Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT NAM TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS

Lịch sử có thể được viết bằng những trận đánh, những văn kiện và những dấu mốc lớn. Nhưng lịch sử cũng được làm nên bởi những con người biết đặt trách nhiệm với đất nước lên trên lợi ích riêng, kiên trì theo đuổi mục tiêu và tận tụy với nhiệm vụ được giao.

Đà Nẵng28/10/2026Nguyễn Thị Thúy Hồng (xã Phù Đổng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT NAM TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN PARIS

Có những chiến trường không có tiếng súng, nhưng mỗi lời nói đều mang sức nặng của lịch sử; có những người phụ nữ không cầm súng ra trận, nhưng đã dùng trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước để góp phần bảo vệ độc lập, tự do của dân tộc.

          1. Người phụ nữ mang tên Nguyễn Thị Bình

          Trong những trang sử về cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, tôi đặc biệt ấn tượng với hình ảnh một người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài, dáng người nhỏ nhắn, phong thái điềm đạm, xuất hiện trước đông đảo phóng viên quốc tế tại Paris. Đó là bà Nguyễn Thị Bình – nhà ngoại giao đã góp phần làm nên dấu ấn đặc biệt của Việt Nam trên bàn đàm phán quốc tế.

          Bà Nguyễn Thị Bình, tên thật là Nguyễn Thị Châu Sa, sinh ngày 26 tháng 5 năm 1927. Bà sinh tại Sa Đéc, nay thuộc tỉnh Đồng Tháp; quê quán thuộc Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam theo địa danh trước đây, nay thuộc thành phố Đà Nẵng. Bà sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống yêu nước, là cháu ngoại của nhà chí sĩ Phan Châu Trinh.

          Tuổi trẻ của bà gắn liền với những biến động dữ dội của đất nước. Khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Việt Nam, nhiều thanh niên, trí thức đã lựa chọn đứng lên đấu tranh vì độc lập dân tộc. Bà Nguyễn Thị Bình cũng tham gia phong trào yêu nước, hoạt động cách mạng và từng bị thực dân Pháp bắt giam.

          Những năm tháng ấy đã hun đúc ở bà lòng yêu nước, ý chí kiên định và tinh thần không khuất phục trước khó khăn. Bà không lựa chọn đứng ngoài những biến động của thời đại, mà dấn thân vào cuộc đấu tranh giành độc lập cho dân tộc.

Sau này, khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, bà được giao một nhiệm vụ đặc biệt: tham gia đấu tranh trên mặt trận ngoại giao, nơi những quyết định có thể tác động đến vận mệnh của cả dân tộc.

          2. Paris – một mặt trận không tiếng súng

          Cuối năm 1968, bà Nguyễn Thị Bình được cử tham gia Hội nghị Paris về Việt Nam. Ngày 2 tháng 11 năm 1968, bà đến Paris, bắt đầu một chặng đường hoạt động ngoại giao có ý nghĩa đặc biệt trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.

          Hội nghị Paris không phải một cuộc gặp gỡ đơn giản giữa các nhà ngoại giao. Đó là quá trình thương lượng căng thẳng, kéo dài gần năm năm, trong bối cảnh chiến tranh vẫn tiếp diễn và những bất đồng giữa các bên vô cùng sâu sắc.

          Mỗi phiên họp đều đặt ra những vấn đề lớn về chiến tranh, hòa bình, độc lập và quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam. Đằng sau những cuộc tranh luận là sinh mạng của biết bao người, là những gia đình đang sống trong bom đạn và là khát vọng thống nhất đất nước của cả dân tộc.

          Tháng 6 năm 1969, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam được thành lập. Bà Nguyễn Thị Bình giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Ngoại giao và Trưởng đoàn đại biểu của Chính phủ Cách mạng lâm thời tại Hội nghị Paris.

          Một người phụ nữ Việt Nam trở thành gương mặt tiêu biểu trên diễn đàn quốc tế trong thời điểm cuộc chiến còn vô cùng khốc liệt. Bà phải đối diện với những câu hỏi khó từ báo chí, những cuộc tranh luận căng thẳng và nhiệm vụ bảo vệ lập trường của phía Việt Nam trước dư luận thế giới.

          Bản lĩnh của nhà ngoại giao không chỉ nằm ở việc nói điều mình tin tưởng, mà còn ở khả năng chuẩn bị kỹ lưỡng, nắm chắc vấn đề, lập luận chặt chẽ và giữ bình tĩnh trước những tình huống phức tạp.

          Bà Nguyễn Thị Bình cùng các thành viên trong đoàn phải làm việc với cường độ cao, nghiên cứu tình hình, chuẩn bị nội dung phát biểu, tiếp xúc với báo chí và vận động sự ủng hộ quốc tế. Những cuốn sổ ghi chép của bà tại Paris sau này cho thấy khối lượng công việc lớn và sự chuẩn bị nghiêm túc của đoàn đàm phán.

          Tôi nghĩ đến những trang sổ tay ấy và hình dung phía sau phong thái điềm tĩnh trước công chúng là những giờ làm việc miệt mài, những cuộc trao đổi căng thẳng và trách nhiệm nặng nề mà người phụ nữ ấy phải gánh vác.

          Đó là một kiểu dũng cảm khác: không phải lao vào làn đạn, mà là kiên trì bảo vệ lẽ phải bằng trí tuệ, sự chuẩn bị và lòng tin vào mục tiêu của dân tộc.

          3. Người phụ nữ trước những câu hỏi của thế giới

          Trong thời gian tham gia Hội nghị Paris, bà Nguyễn Thị Bình trở thành một gương mặt được báo chí quốc tế chú ý. Bà trả lời phỏng vấn, tham dự các cuộc họp báo và trình bày lập trường của phía Việt Nam trước công chúng nhiều nước.

          Điều đáng chú ý là bà không chỉ xuất hiện với tư cách một phụ nữ Việt Nam, mà còn là người đại diện cho một lực lượng chính trị đang tham gia cuộc đấu tranh quyết liệt vì tương lai đất nước.

          Những cuộc gặp gỡ với báo chí đòi hỏi bà phải hiểu rõ vấn đề, sử dụng ngôn ngữ chính xác và biết cách truyền đạt lập trường trong một môi trường quốc tế có nhiều quan điểm khác nhau. Mỗi phát biểu đều cần sự cân nhắc, bởi thông điệp được đưa ra có thể ảnh hưởng đến cách thế giới nhìn nhận cuộc chiến tranh tại Việt Nam.

          Trong hồi ký Gia đình, bạn bè và đất nước, bà từng nhắc đến cảm giác khi nhận nhiệm vụ tại Hội nghị Paris. Theo bài viết của VnExpress về cuốn hồi ký, khi được giao trọng trách Bộ trưởng Ngoại giao, bà nhớ lại rằng mình không xem đó đơn thuần là tin vui, mà ý thức rõ nhiệm vụ sẽ nặng nề hơn.

          Tôi rất trân trọng tinh thần ấy. Khi được giao một trọng trách lớn, điều đầu tiên bà nghĩ đến không phải danh vị, mà là trách nhiệm đi kèm với nhiệm vụ. Đó là bài học sâu sắc đối với người trẻ hôm nay. Một chức vụ hay danh hiệu chỉ thực sự có ý nghĩa khi người đảm nhận hiểu rõ trách nhiệm của mình và sẵn sàng làm việc để hoàn thành trách nhiệm ấy.

          Bà Nguyễn Thị Bình không đứng trên bàn đàm phán một mình. Phía sau bà là đồng đội, là những người làm công tác ngoại giao, những người chuẩn bị tài liệu, nghiên cứu tình hình và kết nối các hoạt động đối ngoại. Những nỗ lực ấy gắn liền với cuộc chiến đấu của quân và dân Việt Nam trên chiến trường.

          Thắng lợi ngoại giao không thể tách rời sức mạnh của cả dân tộc. Bản lĩnh của người đại diện chỉ phát huy ý nghĩa khi gắn với đường lối, sự chuẩn bị và sự đóng góp của tập thể.

          Bởi vậy, khi nhắc đến bà Nguyễn Thị Bình, tôi không chỉ nhìn thấy một cá nhân xuất sắc, mà còn thấy hình ảnh của những con người đã âm thầm làm việc trên mặt trận ngoại giao để góp phần tạo nên thắng lợi chung.

          4. Ngày ký Hiệp định Paris

          Ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết.

          Đó là dấu mốc quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Hiệp định được ký sau gần năm năm đàm phán đầy khó khăn, trong đó có những thời điểm tiến trình thương lượng bế tắc, căng thẳng và chịu tác động mạnh mẽ từ tình hình chiến trường.

          Bà Nguyễn Thị Bình là một trong những người ký Hiệp định Paris, đại diện cho Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.

          Tôi hình dung giây phút đặt bút ký ấy hẳn mang theo nhiều suy nghĩ. Đằng sau văn bản ngoại giao là những năm tháng chiến tranh, những người đã hy sinh, những gia đình chịu cảnh chia lìa và niềm mong mỏi được sống trong hòa bình của hàng triệu người dân Việt Nam.

          Tuy nhiên, để tôn trọng sự thật lịch sử, tôi không tự gán cho bà những cảm xúc hay lời nói cụ thể tại thời điểm ký kết nếu không có tư liệu ghi lại. Chỉ riêng những sự kiện đã được xác nhận cũng đủ để chúng ta hiểu ý nghĩa của trọng trách mà bà và các thành viên đoàn đàm phán đã đảm nhận.

          Hiệp định Paris không có nghĩa là chiến tranh ở Việt Nam chấm dứt hoàn toàn ngay lập tức. Cuộc đấu tranh vẫn tiếp diễn cho đến ngày miền Nam được giải phóng, đất nước thống nhất năm 1975. Nhưng Hiệp định là một thắng lợi ngoại giao quan trọng, góp phần tạo ra bước ngoặt trong cuộc kháng chiến.

          Đối với tôi, câu chuyện ấy cho thấy hòa bình không chỉ được tạo nên bằng lòng dũng cảm trên chiến trường. Hòa bình còn cần trí tuệ, sự kiên trì, khả năng thương lượng và bản lĩnh bảo vệ những nguyên tắc cốt lõi của dân tộc.

          5. Từ người làm ngoại giao đến người cống hiến cho giáo dục

          Sau ngày đất nước thống nhất, bà Nguyễn Thị Bình tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách. Bà giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Giáo dục, sau đó tham gia công tác đối ngoại và từ năm 1992 đến năm 2002 giữ chức Phó Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

          Nhìn lại hành trình ấy, tôi thấy cuộc đời bà không chỉ gắn với Hội nghị Paris. Từ hoạt động cách mạng, đấu tranh ngoại giao đến công tác giáo dục và phục vụ đất nước sau chiến tranh, bà đã trải qua nhiều lĩnh vực khác nhau, nhưng điểm chung vẫn là tinh thần trách nhiệm đối với cộng đồng và dân tộc.

          Là một người làm công tác giáo dục, tôi đặc biệt suy ngẫm về quãng thời gian bà đảm nhận cương vị Bộ trưởng Bộ Giáo dục. Sau chiến tranh, đất nước cần khôi phục và phát triển nhiều lĩnh vực, trong đó có giáo dục – nền tảng để xây dựng tương lai. Một dân tộc muốn phát triển bền vững không chỉ cần bảo vệ được độc lập, mà còn phải chăm lo cho thế hệ trẻ, nâng cao dân trí và tạo điều kiện để con người phát triển năng lực của mình.

          Từ câu chuyện của bà, tôi hiểu rằng cống hiến cho đất nước không chỉ diễn ra trong thời chiến. Khi hoàn cảnh thay đổi, mỗi người cần tiếp tục nhận lấy trách nhiệm phù hợp với khả năng và nhiệm vụ của mình.

          Người đã tham gia đấu tranh ngoại giao có thể tiếp tục phục vụ đất nước trong lĩnh vực giáo dục. Người từng hoạt động trên chiến trường có thể trở thành người xây dựng cuộc sống hòa bình. Mỗi giai đoạn lịch sử đều đặt ra những nhiệm vụ khác nhau, nhưng tinh thần trách nhiệm và ý thức phụng sự cộng đồng vẫn có thể được tiếp nối.

          6. Bài học dành cho thế hệ trẻ

          Là một đoàn viên thanh niên, khi tìm hiểu về bà Nguyễn Thị Bình, tôi nhận ra rằng người phụ nữ ấy đã để lại nhiều bài học không chỉ về lòng yêu nước, mà còn về tri thức, bản lĩnh và tinh thần làm việc có trách nhiệm.

          Thứ nhất, muốn đảm nhận nhiệm vụ lớn, cần có sự chuẩn bị nghiêm túc. Những cuộc đàm phán tại Paris đòi hỏi kiến thức, khả năng ngoại ngữ, kỹ năng lập luận, sự hiểu biết về tình hình quốc tế và tinh thần làm việc bền bỉ. Thành công không đến chỉ từ lòng nhiệt tình, mà cần năng lực được rèn luyện qua thời gian.

          Thứ hai, bản lĩnh không đồng nghĩa với sự cứng nhắc. Trong ngoại giao, người ta cần kiên định về nguyên tắc nhưng phải linh hoạt trong cách xử lý tình huống. Biết lắng nghe, phân tích và lựa chọn cách diễn đạt phù hợp cũng là biểu hiện của trí tuệ và sự trưởng thành.

          Thứ ba, trách nhiệm luôn quan trọng hơn danh vị. Điều khiến tôi trân trọng bà Nguyễn Thị Bình không chỉ là những chức vụ bà từng đảm nhiệm, mà còn là việc bà ý thức rõ sức nặng của nhiệm vụ được giao và nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ ấy.

          Những bài học này có thể bắt đầu từ những việc rất gần gũi với người trẻ: học tập nghiêm túc, không ngừng nâng cao năng lực, biết hợp tác, tôn trọng sự thật và có trách nhiệm với lời nói, hành động của mình.

          Với người đoàn viên, tinh thần tiên phong không nhất thiết phải bắt đầu từ những việc lớn lao. Đó có thể là chủ động nhận nhiệm vụ, làm việc đến nơi đến chốn, hỗ trợ đồng đội, tham gia hoạt động cộng đồng và không ngừng hoàn thiện bản thân.

          Với những người làm giáo dục, câu chuyện về bà Nguyễn Thị Bình cũng nhắc chúng ta cần giúp học sinh hiểu rằng lịch sử không chỉ là những mốc thời gian cần ghi nhớ. Lịch sử còn là câu chuyện về sự lựa chọn, trách nhiệm và những nỗ lực của con người trong hoàn cảnh cụ thể.

          Khi học sinh hiểu được vì sao một người phụ nữ có thể đảm nhận trọng trách ngoại giao giữa thời chiến, các em sẽ có thêm động lực để rèn luyện tri thức, bản lĩnh và lòng tự tin. Các em cũng hiểu rằng người trẻ hôm nay có thể đóng góp cho đất nước bằng nhiều con đường khác nhau, miễn là có năng lực, có trách nhiệm và biết hướng đến lợi ích chung.

          7. Lời kết: Bản lĩnh Việt Nam trong hành trình hòa bình

          Từ những năm tháng đấu tranh cách mạng đến Hội nghị Paris, rồi tiếp tục phục vụ đất nước sau chiến tranh, cuộc đời bà Nguyễn Thị Bình là một hành trình gắn với những nhiệm vụ lớn của dân tộc.

          Bà không phải người duy nhất làm nên thắng lợi ngoại giao của Việt Nam. Phía sau Hiệp định Paris là công sức của nhiều nhà lãnh đạo, nhà ngoại giao, cán bộ, chiến sĩ và nhân dân trong cả nước. Nhưng với vai trò Trưởng đoàn đàm phán và người ký Hiệp định, bà đã trở thành một gương mặt tiêu biểu của phụ nữ Việt Nam trên trường quốc tế.

          Điều tôi học được từ bà không phải là mong muốn trở thành một nhân vật nổi tiếng, mà là ý thức rằng mỗi người cần chuẩn bị tốt nhất cho nhiệm vụ của mình. Khi đất nước cần, phải biết nhận trách nhiệm. Khi tập thể giao nhiệm vụ, phải nỗ lực hoàn thành. Khi đứng trước khó khăn, phải giữ vững nguyên tắc, bình tĩnh suy nghĩ và tìm cách giải quyết bằng trí tuệ.

          Ngày nay, chúng ta được sống trong hòa bình, có cơ hội học tập, lao động và theo đuổi những ước mơ của mình. Đó là thành quả của biết bao thế hệ đã cống hiến và hy sinh.

          Là một đoàn viên thanh niên, tôi hiểu rằng tri ân quá khứ không chỉ là nhắc lại những chiến công. Tri ân còn là sống có trách nhiệm, trân trọng hòa bình, học tập nghiêm túc và góp phần xây dựng một đất nước phát triển, nhân văn.

          Câu chuyện về bà Nguyễn Thị Bình giúp tôi hiểu rằng sức mạnh của người phụ nữ Việt Nam không chỉ thể hiện ở sự dịu dàng hay đức hy sinh, mà còn ở trí tuệ, bản lĩnh và khả năng gánh vác những trọng trách lớn lao. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt của chiến tranh, bà đã góp phần đưa tiếng nói của Việt Nam đến với thế giới; trong thời bình, những cống hiến tiếp nối của bà nhắc chúng ta về trách nhiệm xây dựng tương lai.

          Lịch sử có thể được viết bằng những trận đánh, những văn kiện và những dấu mốc lớn. Nhưng lịch sử cũng được làm nên bởi những con người biết đặt trách nhiệm với đất nước lên trên lợi ích riêng, kiên trì theo đuổi mục tiêu và tận tụy với nhiệm vụ được giao.

          Với tôi, bà Nguyễn Thị Bình là một nhân chứng lịch sử như thế – người phụ nữ Việt Nam đã góp phần đưa khát vọng hòa bình của dân tộc đến bàn đàm phán quốc tế, để lại bài học về trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần cống hiến cho các thế hệ hôm nay.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn