Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGƯỜI PHỤ NỮ ĐI QUA HAI LẦN NHÀ TÙ

Đồng Tháp03/09/2026Xã Long Hưng (Đoàn xã Long Hưng)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1931.

Sài Gòn không chỉ có những con phố đông người, những nhà máy và những đoàn xe lửa chạy qua thành phố.

Ở phía sau những cánh cửa nhà máy, trong các xưởng cưa, nhà đèn, đề-pô xe lửa và những công xưởng của người lao động, một phong trào khác đang âm thầm hình thành.

Những người công nhân bắt đầu biết đến tổ chức.

Biết đến công hội.

Biết đến những cuộc đấu tranh đòi quyền lợi.

Và giữa mạng lưới hoạt động ấy có một người phụ nữ thường xuyên xuất hiện rồi lại biến mất khỏi những con phố Sài Gòn.

Bà mang nhiều bí danh.

Nhưng cái tên được nhớ nhiều nhất về sau là Tám Lựu.

Tên thật của bà là Đỗ Thị Thưởng, sinh ngày 23 tháng 9 năm 1909 tại Hòa An, Cao Lãnh, tỉnh Sa Đéc, nay thuộc Đồng Tháp.

Năm 1928, bà rời gia đình, tham gia Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội.

Một năm sau, bà được kết nạp vào tổ chức cộng sản tại Cần Thơ.

Một cô gái xuất thân từ vùng quê Nam Bộ đã bước vào con đường mà lúc ấy rất ít phụ nữ lựa chọn.

Con đường hoạt động cách mạng bí mật.


Những năm đầu thập niên 1930, Sài Gòn là một trong những trung tâm công nghiệp lớn của Nam Kỳ.

Công nhân làm việc tại các nhà máy, xưởng cưa, nhà đèn, đường sắt và bến cảng.

Những cuộc đình công, những cuộc vận động về tiền lương, thời gian làm việc và quyền lợi của người lao động ngày càng trở thành một phần của phong trào đấu tranh.

Nguyễn Thị Lựu được đưa về Sài Gòn để hoạt động trong phong trào công nhân.

Bà tham gia Ban Thường vụ Tổng Công hội Đỏ Xứ ủy Nam Kỳ.

Công việc của bà không nằm trong một văn phòng cố định.

Bà phải theo dõi tình hình tại nhiều cơ sở.

Xóm Dầu.

Nhà đèn Chợ Quán.

Đề-pô xe lửa.

Công hội thợ may.

Hãng dầu Nhà Bè.

Những địa điểm ấy trở thành một phần trong mạng lưới hoạt động của người phụ nữ trẻ.


Công việc ấy đòi hỏi một khả năng đặc biệt.

Không được để người khác biết quá nhiều về mình.

Một người cán bộ công hội có thể xuất hiện giữa công nhân như một người bình thường.

Có thể đi cùng những người lao động.

Có thể truyền đạt thông tin.

Có thể tổ chức cuộc họp.

Rồi rời đi trước khi mật thám kịp nhận ra.

Trong thời đại mà thư từ có thể bị kiểm tra, điện thoại bị theo dõi và các cuộc tụ tập bị đàn áp, một mạng lưới cách mạng phần lớn được duy trì bằng trí nhớ và những cuộc gặp trực tiếp.

Nguyễn Thị Lựu hoạt động trong chính môi trường ấy.

Và bà ngày càng được giao những nhiệm vụ quan trọng hơn.


Đầu năm 1931, bà được đưa vào Xứ ủy Nam Kỳ.

Nhưng cũng trong thời gian ấy, chính quyền thực dân mở rộng cuộc truy lùng những người hoạt động cách mạng.

Các cơ sở lần lượt bị phát hiện.

Nhiều cán bộ bị bắt.

Một mạng lưới từng hoạt động trong bóng tối bắt đầu bị kéo ra ánh sáng.

Nguyễn Thị Lựu cũng không thoát khỏi cuộc truy bắt.

Bà bị bắt tại bót Pôlô ở Chợ Lớn.

Đó là nơi những người bị bắt được đưa đến thẩm vấn.

Với các cán bộ cách mạng, bót Pôlô không đơn thuần là một nơi giam giữ.

Đó còn là nơi người bị bắt phải đối diện với những cuộc thẩm vấn và tra tấn nhằm buộc họ khai ra tổ chức, đồng đội và cơ sở hoạt động.

Nguyễn Thị Lựu đã trải qua những trận đòn khốc liệt ở đó.

Nhưng bà không khai.


Có một chi tiết khiến câu chuyện về Nguyễn Thị Lựu trở nên đặc biệt.

Người yêu của bà, Nguyễn Văn Hanh, bí danh Nhuận, cũng bị bắt cùng thời điểm và bị giam tại bót Pôlô.

