Bài viết

NGƯỜI PHỤ NỮ HÓA THÂN CÙNG SÓNG BIỂN - NGUYỄN THỊ LỢI

An Giang30/09/2026Đỗ Thị Hà My - A5 - THPT Như Thanh (Xã Như Thanh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những dấu mốc của lịch sử chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc, nhưng phía sau khoảnh khắc ấy là cả một cuộc đời đã đi qua mất mát, lựa chọn và thử thách. Trên bãi biển Sầm Sơn hôm nay, tiếng sóng vẫn nối nhau tìm về bờ, còn tượng đài một người phụ nữ đứng giữa không gian ấy như một lời nhắc về một mùa thu đã rất xa. Người phụ nữ đó là Nguyễn Thị Lợi, một nữ chiến sĩ điệp báo của Công an nhân dân trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, người đã hy sinh ngày 27 tháng 9 năm 1950 trong một nhiệm vụ đặc biệt tại vùng biển Sầm Sơn. Bà sinh năm 1911, quê ở Châu Phú, Châu Đốc, Nam Bộ, nay thuộc thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang; tên thật của bà được các tư liệu gần đây của Báo Quân đội nhân dân và Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam xác nhận là Trần Thị Lời. Cuộc đời của bà không dài, nhưng lại trải qua những biến động mà chỉ riêng việc kể lại cũng đủ cho người đọc hình dung chiến tranh đã in dấu lên một con người như thế nào. Từ một người phụ nữ miền Nam theo chồng ra Bắc, Nguyễn Thị Lợi trở thành chiến sĩ mang bí số A16 của một tổ điệp báo, rồi hy sinh trong một chiến công mà tên tuổi bà được lưu giữ suốt nhiều thập niên sau đó. Năm 1995, Nhà nước truy tặng bà danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, và đến hôm nay, tên Nguyễn Thị Lợi vẫn được nhắc đến trong lịch sử lực lượng Công an nhân dân như một biểu tượng của sự hy sinh trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.

Nguyễn Thị Lợi sinh ra ở Châu Phú, Châu Đốc trong một gia đình người Nam Bộ. Khi trưởng thành, bà kết hôn với một người quê Hưng Yên vào Châu Đốc lập nghiệp, làm nghề bưu chính, rồi theo chồng ra Bắc và có hai người con. Những năm tháng đầu tiên ấy có lẽ cũng giống cuộc đời của nhiều phụ nữ Việt Nam cùng thời: gia đình, con cái và những công việc thường ngày, cho đến khi chiến tranh khiến cuộc sống bị đảo lộn. Khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ cuối năm 1946, bà phải gửi người con gái lớn về quê cho mẹ ruột, còn bà cùng chồng đưa người con nhỏ đi theo hướng kháng chiến. Trên đường đi, bom đạn của chiến tranh đã cướp đi người chồng và người con của bà; các nguồn chính thống của Công an Thanh Hóa xác nhận mất mát ấy là một phần quan trọng trong hoàn cảnh đưa bà đến với hoạt động cách mạng sau này. Báo Quân đội nhân dân cũng ghi lại rằng sau biến cố ấy, bà dừng lại ở Thanh Hóa và được gia đình đồng chí Hoàng Đạo, Trưởng ty Công an Thanh Hóa, cưu mang. Từ một người phụ nữ đang mang trên mình những mất mát gia đình, Nguyễn Thị Lợi dần bước vào một con đường hoàn toàn khác, con đường của hoạt động bí mật và những nhiệm vụ mà sự an toàn của bản thân không còn là điều có thể đặt lên trước hết.

Tại Thanh Hóa, Nguyễn Thị Lợi có điều kiện tiếp xúc với tổ điệp báo A13 do Hoàng Đạo phụ trách. Qua quá trình hoạt động và thử thách, bà được đánh giá là có những phẩm chất phù hợp với công tác điệp báo và mang bí số A16. Tổ A13 khi ấy gồm Hoàng Đạo mang bí số A13, Nguyễn Kim Sơn mang bí số A14, Chu Duy Kính mang bí số A15 và Nguyễn Thị Lợi mang bí số A16. Đây không phải một đơn vị chiến đấu theo cách thông thường, bởi công việc của họ gắn với hoạt động bí mật, với việc xây dựng vỏ bọc và tiếp cận những khu vực mà lực lượng cách mạng không thể công khai xuất hiện. Tư liệu của Báo Quân đội nhân dân cho biết Hoàng Đạo đã từng hoạt động sâu trong hàng ngũ đối phương dưới một vỏ bọc phù hợp, qua đó tổ điệp báo có thể thu thập những thông tin phục vụ kháng chiến. Nguyễn Thị Lợi cũng từ đó bước vào một thế giới mà mỗi lần xuất hiện trước đối phương đều phải giữ kín thân phận. Người phụ nữ từng trải qua những mất mát gia đình ấy nay trở thành một mắt xích của một tổ chức bí mật, và điều đáng chú ý là tên tuổi của bà về sau không được nhớ đến bởi những lời kể hư cấu, mà bởi những hồ sơ, hồi ức của đồng đội và những tư liệu được lưu giữ qua nhiều năm.

Những năm 1949–1950, tình hình ở Thanh Hóa và vùng tự do Thanh - Nghệ - Tĩnh có nhiều diễn biến phức tạp. Các cơ quan tình báo của ta theo dõi những hoạt động của đối phương và tìm cách phá những âm mưu nhằm gây bất ổn, mở rộng chiến tranh vào vùng hậu phương. Trong bối cảnh đó, một nhiệm vụ đặc biệt được đặt ra đối với tổ điệp báo A13: tổ chức đánh đắm thông báo hạm Amiôđanhvin của Pháp đang hoạt động ở vùng biển Sầm Sơn. Theo tư liệu của Công an Thanh Hóa, con tàu này là một trong những thông báo hạm lớn của Pháp hoạt động tại khu vực Thái Bình Dương và được sử dụng trong các hoạt động quân sự của Pháp ở Đông Dương. Việc lựa chọn Sầm Sơn làm địa điểm thực hiện nhiệm vụ khiến công việc của tổ điệp báo trở nên đặc biệt nguy hiểm, bởi đây là một vùng biển nằm gần khu vực dân cư và hậu phương kháng chiến. Trong kế hoạch của tổ, Nguyễn Thị Lợi được giao đóng vai “phu nhân Quốc vụ khanh”, đi cùng Hoàng Đạo trong vai Quốc vụ khanh, Kim Sơn làm thông ngôn và Chu Duy Kính làm cần vụ. Cùng tham gia đưa tổ ra tàu còn có những chiến sĩ dân quân địa phương làm nhiệm vụ chèo thuyền. Những con người ấy đã bước vào một nhiệm vụ mà khi kết thúc, không phải tất cả đều có thể trở về đất liền.

Người trực tiếp có mặt trong nhiệm vụ ấy và sau này để lại những hồi ức quan trọng là Trung tướng Chu Duy Kính, khi đó mang bí số A15. Một tư liệu được Báo Quân đội nhân dân giới thiệu cho biết sáng 27 tháng 9 năm 1950, Nguyễn Thị Lợi trong vai phu nhân của “Quốc vụ khanh” Hoàng Đạo cùng các thành viên trong tổ điệp báo đi thuyền ra chiến hạm. Những chi tiết trong lời kể của người đồng đội trực tiếp tham gia giúp chúng ta xác định rõ hơn diễn biến của nhiệm vụ, đồng thời tránh việc biến câu chuyện thành một truyền thuyết không có căn cứ. Theo các tư liệu chính thống của Công an Thanh Hóa, sau khi lên tàu, Nguyễn Thị Lợi ở lại trên chiến hạm trong khi các thành viên khác trở về bờ. Một khoảng thời gian sau, chiến hạm bị phá hủy và Nguyễn Thị Lợi đã hy sinh. Những người còn sống trở về bờ, nhưng A16 không trở lại cùng họ. Chính Chu Duy Kính, một trong những người có mặt trong tổ, là nhân chứng đặc biệt quan trọng để hậu thế biết rằng phía sau chiến công ấy là một nhóm người cụ thể, trong đó Nguyễn Thị Lợi là người đã chấp nhận ở lại trong thời khắc cuối cùng của nhiệm vụ.

Rạng sáng ngày 27 tháng 9 năm 1950, vùng biển Sầm Sơn trở thành nơi ghi dấu một trong những chiến công đặc biệt của lực lượng điệp báo Công an nhân dân trong kháng chiến chống Pháp. Theo các nguồn của Công an Thanh Hóa và Bộ Công an, Nguyễn Thị Lợi, mang bí số A16, trong vai phu nhân Quốc vụ khanh đã cùng tổ điệp báo tiếp cận chiến hạm Amiôđanhvin; sau khi những người đồng đội trở lại bờ, bà ở lại trên tàu. Khoảng thời gian sau đó, một vụ nổ xảy ra trên chiến hạm và con tàu bị đánh chìm, còn Nguyễn Thị Lợi hy sinh. Các tài liệu chính thống ghi nhận khối thuốc nổ được đưa lên tàu có khối lượng khoảng 30kg và chiến công gây thiệt hại nặng cho lực lượng cùng phương tiện chiến tranh của Pháp trên tàu. Vì đây là một sự kiện lịch sử, điều cần nhấn mạnh không phải những chi tiết kỹ thuật của vụ nổ, mà là sự thật đã được nhiều cơ quan chính thống ghi nhận: Nguyễn Thị Lợi biết nhiệm vụ mình tham gia là đặc biệt nguy hiểm, đã thực hiện phần việc được giao và không trở về sau khi chiến hạm bị đánh chìm. Chính khoảnh khắc ấy đã khép lại cuộc đời của một người mẹ, một người phụ nữ miền Nam và một chiến sĩ điệp báo, đồng thời mở ra một ký ức lịch sử được lưu giữ qua nhiều thế hệ.

Nhưng nếu chỉ kể rằng một con tàu bị đánh chìm rồi Nguyễn Thị Lợi hy sinh, câu chuyện sẽ trở nên quá ngắn so với những gì người phụ nữ ấy đã trải qua. Trước tiếng nổ trên biển Sầm Sơn là một cuộc đời đã từng có gia đình, có con cái, có quê hương Châu Đốc và những năm tháng bình thường như bao người phụ nữ khác. Trước khi mang bí số A16, bà đã từng chịu mất mát của chồng và con trong chiến tranh. Trước khi đứng trước một nhiệm vụ mà mình không thể biết chắc ngày mai còn trở về hay không, bà đã từng là người phải rời quê, phải thích nghi với một cuộc sống mới và rồi tìm đến con đường cách mạng trong hoàn cảnh đặc biệt. Những tư liệu về bà vì thế có một khoảng lặng rất riêng: lịch sử không chỉ là những con tàu bị đánh chìm hay những chiến công được ghi vào hồ sơ, mà còn là những con người đã phải trả giá bằng những điều thân thuộc nhất của đời mình. Có lẽ chính vì vậy mà khi đứng trước tượng đài Nguyễn Thị Lợi ở Sầm Sơn, người ta không chỉ nhớ đến một nữ điệp báo, mà còn có thể nghĩ đến biết bao phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh đã phải gánh chịu những mất mát mà lịch sử không thể ghi hết thành con số. Khoảng lặng ấy khiến câu chuyện về A16 không cần thêm những lời ca ngợi cường điệu; chính sự thật về cuộc đời bà đã đủ sức lay động người đọc.

Sau khi Nguyễn Thị Lợi hy sinh, chiến công trên biển Sầm Sơn được ghi nhận trong lịch sử của lực lượng Công an nhân dân. Các tài liệu của Công an Thanh Hóa xác định chiến công ngày 27 tháng 9 năm 1950 đã góp phần phá âm mưu của thực dân Pháp đối với vùng tự do Thanh - Nghệ - Tĩnh và trở thành một dấu mốc quan trọng trong truyền thống của lực lượng điệp báo. Năm 1951, theo tư liệu Báo Quân đội nhân dân, A16 được truy tặng Huân chương Quân công hạng Ba. Nhiều năm sau, ngày 8 tháng 3 năm 1995, Chủ tịch nước ký quyết định truy tặng Nguyễn Thị Lợi danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Việc một người đã hy sinh từ năm 1950 nhưng nhiều thập niên sau mới được truy tặng danh hiệu Anh hùng cho thấy sự ghi nhận của lịch sử đôi khi đến rất muộn so với thời điểm một con người cống hiến. Nhưng sự muộn màng ấy không làm cho giá trị của sự hy sinh giảm đi. Ngược lại, nó khiến hậu thế càng có trách nhiệm tìm hiểu, kiểm chứng và kể lại câu chuyện về những người đã khuất bằng sự trung thực, bởi nếu không có những nhân chứng như Chu Duy Kính và những tư liệu được lưu giữ, một cuộc đời có thể chỉ còn lại một cái tên trên bia tưởng niệm.

Ngày nay, ở Sầm Sơn, tên Nguyễn Thị Lợi vẫn được nhắc đến qua tượng đài, trường học và một tuyến đường mang tên bà. Những địa danh ấy không chỉ để ghi nhớ một chiến công mà còn giúp lịch sử hiện diện trong đời sống thường ngày. Một người đi qua đường Nguyễn Thị Lợi có thể chỉ nhìn thấy một cái tên; một học sinh bước vào ngôi trường mang tên bà có thể ban đầu chỉ biết đó là tên một nữ anh hùng. Nhưng phía sau cái tên ấy là một người phụ nữ sinh năm 1911 ở Châu Đốc, từng làm mẹ, từng chịu mất mát, từng đến Thanh Hóa và trở thành chiến sĩ điệp báo A16. Điều đáng quý của việc giáo dục lịch sử không phải là biến những nhân vật ấy thành những hình tượng xa vời, không có đời sống riêng, mà là giúp thế hệ sau hiểu rằng họ cũng từng là những con người bằng xương bằng thịt, có những mối quan hệ và những điều để mất. Chính vì vậy, câu chuyện Nguyễn Thị Lợi có thể được kể với sự kính trọng nhưng không cần tô vẽ; chỉ cần đặt những sự kiện đã được kiểm chứng cạnh nhau, người đọc đã có thể cảm nhận được chiều sâu của một cuộc đời ngắn ngủi mà dữ dội.

Thế hệ trẻ hôm nay không sống trong hoàn cảnh của Nguyễn Thị Lợi và cũng không cần phải sống trong một thời đại chiến tranh để chứng minh lòng yêu nước. Khoảng cách giữa năm 1950 và hiện tại là rất lớn: thay vì những chuyến đi bí mật giữa chiến tranh, người trẻ hôm nay có trường học, sách vở, công nghệ, những cơ hội được học tập và lựa chọn tương lai trong hòa bình. Nhưng chính hòa bình ấy lại đặt lên vai chúng ta một trách nhiệm khác: phải hiểu quá khứ để biết mình đang được thừa hưởng điều gì, phải học tập để không phụ những hy sinh của thế hệ trước và phải sống có trách nhiệm với cộng đồng. Nguyễn Thị Lợi không để lại cho thế hệ sau những bài diễn thuyết dài, cũng không có cơ hội sống đến ngày đất nước thống nhất để kể lại câu chuyện của mình. Điều còn lại là hồ sơ, những dòng hồi ức của đồng đội, những tư liệu lịch sử và cái tên A16 được lưu giữ qua nhiều thập niên. Với một học sinh hôm nay, bài học từ cuộc đời ấy có thể bắt đầu bằng những điều bình dị: biết trân trọng gia đình, biết quý trọng hòa bình, học tập nghiêm túc, rèn luyện bản thân và không thờ ơ trước trách nhiệm với quê hương. Mỗi thời đại có một cách để tuổi trẻ cống hiến; tuổi trẻ thời chiến có những người như Nguyễn Thị Lợi đi vào nơi hiểm nguy vì nhiệm vụ của đất nước, còn tuổi trẻ hôm nay có thể góp phần xây dựng đất nước bằng tri thức, lòng tử tế, sự trung thực và những việc làm có ích.

Biển Sầm Sơn hôm nay vẫn mở ra trước mắt bằng màu xanh của trời nước, những con sóng vẫn nối nhau vào bờ rồi lặng lẽ rút đi, giống như bao mùa hè đã trôi qua kể từ buổi sáng tháng 9 năm 1950. Nhưng dưới lớp thời gian ấy vẫn còn một câu chuyện không thể bị cuốn mất: câu chuyện về Nguyễn Thị Lợi, người phụ nữ từ Châu Đốc đã đi đến Thanh Hóa, mang bí số A16 và để lại tuổi xuân của mình giữa biển khơi. Người đồng đội Chu Duy Kính đã sống tiếp để kể lại những gì ông chứng kiến; những cơ quan lưu giữ lịch sử tiếp tục ghi chép, tưởng niệm và trao truyền câu chuyện ấy; còn những thế hệ sau đứng trước tượng đài bà để tìm hiểu về một người đã hy sinh trước khi họ được sinh ra. Có lẽ đó là cách lịch sử tiếp tục sống: không phải bằng việc lặp lại những lời ca ngợi, mà bằng việc mỗi thế hệ tìm hiểu quá khứ với sự nghiêm túc và biết ơn. Nguyễn Thị Lợi đã không thể nhìn thấy ngày đất nước thống nhất, nhưng tên tuổi bà vẫn còn ở lại trong ký ức của đất nước. Và khi một người trẻ hôm nay đọc về A16, điều quan trọng nhất không phải là nhớ thật nhiều con số hay sự kiện, mà là hiểu rằng nền hòa bình mình đang có được xây nên từ những cuộc đời có thật, từ những con người từng chấp nhận mất đi những điều quý giá nhất. Có những mùa hoa lửa đã lùi xa, nhưng nếu chúng ta còn nhớ, còn hiểu và còn sống xứng đáng với những gì thế hệ trước để lại, thì ngọn lửa ấy vẫn chưa bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGƯỜI PHỤ NỮ HÓA THÂN CÙNG SÓNG BIỂN - NGUYỄN THỊ LỢI | Câu chuyện thời hoa lửa