên cứu cách đánh một đối thủ có ưu thế lớn về kỹ thuật và hỏa lực.
Chiến thắng trên bầu trời vì thế không chỉ đến từ lòng dũng cảm. Nó còn đến từ trí tuệ, sự sáng tạo, khả năng thích nghi và sức mạnh tập thể.
Trong đêm 27/12/1972, khi chiếc MiG-21 của Phạm Tuân trở về sân bay, cuộc chiến vẫn chưa kết thúc. Những đợt B-52 tiếp tục xuất hiện trong các đêm sau đó. Quân và dân miền Bắc tiếp tục chiến đấu cho đến khi cuộc tập kích kết thúc. Nhiều máy bay Mỹ bị bắn rơi, trong đó có B-52. Những ngày tháng ấy sau này trở thành một dấu mốc lớn trong lịch sử cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Vì vậy, khi nhắc đến Phạm Tuân, không nên chỉ nhớ đến một chiếc B-52 bị bắn rơi. Đằng sau khoảnh khắc ấy là cả một thế hệ phi công đã bước vào chiến tranh với tuổi đời còn rất trẻ. Họ biết rằng mỗi lần cất cánh có thể là lần cuối cùng, nhưng vẫn ngồi vào buồng lái khi có lệnh.

Phạm Tuân đã đi qua một chặng đường đặc biệt của lịch sử Việt Nam: từ một thanh niên quê lúa trở thành phi công chiến đấu, từ bầu trời Hà Nội trong những ngày “Điện Biên Phủ trên không” đến chuyến bay đưa người Việt Nam đầu tiên vào vũ trụ. Nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất vẫn là hình ảnh người phi công trẻ trong đêm 27/12/1972, khi chiếc MiG-21 lao vào bầu trời đầy nhiễu và bom đạn để hoàn thành nhiệm vụ. Đó là câu chuyện về lòng dũng cảm, nhưng cũng là câu chuyện về trí tuệ và sức mạnh của cả một tập thể phía sau người phi công. Một con người có thể chỉ thực hiện một thao tác trong vài giây, nhưng để có được những giây phút ấy là cả một thế hệ đã âm thầm chuẩn bị, chiến đấu và hy sinh.