Hai người từng hoạt động trong cùng phong trào.

Giờ đây họ ở trong cùng một nhà tù.

Nhưng nhà tù không phải nơi dành cho những cuộc đoàn tụ.

Mỗi người phải đối diện với một bản án.

Một người có thể không biết ngày mai người kia còn sống hay không.

Năm 1933, Tòa đại hình đặc biệt Sài Gòn mở phiên xử kéo dài từ ngày 2 đến ngày 9 tháng 5.

Nguyễn Thị Lựu bị tuyên 5 năm tù giam, chấp hành tại Khám Lớn Sài Gòn.

Nguyễn Văn Hanh bị tuyên án tử hình, sau đó giảm xuống chung thân khổ sai và bị đày đi Côn Đảo.

Hai người bước vào hai con đường tù đày khác nhau.


Khám Lớn Sài Gòn trở thành nơi Nguyễn Thị Lựu tiếp tục những năm tháng tuổi trẻ.

Bên ngoài, thành phố vẫn vận động.

Xe vẫn chạy.

Nhà máy vẫn hoạt động.

Những người công nhân vẫn đi làm.

Nhưng bên trong nhà tù, thời gian được tính bằng những lần điểm danh và những cánh cửa sắt đóng mở.

Năm 1936, Nguyễn Thị Lựu được trả tự do.

Ra khỏi nhà tù, điều đầu tiên bà biết không phải là tin vui.

Người yêu của bà đã hy sinh.

Cuối năm 1934, Nguyễn Văn Hanh cùng một nhóm tù nhân tổ chức vượt ngục Côn Đảo.

Cuộc vượt ngục không thành công.

Ông cùng nhiều đồng chí khác, trong đó có Ngô Gia Tự, đã hy sinh.

Nguyễn Thị Lựu chỉ biết tin ấy sau khi được trả tự do.


Có những người sau một biến cố như vậy sẽ chọn rời khỏi con đường cũ.

Nguyễn Thị Lựu thì không.

Bà trở lại hoạt động.

Nhưng lần này, mặt trận của bà không chỉ nằm trong các nhà máy.

Bà bước vào một lĩnh vực khác:

báo chí.

Sài Gòn giữa thập niên 1930 chứng kiến sự phát triển của báo chí tiến bộ và các phong trào dân chủ.

Nguyễn Thị Lựu tham gia nhóm La Lutte – Tranh đấu.

Bà làm việc tại tòa soạn.

Sau đó tham gia Ủy ban trù bị Đông Dương Đại hội.

Năm 1937, bà tiếp tục tham gia các tờ L'Avant-GardeLe Peuple.

Đến năm 1938–1939, bà làm việc với báo Dân chúng.


Đây là một giai đoạn rất khác trong cuộc đời bà.

Nếu trước đó Nguyễn Thị Lựu phải đi giữa những công nhân để xây dựng tổ chức, thì giờ đây bà hoạt động giữa những trang báo.

Nhưng bản chất công việc vẫn là đưa tiếng nói đến với quần chúng.

Một tờ báo có thể đi qua nhiều con phố.

Một bài viết có thể đến tay những người chưa từng gặp người viết.

Một tòa soạn có thể trở thành nơi kết nối những người cùng quan điểm.

Và vì thế, báo chí cũng trở thành một mặt trận mà chính quyền thực dân đặc biệt theo dõi.

Nguyễn Thị Lựu một lần nữa nằm trong tầm kiểm soát.


Tháng 9 năm 1939.

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

Chính quyền thuộc địa tăng cường đàn áp các phong trào cách mạng.

Nguyễn Thị Lựu bị bắt lần thứ hai.

Lần này, bà bị giam tại nhà tù Phú Mỹ ở Thị Nghè, Gia Định.

Nhưng cuộc giam giữ không dừng ở đó.

Năm 1941, bà bị chuyển đến trại giam Bà Rá ở Biên Hòa.

Nếu lần bị bắt đầu tiên đưa bà đến Khám Lớn, thì lần thứ hai đưa bà đi xa hơn, vào một hệ thống trại giam khắc nghiệt giữa vùng rừng núi.

Từ năm 1939 đến năm 1945, tuổi trẻ của Nguyễn Thị Lựu một lần nữa trôi qua sau song sắt.


Nhưng lịch sử lại tạo ra một khe cửa.

Ngày 9 tháng 3 năm 1945, Nhật tiến hành đảo chính Pháp tại Đông Dương.

Bộ máy cai trị của Pháp bị tan rã.

Tình hình trong các nhà tù cũng thay đổi.

Nguyễn Thị Lựu cùng một số đồng chí ở Bà Rá tìm cách vượt ngục.

Bà trở về Sài Gòn.

Lần thứ hai trong cuộc đời, bà bước ra khỏi nhà tù.

Nhưng lần này, bà không trở lại cuộc sống riêng.

Bà lập tức tham gia hoạt động cách mạng.

Vận động quần chúng.

Xây dựng cơ sở.

Chuẩn bị lực lượng.

Mùa hè năm 1945, tình hình cách mạng chuyển sang một giai đoạn quyết định.

Và đến ngày 25 tháng 8, Sài Gòn đứng trước cuộc Tổng khởi nghĩa.

Nguyễn Thị Lựu có mặt trong dòng người vận động quần chúng ủng hộ Việt Minh.


Một người phụ nữ từng bị bắt hai lần.

Từng trải qua những năm dài trong nhà tù.

Từng mất người yêu trong một cuộc vượt ngục.

Giờ đây lại bước xuống đường giữa một thành phố đang chuyển mình.

Có lẽ không ai có thể nhìn thấy trong đám đông ngày ấy những năm tháng bót Pôlô, Khám Lớn hay Bà Rá.

Nhưng tất cả những năm tháng ấy đã góp phần tạo nên người phụ nữ đang đứng trong thời khắc lịch sử đó.

Nguyễn Thị Lựu không chỉ sống sót qua nhà tù.

Bà bước ra khỏi nhà tù để tiếp tục công việc còn dang dở.


Sau Cách mạng Tháng Tám, bà được phân công về Châu Đốc.

Năm 1946, bà công tác tại Tỉnh ủy Châu Đốc và tham gia Ban Dân vận thị xã.

Bà còn góp phần xây dựng tờ báo Anh Thư của Hội Phụ nữ Cứu quốc tỉnh Châu Đốc.

Một lần nữa, báo chí xuất hiện trong cuộc đời bà.

Nhưng giờ đây, đó không còn là báo chí dưới chế độ thuộc địa.

Nó trở thành công cụ tuyên truyền và vận động quần chúng trong cuộc kháng chiến.


Năm 1949, Nguyễn Thị Lựu trở lại Sài Gòn – Chợ Lớn và giữ chức Trưởng ban Phụ vận Thành ủy.

Công việc của bà lúc này không còn là xây dựng một cơ sở công nhân nhỏ.

Đối tượng vận động là phụ nữ thành thị.

Những người mẹ.

Những người buôn bán.

Những người lao động.

Những gia đình có người tham gia kháng chiến.

Mạng lưới phụ vận phải len vào từng khu phố.

Không ồn ào.

Không phô trương.

Nhưng cần sự kiên trì.

Một cuộc vận động thành công có thể bắt đầu từ một gia đình.

Rồi lan sang một nhóm phụ nữ.

Từ một nhóm nhỏ trở thành một phong trào.


Năm 1954, sau Hiệp định Genève, chiến tranh bước sang một giai đoạn mới.

Nguyễn Thị Lựu tham gia Phong trào Bảo vệ Hòa bình Sài Gòn – Chợ Lớn.

Bà phụ trách tiểu ban đấu tranh đòi thi hành Hiệp định Genève.

Một lần nữa, bà trở lại với công việc vận động quần chúng.

Không còn là những cuộc đấu tranh của công nhân đầu thập niên 1930.

Không còn là những tờ báo thời kỳ Mặt trận Dân chủ.

Mà là cuộc đấu tranh chính trị trong một thành phố đang bước vào thời kỳ chia cắt.


Những năm tiếp theo, Nguyễn Thị Lựu đảm nhiệm nhiều công việc tại Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

Năm 1960, bà làm Vụ trưởng Vụ Quốc tế của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

Năm 1961, bà tham gia Ban Thư ký Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

Sau ngày đất nước thống nhất, bà giữ chức Chủ nhiệm Ủy ban Thống nhất của Quốc hội, đồng thời là Ủy viên Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

Tháng 7 năm 1979, bà nghỉ hưu.

Một cuộc đời hoạt động kéo dài hơn nửa thế kỷ cuối cùng cũng chậm lại.


Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Thị Lựu, có một điều đặc biệt.

Bà từng nhiều lần bị buộc phải bắt đầu lại.

Năm 1931, bị bắt.

Năm 1933, bị kết án.

Năm 1936, ra tù.

Nghe tin người yêu đã hy sinh.

Rồi trở lại hoạt động.

Bước vào báo chí.

Năm 1939, lại bị bắt.

Chuyển từ Phú Mỹ đến Bà Rá.

Năm 1945, vượt ngục.

Trở lại Sài Gòn.

Tham gia Tổng khởi nghĩa.

Rồi tiếp tục hoạt động trong kháng chiến.


Mỗi lần nhà tù đóng lại phía sau lưng, bà lại phải bắt đầu từ đầu.

Nhưng có một thứ không bắt đầu lại.

Đó là kinh nghiệm.

Người phụ nữ từng hoạt động trong công nhân hiểu cách xây dựng cơ sở.

Người từng làm báo hiểu sức mạnh của thông tin.

Người từng ở tù hiểu cách giữ bí mật.

Người từng mất người thân hiểu cái giá của con đường mình đã chọn.

Tất cả những điều ấy đi cùng bà qua từng giai đoạn.


Có một hình ảnh rất đẹp trong câu chuyện của Nguyễn Thị Lựu.

Không phải hình ảnh bà đứng trước một hội trường lớn.

Không phải những chức vụ ở cuối cuộc đời.

Mà là hình ảnh một người phụ nữ trẻ đi giữa những khu nhà máy Sài Gòn đầu thập niên 1930.

Bà đến với công nhân.

Theo dõi tình hình tại các cơ sở.

Xây dựng công hội.

Rồi một ngày bị bắt.

Sau nhiều năm tù đày, bà trở lại.

Lần này bà ngồi bên những trang báo.

Rồi lại bị bắt.

Sau đó lại vượt ngục.

Rồi lại trở về với quần chúng.


Có thể gọi đó là một cuộc đời không chịu đứng yên.

Nhà tù có thể giữ một người trong vài năm.

Nhưng không thể quyết định người ấy sẽ làm gì sau khi được trả tự do.

Đối với Nguyễn Thị Lựu, mỗi lần cánh cửa nhà tù mở ra, bên ngoài vẫn còn một công việc.

Và bà lại đi.


Ngày 11 tháng 10 năm 1988, Nguyễn Thị Lựu qua đời, hưởng thọ 79 tuổi.

Bà để lại một cuộc đời trải dài từ những năm đầu của phong trào cách mạng Nam Bộ đến thời kỳ đất nước thống nhất.

Tên bà sau này được đặt cho một trường trung học cơ sở và một tuyến đường ở Cao Lãnh.

Nhưng những con đường mang tên bà hôm nay chỉ là một dấu mốc.

Còn câu chuyện thực sự nằm trong những năm tháng mà bà từng đi qua.

Một cô gái rời quê năm 1928.

Một cán bộ công hội giữa Sài Gòn năm 1931.

Một tù nhân ở bót Pôlô.

Một người phụ nữ bước ra khỏi Khám Lớn năm 1936 và biết người mình yêu đã không còn.

Một nhà báo những năm 1937–1939.

Một tù nhân lần thứ hai ở Phú Mỹ và Bà Rá.

Một người vượt ngục năm 1945.

Một cán bộ vận động quần chúng trong những ngày Tổng khởi nghĩa.

Và cuối cùng, một người cán bộ cao cấp của Mặt trận và Quốc hội sau ngày đất nước thống nhất.


Nếu chỉ nhìn vào những năm tháng ấy, cuộc đời Nguyễn Thị Lựu có thể được kể bằng một chuỗi chức vụ và ngày tháng.

Nhưng đằng sau những dòng lịch sử ấy là một điều giản dị hơn:

bà đã nhiều lần mất đi những gì rất quý giá, nhưng chưa bao giờ đánh mất con đường mình đã chọn.

Người yêu hy sinh.

Tuổi trẻ trôi qua trong tù.

Những lần hoạt động phải bắt đầu lại.

Những tòa soạn bị theo dõi.

Những nhà tù nối tiếp nhau.

Nhưng mỗi lần bước ra khỏi một cánh cửa sắt, bà lại trở về với công việc.


Có lẽ vì vậy mà câu chuyện về Tám Lựu không cần một chiến công thật lớn để trở nên đáng nhớ.

Bởi sức mạnh của câu chuyện nằm ở sự bền bỉ.

Không phải một ngày.

Không phải một trận đánh.

Mà là sáu mươi năm của một đời người.

Từ cô gái Hòa An năm 1928 đến người cán bộ nghỉ hưu năm 1979.

Từ những xưởng cưa, nhà đèn, đề-pô xe lửa ở Sài Gòn đến những cơ quan trung ương sau ngày thống nhất.

Con đường ấy đi qua nhà tù hai lần.

Đi qua mất mát.

Đi qua những trang báo.

Đi qua những cuộc vận động quần chúng.

Và cuối cùng đi đến ngày đất nước không còn chia cắt.


Có những người được lịch sử nhớ đến bởi một khoảnh khắc.

Nguyễn Thị Lựu được nhớ bởi cả một hành trình.

Một hành trình mà mỗi lần tưởng như đã bị chặn lại, bà lại tìm cách bước tiếp.

Và có lẽ đó chính là ý nghĩa sâu nhất của cái tên Tám Lựu:

không phải người chưa từng ngã xuống,

mà là người sau mỗi lần bị cuộc đời đẩy vào bóng tối, vẫn tìm được đường bước ra ánh sáng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn