Người sống qua nạn đói 1945: “Có những ngày cả làng chỉ còn tiếng khóc”
Hơn tám mươi năm đã trôi qua, nhưng mỗi khi nhắc đến nạn đói năm 1945, cụ Nguyễn Văn Tình, 94 tuổi, ở một làng nhỏ thuộc tỉnh Thái Bình, vẫn không khỏi nghẹn ngào. Trong ký ức của cụ, đó là quãng thời gian đau thương nhất mà cụ từng chứng kiến – khi cái đói lan khắp làng quê, cướp đi sinh mạng của biết bao người dân vô tội.
Hơn tám mươi năm đã trôi qua, nhưng mỗi khi nhắc đến nạn đói năm 1945, cụ Nguyễn Văn Tình, 94 tuổi, ở một làng nhỏ thuộc tỉnh Thái Bình, vẫn không khỏi nghẹn ngào. Trong ký ức của cụ, đó là quãng thời gian đau thương nhất mà cụ từng chứng kiến – khi cái đói lan khắp làng quê, cướp đi sinh mạng của biết bao người dân vô tội.
Năm 1945, cụ Tình khi ấy chỉ mới khoảng 13 tuổi. Gia đình cụ sống bằng nghề làm ruộng, nhưng những năm trước đó liên tiếp mất mùa. Lúa trong kho dần cạn, trong khi người dân phải nộp nhiều loại thuế và nghĩa vụ khác.
Theo lời cụ Tình, những tháng đầu năm 1945, cái đói bắt đầu lan rộng. Ban đầu, người dân chỉ ăn ít đi để tiết kiệm gạo. Nhưng sau đó, nhiều gia đình không còn gì để ăn.
“Nhà nào cũng cố cầm cự. Người ta ăn cháo loãng, rồi đến củ chuối, rau dại, bất cứ thứ gì có thể ăn được,” cụ kể.
Trong làng, nhiều người bắt đầu rời quê đi nơi khác tìm cái ăn. Những đoàn người gầy gò, quần áo rách rưới lặng lẽ đi trên con đường đất dẫn ra khỏi làng.
Cụ Tình nhớ rõ hình ảnh những người ăn xin đi qua làng ngày càng nhiều.
“Họ gầy đến mức chỉ còn da bọc xương. Có người vừa đi vừa ngã xuống ven đường,” cụ nói.
Cái đói không chỉ khiến con người kiệt sức mà còn khiến cả làng chìm trong bầu không khí u ám.
Theo cụ Tình, những ngày đó, trong làng gần như ngày nào cũng có người qua đời. Tiếng khóc vang lên từ nhiều ngôi nhà.
“Có những hôm sáng ra đã nghe tin thêm vài người mất,” cụ nhớ lại.
Nhiều gia đình kiệt quệ đến mức không còn đủ sức lo tang lễ cho người thân. Người trong làng phải giúp nhau chôn cất những người đã khuất.
Cụ Tình kể rằng có những buổi sáng, người dân phát hiện thi thể người chết đói nằm bên đường.
“Họ đi tìm cái ăn rồi gục xuống giữa đường,” cụ nói chậm rãi.
Đối với cậu bé Tình khi đó, những hình ảnh ấy trở thành nỗi ám ảnh suốt cuộc đời.
Gia đình cụ Tình cũng rơi vào cảnh thiếu ăn trầm trọng. Bữa cơm thường chỉ là nồi cháo loãng nấu từ ít gạo còn lại.
“Một nồi cháo chia cho cả nhà. Ai cũng cố ăn ít để dành cho người khác,” cụ kể.
Có những ngày, mẹ cụ phải đi khắp nơi tìm rau dại về nấu ăn.
“Chỉ cần có thứ gì ăn được là người ta hái hết,” cụ nhớ.
Trong những tháng cao điểm của nạn đói, nhiều ngôi nhà trong làng bị bỏ hoang vì cả gia đình đã chết đói hoặc phải bỏ đi nơi khác.
Không khí trong làng trở nên im lặng đến đáng sợ.
“Có những ngày cả làng chỉ còn tiếng gió và tiếng khóc,” cụ Tình nói.
May mắn thay, gia đình cụ vẫn cầm cự được qua những tháng ngày khắc nghiệt đó nhờ sự giúp đỡ của họ hàng và bà con trong làng.
Theo cụ Tình, dù cuộc sống khi đó vô cùng khó khăn, người dân vẫn cố gắng giúp đỡ nhau.
“Nếu nhà nào còn chút gạo, họ cũng chia cho người khác,” cụ kể.
Sau nhiều tháng đói kém, tình hình dần thay đổi khi mùa lúa mới đến và chiến tranh kết thúc. Cuộc sống của người dân từ từ ổn định trở lại.
Nhưng những ký ức về nạn đói năm 1945 vẫn in đậm trong tâm trí những người từng trải qua.
Đối với cụ Tình, đó không chỉ là câu chuyện về sự thiếu thốn mà còn là bài học về sự quý giá của cuộc sống.
“Người sống qua nạn đói mới hiểu hạt gạo quý thế nào,” cụ nói.
Giờ đây, khi tuổi đã cao, cụ thường kể lại câu chuyện ấy cho con cháu nghe.
“Để chúng nó biết rằng ngày xưa ông cha đã phải chịu khổ ra sao,” cụ chia sẻ.
Những ký ức của cụ Tình không chỉ là câu chuyện của riêng một gia đình hay một ngôi làng, mà còn là một phần ký ức đau thương của cả dân tộc trong một giai đoạn lịch sử.



