Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGƯỜI QUÂN Y TỪ TRÊN NÚI CAO

Ở thôn Chế Cu Nha, nơi những tầng ruộng bậc thang trải dài như những dải lụa ôm lấy sườn núi, người dân vẫn truyền nhau nghe câu chuyện về một người lính Mông từng bước ra từ chính vùng đất này. Đó là ông Lù Nhà Của, sinh năm 1938, người con của núi rừng Tây Bắc, người đã rời bỏ cuộc sống giản dị nơi bản nhỏ để bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ với vai trò một quân y – người giữ sự sống giữa bom đạn.

Lào Cai16/12/2025Chẻo Mý Hoán (Chi đoàn trường PHDT BT&THTHCS Chế Cu Nha)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ở thôn Chế Cu Nha, nơi những tầng ruộng bậc thang trải dài như những dải lụa ôm lấy sườn núi, người dân vẫn truyền nhau nghe câu chuyện về một người lính Mông từng bước ra từ chính vùng đất này. Đó là ông Lù Nhà Của, sinh năm 1938, người con của núi rừng Tây Bắc, người đã rời bỏ cuộc sống giản dị nơi bản nhỏ để bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ với vai trò một quân y – người giữ sự sống giữa bom đạn.

Tuổi trẻ bước ra từ núi rừng

Thuở thiếu thời, ông Của lớn lên giữa tiếng suối róc rách, tiếng gió hú trên những đỉnh núi cao và mùi khói bếp quện với mùi ngô chín. Cuộc sống nghèo khó nhưng ấm áp tình người khiến ông sớm rèn luyện sự bền bỉ và trái tim giàu trắc ẩn. Người mẹ thường dạy ông rằng: “Người Mông sống trên núi nhưng tấm lòng phải rộng như trời.”

Khi tiếng gọi cứu nước vang lên khắp mọi miền, chàng thanh niên Mông 20 tuổi tự nguyện rời bản, khoác lên mình bộ quân phục xanh. Nhưng khác với nhiều người cầm súng trực tiếp ra trận, ông được tuyển vào lực lượng quân y, bởi đôi tay khéo léo và sự bình tĩnh hiếm có. Từ đó, cuộc đời ông gắn liền với việc cứu thương giữa chiến trường.

Những năm tháng làm quân y nơi tuyến lửa

Chiến trường miền Trung – miền Nam những năm 60 – 70 là biển lửa thực sự. Những lán trại quân y sơ tán sâu trong rừng thường xuyên hứng bom tọa độ. Đêm hành quân của bộ đội là đêm trực của quân y. Ở đó, mỗi hơi thở, mỗi tiếng rên đều là thời khắc sinh tử.

Trong ký ức ông, những ngày đầu vào chiến trường là chuỗi ngày đầy thử thách. Ông cùng đồng đội vừa băng rừng vượt suối, vừa mang theo túi thuốc, dao mổ, băng gạc. Có khi họ đi cả đêm chỉ để đến kịp một trận địa sắp giao chiến. Ông từng nói: “Lính bộ binh xông lên phía trước, còn quân y thì luôn chạy về phía nơi nguy hiểm nhất.”

Trận đánh đầu tiên – nơi ông chứng minh bản lĩnh người Mông

Một đêm năm 1967, trong một trận càn lớn, đơn vị bị pháo kích dữ dội. Hầm dã chiến bị sập một phần, thương binh la liệt. Ông Của, khi ấy chỉ là quân y trẻ, đã nhanh chóng dùng cuốc và tay không đào bới lớp đất đá để kéo từng đồng đội ra ngoài. Bị mảnh đạn sượt qua cánh tay, máu chảy thành dòng, nhưng ông vẫn lặng lẽ cầm máu, băng bó, truyền dịch cho thương binh.

Khi địch đổ bộ xuống sát khu vực, chỉ còn ông và ba quân y khác giữ lán. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, ông đã đưa ra quyết định táo bạo: dùng thân mình che chắn cho thương binh, kéo họ theo đường mương nhỏ để rút ra an toàn. Đêm hôm đó, ông cứu được 11 chiến sĩ. Đó là lần đầu tiên mọi người gọi ông là “con chim ưng của núi rừng Chế Cu Nha” – nhanh, táo bạo và gan dạ đến kỳ lạ.

Giữa bom đạn – người quân y vẫn là người giữ niềm tin

Những năm tiếp theo, ông Của trải qua hàng trăm ca phẫu thuật dã chiến. Có ngày ông mổ liên tục 7 – 8 ca chỉ với ánh đèn pin, bông băng thiếu thốn, thuốc men cạn kiệt. Dưới hầm sâu, tiếng bom rền trên đầu, ông vẫn kiên định từng nhát dao. Nhiều đồng đội kể rằng ông có đôi tay “lành như nước suối đầu nguồn.” Những vết thương nặng tưởng như không qua khỏi, nhưng nhờ sự bình tĩnh và kinh nghiệm của ông, không ít người được cứu sống.

Một lần khác, khi đang sơ cứu cho thương binh bên bờ suối, trực thăng Mỹ bất ngờ càn quét. Ông ra hiệu cho bộ đội rút vào rừng, còn mình ở lại kéo thương binh nặng nhất xuống khe đá. Đạn bắn phá nước tung lên trắng xóa, nhưng ông vẫn ôm chặt đồng đội, dùng thân mình che chở cho anh. Khi trực thăng rút đi, ông kiệt sức, nhưng người thương binh ấy vẫn còn sống. Đối với ông, đó là phần thưởng lớn nhất.

Người lính quân y mang bản lĩnh dân tộc Mông

Trong chiến trường, điều khiến ai cũng nhớ về ông không chỉ là tay nghề giỏi, mà còn là tinh thần sắt đá của người Mông. Ông không sợ rừng sâu, không sợ bóng tối, không sợ bom đạn. Ông thường nói với đồng đội rằng:“Người Mông chúng tôi quen leo núi cao, quen vượt gió mạnh. Bom đạn cũng chỉ là một ngọn núi khác phải vượt qua thôi.”

Câu nói ấy đã tiếp thêm sức mạnh cho nhiều chiến sĩ trong những giờ phút khốc liệt nhất. Ông không chỉ chữa bệnh, mà còn là người truyền lửa. Mỗi đêm nằm võng giữa rừng, ông kể cho đồng đội nghe về mùa lúa chín vàng ở Chế Cu Nha, về những phiên chợ vùng cao nô nức tiếng khèn, về mái nhà gỗ nghi ngút khói bếp… Những câu chuyện ấy khiến biết bao người thêm vững lòng.

Ngày trở về – mang trong tim cả một thời máu lửa: Tháng 4/1975, khi miền Nam hoàn toàn giải phóng, ông Lù Nhà Của được trở về quê. Bà con trong bản ôm chặt lấy ông – người con đã đi qua chiến tranh mà vẫn giữ được nụ cười hiền như thuở nào. Trên ngực ông lấp lánh “Huân chương Kháng chiến hạng Nhì” phần thưởng dành cho sự hy sinh và quả cảm của người quân y vùng cao.

Nhưng với ông, phần thưởng lớn nhất là “bao nhiêu người đồng đội được trở về.”
Ông tiếp tục sống giản dị, miệt mài góp sức xây dựng quê hương, vận động thanh niên học chữ, chăm lo sức khỏe cho bà con, chia sẻ kinh nghiệm thuốc nam và cách giữ gìn bản sắc.

Có lần ông nói với đám trẻ trong bản: “Ta đi qua chiến tranh để các cháu được lớn lên trong hòa bình. Hãy sống sao cho xứng với đất này.”

Một cuộc đời – một biểu tượng bất khuất: Ngày nay, khi nhắc đến ông Lù Nhà Của, bà con Chế Cu Nha không chỉ nhắc đến một cựu chiến binh. Họ nhắc đến một biểu tượng: của người Mông gan góc, của người lính quân y cứu người giữa bom đạn, của một trái tim bền bỉ như đá núi nhưng ấm áp như nắng xuân trên ruộng bậc thang.

Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca lặng thầm. Không ồn ào, không phô trương. Nhưng từng nhát dao ông mổ, từng vết thương ông băng, từng sinh mạng ông gìn giữ giữa mưa bom chính là minh chứng sáng ngời cho lòng quả cảm. Khi nhắc đến ông, người ta như nghe thấy tiếng khèn Mông vang lên giữa núi rừng – da diết nhưng mạnh mẽ, lặng lẽ mà kiêu hùng.

Người viết

Chẻo Mý Hoán

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn