Người phụ nữ làm nên huyền thoại Đồng khởi Bến Tre
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, Nguyễn Thị Định là một trong những nữ chiến sĩ có cuộc đời hoạt động đặc biệt nổi bật. Tên tuổi của bà gắn liền với quê hương Bến Tre và phong trào Đồng khởi năm 1960. Từ một cô gái nông dân tham gia cách mạng khi mới 16 tuổi, bà đã trải qua tù đày, mất mát và những năm tháng hoạt động bí mật để trở thành người lãnh đạo phong trào cách mạng ở Bến Tre, Phó Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam và là nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nguyễn Thị Định sinh ngày 15 tháng 3 năm 1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre, trong một gia đình nông dân có truyền thống yêu nước. Quê hương Bến Tre khi ấy là vùng đất giàu truyền thống đấu tranh chống áp bức. Những câu chuyện về các phong trào yêu nước và cuộc sống khó khăn của nhân dân đã ảnh hưởng đến suy nghĩ của cô gái trẻ.
Năm 1936, khi vừa tròn 16 tuổi, Nguyễn Thị Định bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng. Hai năm sau, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Từ một cô gái trẻ, bà từng bước trở thành cán bộ hoạt động tích cực trong phong trào cách mạng tại địa phương.
Những năm đầu hoạt động cách mạng của Nguyễn Thị Định diễn ra trong điều kiện vô cùng nguy hiểm. Thực dân Pháp luôn theo dõi và đàn áp những người tham gia phong trào. Bà cùng các đồng chí phải hoạt động bí mật, tuyên truyền, vận động nhân dân và xây dựng cơ sở cách mạng.
Gia đình bà cũng phải chịu những mất mát lớn. Chồng bà là Nguyễn Văn Bích, một Tỉnh ủy viên Tỉnh ủy Bến Tre, bị thực dân Pháp bắt và sau đó hy sinh tại Côn Đảo. Bi kịch gia đình không khiến Nguyễn Thị Định từ bỏ con đường cách mạng mà càng củng cố quyết tâm của bà.
Ngày 19 tháng 7 năm 1940, Nguyễn Thị Định cùng người con trai mới bảy tháng tuổi bị mật thám Pháp bắt. Bà bị đưa về Khám Lá ở Bến Tre, sau đó bị đày đi Bà Rá. Đối với một người mẹ trẻ, việc phải xa con trong hoàn cảnh tù đày là nỗi đau vô cùng lớn. Nhưng ngay cả trong hoàn cảnh ấy, bà vẫn giữ vững tinh thần của người chiến sĩ cách mạng.
Năm 1943, sau khi được trả tự do, Nguyễn Thị Định trở lại hoạt động cách mạng. Chỉ hai năm sau, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công. Tại Bến Tre, bà cầm cờ dẫn đầu hàng nghìn quần chúng tiến vào thị xã giành chính quyền. Đó là một trong những dấu mốc quan trọng trong cuộc đời hoạt động của bà.
Sau khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược, Nguyễn Thị Định tiếp tục tham gia lãnh đạo phong trào kháng chiến ở Bến Tre. Bà vừa xây dựng cơ sở, vừa vận động nhân dân, vừa tổ chức lực lượng phục vụ cuộc kháng chiến.
Trong những năm kháng chiến chống Pháp, bà có một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng: tham gia tổ chức đưa cán bộ, vũ khí và tài liệu từ miền Bắc vào Nam bằng đường biển. Những chuyến vượt biển trong điều kiện phương tiện thô sơ, bị đối phương kiểm soát và luôn có nguy cơ bị phát hiện là những nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm. Kinh nghiệm từ những chuyến đi ấy sau này trở thành một phần quan trọng trong việc tổ chức tuyến vận chuyển trên biển phục vụ cách mạng miền Nam.
Sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954, tình hình miền Nam trở nên đặc biệt khó khăn. Chính quyền Ngô Đình Diệm tăng cường đàn áp những người từng tham gia kháng chiến và những cơ sở cách mạng. Bến Tre trở thành một trong những địa bàn bị kiểm soát gắt gao.
Nguyễn Thị Định phải hoạt động bí mật. Để tránh sự truy bắt của đối phương, bà nhiều lần thay đổi cách hóa trang, có lúc giả làm thầy tu, lúc làm thương buôn, lúc đóng vai người nông dân. Nhờ sự che chở của nhân dân và các cơ sở cách mạng, bà nhiều lần thoát khỏi vòng vây.
Đây là thời kỳ thử thách lớn đối với bà. Chính quyền đối phương truy tìm Nguyễn Thị Định rất gắt gao, thậm chí treo thưởng cho người bắt được bà. Nhưng bà vẫn kiên trì bám địa bàn, gặp gỡ cán bộ, vận động nhân dân và chuẩn bị lực lượng.
Cuối năm 1959, Nghị quyết Trung ương 15 mở ra một hướng phát triển mới cho cách mạng miền Nam. Tại Bến Tre, Nguyễn Thị Định cùng tập thể lãnh đạo tỉnh nghiên cứu tình hình và chuẩn bị cho phong trào nổi dậy.
