Bài viết

Người Thầy Trong Kháng Chiến

Hà Tĩnh24/06/2026Ban Biên tập tổng hợp2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1952, giữa núi rừng Việt Bắc bạt ngàn, nơi những con suối trong veo len lỏi dưới tán cây cổ thụ, có một lớp học nhỏ nằm nép mình dưới chân đồi. Đó không phải là ngôi trường với mái ngói đỏ, tường vôi trắng như ở miền xuôi, mà chỉ là một căn lán dựng bằng tre nứa, lợp lá cọ. Nhưng đối với lũ trẻ trong vùng chiến khu, đó là nơi chứa đựng cả một bầu trời tri thức và hy vọng.

Người đứng lớp là thầy giáo Lâm.

Thầy năm ấy mới ngoài ba mươi tuổi, dáng người gầy nhưng nhanh nhẹn. Trước Cách mạng Tháng Tám, thầy từng dạy học ở một trường làng thuộc tỉnh Nam Định. Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, thầy từ bỏ cuộc sống ổn định để lên chiến khu tham gia cách mạng.

Có người hỏi:

– Sao thầy không cầm súng ra trận?

Thầy chỉ cười:

– Người lính bảo vệ Tổ quốc bằng súng đạn. Còn tôi bảo vệ tương lai bằng con chữ.

Từ ngày lên Việt Bắc, thầy được giao nhiệm vụ mở lớp bình dân học vụ cho đồng bào và trẻ em vùng căn cứ.

Lớp học đặc biệt ấy không có bàn ghế.

Mỗi học sinh chỉ có một tấm gỗ nhỏ làm bàn viết. Bảng đen được làm từ những tấm ván quét than củi. Phấn viết là đá trắng nhặt từ ven suối.

Khó khăn là vậy nhưng chưa bao giờ lớp học vắng tiếng cười.

Mỗi sáng, khi tiếng chim rừng vang lên ríu rít, lũ trẻ lại mang theo sách vở chạy đến lớp.

Có em đi bộ năm, sáu cây số đường rừng.

Có em vừa học vừa địu em nhỏ trên lưng.

Có em phải tranh thủ lên nương từ sáng sớm rồi mới đến lớp.

Nhưng tất cả đều ham học.

Bởi chúng hiểu rằng học chữ chính là con đường để thoát khỏi đói nghèo và góp phần xây dựng đất nước.

Thầy Lâm luôn tận tình với học trò.

Thầy dạy từng nét chữ.

Dạy từng phép tính.

Dạy cả những bài học về lòng yêu nước.

Một buổi chiều mùa thu, khi lớp học sắp tan, cậu bé Mến giơ tay hỏi:

– Thưa thầy, vì sao người Pháp lại sang nước mình?

Thầy im lặng vài giây rồi nhẹ nhàng đáp:

– Họ muốn chiếm đất nước ta, bắt dân ta làm nô lệ.

– Vậy bao giờ mình thắng?

– Khi toàn dân đoàn kết. Khi ai cũng góp sức bảo vệ Tổ quốc.

– Cả trẻ con như chúng em nữa ạ?

Thầy mỉm cười:

– Đúng vậy. Các em học thật giỏi cũng là góp phần đánh giặc rồi.

Lũ trẻ nhìn nhau đầy tự hào.

Từ hôm ấy, chúng học hành chăm chỉ hơn.

Trong chiến khu, cuộc sống không phải lúc nào cũng yên bình.

Máy bay địch thường xuyên trinh sát.

Nhiều lần lớp học phải sơ tán vào rừng sâu.

Mỗi khi nghe tiếng còi báo động, thầy trò lại nhanh chóng thu dọn sách vở.

Lũ trẻ chạy theo những con đường mòn quen thuộc.

Thầy luôn là người ở lại cuối cùng.

Có lần máy bay địch bất ngờ xuất hiện khi lớp học đang diễn ra.

Tiếng động cơ gầm rú trên bầu trời.

Bom nổ liên tiếp ở ngọn đồi bên cạnh.

Khói bụi mù mịt.

Lũ trẻ hoảng sợ khóc òa.

Thầy Lâm bình tĩnh hô lớn:

– Các em đi theo thầy!

Thầy dẫn cả lớp xuống hầm trú ẩn đã chuẩn bị sẵn.

Khi mọi người an toàn, thầy mới quay lại kiểm tra.

May mắn hôm ấy không ai bị thương.

Nhưng căn lán học đã bị bom làm sập một góc.

Chiều hôm đó, dân bản kéo đến giúp dựng lại lớp học.

Những người đàn ông chặt tre.

Những người phụ nữ đan vách.

Lũ trẻ phụ nhặt lá cọ.

Chỉ sau hai ngày, lớp học lại đứng vững giữa núi rừng.

Thầy Lâm xúc động nhìn bà con:

– Cảm ơn mọi người.

Già làng cười hiền:

– Còn lớp học là còn tương lai.

Những năm tháng ấy, ngoài dạy trẻ em, thầy còn mở lớp học ban đêm cho người lớn.

Ban ngày họ lên nương.

Tối đến mới tranh thủ học chữ.

Ánh đèn dầu leo lét soi sáng những khuôn mặt rám nắng.

Có cụ già hơn sáu mươi tuổi vẫn kiên trì tập viết.

Có người mẹ bế con trên tay vừa học vừa ru con ngủ.

Thầy kiên nhẫn hướng dẫn từng người.

Mỗi khi học viên viết được tên mình, cả lớp lại vỗ tay reo vui.

Một đêm mùa đông, sau buổi học, ông Hòa – một nông dân trong bản – xúc động nói:

– Nhờ thầy mà tôi biết đọc thư của con trai gửi từ mặt trận.

Đôi mắt người cha già rưng rưng.

– Trước đây nhận thư phải nhờ người khác đọc hộ. Giờ tôi tự đọc được rồi.

Thầy chỉ lặng lẽ cười.

Đó là niềm hạnh phúc lớn nhất của người làm nghề giáo.

Mùa xuân năm 1954 đến.

Tin tức từ chiến trường Điện Biên Phủ liên tục được truyền về.

Không khí chiến khu sôi động hơn bao giờ hết.

Những đoàn dân công nối đuôi nhau lên đường.

Nhiều thanh niên trong bản tình nguyện ra mặt trận.

Lũ trẻ thường hỏi:

– Thưa thầy, bộ đội mình có thắng không?

– Nhất định thắng.

Thầy trả lời bằng niềm tin mãnh liệt.

Ngày 7 tháng 5 năm 1954.

Tin chiến thắng Điện Biên Phủ vang dội khắp núi rừng.

Cả bản như vỡ òa.

Tiếng reo hò vang lên từ khắp nơi.

Người dân ôm nhau khóc vì sung sướng.

Lũ trẻ chạy ùa đến lớp học.

– Thầy ơi! Thắng rồi!

– Bộ đội mình thắng rồi!

Thầy Lâm đứng lặng.

Hai hàng nước mắt lăn dài trên gương mặt.

Bao năm gian khổ.

Bao hy sinh mất mát.

Cuối cùng ngày chiến thắng đã đến.

Buổi chiều hôm ấy, dưới lá cờ đỏ sao vàng tung bay trước lớp học, thầy nói với học trò:

– Các em hãy nhớ ngày hôm nay. Độc lập không tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng máu và nước mắt của biết bao người.

Lũ trẻ chăm chú lắng nghe.

Những lời nói ấy theo chúng suốt cuộc đời.

Nhiều năm sau hòa bình lập lại, học trò của thầy tỏa đi khắp nơi.

Có người trở thành kỹ sư.

Có người làm bác sĩ.

Có người tiếp tục nghề giáo.

Mỗi lần gặp lại, họ đều nhắc đến người thầy năm xưa.

Người đã mang ánh sáng của tri thức đến giữa núi rừng chiến khu.

Người đã gieo những hạt giống đầu tiên cho tương lai.

Ngày thầy Lâm nghỉ hưu, hàng trăm học trò từ khắp nơi trở về.

Họ đứng kín sân trường mới được xây dựng khang trang trên nền lớp học cũ.

Một người học trò xúc động phát biểu:

– Nếu không có thầy, chúng em đã không có ngày hôm nay.

Thầy Lâm nhìn những gương mặt trưởng thành trước mắt.

Trong khoảnh khắc ấy, thầy hiểu rằng cuộc đời mình đã chọn đúng con đường.

Bởi giữa những năm tháng bom đạn khốc liệt nhất, thầy không chỉ dạy chữ.

Thầy đã giữ gìn ngọn lửa tri thức.

Ngọn lửa ấy âm thầm cháy giữa chiến khu năm nào.

Và vẫn tiếp tục tỏa sáng trong trái tim bao thế hệ học trò Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn