Bài viết

Người Thầy Mang Màu Áo Lính

Bài viết kể về ông Nguyễn Ngọc Á – một người thầy giáo đã gác lại bục giảng để lên đường nhập ngũ trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Từ những cánh rừng chiến trường khốc liệt đến những vết thương còn mang theo suốt cuộc đời, câu chuyện của ông là minh chứng cho tinh thần yêu nước, lòng dũng cảm và sự hy sinh của thế hệ cha anh. Qua những ký ức được kể lại, người viết không chỉ hiểu hơn về sự tàn khốc của chiến tranh mà còn nhận thức sâu sắc giá trị của hòa bình và trách nhiệm c

Quảng Trị05/06/2026Chi đoàn 11 Hoá (Đoàn phường Đồng hới)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những câu chuyện lịch sử không nằm trong những trang sách dày hay những thước phim tư liệu, mà tồn tại ngay trong ký ức của những con người bình dị quanh ta. Đó là những câu chuyện được kể bằng trải nghiệm, bằng những vết thương còn hằn trên da thịt và bằng cả những ký ức không thể nào phai nhòa theo năm tháng. Với tôi, câu chuyện ấy thuộc về ông ngoại – ông Nguyễn Ngọc Á, một người thầy giáo đã rời bục giảng để khoác lên mình màu áo người lính trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh.

Tôi sinh ra và lớn lên trong hòa bình. Tuổi thơ của tôi gắn liền với những ngày đến trường, với tình yêu thương của gia đình và những ước mơ hồn nhiên của tuổi học trò. Chiến tranh đối với tôi trước đây chỉ là những bài học lịch sử, những con số, những sự kiện được ghi lại trong sách giáo khoa. Tôi từng nghĩ chiến tranh là điều gì đó rất xa xôi, thuộc về một thời đại đã lùi vào quá khứ.

Nhưng rồi qua những câu chuyện của ông ngoại, tôi nhận ra rằng chiến tranh chưa bao giờ thực sự xa. Nó vẫn hiện diện trong ký ức của những người đã từng đi qua những năm tháng ấy, hiện diện trong những vết thương còn sót lại và trong những mất mát mà thời gian không thể xóa nhòa.

Ông ngoại tôi tên là Nguyễn Ngọc Á. Trước khi trở thành người lính, ông là một thầy giáo. Trong suốt sáu năm, ông đứng trên bục giảng, gắn bó với phấn trắng, bảng đen và những học trò thân yêu. Cuộc sống của ông khi ấy tưởng chừng sẽ tiếp tục trôi qua bình lặng như bao người khác.

Thế nhưng đất nước lúc đó vẫn còn chiến tranh.

Tiếng gọi của Tổ quốc vang lên giữa những năm tháng cam go nhất của dân tộc. Trước hoàn cảnh ấy, ông đã quyết định gác lại công việc giảng dạy, tạm biệt học trò và gia đình để lên đường nhập ngũ.

Ông ra đi không vì những phần thưởng hay vinh quang.

Ông ra đi bởi ông hiểu rằng khi đất nước cần, mỗi người dân đều có trách nhiệm góp phần bảo vệ Tổ quốc.

Mỗi lần kể về những năm tháng quân ngũ, giọng ông thường chậm lại. Ánh mắt ông nhìn xa xăm như đang trở về với những ký ức đã lùi xa hơn nửa thế kỷ.

Ông từng tham gia chiến đấu tại nhiều chiến trường ác liệt như Động Trị năm 1970, Nhà thờ La Vang hay khu vực Động Chùa Nga. Đó đều là những địa danh gắn liền với những trận chiến khốc liệt, nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.

Địa hình chiến đấu chủ yếu là rừng núi hiểm trở.

Những cánh rừng già trở thành nơi trú quân, nơi hành quân và cũng là nơi chứng kiến biết bao hy sinh của những người lính trẻ. Không có nhà cửa hay giường chiếu. Những tán cây là mái che duy nhất. Mặt đất trở thành nơi nghỉ ngơi sau những chặng đường hành quân dài. Cuộc sống giữa chiến trường thiếu thốn đủ bề, từ lương thực, thuốc men cho đến điều kiện sinh hoạt tối thiểu.

Nhưng khó khăn lớn nhất không phải là đói rét hay thiếu thốn.

Khó khăn lớn nhất chính là sự hiện diện thường trực của bom đạn.