Ngày 1 tháng 1 năm 1960, bà tổ chức một cuộc họp quan trọng tại Tân Huề, xã Minh Đức, huyện Mỏ Cày để truyền đạt tinh thần Nghị quyết 15 và bàn phương án phát động quần chúng. Bà chủ trương huy động sức mạnh nhân dân, kết hợp đấu tranh chính trị với lực lượng vũ trang và binh vận.
Đêm 17 tháng 1 năm 1960, cuộc Đồng khởi nổ ra tại ba xã Định Thủy, Bình Khánh và Phước Hiệp thuộc huyện Mỏ Cày. Phong trào nhanh chóng lan rộng.
Chỉ trong một tuần, từ ngày 17 đến 25 tháng 1 năm 1960, nhân dân 47 xã ở Bến Tre đồng loạt nổi dậy. Nhiều đồn bốt bị phá hoặc buộc phải rút, bộ máy kìm kẹp ở nông thôn bị đánh tan ở nhiều nơi. Hai mươi hai xã được giải phóng hoàn toàn.
Thắng lợi của Đồng khởi Bến Tre tạo nên một bước chuyển quan trọng đối với phong trào cách mạng miền Nam. Nguyễn Thị Định trở thành một trong những người lãnh đạo tiêu biểu của phong trào.
Đặc biệt, trong quá trình Đồng khởi, một lực lượng phụ nữ độc đáo được hình thành – “Đội quân tóc dài”. Đây là lực lượng phụ nữ tham gia đấu tranh chính trị, binh vận, bảo vệ cơ sở và trong nhiều trường hợp trực tiếp đối mặt với quân địch.
Những người phụ nữ ấy đã sử dụng nhiều phương thức đấu tranh sáng tạo: kéo đến đồn bốt yêu cầu thả người, đấu tranh chống càn quét, chống bắt lính, chống dồn dân và phá “ấp chiến lược”. Từ Bến Tre, hình thức đấu tranh của phụ nữ lan rộng ra nhiều địa phương miền Nam.
Sau Đồng khởi, Nguyễn Thị Định tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách. Tháng 4 năm 1960, bà được bầu làm Bí thư Tỉnh ủy Bến Tre. Năm 1961, bà là Khu ủy viên Khu 8, phụ trách dân vận và công tác phụ nữ. Năm 1964, bà được bầu vào Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Năm 1965, bà được giao nhiệm vụ Phó Tư lệnh Quân Giải phóng miền Nam, đồng thời giữ chức Hội trưởng Hội Liên hiệp Phụ nữ Giải phóng miền Nam. Đây là một trọng trách rất lớn đối với một người phụ nữ trong chiến tranh. Bà tham gia lãnh đạo phong trào chiến tranh du kích và cùng Bộ Chỉ huy miền Nam tổ chức, xây dựng lực lượng cách mạng.
Ngày 17 tháng 4 năm 1974, Nguyễn Thị Định chính thức được phong quân hàm Thiếu tướng, trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975, bà tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong Bộ Chỉ huy Quân Giải phóng. Thắng lợi ngày 30 tháng 4 năm 1975 đã đánh dấu sự kết thúc của cuộc chiến tranh, miền Nam được giải phóng và đất nước thống nhất.
Sau ngày thống nhất, Nguyễn Thị Định tiếp tục đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng. Bà từng là Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Ủy viên Trung ương Đảng, đại biểu Quốc hội và từ năm 1987 đến năm 1992 giữ chức Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước.
Dù giữ nhiều trọng trách, bà vẫn được biết đến với phong cách gần gũi, giản dị. Đối với người dân Bến Tre, “Cô Ba Định” không chỉ là một vị tướng mà còn là người con của quê hương Đồng khởi.
Ngày 26 tháng 8 năm 1992, Nguyễn Thị Định qua đời, hưởng thọ 72 tuổi. Bà để lại một cuộc đời trọn vẹn với cách mạng, với quê hương và đất nước.
Năm 1995, bà được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bà cũng được trao nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Quân công hạng Nhất và Giải thưởng Hòa bình quốc tế Lênin.
Câu chuyện về Nguyễn Thị Định đặc biệt bởi bà đã đi qua gần như toàn bộ những giai đoạn quan trọng của cách mạng miền Nam: từ những ngày hoạt động bí mật chống thực dân Pháp, những năm tù đày, cuộc kháng chiến chống Pháp, thời kỳ đấu tranh giữ gìn cơ sở cách mạng sau năm 1954, phong trào Đồng khởi và cuối cùng là cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Từ một cô gái 16 tuổi bắt đầu hoạt động cách mạng ở quê hương Bến Tre, Nguyễn Thị Định đã trở thành một nữ tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam. Cuộc đời bà là minh chứng sinh động cho vai trò và sức mạnh của phụ nữ trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.
Tên tuổi Nguyễn Thị Định mãi gắn với Bến Tre Đồng khởi, Đội quân tóc dài và hình ảnh người phụ nữ Việt Nam kiên cường, bất khuất. Câu chuyện của bà không chỉ là câu chuyện về một vị tướng mà còn là câu chuyện về một người phụ nữ đã vượt qua mất mát, tù đày và hiểm nguy để dành trọn cuộc đời cho độc lập, thống nhất của Tổ quốc.



