Người phụ nữ thông tin
Tôi tên là Nguyễn Thị Thúy, sinh năm 1948. Mỗi lần nhìn thấy lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong gió, lòng tôi lại bồi hồi nhớ về quãng đời tuổi trẻ của mình. Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua kể từ ngày tôi khoác lên mình màu áo lính, nhưng những ký ức ấy vẫn còn nguyên vẹn như mới hôm qua.
Tôi tên là Nguyễn Thị Thúy, sinh năm 1948. Mỗi lần nhìn thấy lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong gió, lòng tôi lại bồi hồi nhớ về quãng đời tuổi trẻ của mình. Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua kể từ ngày tôi khoác lên mình màu áo lính, nhưng những ký ức ấy vẫn còn nguyên vẹn như mới hôm qua.
Năm 1966, khi vừa tròn mười tám tuổi, tôi tình nguyện nhập ngũ. Ngày ấy, đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Làng quê tôi cũng không ít lần rung chuyển bởi tiếng bom đạn. Chúng tôi, những chàng trai, cô gái tuổi mười tám, đôi mươi, chẳng ai nghĩ nhiều đến gian khổ hay mất mát. Điều duy nhất chúng tôi nghĩ đến là làm sao góp một phần nhỏ bé để quê hương sớm có ngày hòa bình.
Ngày chia tay gia đình, mẹ tôi lặng lẽ gói cho tôi một nắm cơm, ít muối mè và chiếc khăn tay đã cũ. Mẹ không khóc trước mặt tôi, nhưng khi bước ra khỏi cổng, tôi vẫn nghe tiếng mẹ nghẹn lại phía sau. Tôi cố không quay đầu, bởi nếu nhìn thấy mẹ lau nước mắt, có lẽ tôi sẽ không đủ mạnh mẽ để bước tiếp.
Tôi được phân công làm công tác thông tin tại Trung đoàn 274. Có người nghĩ công việc thông tin chỉ là truyền đạt mệnh lệnh, nhưng với chúng tôi, mỗi đường dây, mỗi tín hiệu đều mang theo trách nhiệm rất lớn. Chỉ cần một sơ suất nhỏ, thông tin có thể bị gián đoạn, ảnh hưởng đến cả đơn vị.
Những ngày đầu, đôi bàn tay tôi còn vụng về. Tôi học cách mắc dây thông tin, bảo quản máy liên lạc, ghi chép từng tín hiệu và truyền đạt thật chính xác. Các anh đi trước luôn nhắc chúng tôi rằng:
"Làm thông tin là phải bình tĩnh. Dù ngoài kia bom nổ thế nào, tín hiệu cũng không được phép ngắt."
Câu nói ấy theo tôi suốt những năm tháng trong quân ngũ.
Chiến trường Khánh Hòa khi ấy vô cùng khốc liệt. Có những đêm, tiếng bom vọng về không dứt. Chúng tôi làm việc trong điều kiện vô cùng thiếu thốn. Máy móc không hiện đại như bây giờ, nhiều khi phải sửa chữa ngay giữa rừng, dưới ánh đèn pin được che kín để tránh lộ vị trí.
Tôi còn nhớ có một đêm mưa rất lớn. Nước suối dâng cao, nhiều đoạn dây thông tin bị đứt. Nếu không khắc phục kịp thời, liên lạc giữa các đơn vị sẽ bị gián đoạn. Tôi cùng đồng đội khoác áo mưa, lần theo từng đoạn dây trong màn đêm. Mưa quất rát mặt, bùn đất bám đầy quần áo, nhưng không ai than vãn. Khi nối lại được đường dây và nghe tiếng tín hiệu vang lên rõ ràng, tất cả chúng tôi đều nhìn nhau mỉm cười. Không ai nói một lời, nhưng ai cũng hiểu mình vừa hoàn thành nhiệm vụ.
Trong đơn vị, tình đồng đội là điều tôi luôn trân trọng nhất. Chúng tôi coi nhau như anh em một nhà. Một bát cơm được chia làm nhiều phần, một bi đông nước chuyền tay nhau giữa những ngày nắng gắt. Có người bị sốt, cả tổ thay nhau chăm sóc. Có người nhận được thư nhà, cả đơn vị cùng vui. Những niềm vui rất nhỏ ấy đã giúp chúng tôi vượt qua biết bao khó khăn.
Điều tôi nhớ nhất không phải là những tháng ngày gian khổ, mà là tinh thần lạc quan của tuổi trẻ. Sau mỗi giờ làm nhiệm vụ, chúng tôi lại ngồi bên nhau, hát những bài ca cách mạng. Có người lấy chiếc lon gạo làm trống, người khác vỗ tay theo nhịp. Giữa chiến trường, những tiếng hát ấy như tiếp thêm sức mạnh để mỗi người vững tin vào ngày mai.
Rồi chiến tranh cũng lùi xa. Đất nước thống nhất. Ngày rời đơn vị, tôi gấp bộ quân phục thật cẩn thận, đặt vào ba lô. Tôi biết mình sẽ trở về với cuộc sống đời thường, nhưng những năm tháng trong quân ngũ sẽ mãi là phần ký ức thiêng liêng nhất của cuộc đời.
Trở về quê hương, tôi bắt đầu lại từ hai bàn tay trắng. Cuộc sống còn nhiều vất vả, nhưng sau những gì đã trải qua, tôi hiểu rằng chỉ cần còn sức khỏe, còn niềm tin thì không có khó khăn nào không thể vượt qua. Tôi chăm chỉ lao động, xây dựng gia đình, nuôi dạy con cái trưởng thành và luôn nhắc các con phải sống trung thực, biết yêu thương mọi người.
Nhiều người hỏi tôi có hối tiếc vì đã dành cả tuổi trẻ cho quân ngũ không. Tôi luôn mỉm cười và trả lời:
"Không. Nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ khoác lên mình màu áo ấy."
Bởi chính những năm tháng trong Trung đoàn 274 đã dạy tôi biết thế nào là trách nhiệm, là tình đồng đội và là tình yêu Tổ quốc.
Giờ đây, ở tuổi xế chiều, mỗi lần gặp các cháu đoàn viên, thanh niên, tôi thường kể cho các cháu nghe về những ngày tháng ấy. Tôi không kể để nói về sự gian khổ của mình, mà để các cháu hiểu rằng hòa bình hôm nay là thành quả của biết bao thế hệ đã cùng nhau gìn giữ.
Tôi luôn mong các cháu sẽ học tập thật tốt, sống có trách nhiệm với gia đình, với quê hương và với đất nước. Mỗi thời đại đều có cách cống hiến riêng. Thế hệ chúng tôi cầm chắc đường dây thông tin giữa khói lửa chiến tranh, còn thế hệ hôm nay hãy giữ vững những "đường dây" của tri thức, của lòng nhân ái và của tinh thần đoàn kết để xây dựng một Việt Nam ngày càng giàu đẹp.
Mỗi khi nhìn những hàng cây xanh rợp bóng, nghe tiếng trẻ em cười đùa trên những con đường bình yên của quê hương Khánh Hòa, tôi lại thấy mọi hy sinh của một thời tuổi trẻ đều xứng đáng. Điều hạnh phúc nhất đối với tôi không phải là được nhắc đến như một cựu chiến binh, mà là được chứng kiến đất nước thanh bình, nhân dân no ấm và các thế hệ trẻ tiếp tục viết nên những câu chuyện đẹp bằng chính trí tuệ, nhiệt huyết và tình yêu dành cho Tổ quốc.



