Người thanh niên đất Quảng bước vào con đường cứu nước
Tháng ba năm 1906, tại vùng quê Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi, một cậu bé ra đời trong một gia đình nhà nho yêu nước. Cậu bé ấy sau này trở thành Phạm Văn Đồng—một trong những nhà lãnh đạo xuất sắc của cách mạng Việt Nam. Nhưng ở tuổi thiếu niên, Đồng chỉ là một học trò nhỏ với ánh mắt luôn chất chứa những câu hỏi về số phận dân tộc.
Những năm đầu thế kỷ XX, đất nước chìm trong ách đô hộ của thực dân Pháp. Khắp nơi, nhân dân cơ cực, thanh niên trí thức mang trong mình nỗi đau mất nước. Cậu học trò Phạm Văn Đồng được tiếp xúc với sách báo tiến bộ, được nghe những câu chuyện về các sĩ phu yêu nước như Phan Châu Trinh, Phan Bội Châu. Những tư tưởng ấy như ngọn lửa âm ỉ cháy trong trái tim chàng thanh niên xứ Quảng.
Năm 1925, khi hay tin cụ Phan Châu Trinh qua đời, Phạm Văn Đồng cùng nhiều học sinh đã tham gia các hoạt động tưởng niệm. Đó không chỉ là sự tiếc thương một nhà yêu nước, mà còn là lần đầu tiên ông thể hiện công khai tinh thần phản kháng trước chế độ thuộc địa. Từ giây phút ấy, ông hiểu rằng nếu chỉ học hành để tìm cuộc sống yên ổn thì sẽ không bao giờ giúp dân tộc thoát khỏi cảnh nô lệ.
Năm 1926, chàng thanh niên trẻ quyết định rời quê hương sang Quảng Châu, Trung Quốc, tìm gặp Nguyễn Ái Quốc—người sau này trở thành Chủ tịch Hồ Chí Minh. Cuộc gặp ấy đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời ông. Trong những lớp huấn luyện cách mạng, Phạm Văn Đồng không phải người nói nhiều nhất, cũng không phải người nổi bật nhất, nhưng ông luôn là người ghi chép cẩn thận nhất, suy nghĩ sâu nhất và đặt ra nhiều câu hỏi nhất.
Nguyễn Ái Quốc sớm nhận ra ở chàng trai trẻ ấy sự điềm tĩnh, trí tuệ và lòng trung thành. Phạm Văn Đồng được kết nạp vào tổ chức cách mạng, bắt đầu bước vào con đường đầy gian khổ nhưng vẻ vang.
Trở về hoạt động trong nước, ông nhanh chóng bị thực dân Pháp theo dõi. Năm 1929, ông bị bắt và bị kết án tù. Những năm tháng trong nhà tù Côn Đảo không làm ý chí ông lung lay. Ngược lại, nơi lao tù ấy lại trở thành trường học lớn của cách mạng. Ông cùng nhiều chiến sĩ cách mạng học tập lý luận, trao đổi thời cuộc, nuôi dưỡng khát vọng giải phóng dân tộc.
Khi được trả tự do, Phạm Văn Đồng không trở về sống cuộc đời bình lặng. Ông tiếp tục dấn thân, tiếp tục đi theo con đường đã chọn. Với ông, tuổi trẻ không phải để tìm sự an nhàn, mà để cống hiến cho Tổ quốc.
Sau này, khi trở thành người đứng đầu Chính phủ, nhiều cộng sự vẫn nhớ về Phạm Văn Đồng như một con người trầm tĩnh, sâu sắc, ít nói nhưng quyết đoán. Và có lẽ, chính những năm tháng tuổi trẻ đầy thử thách nơi quê hương Quảng Ngãi, nơi lớp học cách mạng ở Quảng Châu, và cả trong ngục tù thực dân, đã rèn nên bản lĩnh ấy.
Từ một cậu học trò xứ Quảng, Phạm Văn Đồng đã bước vào lịch sử dân tộc bằng lý tưởng giản dị nhưng lớn lao: sống là để phụng sự nhân dân và độc lập của đất nước



