Người thợ mỏ năm xưa và ký ức vùng than lửa
Người thợ mỏ năm xưa và ký ức vùng than lửa
Một chiều cuối thu, tại thành phố Hạ Long, trong căn nhà nhỏ nằm nép mình bên con dốc nhìn ra vịnh, ông Phạm Văn Cường chậm rãi lật lại cuốn sổ cũ đã ngả màu thời gian. Ðó là cuốn sổ ông ghi chép những năm tháng làm công nhân mỏ và tham gia dân quân tự vệ trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ. Với nhiều người, ông chỉ là một người thợ mỏ đã nghỉ hưu. Nhưng với những ai từng nghe ông kể chuyện, ông là một nhân chứng sống của vùng than anh hùng Quảng Ninh.
Ninh Bình13/08/2026Liên chi Đoàn khoa Cơ khí (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - ĐHTN )1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Những năm cuối thập niên 1960, Quảng Ninh là trung tâm khai thác than lớn nhất miền Bắc.
Than từ các mỏ ở Cẩm Phả, Hạ Long và Uông Bí được vận chuyển đi khắp nơi, phục vụ sản
xuất và chi viện cho tiền tuyến. Chính vì vậy, nơi đây trở thành mục tiêu đánh phá ác liệt. Máy
bay thường xuyên xuất hiện trên bầu trời vùng mỏ, tiếng còi báo động vang lên giữa ca làm
việc.
Ông Cường khi ấy mới tròn hai mươi tuổi. Ban ngày, ông xuống lò khai thác than trong điều
kiện thiếu thốn ánh sáng và không khí. Ban đêm, ông cùng đồng đội trực chiến trên các điểm
cao, quan sát bầu trời, sẵn sàng phối hợp với lực lượng phòng không khi có tình huống khẩn
cấp. Cuộc sống của ông gắn liền với bóng tối của hầm sâu và âm thanh dồn dập của còi báo
động.
Có những ngày, bom rơi trúng khu vực bến cảng, nơi tập kết than trước khi vận chuyển. Ðất
đá rung chuyển, khói bụi mù mịt. Nhưng khi tiếng còi báo yên vang lên, những người thợ mỏ
lại nhanh chóng quay về vị trí làm việc. “Than không thể ngừng khai thác,” ông từng nói trong
một buổi nói chuyện truyền thống tại trường học địa phương. “Mỗi tấn than lúc ấy đều góp
phần cho tiền tuyến.”
Trong một trận đánh phá dữ dội vào khu vực gần mỏ, nhiều ngôi nhà của công nhân bị hư hại.
Ông Cường cùng lực lượng dân quân đã lao vào khu vực nguy hiểm để hỗ trợ sơ tán người dân
và tìm kiếm người bị thương. Ông vẫn nhớ như in hình ảnh những đồng đội trẻ tuổi, người còn
chưa kịp gửi bức thư cuối cùng về quê. Họ đã anh dũng hy sinh trong khi làm nhiệm vụ bảo vệ
sản xuất.
Những ký ức ấy không được ông kể bằng giọng bi lụy. Ông thường nhấn mạnh tinh thần lạc
quan và đoàn kết của những người thợ mỏ năm xưa. Trong giờ nghỉ ngắn ngủi giữa hai đợt báo
động, họ vẫn cất lên những câu hát giản dị, động viên nhau vượt qua gian khó. Tình đồng đội,
tình người giữa khói lửa trở thành chỗ dựa tinh thần vững chắc.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông Cường tiếp tục gắn bó với ngành than thêm nhiều năm.
Ông chứng kiến vùng mỏ thay da đổi thịt, những thiết bị hiện đại dần thay thế phương tiện thô
sơ, những khu dân cư mới mọc lên trên nền đất từng bị bom đạn cày xới. Mỗi lần đi ngang qua
bến cảng xưa, ông lại nhớ đến những người bạn đã nằm lại.
Ðối với thế hệ trẻ hôm nay, chiến tranh chỉ còn là những trang sách lịch sử. Nhưng qua lời kể
của ông Cường, quá khứ hiện lên rõ ràng và gần gũi. Ông thường được mời đến các buổi sinh
hoạt truyền thống, kể lại câu chuyện của mình như một cách giữ gìn ký ức tập thể. Ông không
nhận mình là anh hùng, chỉ nói rằng mình đã làm tròn trách nhiệm của một người công dân.
Trong một lần đứng trước tượng đài công nhân vùng mỏ, ông lặng im rất lâu. Những dòng chữ
khắc trên bia đá nhắc đến sự hy sinh thầm lặng của biết bao người. Với ông, điều quý giá nhất
không phải là huân chương hay lời khen, mà là sự bình yên của quê hương hôm nay.
Quảng Ninh hiện đại với những tuyến đường rộng mở, những khu du lịch sầm uất và nhịp sống



