NGƯỜI THANH NIÊN XUNG PHONG TRÊN CHIẾN TRƯỜNG LỬA ĐẠN HÀM RỒNG
Giữa mênh mang núi rừng Tây Bắc, tỉnh Hoàng Liên Sơn (nay là thôn Trần Phú, xã Thượng Bằng La, tỉnh Lào Cai) đã sinh ra một người con bình dị mà kiên cường - nam thanh niên xung phong Phạm Văn Bật, sinh năm 1942. Cuộc đời ông gắn liền với những năm tháng khốc liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, đặc biệt là tại chiến trường cầu Hàm Rồng - Thanh Hoá, nơi được mệnh danh là “tọa độ lửa” của cả nước!
Những năm đầu thập kỷ 60 của thế kỷ XX, khi đế quốc Mỹ leo thang đánh phá miền Bắc, tiếng gọi của Tổ quốc vang lên khắp mọi miền đất nước. Đáp lại lời kêu gọi ấy, chàng trai trẻ Phạm Văn Bật, khi ấy vừa tròn đôi mươi, đã tình nguyện gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong.
Rời quê hương miền núi còn nhiều gian khó, ông cùng đồng đội hành quân vào Thanh Hoá - nơi cầu Hàm Rồng giữ vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng, là huyết mạch giao thông nối hậu phương lớn miền Bắc với tiền tuyến miền Nam.
Cầu Hàm Rồng trong những năm chiến tranh là mục tiêu đánh phá ác liệt của không quân Mỹ. Bom đạn trút xuống ngày đêm, đất đá bị cày xới, khói lửa mù mịt. Giữa hoàn cảnh ấy, những đội viên thanh niên xung phong như Phạm Văn Bật vừa làm nhiệm vụ đảm bảo giao thông, san lấp hố bom, vận chuyển vật tư, vừa trực tiếp đối mặt với hiểm nguy cận kề. Có những ngày, bom vừa dứt, chưa kịp ráo khói, ông và đồng đội đã lao ra mặt đường, cuốc xẻng trên vai, quyết tâm thông đường cho xe ra tiền tuyến. Có những đêm mưa bom bão đạn, ánh đèn pin leo lét soi từng mét đường, mồ hôi hoà lẫn bùn đất, nhưng không một ai lùi bước.“Đường chưa thông, chúng tôi chưa nghỉ” - tinh thần ấy đã trở thành mệnh lệnh từ trái tim của người thanh niên xung phong năm xưa.
Chiến tranh không chỉ lấy đi sức lực mà còn thử thách ý chí con người. Thiếu thốn lương thực, thuốc men, sống trong hầm hào tạm bợ, đối diện cái chết mỗi ngày, nhưng Phạm Văn Bật và đồng đội vẫn giữ vững niềm tin sắt son vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc. Ông bị thương năm 1969 và xuất ngũ trở về địa phương, ông được hưởng chế độ bệnh binh.
Trở về quê hương, tiếp tục cuộc sống đời thường giản dị. Nhưng ký ức về cầu Hàm Rồng, về những năm tháng bom đạn, về đồng đội đã ngã xuống vì độc lập – tự do của Tổ quốc, mãi mãi khắc sâu trong tâm trí ông.
Cuộc đời ông là minh chứng sinh động cho một thế hệ thanh niên Việt Nam: sống đẹp, sống có lý tưởng, sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân cho đất nước.
Lịch sử có thể lùi xa, nhưng những con người ấy sẽ còn sống mãi trong lòng dân tộc!



