NGƯỜI THẦY THUỐC GIỮA RỪNG LỬA
Có những người đi vào chiến tranh bằng tay súng, cũng có những người đi vào chiến tranh bằng đôi bàn tay cứu người. Nhưng giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, đôi bàn tay của người thầy thuốc đôi khi cũng phải học cách cầm súng để bảo vệ chính mình và đồng đội.
Ngày 20/7/1968, giữa chiến trường Quảng Ngãi, bác sĩ Đặng Thùy Trâm ghi lại những dòng nhật ký về công việc ở bệnh xá. Không có những lời kể lớn lao về chiến công, cũng không có những trang viết chỉ toàn đau thương. Những dòng chữ của chị bắt đầu từ chính công việc thường nhật, nơi những người lính bị thương tìm lại sự sống và người thầy thuốc trẻ phải gánh trên vai trách nhiệm nặng nề.
Chị viết:
“Những ngày bận rộn công tác dồn dập, thương nặng, người ít, mọi người trong bệnh xá đều hết sức vất vả. Riêng mình, trách nhiệm càng nặng nề hơn bao giờ hết, mỗi ngày làm việc từ sáng tinh mơ cho đến đêm khuya".
(Nhật ký Đặng Thùy Trâm, ngày 20/7/1968.)
Đọc những dòng ấy, ta hình dung được nhịp sống ở một bệnh xá giữa chiến trường: công việc nối tiếp công việc, thương binh cần được cứu chữa, nhân lực thiếu thốn, còn người bác sĩ phải vừa điều hành bệnh xá, vừa trực tiếp điều trị, vừa hướng dẫn chuyên môn. Chiến tranh không cho chị nhiều thời gian để nghỉ ngơi, càng không cho phép chị dễ dàng gục ngã trước sự quá tải.
Nhưng điều khiến những trang nhật ký của Đặng Thùy Trâm trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở khối lượng công việc chị phải đảm đương, mà còn ở cách chị nhìn những người bệnh của mình. Với chị, mỗi thương binh không đơn thuần là một ca bệnh cần xử lý. Đó là một con người đang đau đớn, một người đồng đội đang mong được trở về đơn vị, một tuổi trẻ vẫn còn những ước mơ chưa kịp thực hiện.
Trong những ngày tháng 5/1968, chị từng ghi lại cảm xúc khi tiễn các bệnh nhân trở về đội ngũ chiến đấu. Ngày 20/5/1968, niềm vui khi người bệnh hồi phục không xóa được nỗi buồn của cuộc chia tay. Chị nhớ gia đình, nhớ căn nhà ở phố Lò Đúc, nhớ bữa cơm giản dị bên cha mẹ và các em. Những mong nhớ ấy khiến người đọc nhận ra rằng, phía sau chiếc áo blouse của người bác sĩ chiến trường vẫn là một cô gái trẻ với những tình cảm đời thường, những phút yếu lòng và khát vọng được sống trong hòa bình.
Chị không phải người không biết sợ hãi, không biết cô đơn hay mệt mỏi. Chính những trang nhật ký đã cho thấy điều ngược lại. Có những lúc công việc dồn dập, nỗi nhớ nhà trở nên da diết, những mất mát của chiến tranh đè nặng lên tâm hồn. Nhưng mỗi lần đối diện với những giằng xé ấy, chị lại tìm cách đưa mình trở về với trách nhiệm đang chờ phía trước.
Bởi ở nơi chị công tác, sự sống của đồng đội không thể chờ đến khi người thầy thuốc hết buồn, hết nhớ nhà hay hết mệt mỏi. Một vết thương cần được xử lý kịp thời. Một người lính cần được chăm sóc để vượt qua cơn nguy kịch. Và một bệnh xá giữa rừng vẫn phải tiếp tục hoạt động, dù hoàn cảnh có khắc nghiệt đến đâu.
Ngày 20/7/1968, sau khi ghi lại những khó khăn trong công việc, Đặng Thùy Trâm nhắc đến những chuyển biến tích cực của thương binh: đôi mắt từng đau nhức đã dần sáng lại, cánh tay sưng phù đã lành, những cánh tay gãy đã liền xương. Chị nhìn thấy kết quả của những ngày đêm tận tụy bên giường bệnh, của bản thân và những người y tá cùng mình chăm sóc thương binh.
Đó là niềm vui không cần đến những lời tuyên dương. Với người thầy thuốc, đôi khi thành quả lớn nhất chính là nhìn thấy người bệnh vượt qua hiểm nguy, có thể tiếp tục sống và trở về với đồng đội.
Thế nhưng, chiến tranh không chỉ thử thách Đặng Thùy Trâm bằng những ca bệnh nặng hay những đêm dài thiếu ngủ. Chiến tranh còn đặt chị trước những mất mát mà không một người thầy thuốc nào có thể dễ dàng chấp nhận: có những người không thể cứu sống, có những cuộc chia tay mà chị không biết liệu mình còn cơ hội gặp lại đồng đội hay không.
Chính vì thế, những trang nhật ký của chị vừa mang hơi thở của công việc chuyên môn, vừa chất chứa tình yêu thương và những suy tư sâu sắc về con người. Người bác sĩ ấy luôn cố gắng cứu chữa sự sống, nhưng bản thân chị lại đang sống giữa một cuộc chiến có thể cướp đi mạng sống bất cứ lúc nào.
Ngày 20/6/1970, Đặng Thùy Trâm viết những dòng cuối cùng trong cuốn nhật ký còn lưu giữ được. Chị bày tỏ nỗi cô đơn và khát khao được một bàn tay thân thuộc nắm lấy, truyền cho mình tình thương và sức mạnh để vượt qua những chặng đường gian khổ phía trước.
Hai ngày sau, ngày 22/6/1970, chị hy sinh tại Quảng Ngãi, khi chưa đầy 28 tuổi.
Cuốn nhật ký dừng lại, nhưng những gì chị gửi vào đó vẫn còn nguyên sức lay động: một người thầy thuốc tận tụy với thương binh, một người đồng đội nặng tình với những người bên cạnh, một cô gái trẻ biết nhớ nhà, biết đau buồn và biết khao khát được yêu thương.
Đặng Thùy Trâm không trở về sau chiến tranh để chứng kiến hòa bình. Nhưng những trang viết của chị đã vượt qua năm tháng, đưa người đọc đến gần hơn với một con người có thật, với những công việc bình dị mà phi thường giữa chiến trường.
Và khi đọc lại những dòng nhật ký ngày 20/7/1968, ta hiểu rằng sự cống hiến của người thầy thuốc không chỉ được đo bằng số người được cứu sống. Nó còn được đo bằng trách nhiệm, lòng tận tụy và tình thương mà người ấy dành cho từng sinh mạng trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.
Có lẽ, điều còn lại sâu sắc nhất từ câu chuyện của Đặng Thùy Trâm chính là hình ảnh một người trẻ đã sống trọn vẹn với nghề nghiệp và tình yêu thương của mình, ngay cả khi cuộc đời chị đang ở giữa những ngày tháng không biết ngày mai sẽ ra sao.



