Người phụ nữ đi qua chiến tranh bằng cả một đời yêu thương
Đà Nẵng, vào một ngày nắng trải vàng trên dòng sông Hàn phóng khoáng. Thành phố biển hiện đại, trẻ trung hôm nay dường như đã khéo léo giấu đi những vết thương cũ của chiến tranh trong nhịp sống rộn ràng. Con đường ven biển Mỹ Khê mang tên Võ Nguyên Giáp dẫn về phía Nam thành phố, nơi có một con ngõ nhỏ yên bình – An Thượng 5, phường Mỹ An, quận Ngũ Hành Sơn. Ở gần cuối con ngõ ấy là ngôi nhà giản dị nhưng ấm áp của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Ngô Thị Huệ. Đó là câu chuyện về một nữ điệ
Đà Nẵng, vào một ngày nắng trải vàng trên dòng sông Hàn phóng khoáng. Thành phố biển hiện đại, trẻ trung hôm nay dường như đã khéo léo giấu đi những vết thương cũ của chiến tranh trong nhịp sống rộn ràng. Con đường ven biển Mỹ Khê mang tên Võ Nguyên Giáp dẫn về phía Nam thành phố, nơi có một con ngõ nhỏ yên bình – An Thượng 5, phường Mỹ An, quận Ngũ Hành Sơn. Ở gần cuối con ngõ ấy là ngôi nhà giản dị nhưng ấm áp của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Ngô Thị Huệ.
Đó là câu chuyện về một nữ điệp báo gan dạ, một người phụ nữ kiên cường đã đi qua chiến tranh bằng cả tuổi xuân và máu thịt của mình, một người phụ nữ miền Trung nhỏ nhắn, nụ cười hiền hậu, giọng nói chậm rãi và thân thương. Không ồn ào, không phô trương, sự vĩ đại ở bà toát lên từ chính sự bình dị.
Sinh ra là con út trong một gia đình nông dân nghèo có tám anh chị em ở xã Hòa Liên, huyện Hòa Vang, tuổi thơ của Ngô Thị Huệ sớm gắn với những mất mát. Mẹ mất khi bà còn rất nhỏ. Cha – một chiến sĩ cách mạng kiên trung – vừa làm cha, vừa làm mẹ, vừa là người thắp lên trong lòng các con ngọn lửa yêu nước. Gia đình bà là một gia đình có truyền thống cách mạng sâu sắc. Mẹ ruột của bà từng tham gia hoạt động cách mạng và sau này cũng được phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Tám anh chị em, người ngã xuống, người sống sót trở về, đến cuối cùng chỉ còn lại mình bà – như một nhân chứng sống của lịch sử.
Năm 1953, khi mới tròn 13 tuổi, Ngô Thị Huệ đã tham gia Đội thiếu nhi làm nhiệm vụ cảnh giới, đưa thư cho cán bộ. Ở cái tuổi mà nhiều đứa trẻ còn vô tư chơi đùa, cô bé Huệ đã biết thế nào là hiểm nguy, thế nào là sinh tử. Có lần, khi cán bộ đang họp chi bộ trong nhà thì địch bất ngờ vây ráp. Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc ấy, Huệ đã nhanh trí mở cổng thả trâu bò, hô hoán cả làng rằng trâu sổng chuồng phá lúa. Nhờ sự hỗn loạn ấy, các cán bộ kịp thời thoát hiểm. Đó chỉ là một trong vô vàn lần cô bé nhỏ thó ấy dùng trí thông minh và sự gan dạ để bảo vệ cách mạng.
Những năm sau đó, Ngô Thị Huệ chính thức trở thành điệp báo viên nội thành Đà Nẵng. Bà nhập đủ mọi vai diễn: khi là con buôn, lúc là vợ lính, khi lại là cô gái lẳng lơ, thậm chí là một đứa trẻ lang thang – tất cả để qua mắt địch, mang tài liệu mật về cho tổ chức. Ra vào giữa lòng địch, mỗi bước chân là một lần đối diện với cái chết. Nhưng người con gái ấy chưa bao giờ nao núng.
Bà bị bắt, bị giam, rồi lại được thả không dưới mười lần. Trong nhà lao Hiếu Đức, bà phải chịu đủ mọi đòn tra tấn man rợ: điện giật, tạt nước vôi, đánh đập bằng giày đinh. Chúng tìm mọi cách để khuất phục người nữ chiến sĩ trẻ, nhưng chỉ nhận lại sự im lặng đến sắt đá. Sau một trận tra tấn tàn khốc, bà vĩnh viễn mất đi khả năng làm mẹ. Đó là nỗi đau mà không một lời nào có thể diễn tả. Nhưng bà không gục ngã. Những nỗi đau lớn nhất, như người ta vẫn nói, thường lặng lẽ và kín đáo.
Đầu năm 1969, trong một lần đi cơ sở, bà bị máy bay địch phục kích. Mảnh đạn găm vào đầu khiến bà thường xuyên lên những cơn động kinh dữ dội. Những năm tháng điều trị tại Bệnh viện E, tận mắt chứng kiến sự kiên cường của bà, cố Bộ trưởng Bộ Công an Trần Quốc Hoàn đã nhận bà làm con nuôi, chăm sóc như con ruột. Chính tại đây, bà nhiều lần được gặp Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Lời dặn của Đại tướng: “Nhất định bác cháu mình sẽ gặp lại nhau ở miền Nam” đã trở thành niềm tin, thành lời thề thiêng liêng theo bà suốt những năm tháng sau này.
Giữa những mất mát chồng chất của chiến tranh, cuộc đời bà vẫn nở hoa theo một cách rất riêng. Tình yêu đến với bà không ồn ào mà lặng lẽ, bền bỉ. Ông Trần Việt Trí – người chồng, người đồng đội, người tri kỷ – đã đến bên bà bằng sự cảm phục và thương yêu sâu sắc. Họ gặp nhau lần đầu trong nhà tù, rồi gặp lại khi cả hai đều mang trên mình những vết thương của chiến tranh. Ông Trí từng có vợ và hai con, vợ ông đã mất vì hậu quả chiến tranh. Khi ngỏ lời cầu hôn, ông biết rõ hoàn cảnh và bệnh tật của bà, nhưng vẫn một mực xin được ở bên, chăm sóc bà trọn đời.
Đám cưới của họ được chính cố Bộ trưởng Trần Quốc Hoàn đứng ra tổ chức và làm chủ hôn. Một tình yêu không cần lời thề hoa mỹ, chỉ có sự chở che, đồng hành và sẻ chia. Bà Huệ không sinh được con, nhưng bà đã dành trọn tình mẫu tử cho hai người con riêng của chồng. Các con lớn lên trong vòng tay yêu thương ấy, gọi bà bằng hai tiếng mẹ đầy trân trọng.
Hôm nay, trong ngôi nhà nhỏ cách biển Mỹ Khê chỉ vài phút đi bộ, hai ông bà sống một cuộc đời bình yên. Chiều chiều, họ cùng nhau đi dạo bên bờ biển, tập thể dục, ngắm sóng vỗ. Cuối tuần, con cháu về sum họp, căn nhà nhỏ rộn ràng tiếng cười. Bà bảo: “Với bà, vậy là đủ.”
Chiến tranh là mất mát. Không ai mong có chiến tranh. Nhưng từ những câu chuyện có thật như cuộc đời của anh hùng Ngô Thị Huệ, chúng ta hiểu sâu sắc hơn giá trị của hòa bình hôm nay. Bởi hòa bình ấy được đánh đổi bằng tuổi xuân, bằng máu xương, bằng những nỗi đau không thể gọi tên của biết bao con người. Và chính những con người bình dị mà vĩ đại ấy đã làm nên những bản anh hùng ca bất tử của dân tộc Việt Nam.



