Bài viết

NGƯỜI THỢ RÈN CUỐI BẢN

Lào Cai24/05/2026Đoàn xã Sơn Lương, tỉnh Lào Cai (Đoàn xã Sơn Lương, tỉnh Lào Cai)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGƯỜI THỢ RÈN CUỐI BẢN

Ở cuối bản vùng cao của Sùng Đô có một căn lều nhỏ lúc nào cũng đỏ lửa.

Mỗi sáng sớm, khi sương còn phủ kín những đồi chè Shan tuyết, tiếng búa leng keng đã vang lên giữa núi rừng yên tĩnh.

Người dân trong vùng gọi nơi ấy là “lò rèn của ông Súa”.

Ông Sùng A Súa là một cựu chiến binh người Mông đã dành gần cả cuộc đời bên ngọn lửa và chiếc đe sắt cũ kỹ.

Ông sinh năm 1951 trong một gia đình nghèo.

Cha ông là thợ rèn nổi tiếng trong vùng. Từ nhỏ, ông đã quen với tiếng búa đập vào sắt nóng và ánh lửa đỏ rực giữa đêm đông vùng cao.

Người Mông trong bản khi ấy sống nhờ nương rẫy nên dao phát, cuốc, lưỡi cày đều rất quý.

Cha ông thường nói:

“Rèn được một lưỡi dao tốt cũng là giúp bà con có cái ăn.”

Năm 1972, ông nhập ngũ.

Nhờ biết nghề rèn, ông được phân về đơn vị sửa chữa quân khí.

Công việc của ông là sửa dao găm, cuốc xẻng công binh và nhiều dụng cụ phục vụ chiến đấu.

Giữa chiến trường thiếu thốn, một chiếc xẻng tốt hay con dao sắc đôi khi quan trọng không kém khẩu súng.

Có lần, sau một trận bom lớn, nhiều dụng cụ đào hầm của đơn vị bị hỏng hết.

Nếu không sửa kịp, bộ đội sẽ không thể đào công sự trú ẩn trước đợt tấn công tiếp theo.

Suốt cả đêm hôm ấy, ông Súa cùng vài đồng đội thay nhau đập búa dưới ánh đèn dầu nhỏ.

Đôi tay bỏng rát vì cầm sắt nóng nhưng ông vẫn không nghỉ.

Đến sáng, những chiếc cuốc và xẻng cuối cùng được sửa xong đúng lúc đơn vị chuẩn bị chiến đấu.

Người chỉ huy nhìn ông xúc động nói:

“Cậu không trực tiếp cầm súng ngoài chiến hào… nhưng chính đôi tay cậu đang giữ mạng sống cho đồng đội.”

Sau ngày hòa bình, ông trở về Sùng Đô.

Nhưng lúc ấy, nghề rèn truyền thống trong bản dần mai một.

Nhiều người mua đồ dưới xuôi, ít ai còn muốn học nghề cũ vì vất vả.

Cha ông mất đi, lò rèn trong nhà cũng nguội lạnh nhiều ngày.

Một buổi tối mùa đông, nhìn chiếc búa cũ treo trên vách, ông bỗng nhớ những đêm sửa quân dụng nơi chiến trường năm xưa.

Ông nghĩ:

“Nếu bỏ nghề này thì mai sau bản mình sẽ quên mất nghề của tổ tiên.”

Thế là ông nhóm lửa lại.

Từ sáng sớm đến tối muộn, tiếng búa của ông lại vang lên cuối bản.

Ông rèn dao phát nương cho bà con, sửa lưỡi cày và làm cả những chiếc khèn nhỏ bằng kim loại cho thanh niên trong bản.

Có người mang tiền đến, ông chỉ lấy rất ít.

Ông bảo:

“Người vùng cao giúp nhau được thì giúp.”

Dần dần, nhiều thanh niên tìm đến học nghề.

Không chỉ người Mông ở Sùng Đô, có cả thanh niên từ Suối Quyền, Nậm Mười và Sơn Lương cũng sang học cách rèn dao, sửa nông cụ.

Ông luôn dạy học trò:

“Rèn sắt phải có lửa. Rèn con người phải có lòng kiên nhẫn.”

Nhiều năm sau, con đường bê tông đã mở tới bản.

Máy móc hiện đại xuất hiện nhiều hơn.

Nhưng lò rèn của ông Súa vẫn đỏ lửa mỗi ngày.

Mỗi khi tiếng búa vang lên giữa sương sớm, người dân trong bản lại thấy yên tâm như thấy một phần ký ức của quê hương vẫn còn ở đó.

Một chiều cuối năm, đứa cháu nội ngồi nhìn ông đập búa rồi hỏi:

“Ông ơi, sao ông thích ngồi cạnh lửa nóng mãi thế?”

Ông lau mồ hôi trên trán, nhìn ngọn lửa đỏ trong lò rồi chậm rãi đáp:

“Vì người từng đi qua chiến tranh sẽ hiểu… có những ngọn lửa phải giữ cả đời để chúng không tắt.”

Ngoài kia, mây trắng vẫn trôi qua những dãy núi Tây Bắc.

Còn nơi cuối bản nhỏ của Sùng Đô, ngọn lửa trong lò rèn của người cựu chiến binh già vẫn cháy đỏ như hơi ấm của ký ức, của lao động và của tình yêu quê hương chưa bao giờ nguội lạnh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn