Người thợ điện và lời hẹn với non sông
Lịch sử đôi khi bắt đầu từ những con người không có gì đặc biệt nếu nhìn bằng con mắt của đời thường.
Họ không sinh ra trong cung điện. Không lớn lên giữa tiếng quân nhạc. Không có sẵn những trang sử chờ đợi mình ghi tên. Họ đi qua tuổi thơ bằng những nhọc nhằn, trưởng thành trong lao động và mang theo những ước mơ rất đỗi bình thường: có một mái nhà, một gia đình, một cuộc sống yên ổn.
Nguyễn Văn Trỗi cũng bước vào đời từ một cuộc sống như thế.
Anh sinh ngày 1 tháng 2 năm 1940 tại làng Thanh Quýt, vùng Điện Bàn, Quảng Nam, trong một gia đình lao động. Cuộc sống khó khăn sớm buộc anh phải đối diện với những vất vả của đời người. Theo gia đình vào Sài Gòn sau Hiệp định Genève năm 1954, anh làm nghề thợ điện tại nhà máy đèn Chợ Quán. Đó là công việc của một người công nhân bình thường, gắn với những đường dây, thiết bị điện và nhịp sống lao động của đô thị miền Nam.
Nhưng bên ngoài nhịp lao động ấy, đất nước vẫn đang trải qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Miền Nam chìm trong những cuộc đấu tranh, những cuộc truy lùng và những mất mát mà người dân phải gánh chịu. Với người thanh niên có lòng yêu quê hương, cuộc sống không thể chỉ được đo bằng miếng cơm manh áo của riêng mình.
Nguyễn Văn Trỗi tham gia lực lượng biệt động vũ trang nội thành, thuộc Đại đội Quyết tử 65, cánh Tây Nam Sài Gòn. Từ một người thợ điện, anh bước vào một môi trường hoàn toàn khác: bí mật, kỷ luật, hiểm nguy và những nhiệm vụ mà chỉ một sơ suất cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng.
Tháng 5 năm 1964, khi biết tin phái đoàn quân sự cấp cao của Mỹ do Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara dẫn đầu dự kiến đến Sài Gòn, Nguyễn Văn Trỗi xin nhận nhiệm vụ cùng đồng đội tổ chức đánh phái đoàn tại khu vực cầu Công Lý, nay là cầu Nguyễn Văn Trỗi.
Đó không phải là một quyết định được đưa ra trong khoảng thời gian dài của một cuộc đời. Đó là sự lựa chọn của người thanh niên đã đặt lý tưởng lớn hơn sự an toàn của bản thân.
Tối ngày 9 tháng 5 năm 1964, trong khi đang thực hiện nhiệm vụ, anh bị bắt. Kế hoạch không thành, nhưng từ thời điểm ấy, một thử thách khác bắt đầu: thử thách của những tháng ngày trong lao tù, nơi kẻ thù tìm cách buộc người chiến sĩ tiết lộ thông tin về tổ chức và đồng đội.
Người ta có thể hình dung rằng, khi cánh cửa nhà giam khép lại, trước mắt người thanh niên ấy là một tương lai đầy bất trắc. Nhưng điều làm nên giá trị của Nguyễn Văn Trỗi không nằm ở việc anh chưa từng đối diện với sợ hãi. Giá trị ấy nằm ở sự kiên định trước những gì có thể khiến một con người phải khuất phục.
Anh không khai báo những thông tin về tổ chức, dù bị tra tấn và dụ dỗ. Sự im lặng ấy không phải là sự im lặng của bất lực, mà là sự giữ gìn trách nhiệm đối với đồng đội và cơ sở cách mạng. Trong cuộc chiến bí mật giữa lòng đô thị, giữ được bí mật cũng có nghĩa là bảo vệ những người còn tiếp tục chiến đấu.
Từ đây, cuộc đời Nguyễn Văn Trỗi không còn chỉ là câu chuyện của một người công nhân yêu nước. Anh trở thành hình ảnh của một lớp thanh niên sẵn sàng bước ra khỏi cuộc sống riêng để nhận lấy trách nhiệm trước thời cuộc.
Bài học của câu chuyện
Lòng yêu nước không nhất thiết bắt đầu bằng những lời nói lớn lao. Đôi khi, nó bắt đầu từ việc một người bình thường nhận ra trách nhiệm của mình đối với cộng đồng và dám lựa chọn điều đúng đắn dù phải đối diện với khó khăn.
Nguyễn Văn Trỗi đã sống một cuộc đời ngắn, nhưng sự lựa chọn của anh đặt ra một câu hỏi còn nguyên giá trị: khi Tổ quốc và nhân dân cần, mỗi người sẽ làm gì trong phần việc của mình?



