NGƯỜI THANH NIÊN VÀ HÀNH TRÌNH TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC
Năm 1911, người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng ra nước ngoài tìm đường cứu nước. Trong nhiều năm, Người đi qua nhiều quốc gia, làm nhiều công việc và không ngừng học hỏi để tìm con đường giải phóng dân tộc. Năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam trực tiếp lãnh đạo cách mạng. Đến năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công. Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Câu chuyện thể hiện lòng yêu nước, ý chí kiên trì và khát vọng độc lập của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đồng thời để lại bài học sâu sắc về trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.
Đầu thế kỉ XX, Việt Nam đang sống trong những năm tháng đầy đau thương. Đất nước mất độc lập, nhân dân phải chịu nhiều áp bức, cuộc sống của người dân vô cùng khó khăn. Nhiều phong trào yêu nước đã diễn ra nhưng chưa thể tìm được con đường đúng đắn để giành lại độc lập cho dân tộc.
Trong hoàn cảnh ấy, có một người thanh niên luôn trăn trở với câu hỏi: Làm thế nào để cứu nước, cứu dân? Người thanh niên ấy sau này trở thành Chủ tịch Hồ Chí Minh kính yêu của dân tộc.
Người sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại làng Hoàng Trù, xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Thuở nhỏ, Người có tên là Nguyễn Sinh Cung. Lớn lên, Người từng làm thầy giáo với tên Nguyễn Tất Thành.
Ngay từ khi còn trẻ, Nguyễn Tất Thành đã chứng kiến cảnh người dân mất nước phải chịu nhiều khổ cực. Những điều ấy khiến Người luôn suy nghĩ về tương lai của dân tộc.
Năm 1911, Nguyễn Tất Thành quyết định ra đi tìm một con đường mới.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng ở Sài Gòn, chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành bước lên con tàu Amiral Latouche-Tréville với công việc phụ bếp. Chuyến đi ấy mở đầu cho một hành trình đặc biệt kéo dài nhiều năm.
Con tàu rời bến. Đất nước dần khuất sau màn sương. Nguyễn Tất Thành nhìn về phía quê hương. Trước mắt Người là một hành trình chưa biết sẽ kéo dài bao lâu, nhưng trong lòng Người chỉ có một mong muốn: tìm được con đường để giúp đồng bào mình thoát khỏi cảnh mất nước.
Những năm sau đó là những năm tháng đầy gian khổ.
Người đã đi qua nhiều quốc gia, làm nhiều công việc để kiếm sống và có điều kiện quan sát cuộc sống của người dân. Có lúc Người làm phụ bếp, có lúc làm công nhân, có lúc làm những công việc lao động nặng nhọc. Dù cuộc sống thiếu thốn, Người vẫn không ngừng học tập và tìm hiểu về tình hình thế giới.
Qua những chuyến đi, Người nhận ra rằng ở nhiều nơi trên thế giới, những người lao động nghèo cũng phải chịu cảnh áp bức và bất công. Người càng hiểu hơn nỗi khổ của nhân dân Việt Nam và càng quyết tâm tìm ra một con đường giải phóng dân tộc.
Năm 1919, với tên Nguyễn Ái Quốc, Người gửi tới Hội nghị Versailles bản “Yêu sách của nhân dân An Nam”, trong đó đề nghị các quyền tự do, dân chủ cho nhân dân Việt Nam. Mặc dù những yêu cầu ấy không được chấp nhận, sự kiện này đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong quá trình hoạt động cách mạng của Người.
Sau đó, Nguyễn Ái Quốc tiếp tục nghiên cứu nhiều tư tưởng và con đường cách mạng khác nhau. Đến năm 1920, Người tìm thấy con đường giải phóng dân tộc theo chủ nghĩa Mác – Lênin. Đây là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Người.
Từ đây, Nguyễn Ái Quốc tin rằng muốn đất nước được độc lập thì phải có một đường lối cách mạng đúng đắn, đồng thời phải dựa vào sức mạnh của nhân dân.
Những năm tiếp theo, Người tiếp tục hoạt động cách mạng ở nhiều nơi, truyền bá tư tưởng giải phóng dân tộc và chuẩn bị những điều kiện cần thiết cho cách mạng Việt Nam.
Năm 1930, dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc, Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập. Sự kiện này tạo ra một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam.
Sau nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam trực tiếp lãnh đạo cách mạng. Người cùng các đồng chí xây dựng lực lượng, tập hợp nhân dân và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành độc lập.
Mùa thu năm 1945, thời cơ cách mạng xuất hiện. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân cả nước đứng lên tiến hành Tổng khởi nghĩa. Chỉ trong một thời gian ngắn, chính quyền đã về tay nhân dân ở nhiều địa phương.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945 là một ngày đặc biệt trong lịch sử dân tộc.
Tại Quảng trường Ba Đình, trước hàng vạn đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố với nhân dân Việt Nam và thế giới về sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Khoảnh khắc ấy có ý nghĩa vô cùng lớn lao. Sau gần một thế kỉ chịu ách thống trị của thực dân, nhân dân Việt Nam đã giành được độc lập.
Nhìn lại hành trình từ một người thanh niên rời Bến Nhà Rồng năm 1911 đến người đọc Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, chúng ta có thể thấy đó là một hành trình đầy gian nan nhưng cũng đầy quyết tâm.
Người đã dành cả tuổi trẻ của mình cho một mục tiêu lớn lao: tìm con đường cứu nước và đem lại độc lập cho dân tộc.
Câu chuyện về Bác Hồ không chỉ là câu chuyện của một nhân vật lịch sử. Đó còn là câu chuyện về lòng yêu nước, ý chí vượt qua khó khăn và niềm tin vào tương lai của dân tộc. Hình ảnh người thanh niên năm ấy rời quê hương với hai bàn tay trắng nhưng mang theo một khát vọng lớn lao đã trở thành một dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Việt Nam.
Ngày nay, mỗi khi nhắc đến Bác Hồ, chúng ta không chỉ nhớ đến một vị lãnh tụ vĩ đại mà còn nhớ đến một con người đã dành trọn cuộc đời cho đất nước và nhân dân.
Hành trình của Người nhắc nhở thế hệ trẻ rằng: dù hoàn cảnh có khó khăn đến đâu, nếu có lý tưởng, lòng quyết tâm và tinh thần trách nhiệm, chúng ta vẫn có thể tạo nên những điều có ý nghĩa cho quê hương, đất nước.