Mỗi ngày trôi qua đều là một cuộc chiến sinh tử. Những trận bom có thể ập đến bất cứ lúc nào. Những cuộc càn quét của địch luôn rình rập trong từng cánh rừng, từng ngọn đồi. Người lính phải luôn trong tư thế sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng đối mặt với mọi hiểm nguy.

Lắng nghe ông kể, điều khiến tôi xúc động nhất không phải là những chiến công, mà là những mất mát mà ông và đồng đội đã phải trải qua.

Ông từng bị thương ở vùng đầu. Một lần khác, ông bị đạn bắn trúng tai. Những năm tháng chiến đấu cũng để lại những ảnh hưởng nhất định từ chất độc da cam mà quân đội Mỹ sử dụng trong chiến tranh. Dù may mắn không bị di chứng quá nặng nề, nhưng những tổn thương ấy vẫn theo ông suốt cuộc đời.

Thế nhưng, theo lời ông, những vết thương trên cơ thể chưa bao giờ đau bằng những mất mát trong tâm hồn.

Có những đồng đội mới hôm qua còn cùng nhau hành quân, cùng chia nhau từng ngụm nước, từng câu chuyện bên ánh lửa. Vậy mà chỉ sau một trận đánh, họ đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.

Có những người lính tuổi đời còn rất trẻ, mang trong mình biết bao ước mơ và dự định. Họ chưa kịp trở về thăm gia đình, chưa kịp sống trọn tuổi thanh xuân thì đã gửi lại tuổi trẻ của mình nơi rừng sâu núi thẳm.

Mỗi lần nhắc đến đồng đội đã hy sinh, giọng ông lại nghẹn đi.

Tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ để lại những vết sẹo trên cơ thể mà còn để lại những khoảng trống trong tâm hồn những người sống sót.

Hơn năm mươi năm đã trôi qua kể từ ngày đất nước hoàn toàn thống nhất.

Giờ đây, ông tôi đã bước sang tuổi ngoài tám mươi lăm. Mái tóc ngày nào đã bạc trắng theo thời gian. Những bước chân từng băng qua chiến trường nay đã trở nên chậm chạp. Trên cơ thể ông vẫn còn những dấu tích của chiến tranh như những minh chứng không thể phai mờ của một thời tuổi trẻ đầy gian khó.

Nhưng điều khiến tôi kính phục nhất là tinh thần của ông vẫn luôn mạnh mẽ như ngày nào.

Ông chưa bao giờ kể về những năm tháng chiến tranh bằng sự oán trách hay bi quan. Ngược lại, trong lời kể của ông luôn hiện lên niềm tự hào lặng lẽ về những gì mình đã đóng góp cho đất nước.

Đối với ông, những hy sinh ấy là điều cần thiết để đổi lấy độc lập, tự do cho dân tộc.

Lắng nghe câu chuyện của ông ngoại, tôi càng thấm thía giá trị của hòa bình hôm nay.

Tôi hiểu rằng những điều bình dị mà mình đang có – một mái trường yên bình, một gia đình đủ đầy, những buổi sáng thức dậy không phải nghe tiếng bom rơi đạn nổ – đều là thành quả được đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi trẻ của biết bao thế hệ đi trước.

Câu chuyện của ông không chỉ giúp tôi hiểu hơn về chiến tranh mà còn dạy tôi biết sống có trách nhiệm hơn với cuộc sống hiện tại.

Tôi học được từ ông lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và ý chí vượt qua khó khăn. Tôi nhận ra rằng thế hệ trẻ hôm nay cần cố gắng học tập, rèn luyện và sống có ích để xứng đáng với những hy sinh mà cha ông đã dành cho đất nước.

Tôi muốn kể lại câu chuyện này bởi tôi tin rằng những ký ức ấy cần được lưu giữ và lan tỏa. Không phải để nhắc lại nỗi đau của chiến tranh, mà để thế hệ hôm nay hiểu hơn giá trị của hòa bình và biết trân trọng những gì mình đang có.

Bởi phía sau cuộc sống bình yên của chúng ta hôm nay là bóng dáng của biết bao người như ông ngoại tôi – những người đã rời bỏ những điều thân thuộc nhất, bước vào chiến tranh bằng tất cả lòng yêu nước và trở về với những ký ức không bao giờ quên.

Và đối với tôi, ông không chỉ là một cựu chiến binh, mà còn là một người thầy đặc biệt – người đã dạy cho tôi bài học sâu sắc nhất về lòng yêu nước, sự hy sinh và trách nhiệm với quê hương, đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn