Anh hùng Lao động

Người thợ mỏ chinh phục những tầng than sâu – Câu chuyện về Anh hùng Lao động Nguyễn Trọng Thái

Câu chuyện kể về Anh hùng Lao động Nguyễn Trọng Thái, người thợ mỏ tiêu biểu với hành trình chinh phục những tầng than sâu, nhiều sáng kiến nâng cao năng suất, bảo đảm an toàn và góp phần đào tạo thế hệ thợ mỏ trẻ.

Tây Ninh25/08/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người thợ mỏ chinh phục những tầng than sâu – Câu chuyện về Anh hùng Lao động Nguyễn Trọng Thái

Ở vùng mỏ Quảng Ninh, nơi những đường lò nằm sâu dưới lòng đất và mỗi ca làm việc đều đòi hỏi sự chính xác, kỷ luật và tinh thần đồng đội cao, có một người thợ đã dành gần cả cuộc đời để gắn bó với nghề khai thác than. Đó là Nguyễn Trọng Thái, người thợ lò của Công ty CP Than Hà Lầm, Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. Từ một chàng trai quê Kinh Môn, Hải Dương rời quê đến vùng mỏ tìm việc, ông từng bước trưởng thành bằng chính đôi bàn tay, kinh nghiệm và ý chí của mình, trở thành người tổ trưởng đào lò có nhiều sáng kiến, góp phần mở những đường lò mới và chinh phục những độ sâu mà trước đó ngành Than Việt Nam chưa từng đạt tới. Với những thành tích đặc biệt xuất sắc trong lao động sáng tạo, ông được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới năm 2020.

Câu chuyện về Nguyễn Trọng Thái trước hết là câu chuyện về một người lao động đi lên từ khó khăn. Sinh năm 1974 tại Kinh Môn, Hải Dương, khi mới 18 tuổi, ông rời quê đến Quảng Ninh kiếm sống. Công việc ban đầu là đội than thuê, một công việc bấp bênh và nhiều nhọc nhằn. Nhưng chính những ngày tháng ấy đã giúp chàng trai trẻ hiểu hơn về vùng mỏ, về những người thợ đang ngày đêm làm việc dưới lòng đất và về giá trị của từng tấn than được đưa lên phục vụ đất nước.

Nhận thấy muốn gắn bó lâu dài với nghề phải có kiến thức và tay nghề, năm 1992, Nguyễn Trọng Thái đăng ký học tại Trường Công nhân mỏ Hữu Nghị Việt Xô. Hai năm sau, sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, ông về công tác tại Công trường Kiến thiết cơ bản 1 của Mỏ than Hà Lầm, nay là Công ty CP Than Hà Lầm, với tay nghề bậc 4/6. Từ đây, cuộc đời ông thực sự gắn với những đường lò, tầng than và những công trình nằm sâu trong lòng đất.

Những ngày đầu làm thợ lò chắc chắn không hề dễ dàng. Khai thác than hầm lò là một công việc đặc biệt. Người thợ phải làm việc trong không gian chật hẹp, thiếu ánh sáng tự nhiên, điều kiện địa chất phức tạp và luôn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kỹ thuật, an toàn. Công việc đào lò càng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên. Một người làm tốt chưa đủ; cả tập thể phải cùng chính xác, cùng nhịp nhàng thì công việc mới đạt hiệu quả.

Nguyễn Trọng Thái nhanh chóng nhận ra điều đó. Ông không chỉ học nghề từ sách vở mà còn học từ những người thợ đi trước, từ từng lớp đất đá, từng mạch địa chất và từng đường lò mà mình trực tiếp thi công. Ông hiểu rằng mỗi tầng đất có đặc điểm riêng, mỗi vị trí trong lòng đất lại đặt ra những yêu cầu khác nhau. Muốn làm chủ công việc, người thợ phải liên tục học hỏi và tích lũy kinh nghiệm.

Chỉ sau vài năm, năng lực của Nguyễn Trọng Thái đã được khẳng định. Ông trở thành thợ xuất sắc toàn ngành và được giao nhiệm vụ tổ trưởng tổ đào lò. Theo thông lệ của Công ty Than Hà Lầm, tổ sản xuất do tổ trưởng phụ trách được mang tên chính người tổ trưởng. Từ đó, cái tên “Tổ đào lò Nguyễn Trọng Thái” trở thành một cái tên quen thuộc trong phong trào thi đua của ngành Than.

