Bài viết

Người phụ nữ làm nên “Đồng khởi” Bến Tre

Từ một cô gái xứ dừa sớm tham gia cách mạng, Nguyễn Thị Định trải qua tù đày, mất chồng và nhiều năm hoạt động bí mật. Năm 1960, bà trực tiếp chỉ đạo phong trào Đồng khởi ở Bến Tre, góp phần hình thành “Đội quân tóc dài” và phương thức đấu tranh “ba mũi giáp công”. Bà trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Vĩnh Long19/08/2026Nguyễn Lan Hương (Đoàn phường Đông Hòa)13 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người phụ nữ làm nên “Đồng khởi” Bến Tre

Nguyễn Thị Định sinh ngày 15/3/1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre, là con út trong một gia đình nông dân nghèo nhưng giàu lòng yêu nước. Tuổi thơ của bà gắn với vùng đất Nam Bộ nơi phong trào yêu nước từng bước phát triển mạnh mẽ. Năm 1936, khi mới 16 tuổi, cô gái có tên thường gọi là Út Định bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng. Hai năm sau, bà gia nhập Đảng Cộng sản. Từ đó, cuộc đời của người phụ nữ xứ dừa gắn chặt với những năm tháng đấu tranh giành độc lập.

nguyễn thị định 4.jpg

Năm 1938, Nguyễn Thị Định kết hôn với ông Nguyễn Văn Bích, một Tỉnh ủy viên Bến Tre. Cuộc sống gia đình của họ không kéo dài được bao lâu. Ngày 4/10/1939, khi con trai mới được ba ngày tuổi, chồng bà bị mật thám bắt. Sau lần vào thăm chồng trong tù, bà không còn được gặp lại ông. Nguyễn Văn Bích sau đó bị đày ra Côn Đảo và hy sinh tại đây.

Người mẹ trẻ vừa mất chồng lại tiếp tục đối mặt với sự truy bắt. Năm 1940, Nguyễn Thị Định cũng bị bắt và đưa về Khám Lá Bến Tre. Bà buộc phải gửi con nhỏ về quê trước khi bị đày vào nhà tù Bà Rá. Trong tù, bà nhận được tin chồng hy sinh. Nỗi đau mất chồng, xa con không thể làm người phụ nữ trẻ từ bỏ con đường đã chọn. Những lời căn dặn của chồng rằng đã đi theo cách mạng thì phải chấp nhận gian khổ, hy sinh trở thành một nguồn động viên để bà tiếp tục.

Năm 1944, Nguyễn Thị Định tìm cách bắt liên lạc trở lại với tổ chức. Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 diễn ra, bà tham gia lãnh đạo quần chúng ở Bến Tre giành chính quyền. Hình ảnh người phụ nữ từng chịu tù đày, mất chồng nhưng vẫn đứng giữa dòng người đấu tranh đã trở thành một dấu ấn trong những ngày lịch sử ấy.

Khi thực dân Pháp quay trở lại Nam Bộ, Nguyễn Thị Định tiếp tục hoạt động. Tháng 3/1946, bà tham gia đoàn vượt biển từ Thạnh Phú, Bến Tre ra miền Bắc để báo cáo tình hình chiến trường và xin Trung ương chi viện vũ khí. Sau chuyến đi, bà được giao nhiệm vụ tổ chức vận chuyển vũ khí từ miền Bắc vào Nam. Đây là một trong những hoạt động đặt nền móng cho tuyến vận tải trên biển sau này.

Năm 1947, Nguyễn Thị Định được bầu vào Tỉnh ủy Bến Tre. Năm 1948, bà đảm nhiệm công tác phụ nữ và Mặt trận tại tỉnh. Đến năm 1951, trong lúc phong trào cách mạng ở địa phương gặp nhiều khó khăn, bà được điều động làm Phó Bí thư rồi Bí thư Huyện ủy Mỏ Cày. Công việc của bà lúc ấy không chỉ là lãnh đạo mà còn là tìm cách khôi phục cơ sở, gây dựng lại phong trào trong điều kiện địch liên tục truy quét.

Sau Hiệp định Genève năm 1954, Nguyễn Thị Định tiếp tục ở lại miền Nam hoạt động bí mật. Đây là giai đoạn đặc biệt nguy hiểm. Cơ sở cách mạng bị đàn áp, nhiều cán bộ bị bắt, nhưng bà vẫn dựa vào sự che chở của nhân dân để duy trì hoạt động. Chính những năm tháng âm thầm ấy giúp bà hiểu sâu sắc sức mạnh của quần chúng và vai trò đặc biệt của phụ nữ trong phong trào đấu tranh.

Cuối năm 1959, với cương vị Phó Bí thư Tỉnh ủy Bến Tre, Nguyễn Thị Định được giao tiếp thu Nghị quyết 15 và truyền đạt lại cho Tỉnh ủy. Nghị quyết đã mở ra hướng đấu tranh mới cho cách mạng miền Nam, đáp ứng yêu cầu thực tiễn và nguyện vọng của nhân dân. Tại Bến Tre, Nguyễn Thị Định cùng tập thể lãnh đạo tỉnh nghiên cứu cách tổ chức phong trào phù hợp với tình hình địa phương.

Ngày 17/1/1960, phong trào Đồng khởi ở Bến Tre bùng nổ. Đây là một bước ngoặt quan trọng của phong trào cách mạng miền Nam. Từ những cuộc đấu tranh của quần chúng, phong trào nhanh chóng lan rộng. Người dân ở nhiều địa phương đứng lên phá thế kìm kẹp, giành quyền làm chủ ở cơ sở. Bộ đội, du kích và quần chúng phối hợp với nhau tạo thành sức mạnh lớn.

Điểm đặc biệt của Đồng khởi Bến Tre là vai trò nổi bật của phụ nữ. Nguyễn Thị Định đã góp phần tổ chức và phát triển lực lượng phụ nữ tham gia đấu tranh, sau này được biết đến với tên gọi “Đội quân tóc dài”. Họ không chỉ tham gia đấu tranh chính trị mà còn phối hợp với lực lượng vũ trang và công tác binh vận, tạo nên phương thức đấu tranh “ba mũi giáp công” gồm chính trị, vũ trang và binh vận.

Những người phụ nữ ấy phần lớn xuất thân từ nông dân. Họ có thể là những người mẹ, người vợ, người chị trong các gia đình miền quê. Họ xuống đường đấu tranh, vận động binh lính, bảo vệ cơ sở và tham gia nhiều hoạt động khác của phong trào. Sự xuất hiện đông đảo của phụ nữ đã tạo nên một hình thức đấu tranh đặc biệt, vừa mềm dẻo vừa kiên quyết.

Sau thắng lợi của Đồng khởi, Nguyễn Thị Định được bầu làm Bí thư Tỉnh ủy Bến Tre vào tháng 4/1960. Từ một người phụ nữ từng trải qua tù đày, mất chồng và phải xa con, bà trở thành một trong những cán bộ lãnh đạo tiêu biểu của phong trào cách mạng miền Nam.

Năm 1961, bà được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng tại Khu 8, trong đó có công tác dân vận và phụ nữ. Đến năm 1965, bà được bầu làm Hội trưởng Hội Liên hiệp Phụ nữ giải phóng miền Nam và giữ cương vị Phó Tư lệnh Quân giải phóng miền Nam, tham gia chỉ đạo phong trào chiến tranh du kích. Từ một nữ cán bộ cơ sở, Nguyễn Thị Định từng bước trở thành người lãnh đạo có ảnh hưởng lớn đối với phong trào phụ nữ và lực lượng vũ trang ở miền Nam.

Điều đáng nhớ là bà luôn gắn công tác cách mạng với nhân dân. Những năm tháng hoạt động bí mật giúp Nguyễn Thị Định hiểu rằng muốn phong trào tồn tại thì phải có sự che chở của nhân dân. Người dân Bến Tre đã nuôi giấu cán bộ, cung cấp thông tin, bảo vệ cơ sở và trực tiếp tham gia đấu tranh. Chính sức mạnh ấy tạo nên nền tảng để Đồng khởi phát triển từ một địa phương thành phong trào có sức lan tỏa rộng lớn.

Năm 1974, Nguyễn Thị Định được phong quân hàm Thiếu tướng, trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với một cuộc đời hoạt động cách mạng lâu dài, nhưng cũng là sự ghi nhận đối với hàng vạn phụ nữ miền Nam đã tham gia chiến đấu, phục vụ chiến đấu và chịu đựng những mất mát trong chiến tranh.

Sau ngày đất nước thống nhất, Nguyễn Thị Định tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách. Bà dành những năm tháng cuối đời cho công tác xây dựng đất nước, chăm lo phụ nữ và các gia đình có công. Người phụ nữ từng đi qua nhà tù, chiến trường và những năm tháng hoạt động bí mật tiếp tục làm việc cho đến cuối đời.

Nguyễn Thị Định qua đời ngày 26/8/1992, để lại hình ảnh đặc biệt trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Người dân Bến Tre thường gọi bà bằng cái tên thân mật “Cô Ba Định”. Cái tên ấy thể hiện sự gần gũi của một người lãnh đạo với quê hương và nhân dân.

Câu chuyện của Nguyễn Thị Định đặc biệt ở chỗ cuộc đời bà gắn với nhiều bước ngoặt của cách mạng miền Nam: từ những năm hoạt động bí mật trước Cách mạng Tháng Tám, những chuyến vượt biển vận chuyển vũ khí, những năm tháng tù đày và gian khổ, đến phong trào Đồng khởi và sự trưởng thành của lực lượng phụ nữ miền Nam.

Nguyễn Thị Định không chỉ là một nữ tướng. Trước khi trở thành vị tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, bà là một người mẹ từng phải xa con, một người vợ mất chồng, một nữ cán bộ từng bị bắt và tù đày. Chính những mất mát ấy đã tôi luyện nên một con người kiên cường. Từ quê hương Bến Tre, bà cùng nhân dân tạo nên phong trào Đồng khởi, góp phần đưa hình ảnh người phụ nữ Việt Nam trở thành một lực lượng đặc biệt trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Câu chuyện “Cô Ba Định” vì thế không chỉ kể về một cá nhân, mà còn là câu chuyện về sức mạnh của hàng vạn người phụ nữ đã đứng lên khi Tổ quốc cần.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn