Người có công giúp đỡ cách mạng

NGƯỜI THỢ MỎ VÀ NGỌN LỬA TRONG LÒNG ĐẤT

Lạng Sơn21/08/2026Xã Ba Tơ (Đoàn xã Ba Tơ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Quảng Ninh hôm nay được nhiều người biết đến với những vịnh biển tuyệt đẹp, những thành phố ven biển đông đúc và những mỏ than đã trở thành một phần quan trọng của vùng Đông Bắc. Nhưng trước khi những con đường lớn, những khu đô thị và những nhà máy xuất hiện, vùng đất này đã từng có những hầm mỏ tối tăm, nơi hàng nghìn người công nhân phải làm việc trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Chính từ những đường hầm dưới lòng đất ấy đã hình thành một phong trào đấu tranh nổi tiếng của giai cấp công nhân Việt Nam, mà tiêu biểu là cuộc đình công của hơn ba vạn công nhân mỏ Quảng Ninh năm 1936.

Những năm đầu thế kỷ XX, thực dân Pháp đẩy mạnh khai thác than ở vùng Đông Bắc để phục vụ lợi ích của chính quốc. Các mỏ than ngày càng mở rộng, kéo theo hàng vạn người lao động từ nhiều vùng quê tìm đến. Công việc trong hầm mỏ vô cùng nặng nhọc. Người thợ phải làm việc nhiều giờ dưới lòng đất, trong không gian chật hẹp, thiếu ánh sáng và luôn có nguy cơ xảy ra tai nạn. Đồng lương thấp trong khi giá cả sinh hoạt và điều kiện sống khiến cuộc sống của công nhân mỏ càng thêm khó khăn.

Nhưng những người thợ mỏ không phải những con người chỉ biết cúi đầu trước số phận. Họ bắt đầu nhận ra rằng nếu mỗi người chỉ đứng riêng lẻ thì tiếng nói của mình rất nhỏ, nhưng nếu hàng nghìn, hàng vạn người cùng đứng lên thì không ai có thể dễ dàng bỏ qua yêu cầu của họ.

Năm 1936, phong trào công nhân ở Việt Nam phát triển mạnh. Tại vùng mỏ Quảng Ninh, những người công nhân bắt đầu tổ chức đấu tranh đòi quyền lợi. Họ yêu cầu tăng lương, giảm giờ làm và cải thiện điều kiện lao động. Những yêu cầu ấy nghe có vẻ rất giản dị, nhưng đối với những người công nhân lúc bấy giờ, đó là những điều họ phải đánh đổi bằng rất nhiều can đảm mới dám nói ra.

Ngày 12 tháng 11 năm 1936, cuộc đình công lớn của công nhân mỏ bùng nổ. Hàng vạn công nhân tại các khu mỏ Hòn Gai, Cẩm Phả và nhiều khu vực khác đồng loạt nghỉ việc, tạo nên một phong trào đấu tranh có quy mô rất lớn.

Hãy thử tưởng tượng cảnh tượng ở vùng mỏ ngày hôm ấy. Những đường hầm vốn luôn vang tiếng cuốc, tiếng máy móc và tiếng người lao động bỗng trở nên yên lặng. Những đoàn công nhân tập trung đông đảo. Họ cùng nhau đưa ra yêu cầu và quyết tâm không trở lại làm việc nếu những quyền lợi chính đáng không được đáp ứng.

Đối với chủ mỏ, đó là một sức ép rất lớn.

Bởi nếu chỉ vài chục người nghỉ việc, hoạt động khai thác vẫn có thể tiếp tục. Nhưng hàng nghìn, rồi hàng vạn công nhân cùng đình công thì cả hệ thống khai thác than gần như bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Điều đáng chú ý là những người công nhân ấy không chỉ đấu tranh cho bản thân. Phong trào còn cho thấy một điều quan trọng: người lao động Việt Nam bắt đầu ý thức rõ hơn về sức mạnh đoàn kết của mình.

Cuộc đình công kéo dài trong nhiều ngày và cuối cùng chính quyền cùng chủ mỏ phải chấp nhận một số yêu cầu của công nhân. Đó là một thắng lợi có ý nghĩa lớn đối với phong trào công nhân ở vùng mỏ.

Nhưng điều đáng nhớ nhất không nằm ở việc họ được tăng thêm bao nhiêu đồng lương hay giảm bao nhiêu giờ làm.

Điều đáng nhớ là lần đầu tiên, hàng vạn người công nhân đã cùng nhau đứng lên và chứng minh rằng những người lao động tưởng như không có quyền lực vẫn có thể tạo nên một sức mạnh rất lớn khi họ đoàn kết.

Sau cuộc đình công năm 1936, phong trào công nhân vùng mỏ tiếp tục phát triển. Quảng Ninh dần trở thành một trong những trung tâm công nghiệp và phong trào công nhân quan trọng của miền Bắc.

Những người thợ mỏ tiếp tục trải qua những năm tháng chiến tranh và những biến động của đất nước. Có người trở thành chiến sĩ, có người tiếp tục làm việc trong hầm lò, có người tham gia các hoạt động cách mạng. Dù ở vị trí nào, họ vẫn mang theo truyền thống của những người công nhân từng đứng cạnh nhau trong cuộc đình công năm xưa.

Ngày nay, khi đến Quảng Ninh, người ta có thể nhìn thấy một vùng đất hoàn toàn khác. Những khu mỏ đã được cơ giới hóa, những thành phố ngày càng hiện đại và đời sống của người dân cũng thay đổi rất nhiều.

Thế nhưng nghề mỏ vẫn để lại dấu ấn sâu đậm trong văn hóa của vùng đất này.

Người Quảng Ninh thường tự hào về truyền thống “Kỷ luật và Đồng tâm” của công nhân vùng mỏ. Bốn chữ ấy không chỉ nói về tinh thần làm việc mà còn gợi nhắc đến một bài học đã được hình thành từ những ngày tháng rất khó khăn: khi con người cùng hướng về một mục tiêu, họ có thể vượt qua những điều tưởng như không thể.

Có lẽ vì thế, nếu một ngày đứng trước một khu mỏ cũ, nhìn những tầng đất đá nằm sâu dưới chân mình, ta sẽ khó hình dung rằng bên dưới ấy từng có hàng nghìn con người làm việc trong bóng tối.

Họ đào than để kiếm sống.

Họ chịu đựng gian khổ để nuôi gia đình.

Và khi bị đối xử bất công, họ đã cùng nhau đứng lên.

Những người thợ mỏ năm 1936 có thể không nghĩ rằng cuộc đình công của mình sẽ được nhắc đến nhiều thập niên sau. Họ chỉ biết rằng mình cần phải lên tiếng.

Nhưng chính tiếng nói ấy đã trở thành một dấu mốc trong lịch sử phong trào công nhân Việt Nam.

Và hôm nay, khi những đoàn tàu chở than vẫn rời vùng mỏ, khi những thành phố Quảng Ninh ngày càng phát triển, câu chuyện của những người thợ mỏ năm xưa vẫn còn một điều để nhắc nhớ: mọi sự thay đổi lớn đôi khi bắt đầu từ những con người rất bình thường, chỉ đơn giản là họ biết đoàn kết và không chấp nhận cúi đầu trước điều bất công.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn