Bài viết

Người phụ nữ trong bức ảnh năm 1970: Số phận nữ tù Côn Đảo trước ống kính tạp chí Life

Giữa mùa hè năm 1970, những bức ảnh chụp bên trong khu “chuồng cọp” Côn Đảo xuất hiện trên tạp chí Life của Mỹ, khiến nhiều người lần đầu nhìn thấy những gì diễn ra sau những bức tường nhà tù biệt lập. Trong số những người tù hiện lên qua ống kính Tom Harkin có một phụ nữ lớn tuổi, thân hình gầy yếu, đôi mắt đã mất ánh sáng. Bà là Nguyễn Thị Chỉ, người mà các nữ tù thân thương gọi là má Sáu mù. Đằng sau khoảnh khắc được ghi lại ấy là câu chuyện về một con người chịu đựng những năm tháng tù đày khắc nghiệt nhưng không đánh mất lòng nhân ái và niềm tin vào ngày hòa bình.

Đồng Tháp28/10/2026Lê Thị Minh (phường Tây Tựu)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người phụ nữ trong bức ảnh năm 1970: Số phận nữ tù Côn Đảo trước ống kính tạp chí Life

Người phụ nữ trong bức ảnh năm 1970: Số phận nữ tù Côn Đảo trước ống kính tạp chí Life

Giữa mùa hè năm 1970, những bức ảnh chụp bên trong khu “chuồng cọp” Côn Đảo xuất hiện trên tạp chí Life của Mỹ, khiến nhiều người lần đầu nhìn thấy những gì diễn ra sau những bức tường nhà tù biệt lập. Trong số những người tù hiện lên qua ống kính Tom Harkin có một phụ nữ lớn tuổi, thân hình gầy yếu, đôi mắt đã mất ánh sáng. Bà là Nguyễn Thị Chỉ, người mà các nữ tù thân thương gọi là má Sáu mù. Đằng sau khoảnh khắc được ghi lại ấy là câu chuyện về một con người chịu đựng những năm tháng tù đày khắc nghiệt nhưng không đánh mất lòng nhân ái và niềm tin vào ngày hòa bình.

image.png

Ảnh tư liệu: Những nữ tù trong khu “chuồng cọp” Côn Đảo qua ống kính Tom Harkin, công bố trên tạp chí Life, ngày 17/7/1970. Bà Nguyễn Thị Chỉ được các tư liệu bảo tàng Việt Nam xác định là một trong những nhân vật xuất hiện trong loạt ảnh.

Bức ảnh vượt qua những bức tường nhà tù

Ngày 17/7/1970, tạp chí Life của Mỹ phát hành số báo có phóng sự ảnh mang tên The Tiger Cages of Con Son (Chuồng cọp Côn Sơn). Những khuôn hình đen trắng cho thấy các tù nhân bị giam trong những ô nhỏ, phía trên là hệ thống song sắt, xung quanh là những bức tường bê tông nặng nề.

Không gian ấy khác xa hình ảnh một cơ sở giam giữ thông thường. Nhiều người tù phải ngồi hoặc nằm co quắp trên nền xi măng. Bệnh tật, thiếu dinh dưỡng và điều kiện vệ sinh tồi tệ hiện rõ qua dáng vẻ của họ.

Trong những bức ảnh được công bố, một phụ nữ lớn tuổi với thân hình gầy gò, đôi mắt mù hướng lên phía trên đã trở thành hình ảnh đặc biệt ám ảnh. Người phụ nữ ấy không thể nhìn thấy người đang chụp ảnh mình. Bà cũng không thể biết rằng khoảnh khắc ấy rồi sẽ được lưu giữ trong một tư liệu lịch sử quan trọng về nhà tù Côn Đảo.

Bức ảnh không có lời nói, không có tiếng kêu cứu. Nhưng chính sự hiện diện của người phụ nữ giữa không gian giam cầm đã đặt ra câu hỏi lớn về số phận của những con người đang bị khuất lấp phía sau các bức tường nhà tù.

Với thế giới bên ngoài, đó là một chứng tích về điều kiện giam giữ. Với những người từng sống cùng bà, người phụ nữ ấy còn có một cuộc đời, một tên gọi thân thương và một ý chí không dễ khuất phục.

Bà là má Sáu mù.

Từ người phụ nữ xứ Quảng đến nhà tù Côn Đảo

Nguyễn Thị Chỉ sinh năm 1918, quê ở vùng Điện Bàn, Quảng Nam. Cuộc đời bà gắn với những biến động lớn của đất nước trong thế kỷ XX.

Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, bà sinh sống tại Sài Gòn và tham gia hoạt động cách mạng. Công việc của bà không phải những nhiệm vụ trực tiếp trên chiến trường, mà là nuôi giấu cán bộ, hỗ trợ hoạt động bí mật, tuyên truyền và rải truyền đơn.

Đó là những công việc âm thầm nhưng chứa đựng nhiều hiểm nguy. Trong bối cảnh chiến tranh, mỗi cơ sở cách mạng tồn tại giữa đô thị đều có thể đối diện nguy cơ bị phát hiện, bắt giữ và tra khảo.

Tháng 5/1968, cơ sở hoạt động của bà bị lộ. Bà bị chính quyền Sài Gòn bắt giam, sau đó bị đưa ra Côn Đảo.

Từ đây, cuộc đời người phụ nữ Quảng Nam bước vào một trong những giai đoạn khắc nghiệt nhất.

Côn Đảo khi ấy là một hệ thống nhà tù tồn tại từ thời thuộc địa Pháp, tiếp tục được chính quyền Việt Nam Cộng hòa sử dụng. Trong hệ thống đó, khu “chuồng cọp” nổi tiếng bởi chế độ biệt giam nghiêm ngặt và các hình thức đối xử tàn bạo với tù nhân.

Những căn phòng giam chật hẹp được ngăn cách bằng tường xây, phía trên có song sắt để lính canh quan sát từ lối đi bên trên. Người tù gần như không có không gian sinh hoạt riêng, phải chịu nóng bức, ẩm thấp và sự thiếu thốn kéo dài.

Các tư liệu về cuộc đời má Sáu cho biết bà từng bị cai ngục dùng mủ cây xương rồng gây tổn thương mắt, sau đó tiếp tục chịu tác động của vôi bột trong quá trình giam cầm, khiến thị lực suy giảm rồi mất hẳn.

Từ đó, cái tên “má Sáu mù” gắn với bà.

Đôi mắt không còn nhìn thấy ánh sáng, nhưng bà vẫn tiếp tục tham gia các hoạt động đấu tranh của tập thể nữ tù, không chấp nhận khuất phục trước những quy định và hình thức đối xử mà họ phản đối.

Người mẹ trong bóng tối

image.png

Di tích khu “chuồng cọp” kiểu Pháp tại Côn Đảo, nơi các phòng giam được bố trí bên dưới hệ thống song sắt và lối đi dành cho lính canh. Ảnh minh họa di tích lịch sử hiện nay.

Giữa những ngày tháng bị giam cầm, má Sáu không chỉ được nhớ đến bởi tinh thần đấu tranh, mà còn bởi cách bà chăm sóc những người tù trẻ tuổi.

Trong cảnh thiếu thốn, những người phụ nữ cùng phòng phải nương tựa nhau để vượt qua bệnh tật, đói khát và những đợt đàn áp. Với má Sáu, sự gắn bó ấy trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống.

Không nhìn thấy bằng mắt, bà dùng đôi tay để nhận biết tình trạng của những người xung quanh. Bà tìm đến chỗ bạn tù đang nằm, hỏi han, động viên, lần theo tiếng nói để biết ai đang đau yếu và cần được giúp đỡ.

Có những nữ tù sau các đợt tra tấn không thể tự đi lại bình thường. Má Sáu, dù chính mình đã mất thị lực, vẫn tìm cách dìu đỡ họ.

Câu nói được các tư liệu hồi ức lưu giữ, “Con làm mắt để má làm chân”, thể hiện một cách giản dị sự gắn bó của những người phụ nữ trong cảnh tù đày.

Người nhìn thấy đường dẫn bước cho người không nhìn thấy. Người còn sức lực nâng đỡ người đang đau yếu. Trong một hoàn cảnh mà mỗi người đều phải đối diện với giới hạn chịu đựng của bản thân, họ tìm được sức mạnh từ sự sẻ chia.

Có lần, cai ngục chuyển má Sáu sang một phòng giam khác, nơi những tù nhân chấp nhận điều kiện sinh hoạt do nhà tù đặt ra được hưởng khẩu phần tốt hơn.

Khi nhận ra sự khác biệt giữa bữa ăn của mình và những người đồng đội ở phòng cũ, bà phản đối. Theo hồi ức được lưu giữ, bà đã trả lại khẩu phần ăn và tuyệt thực, yêu cầu được trở về cùng những người phụ nữ đã sát cánh đấu tranh với mình.

Sự việc ấy cho thấy ở bà một phẩm chất đáng trân trọng: không lựa chọn điều kiện dễ chịu hơn cho riêng mình khi những người bạn tù vẫn đang chịu khổ cực.

Bà cũng thường kể chuyện, đọc thơ, động viên các nữ tù giữ vững tinh thần. Trong một không gian bị bao phủ bởi những bức tường bê tông, tiếng nói và tình thương của người phụ nữ mù trở thành nguồn an ủi đối với nhiều người.

Chính vì thế, bà được gọi là “má”, không đơn thuần do tuổi tác mà còn bởi tình cảm gần gũi giữa những người cùng cảnh ngộ.

Tháng 7/1970: Khi bí mật bị phát hiện

Đầu tháng 7/1970, một đoàn nghị sĩ Hoa Kỳ đến thăm Côn Đảo. Trong đoàn có các nghị sĩ William R. Anderson, Augustus F. Hawkins và Tom Harkin, khi đó là trợ lý của đoàn công tác.

Trước chuyến đi, Tom Harkin đã nhận được thông tin từ Don Luce, một người Mỹ hoạt động lâu năm tại Việt Nam, về những khu giam giữ bí mật trên đảo. Một cựu tù nhân đã giúp họ hình dung vị trí khu “chuồng cọp” bằng bản đồ vẽ theo trí nhớ.

Trong chuyến thăm, đoàn được giới thiệu những khu vực do nhà tù lựa chọn. Tuy nhiên, nhờ những thông tin có từ trước, một số thành viên đã tìm đến khu giam giữ mà các đoàn khách thông thường khó tiếp cận.

Khi những cánh cửa bí mật được mở ra, thực trạng bên trong lập tức hiện ra.

Theo phóng sự ảnh trên Life, nhiều người tù bị xích, sức khỏe suy kiệt. Trong số những người bị giam ở khu vực được kiểm tra, hơn một nửa là phụ nữ, có cả một thiếu nữ mới 15 tuổi.

Tù nhân phản ánh việc bị đổ vôi từ phía trên xuống, gây tổn thương mắt và đường hô hấp. Nhiều người mắc bệnh, không thể đứng dậy bình thường.

Tom Harkin đã sử dụng máy ảnh ghi lại những gì chứng kiến. Những khuôn hình sau đó vượt khỏi phạm vi nhà tù, xuất hiện trên các trang báo Mỹ.

image.png

Phóng sự ảnh The Tiger Cages of Con Son trên tạp chí Life, số ngày 17/7/1970, trang 26–29. Ảnh: Tom Harkin; tư liệu tạp chí Life.

Sự kiện này có ý nghĩa đặc biệt bởi những hình ảnh được công bố không chỉ dựa trên lời kể. Chúng là bằng chứng trực quan do một thành viên đoàn công tác của Quốc hội Hoa Kỳ ghi nhận trong chuyến thăm thực tế.

Đối với má Sáu và các nữ tù Côn Đảo, cuộc gặp gỡ ngắn ngủi ấy mở ra khả năng để thế giới bên ngoài biết đến hoàn cảnh mà họ đang phải chịu đựng.

Từ bức ảnh đến những tiếng nói phản đối

Sau khi xuất hiện trên Life, loạt ảnh về “chuồng cọp” Côn Đảo được báo chí quốc tế chú ý, góp phần làm gia tăng sự phản đối đối với chế độ giam giữ và các hành vi ngược đãi tù nhân.

Những bức ảnh tác động mạnh đến công chúng bởi chúng cho thấy điều kiện sống cụ thể của những con người đang bị giam cầm. Những người phụ nữ trong ảnh không còn là những cái tên vô danh trong các bản báo cáo. Họ hiện diện bằng chính thân thể, gương mặt và tình trạng sức khỏe của mình.

Sự quan tâm của dư luận quốc tế tạo thêm sức ép buộc chính quyền Sài Gòn phải có những điều chỉnh trong việc quản lý và đối xử với tù nhân. Một số người bị giam ở Côn Đảo sau đó được chuyển đi hoặc trả tự do.

Tuy nhiên, việc phanh phui khu “chuồng cọp” năm 1970 không có nghĩa toàn bộ hệ thống giam giữ tàn khốc tại Côn Đảo lập tức chấm dứt. Những cuộc đấu tranh đòi cải thiện chế độ lao tù vẫn tiếp tục trong các năm sau đó.

Má Sáu là một trong những người được trả tự do.

Bà trở về Sài Gòn với đôi mắt không còn nhìn thấy ánh sáng, sức khỏe đã chịu nhiều tổn hại, nhưng không từ bỏ những hoạt động xã hội mà mình theo đuổi.

Bà tiếp tục tham gia các phong trào yêu cầu cải thiện chế độ lao tù ở miền Nam, góp tiếng nói bảo vệ những người còn đang bị giam giữ.

Có lẽ ý nghĩa sâu sắc nhất của bức ảnh năm 1970 nằm ở chính điều này: người phụ nữ từng được thế giới nhìn thấy trong hoàn cảnh bất lực về thể chất đã tiếp tục chủ động cất tiếng nói cho người khác khi trở về cuộc sống bên ngoài.

Ngày hòa bình và những ước nguyện giản dị

Trong những năm tù đày, má Sáu thường nhắc đến ngày đất nước hòa bình. Bà mong có dịp trở về thăm quê hương Quảng Nam, gặp lại bà con và ra Hà Nội viếng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Những ước mong ấy được bà Trương Mỹ Hoa, nguyên Phó Chủ tịch nước, người từng bị giam tại Côn Đảo, kể lại trong những hồi ức về người bạn tù đặc biệt.

Đối với một người phụ nữ đã mất thị lực, trở về quê hương không còn là hành trình tìm lại những hình ảnh quen thuộc bằng đôi mắt. Đó là sự trở về với tình thân, ký ức và những giá trị mà bà đã dành cả cuộc đời gìn giữ.

Sau ngày đất nước thống nhất, má Sáu tiếp tục tham gia hoạt động cộng đồng. Bà gắn bó với Hội Người mù Thành phố Hồ Chí Minh, tham gia Ban Chấp hành Hội, góp phần hỗ trợ những người khiếm thị hòa nhập với xã hội.

Bà cũng duy trì tình cảm với những người từng cùng mình trải qua năm tháng lao tù. Không chỉ thăm hỏi đồng đội, bà còn nhận chăm sóc con của bạn tù để họ yên tâm công tác.

image.png

Tư liệu về cuộc giao lưu giữa bà Nguyễn Thị Chỉ và sinh viên Đại học Ritsumeikan (Nhật Bản), ngày 6/9/1998. Ảnh tư liệu: Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh.

Ngày 8/3/2011, bà Nguyễn Thị Chỉ qua đời, hưởng thọ 93 tuổi.

Cuộc đời bà khép lại sau gần một thế kỷ chứng kiến những biến động của đất nước, từ những năm tháng chiến tranh đến thời kỳ hòa bình, xây dựng và phát triển.

Nhưng hình ảnh má Sáu mù không biến mất cùng thời gian. Những câu chuyện về bà tiếp tục được đồng đội nhắc nhớ, được lưu giữ trong các tư liệu lịch sử và trưng bày tại bảo tàng.

Điều còn lại sau hơn nửa thế kỷ

Bức ảnh năm 1970 là một khoảnh khắc ngắn ngủi trong cuộc đời Nguyễn Thị Chỉ. Nhưng từ khoảnh khắc ấy, người xem hôm nay có thể tìm về cả một số phận.

Trước ống kính Tom Harkin, bà là một nữ tù lớn tuổi, gầy yếu, không còn nhìn thấy ánh sáng. Trong ký ức của đồng đội, bà là người mẹ biết chăm sóc, sẻ chia và động viên những người cùng cảnh ngộ. Sau chiến tranh, bà lại trở thành người tích cực tham gia các hoạt động giúp đỡ cộng đồng.

Những hình ảnh ấy không đối lập mà bổ sung cho nhau, làm nên chân dung một người phụ nữ Việt Nam vượt lên nghịch cảnh.

Giá trị của bức ảnh vì thế không chỉ nằm ở việc phản ánh một giai đoạn lịch sử đau thương. Nó còn nhắc người đời sau rằng, đằng sau mỗi tư liệu chiến tranh là một con người có tên tuổi, quê hương, tình cảm và những ước mơ riêng.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày những bức ảnh Côn Đảo xuất hiện trên tạp chí Life. Những song sắt nhà tù nay trở thành chứng tích lịch sử. Những người từng sống trong các phòng giam năm ấy, nhiều người đã đi xa.

Nhưng câu chuyện về má Sáu mù vẫn còn nguyên ý nghĩa.

Bởi giữa nơi tưởng như chỉ có đau đớn và tuyệt vọng, bà đã giữ được một điều mà xiềng xích không thể tước đoạt: lòng nhân ái, phẩm giá và niềm tin vào ngày mai.

Đó cũng là điều khiến người phụ nữ trong bức ảnh năm 1970 còn được nhớ đến, không chỉ như một nạn nhân của chiến tranh, mà như một chứng nhân về sức mạnh tinh thần của con người Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn