NGƯỜI THỢ QUÂN GIỚI GIỮA LÒNG ĐẤT THÉP CỦ CHI
Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt ở Củ Chi, Tô Văn Đực từ một người thợ cơ khí bình dị đã trở thành người chiến sĩ quân giới đặc biệt. Không được học hành nhiều, chỉ biết đọc, biết viết và dựa vào kinh nghiệm nghề cơ khí, ông đã tận dụng sắt vụn, mảnh bom, đường ray và những vật liệu thu được từ chiến trường để sửa chữa, cải tiến và chế tạo vũ khí phục vụ chiến đấu. Đặc biệt, ông nổi tiếng với những sáng kiến về mìn chống tăng, góp phần làm nên huyền thoại về “cỗ máy phá tăng” trên vùng đất thép Củ Chi. Câu chuyện của ông không chỉ kể về chiến tranh mà còn kể về lòng yêu nước, trí sáng tạo và ý chí sống còn của con người Việt Nam trong những năm tháng “hoa lửa.
Có những con người đi qua chiến tranh mà tên tuổi của họ trở thành một phần ký ức của quê hương. Có những người không bước ra từ giảng đường, không được học hành bài bản, nhưng giữa khói bom và lửa đạn lại có thể dùng đôi bàn tay, trí óc và lòng yêu nước để làm nên những điều phi thường. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Tô Văn Đực là một con người như thế. Sinh ra và lớn lên ở Xóm Bưng, Nhuận Đức, Củ Chi – vùng đất sau này được biết đến với tên gọi “đất thép” – tuổi thơ của ông đã sớm chứng kiến cảnh bom đạn, càn quét và những mất mát do chiến tranh gây ra. Khi còn là một cậu bé, tiếng máy bay, tiếng bom đã trở thành âm thanh ám ảnh của cuộc sống. Cha mẹ mất sớm, cuộc đời ông gắn với những ngày tháng làm thuê, làm mướn để kiếm sống. Nhưng chính trong hoàn cảnh gian khó ấy, một ý chí mạnh mẽ đã được hun đúc. Để rồi khi quê hương bước vào những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, chàng trai Tô Văn Đực đã lựa chọn trở về, đứng vào hàng ngũ những người cầm súng và góp sức bảo vệ quê hương.
Năm 1962, khi vừa tròn 20 tuổi, Tô Văn Đực gia nhập lực lượng dân quân du kích xã Nhuận Đức. Nhưng con đường chiến đấu của ông không bắt đầu bằng một khẩu súng trên tay mà bắt đầu từ một lò rèn đơn sơ. Khi ấy, vũ khí của lực lượng du kích vô cùng thiếu thốn, trong khi đối phương được trang bị nhiều loại vũ khí hiện đại. Tổ chức giao cho ông phụ trách xưởng sửa chữa vũ khí, một công việc tưởng như thầm lặng nhưng có ý nghĩa sống còn đối với lực lượng chiến đấu. Cái gọi là “xưởng” thực chất chỉ là một lò rèn với những dụng cụ hết sức thô sơ. Vốn có kinh nghiệm về cơ khí, Tô Văn Đực bắt đầu mày mò từ những thứ tưởng như bỏ đi: mảnh bom, ống thép, sắt vụn, đường ray và những vật liệu thu được sau các trận đánh. Ông không có điều kiện học kỹ thuật một cách bài bản, bản vẽ cũng không phải sở trường, nhưng ông có khả năng hình dung cơ cấu trong đầu rồi biến những ý tưởng ấy thành sản phẩm bằng chính đôi tay của mình. Từ cái lò rèn nhỏ giữa vùng đất chiến tranh, những khẩu súng và thiết bị phục vụ chiến đấu lần lượt được sửa chữa, cải tiến, chế tạo.
Nhưng chiến tranh ở Củ Chi ngày càng ác liệt. Xe tăng và thiết giáp trở thành mối đe dọa lớn đối với các căn cứ và địa đạo. Vũ khí chống tăng lại khan hiếm. Tô Văn Đực bắt đầu tìm cách tạo ra phương tiện phù hợp với điều kiện chiến đấu của du kích. Từ những kinh nghiệm thực tế và những vật liệu có được trên chiến trường, ông nghiên cứu các loại mìn, trong đó nổi bật là mìn gạt. Với ông, đó không chỉ là một sáng kiến kỹ thuật mà còn là câu trả lời cho một câu hỏi rất thực tế: làm thế nào để người lính với điều kiện hạn chế vẫn có thể chống lại những cỗ máy chiến tranh mạnh hơn mình rất nhiều? Chính sự sáng tạo ấy đã góp phần tạo nên danh tiếng “cỗ máy phá tăng” Tô Văn Đực. Các nguồn tư liệu ghi nhận những sáng kiến về mìn của ông đã góp phần quan trọng vào khả năng chống xe tăng của lực lượng cách mạng tại Củ Chi.
Có lẽ điều khiến người ta nhớ nhất về Tô Văn Đực không chỉ là những khẩu súng hay những sáng kiến quân giới, mà còn là sự gan dạ của một người lính luôn đứng giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết. Trong những năm chiến tranh, ông từng trực tiếp xử lý những quả bom chưa nổ để tận dụng vật liệu phục vụ chế tạo vũ khí. Có lần ông một mình tiếp cận quả bom nặng khoảng 300kg nằm sâu dưới lòng đất. Người khác nhìn thấy đều lo lắng bởi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng mạng sống. Nhưng với người chiến sĩ trẻ ấy, nếu không tìm cách tận dụng những thứ có sẵn thì lực lượng của mình sẽ càng thiếu thốn vũ khí. Ông từng tâm sự rằng chiến tranh đã khiến việc đứng trước lằn ranh sinh tử trở thành điều quen thuộc. Đằng sau sự bình thản ấy là một niềm tin giản dị: quê hương còn chiến tranh thì mình còn phải chiến đấu, còn đồng đội thì mình còn phải góp sức.
Những năm tháng dưới lòng đất Củ Chi cũng là những năm tháng không thể nào quên. Địa đạo không chỉ là nơi trú ẩn mà còn là nơi ăn, ngủ, làm việc, sửa chữa vũ khí và chiến đấu. Có những lúc bom đạn rung chuyển mặt đất, đất đá phủ kín lối đi, không khí dưới lòng địa đạo trở nên ngột ngạt đến nghẹt thở. Những người lính phải sống trong điều kiện thiếu thốn đủ bề, nhưng chính trong bóng tối ấy lại sáng lên tinh thần đoàn kết và ý chí không khuất phục. Tô Văn Đực cùng đồng đội hiểu rằng phía trên mặt đất là bom đạn, còn phía dưới lòng đất là niềm tin. Mỗi khẩu súng được sửa xong, mỗi sáng kiến được hoàn thiện, mỗi vũ khí được đưa ra trận đều mang theo hy vọng bảo vệ đồng đội và giữ lấy quê hương.
Năm 1967, khi mới 24 tuổi, Tô Văn Đực được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Một chàng trai xuất thân từ người nông dân, học hành không nhiều, từ một lò rèn nhỏ bé giữa Củ Chi đã trở thành người chiến sĩ quân giới có những đóng góp đặc biệt cho cuộc kháng chiến. Nhưng điều đáng quý là khi nhắc lại những năm tháng ấy, ông không nói về mình bằng sự tự hào quá lớn lao. Trong ký ức của ông luôn có hình bóng những đồng đội đã hy sinh, những người đã cùng ông sống dưới lòng đất, cùng chia nhau từng miếng cơm, ngụm nước và cùng bước qua những trận bom khốc liệt. Với ông, chiến công của một cá nhân không thể tách rời sức mạnh của cả tập thể và của người dân Củ Chi.
Chiến tranh rồi cũng đi qua, bom đạn rồi cũng ngừng rơi, nhưng ký ức về một thời hoa lửa vẫn còn nằm lại trong những con người đã từng sống và chiến đấu ở đó. Tô Văn Đực hôm nay đã trở về với cuộc sống đời thường, nhưng câu chuyện của ông vẫn là một trang đặc biệt trong lịch sử vùng đất thép Củ Chi. Từ một cậu bé mồ côi lớn lên giữa bom đạn, ông đã trở thành người lính, người thợ quân giới và người Anh hùng của một thời đại. Điều làm nên vẻ đẹp của Tô Văn Đực không chỉ là những chiến công, mà còn là tinh thần dám nghĩ, dám làm, biết biến khó khăn thành động lực và biến những thứ tưởng như vô dụng thành sức mạnh bảo vệ quê hương. Thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng những con người như Tô Văn Đực vẫn nhắc chúng ta rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, máu và tuổi trẻ của các thế hệ đi trước. Và có lẽ, bài học lớn nhất mà ông để lại cho thế hệ sau không nằm ở những con số hay những chiến công, mà ở một điều giản dị hơn: khi quê hương cần, người Việt Nam luôn biết đứng lên, dùng tất cả khả năng của mình để bảo vệ mảnh đất nơi mình sinh ra và lớn lên.

