Bài viết

NGƯỜI PHỤ NỮ MANG TIẾNG HÁT ĐẾN NƠI CHIẾN TRƯỜNG

Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, hình ảnh người lính thường gắn với súng đạn, chiến hào và những cuộc hành quân. Nhưng chiến tranh không chỉ cần sức mạnh của vũ khí. Trong những thời khắc gian khổ nhất, con người còn cần niềm tin, tinh thần và sức mạnh từ những điều tưởng như rất bình dị. Một tiếng hát. Một tiết mục văn nghệ. Một lời ca. Một khoảnh khắc được sống lại với quê hương giữa những ngày tháng xa nhà. Đó chính là một phần ý nghĩa của những người làm công tác văn hóa nghệ thuật trong quân đội. Họ không trực tiếp cầm súng ở tuyến đầu, nhưng họ góp phần phục vụ chiến đấu bằng một cách rất riêng: mang đời sống tinh thần đến với người lính, động viên họ vượt qua gian khổ và giữ vững niềm tin trong những năm tháng chiến tranh. Trong số những người phụ nữ đã góp phần làm nên những câu chuyện đẹp ấy có cựu chiến binh Lê Thị Vân, người con của quê hương Sầm Sơn. Sinh năm 1950, bà nhập ngũ năm 1968, khi đất nước đang trong những năm tháng khốc liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Bà công tác tại Trung đoàn 229, Bộ Tư lệnh Công binh, hoạt động trên địa bàn Quân khu 4, với nhiệm vụ hoạt động văn hóa nghệ thuật phục vụ chiến đấu. Từ năm 1968 đến năm 1973, năm năm tuổi trẻ của người phụ nữ Sầm Sơn ấy đã gắn với quân đội, với những đơn vị công binh và với nhiệm vụ đặc biệt của một người làm văn hóa nghệ thuật trong chiến tranh.

Quảng Ngãi04/09/2026Phường Sầm Sơn (Phường Sầm Sơn)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. NĂM 1968 – NGƯỜI CON GÁI SẦM SƠN LÊN ĐƯỜNG

Năm 1968.

Đó là thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang diễn ra hết sức quyết liệt.

Giữa hoàn cảnh ấy, Lê Thị Vân lên đường nhập ngũ.

Khi ấy, bà mới ở tuổi thanh niên.

Quê hương Sầm Sơn với biển xanh, những con đường thân thuộc và cuộc sống gia đình được đặt lại phía sau để bắt đầu một hành trình mới.

Người con gái năm nào khoác lên mình bộ quân phục.

Nhưng khác với hình dung quen thuộc về một người lính cầm súng trực tiếp chiến đấu, nhiệm vụ của bà lại gắn với văn hóa nghệ thuật.

Đó là một công việc tưởng như mềm mại giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt.

Nhưng chính trong chiến tranh, những giá trị tinh thần ấy lại càng trở nên cần thiết.

Bởi người lính không chỉ cần sức mạnh thể chất.

Họ còn cần niềm tin để tiếp tục đứng vững.


2. NGƯỜI LÍNH VÀ SỨ MỆNH CỦA TIẾNG HÁT

Trong chiến tranh, những người làm công tác văn hóa nghệ thuật trong quân đội có một nhiệm vụ đặc biệt.

Họ mang tiếng hát đến với những nơi người lính đang làm nhiệm vụ.

Những bài hát về quê hương.

Những lời ca về đất nước.

Những tiết mục động viên tinh thần.

Và đôi khi chỉ là một khoảnh khắc văn nghệ ngắn ngủi giữa những ngày tháng căng thẳng cũng đủ để người lính cảm nhận được rằng phía sau mình vẫn có quê hương, gia đình và cả một hậu phương đang hướng về.

Với Lê Thị Vân, đó chính là công việc của những năm tháng quân ngũ.

Bà thuộc Trung đoàn 229, Bộ Tư lệnh Công binh, hoạt động tại Quân khu 4.

Công việc văn hóa nghệ thuật đưa bà đến gần hơn với những người lính đang thực hiện nhiệm vụ.

Ở đó, tiếng hát không phải để biểu diễn đơn thuần.

Nó trở thành một cách phục vụ chiến đấu.

Một cách động viên.

Một cách kết nối tinh thần của những người đang ở trong hoàn cảnh gian khổ.


3. QUÂN KHU 4 – NƠI NGƯỜI PHỤ NỮ GÓP SỨC BẰNG NGHỆ THUẬT

Quân khu 4 là một địa bàn có vị trí quan trọng trong những năm tháng chiến tranh.

Trong hoàn cảnh chiến tranh, các lực lượng hoạt động tại đây phải đối mặt với nhiều khó khăn và thử thách.

Giữa không gian ấy, Lê Thị Vân thực hiện nhiệm vụ văn hóa nghệ thuật.

Có thể hình dung công việc ấy không chỉ đơn giản là những giờ phút đứng trên sân khấu.

Phía sau một tiết mục là sự chuẩn bị.

Là luyện tập.

Là di chuyển.

Là thích nghi với điều kiện thực tế.

Và trên hết là tinh thần sẵn sàng phục vụ những người lính đang làm nhiệm vụ.

Đối với người nghệ sĩ trong chiến tranh, sân khấu có thể không phải là một khán phòng rộng lớn.

Đôi khi đó chỉ là một khoảng đất.

Một địa điểm đơn sơ.

Một nơi nào đó giữa những ngày tháng gian khổ.

Nhưng ở đó, người nghe không phải là những khán giả bình thường.

Họ là những người lính.

Những người đang sống trong chiến tranh.

Và vì thế, mỗi lời ca mang một ý nghĩa khác.


4. NGƯỜI PHỤ NỮ Ở PHÍA SAU NHỮNG NGƯỜI LÍNH

Khi nhắc đến những người phụ nữ trong chiến tranh, người ta thường nhớ đến những nữ thanh niên xung phong, nữ dân công, y tá, bác sĩ hay những nữ chiến sĩ trực tiếp chiến đấu.

Nhưng còn có những người phụ nữ làm công tác văn hóa nghệ thuật.

Họ cũng có mặt trong hành trình phục vụ chiến đấu.

Họ góp sức bằng một cách khác.

Không phải bằng tiếng súng.

Mà bằng tiếng hát, lời ca và sức mạnh tinh thần.

Lê Thị Vân là một trong những người phụ nữ như thế.

Năm 1968, bà rời quê hương Sầm Sơn để nhập ngũ.

Năm năm sau, năm 1973, bà xuất ngũ.

Năm năm ấy có thể không dài nếu đặt bên cạnh cả một cuộc đời.

Nhưng đó là năm năm của tuổi trẻ.

Là những năm tháng mà bà đã lựa chọn dành cho đất nước.

Trong những năm tháng ấy, bà đã làm công việc của mình – hoạt động văn hóa nghệ thuật phục vụ chiến đấu.


5. NHỮNG LỜI CA Ở LẠI VỚI THỜI GIAN

Chiến tranh rồi cũng kết thúc.

Những người lính trở về.

Những sân khấu thời chiến dần trở thành ký ức.

Những tiết mục văn nghệ từng vang lên giữa những năm tháng gian khổ cũng lùi vào quá khứ.

Nhưng giá trị của nó vẫn còn.

Bởi một người lính sau những giờ phút căng thẳng được nghe một bài hát về quê hương có thể nhớ về gia đình.

Một người lính xa nhà có thể tìm thấy trong lời ca hình bóng quê hương.

Và giữa những ngày tháng khó khăn, một tiếng hát có thể trở thành một nguồn động viên tinh thần.

Có lẽ đó chính là điều khiến những người làm văn hóa nghệ thuật trong chiến tranh có một vị trí đặc biệt.

Họ không chỉ biểu diễn.

Họ mang tinh thần đến với chiến trường.

Họ giúp người lính giữ lại một phần đời sống bình thường giữa hoàn cảnh không bình thường.

Và chính những điều ấy đã góp phần làm nên sức mạnh tinh thần của cả một thế hệ.


6. TRỞ VỀ SAU NĂM NĂM QUÂN NGŨ

Năm 1973, Lê Thị Vân xuất ngũ.

Sau năm năm phục vụ trong quân đội, người phụ nữ Sầm Sơn trở về quê hương.

Từ một cô gái lên đường năm 1968, bà trở về với những ký ức của một thời tuổi trẻ.

Đó là ký ức về quân đội.

Về Trung đoàn 229, Bộ Tư lệnh Công binh.

Về Quân khu 4.

Về những năm tháng hoạt động văn hóa nghệ thuật phục vụ chiến đấu.

Và về những người lính mà bà từng gặp, từng phục vụ bằng lời ca và tiếng hát.

Chiến tranh đã đi qua.

Nhưng những năm tháng ấy vẫn là một phần trong câu chuyện cuộc đời bà.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGƯỜI PHỤ NỮ MANG TIẾNG HÁT ĐẾN NƠI CHIẾN TRƯỜNG | Câu chuyện thời hoa lửa