Nhưng việc mang tên mình không chỉ là niềm tự hào. Đối với Nguyễn Trọng Thái, đó còn là trách nhiệm. Nếu tổ sản xuất đạt thành tích, đó là công sức của cả tập thể. Nếu xảy ra sai sót, người tổ trưởng phải là người đầu tiên chịu trách nhiệm. Chính vì vậy, ông luôn coi trọng tinh thần đoàn kết và sự phối hợp giữa các thành viên.

Dưới sự tổ chức của ông, tổ đào lò Nguyễn Trọng Thái liên tục đạt những thành tích nổi bật. Trong 7 năm liên tiếp, từ năm 2001 đến 2007, tổ dẫn đầu Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam về sản lượng đào lò, với năng suất bình quân từ 2,1 đến 2,4 mét mỗi ca trên tiết diện từ 8,5 đến 12,5 mét vuông. Bình quân mỗi năm, tổ đào khoảng 3.000 mét đường lò.

Những con số ấy không chỉ thể hiện năng suất lao động. Đằng sau mỗi mét đường lò là công sức của cả một tập thể. Đào lò là công việc tạo ra những tuyến đường để tiếp cận các khu vực than, chuẩn bị điều kiện cho các công đoạn khai thác sau đó. Vì vậy, một đường lò được hoàn thành đúng tiến độ, bảo đảm chất lượng và an toàn sẽ góp phần mở ra những diện khai thác mới.

Nguyễn Trọng Thái đặc biệt quan tâm đến việc nâng cao năng suất nhưng luôn đặt an toàn lên hàng đầu. Ông hiểu rằng trong lòng đất, năng suất không thể đánh đổi bằng sự chủ quan. Một quyết định thiếu chính xác không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ mà còn có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người lao động. Chính vì vậy, ông thường xuyên cùng anh em kiểm tra điều kiện làm việc, bàn bạc phương án và nhắc nhở mọi người tuân thủ quy trình kỹ thuật.

Trong những năm từ 2009 đến 2018, tổ sản xuất do ông phụ trách đã đào gần 10.000 mét đường lò xây dựng cơ bản và lò chuẩn bị sản xuất, năm nào cũng vượt khoảng 110–115% kế hoạch công ty giao. Đặc biệt, trong khoảng thời gian này, tổ đã thi công nhiều đường lò ở độ sâu từ -50 đến -300 mét so với mực nước biển, góp phần mở ra những diện khai thác mới và tạo điều kiện để Công ty Than Hà Lầm đẩy mạnh cơ giới hóa, nâng cao sản lượng.

Nhưng dấu mốc đáng nhớ nhất trong cuộc đời người thợ mỏ Nguyễn Trọng Thái có lẽ là hành trình chinh phục độ sâu -300 mét.

Năm 2011, ông được lãnh đạo Công ty CP Than Hà Lầm lựa chọn là người đầu tiên đặt chân xuống độ sâu -300 mét, một dấu mốc đặc biệt của ngành Than Việt Nam thời điểm đó. Đó không chỉ là việc một người thợ bước xuống một độ sâu mới. Đằng sau dấu chân ấy là nỗ lực của cả tập thể những người thợ Hà Lầm trong việc mở đường, xử lý điều kiện địa chất, bảo đảm an toàn và từng bước chinh phục những tầng sâu dưới lòng đất.

Có thể hình dung khoảnh khắc ấy: phía trên là mặt đất, ánh sáng và cuộc sống thường ngày; phía dưới là một thế giới hoàn toàn khác, nơi mỗi mét đường lò đều phải được tính toán cẩn trọng. Người thợ bước vào lòng đất không chỉ mang theo thiết bị và dụng cụ lao động mà còn mang theo trách nhiệm đối với đồng đội và cả công trình.

Khi Nguyễn Trọng Thái đặt chân xuống mức -300 mét, đó trở thành một dấu mốc đáng nhớ trong lịch sử khai thác than của Việt Nam. Dấu chân của ông sau đó được đúc bằng đồng và lưu giữ tại phòng truyền thống của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam như một biểu tượng của tinh thần dám nghĩ, dám làm và dám chinh phục những giới hạn mới.

Nhưng đối với Nguyễn Trọng Thái, chinh phục độ sâu ấy không phải để khẳng định riêng mình. Ông luôn nhấn mạnh rằng đó là vinh quang của tập thể thợ mỏ Hà Lầm và của những người thợ mỏ Việt Nam. Chính cách nhìn ấy cho thấy phẩm chất của một người tổ trưởng: biết mình có vai trò quan trọng nhưng luôn hiểu rằng thành quả cuối cùng thuộc về cả tập thể.

Cùng với việc tổ chức sản xuất, Nguyễn Trọng Thái còn nổi bật bởi tinh thần sáng tạo. Trong hơn hai thập kỷ làm nghề, ông liên tục tìm cách cải tiến kỹ thuật và hợp lý hóa sản xuất. Có nguồn tư liệu ghi nhận ông có 96 sáng kiến được áp dụng, làm lợi cho đơn vị hơn 10 tỷ đồng; các nguồn gần đây ghi nhận số sáng kiến của ông đã vượt 100.

Điều đáng quý là những sáng kiến ấy xuất phát từ chính thực tế lao động. Người thợ trực tiếp đứng trước một vấn đề sẽ hiểu rõ vấn đề ấy hơn bất kỳ ai. Một dụng cụ chưa thuận tiện, một thao tác mất nhiều thời gian, một phương pháp thi công chưa tối ưu hay một khâu sản xuất có thể cải tiến đều có thể trở thành đối tượng để người thợ suy nghĩ.

Nguyễn Trọng Thái không chấp nhận việc “xưa nay vẫn làm như thế” nếu có thể tìm được cách làm tốt hơn.

Ông quan sát.

Ông thử nghiệm.

Ông trao đổi với đồng đội.

Rồi ông biến những ý tưởng ấy thành những sáng kiến cụ thể.

Chính tinh thần ấy góp phần tạo nên một người thợ mỏ không chỉ giỏi tay nghề mà còn có tư duy sáng tạo.

Đối với ông, sáng kiến không nhất thiết phải là một phát minh lớn lao. Một cải tiến nhỏ nhưng giúp công việc an toàn hơn, nhanh hơn, tiết kiệm hơn và hiệu quả hơn cũng có giá trị. Khi một sáng kiến được áp dụng cho cả tổ, cả công trường hoặc cả công ty, giá trị của nó sẽ được nhân lên rất nhiều.

Một khía cạnh khác trong sự nghiệp của Nguyễn Trọng Thái là đào tạo thế hệ thợ mỏ trẻ. Người có tay nghề giỏi nếu chỉ giữ kiến thức cho riêng mình thì giá trị sẽ bị giới hạn. Vì vậy, ông luôn hướng dẫn, kèm cặp những công nhân trẻ, truyền lại kinh nghiệm cho lớp sau. Có tư liệu ghi nhận ông đã bồi dưỡng 22 thợ lò trong tổ đạt danh hiệu thợ giỏi cấp công ty, trong đó 8 người đạt danh hiệu thợ giỏi xuất sắc cấp Tập đoàn.

Đó là một thành tích rất đáng trân trọng.

Bởi trong một nghề đòi hỏi kinh nghiệm như khai thác hầm lò, đào tạo người kế cận có ý nghĩa đặc biệt. Một người thợ có thể làm tốt công việc của mình trong vài chục năm, nhưng một người thợ giỏi biết đào tạo người khác có thể tạo ra ảnh hưởng lâu dài hơn rất nhiều.

Nguyễn Trọng Thái cũng không chỉ xuất hiện trong những thời điểm sản xuất thuận lợi. Khi đồng nghiệp gặp khó khăn, ông sẵn sàng tham gia hỗ trợ. Năm 2011, ông tham gia cứu hộ sự cố bục nước tại mỏ than Thành Công. Năm 2014, khi xảy ra sự cố sập hầm thủy điện Đạ Dâng ở Lâm Đồng, ông là kíp trưởng trong đoàn cứu hộ của TKV, cùng lực lượng tham gia đào đường hầm cứu hộ để đưa 12 công nhân bị mắc kẹt ra ngoài an toàn. Với thành tích này, ông được Thủ tướng Chính phủ tặng Bằng khen.

Những nhiệm vụ cứu hộ như vậy cho thấy một phẩm chất khác của người thợ mỏ: tinh thần trách nhiệm với đồng nghiệp và cộng đồng. Kinh nghiệm đào lò vốn được hình thành để phục vụ sản xuất, nhưng khi cần thiết lại trở thành kỹ năng quý giá để cứu người.

Đó cũng là lúc tinh thần “Kỷ luật và Đồng tâm” của người thợ mỏ được thể hiện rõ nhất.

Trong lòng đất, không ai có thể làm việc một mình.

Một người cần người khác hỗ trợ.

Một khâu sai có thể ảnh hưởng đến cả hệ thống.

Một quyết định đúng có thể bảo vệ nhiều người.

Vì vậy, sự đoàn kết không chỉ là khẩu hiệu mà là điều kiện để mỗi người trở về nhà an toàn sau một ca làm việc.

Nguyễn Trọng Thái đã trải qua nhiều năm tháng như vậy. Từ một chàng trai trẻ rời quê đi tìm việc, ông trở thành người tổ trưởng được đồng nghiệp tin tưởng. Từ một công nhân học nghề, ông trở thành một trong những thợ lò tiêu biểu của ngành Than. Từ những đường lò đầu tiên, ông cùng đồng đội tiến tới những tầng sâu hơn, khó khăn hơn.

Các phần thưởng lần lượt đến với ông: Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ năm 2007, Huân chương Lao động hạng Ba năm 2010, Giải thưởng Nguyễn Đức Cảnh năm 2013 và hai lần được vinh danh tại chương trình Vinh quang Việt Nam vào các năm 2014 và 2017.

Nhưng phần thưởng lớn nhất vẫn là niềm tin của đồng đội và những thành quả hiện hữu trong từng đường lò.

Năm 2020, Chủ tịch nước phong tặng Nguyễn Trọng Thái danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới. Ông được ghi nhận là một trong những công nhân tiêu biểu của ngành Than, đại diện cho tinh thần lao động sáng tạo, vượt khó và đóng góp bền bỉ trong sản xuất.

Danh hiệu ấy đặc biệt bởi Nguyễn Trọng Thái không phải là người đứng ngoài dây chuyền sản xuất. Ông là một người thợ trực tiếp làm việc trong lòng đất. Thành tích của ông được tạo nên từ những ca lao động, những mét đường lò, những sáng kiến và những năm tháng gắn bó với đồng đội.

Câu chuyện của ông vì thế mang một ý nghĩa rất đặc biệt.

Nó cho thấy rằng trong thời kỳ đổi mới, những người lao động trực tiếp cũng có thể trở thành những nhân tố quan trọng tạo nên sự phát triển của đất nước. Không cần bắt đầu từ một vị trí cao, một người có thể đi lên bằng năng lực, ý chí và sự cống hiến.

Từ đội than thuê năm 18 tuổi đến danh hiệu Anh hùng Lao động là một hành trình dài.

Từ những công việc nặng nhọc ban đầu đến những đường lò sâu hàng trăm mét là một hành trình của sự học hỏi.

Từ một người thợ trẻ đến người tổ trưởng đào lò là hành trình của sự trưởng thành.

Và từ một cá nhân đến cả một tập thể cùng đạt thành tích cao là hành trình của tinh thần đoàn kết.

Đó cũng là lý do hình ảnh Nguyễn Trọng Thái có sức lan tỏa trong ngành Than.

Ông không phải một người anh hùng trong những câu chuyện xa xôi.

Ông là người anh hùng của những ca lao động bình thường.

Mỗi ngày, khi những người thợ bước vào đường lò, họ đều phải đối mặt với những điều kiện khắc nghiệt. Nhưng chính trong môi trường ấy, phẩm chất của người thợ mỏ được tôi luyện.

Có sự bền bỉ.

Có kỷ luật.

Có sáng tạo.

Có trách nhiệm.

Có tinh thần đồng đội.

Và có khát vọng vượt lên chính mình.

Nguyễn Trọng Thái đã hội tụ những phẩm chất ấy trong gần ba thập kỷ gắn bó với nghề.

Điều đáng quý hơn cả là sau khi đạt được những thành tích cao, ông vẫn giữ sự giản dị của một người thợ. Những câu chuyện về ông thường không bắt đầu bằng danh hiệu Anh hùng mà bắt đầu bằng công việc, bằng đồng đội và bằng những ngày tháng ở mỏ. Chính sự giản dị ấy khiến hình ảnh của ông gần gũi với những người lao động.

Nhìn lại hành trình ấy, có thể thấy mỗi bước tiến của Nguyễn Trọng Thái đều gắn với một thử thách.

Thử thách của tuổi trẻ khi rời quê.

Thử thách của nghề mỏ.

Thử thách của những đường lò sâu.

Thử thách của điều kiện địa chất phức tạp.

Thử thách của việc bảo đảm an toàn.

Thử thách của việc nâng cao năng suất.

Và cả thử thách của việc dẫn dắt một tập thể.

Nhưng ông không chọn cách lùi bước trước khó khăn.

Ông chọn học hỏi.

Chọn sáng tạo.

Chọn đồng hành với đồng đội.

Và chọn chinh phục từng mục tiêu một.

Có lẽ chính từ những lựa chọn ấy mà một người thợ bình dị đã trở thành Anh hùng Lao động.

Ngày nay, ngành Than Việt Nam tiếp tục phát triển theo hướng hiện đại hóa, cơ giới hóa và tự động hóa. Những đường lò ngày càng sâu, công nghệ ngày càng hiện đại, yêu cầu về năng suất và an toàn ngày càng cao. Nhưng dù công nghệ có thay đổi thế nào, vai trò của con người vẫn không thể thay thế.

Một thiết bị hiện đại cần người vận hành.

Một hệ thống tự động cần người kiểm soát.

Một công trình lớn cần những người lao động có trách nhiệm.

Và tinh thần sáng tạo vẫn là động lực để công nghệ được ứng dụng hiệu quả hơn.

Trong bối cảnh ấy, câu chuyện của Nguyễn Trọng Thái vẫn còn nguyên giá trị.

Đó là bài học về việc không ngừng học hỏi.

Là bài học về sự sáng tạo từ thực tiễn.

Là bài học về tinh thần đồng đội.

Và trên hết là bài học về trách nhiệm đối với công việc.

Nếu mỗi người lao động đều cố gắng làm tốt hơn một chút, tìm ra một giải pháp tốt hơn một chút và quan tâm đến đồng đội nhiều hơn một chút, sức mạnh của cả tập thể sẽ được nâng lên.

Nguyễn Trọng Thái đã dành gần cả cuộc đời để thực hiện điều đó.

Ông đã để lại những con số về mét đường lò, những sáng kiến, những thành tích thi đua và những phần thưởng cao quý. Nhưng phía sau những con số ấy là câu chuyện của một con người.

Một người đã từng rời quê với mong muốn có một công việc ổn định.

Một người đã học nghề để thay đổi cuộc đời.

Một người đã gắn bó với lòng đất.

Một người đã cùng đồng đội chinh phục độ sâu -300 mét.

Một người đã nhiều lần tham gia những nhiệm vụ khó khăn.

Một người đã đào tạo những người thợ trẻ.

Và một người cuối cùng được Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu cao quý Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới.

Câu chuyện ấy không chỉ thuộc về Nguyễn Trọng Thái.

Nó còn là câu chuyện của hàng vạn người thợ mỏ Việt Nam đã và đang ngày ngày làm việc trong lòng đất để đưa “vàng đen” lên phục vụ đất nước.

Những người thợ ấy có thể không xuất hiện thường xuyên trên ánh đèn sân khấu. Nhưng mỗi tấn than được khai thác an toàn, mỗi đường lò được hoàn thành đúng tiến độ và mỗi công trình được đưa vào vận hành đều có dấu mồ hôi của họ.

Và trong số những người thợ ấy, Nguyễn Trọng Thái là một hình ảnh tiêu biểu.

Từ đôi bàn tay của người thợ, ông đã góp phần mở những con đường trong lòng đất.

Từ những sáng kiến nhỏ, ông góp phần tạo ra hiệu quả lớn.

Từ kinh nghiệm cá nhân, ông truyền lại cho thế hệ sau.

Từ tinh thần của một người, ông góp phần lan tỏa tinh thần của cả tập thể.

Đó chính là giá trị bền vững nhất của một Anh hùng Lao động.

Không chỉ là thành tích đã đạt được, mà là khả năng truyền cảm hứng để những người khác tiếp tục lao động, sáng tạo và cống hiến.

Và nếu một ngày nào đó đứng trước phòng truyền thống của ngành Than, nhìn dấu chân được đúc đồng của Nguyễn Trọng Thái ở độ sâu -300 mét, người ta có thể nhớ đến một câu chuyện giản dị: một người thợ từng rời quê đi tìm việc, rồi bằng sự nỗ lực không ngừng đã trở thành người đặt dấu chân lịch sử ở một trong những tầng khai thác sâu nhất của ngành Than Việt Nam.

Dấu chân ấy không chỉ là dấu chân của một con người.

Đó là dấu chân của ý chí, sáng tạo, kỷ luật và tinh thần “Kỷ luật và Đồng tâm” của người thợ mỏ Việt Nam trong thời kỳ đổi mới.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn