Người thợ rèn du kích và những sáng kiến làm nên kỳ tích trên đất thép Củ Chi
Tô Văn Đực tham gia dân quân du kích xã Nhuận Đức từ năm 1962 và đã tự chế tạo, cải tiến nhiều loại vũ khí từ những vật liệu thu nhặt được trong chiến tranh. Các sáng kiến về mìn chống tăng của ông phát huy hiệu quả lớn trên chiến trường, góp phần lập nên những chiến công và giúp ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân Việt Nam năm 1967.
Sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Củ Chi chịu nhiều bom đạn chiến tranh, Tô Văn Đực sớm chứng kiến cảnh quê hương bị càn quét và tàn phá. Với mong muốn giữ cho quê hương được bình yên, tháng 2 năm 1962, khi vừa tròn 20 tuổi, ông gia nhập lực lượng dân quân du kích xã Nhuận Đức và được giao phụ trách công xưởng sửa chữa vũ khí phục vụ chiến đấu.
Trong điều kiện thiếu thốn nghiêm trọng về trang bị, nhiều đơn vị du kích phải chiến đấu bằng dao, kiếm trong khi đối phương sở hữu hệ thống vũ khí hiện đại. Từ thực tế đó, Tô Văn Đực bắt đầu tìm cách chế tạo và cải tiến vũ khí. Chỉ với đống sắt vụn thu nhặt được từ đường ray xe lửa, mảnh bom, ống thép xe ô tô cùng một lò rèn thủ công, ông đã tự chế tạo các bộ phận súng phục vụ chiến đấu. Dù chỉ biết đọc, biết viết và không được đào tạo bài bản về kỹ thuật, ông vẫn hình dung cấu tạo vũ khí trong đầu để chế tạo nên những khẩu súng trường cho lực lượng du kích.
Không dừng lại ở đó, ông tiếp tục cải tiến nhiều loại vũ khí khác nhau. Từ súng ngựa trời bắn tầm gần đến súng trường bắn tầm xa, từ việc nâng sức chứa của súng ngắn K54 từ 8 lên 14 viên đến việc cải tiến các loại súng có thể sử dụng nhiều loại đạn thu được từ đối phương. Những sáng kiến này đã góp phần nâng cao khả năng chiến đấu của lực lượng du kích trong điều kiện thiếu thốn trang bị.
Năm 1966, khi quân Mỹ mở các cuộc càn quét quy mô lớn với sự hỗ trợ của xe tăng, máy bay và hỏa lực mạnh, Tô Văn Đực nhận thấy cần phải có loại vũ khí hiệu quả để đối phó với xe tăng địch. Sau khi thử nghiệm thành công mìn cán, ông tiếp tục nghiên cứu, chế tạo và hoàn thiện các loại mìn chống tăng. Để có thuốc nổ phục vụ sản xuất, ông cùng đồng đội nhiều lần thu gom những quả bom chưa nổ còn sót lại trên chiến trường, bất chấp nguy hiểm đến tính mạng.
Từ những sáng kiến ấy, các loại mìn chống tăng do ông nghiên cứu đã phát huy hiệu quả lớn trên chiến trường. Nhiều xe tăng địch bị phá hủy, góp phần ngăn chặn các cuộc càn quét và hỗ trợ lực lượng cách mạng giữ vững địa bàn chiến đấu. Những thành công đó khiến nhiều người bất ngờ trước khả năng sáng tạo của một người nông dân trên vùng đất Củ Chi.
Với những chiến công và sáng kiến xuất sắc, năm 1967, khi mới 24 tuổi, Tô Văn Đực được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân Việt Nam. Sau ngày đất nước hòa bình, ông tiếp tục công tác trong lĩnh vực kỹ thuật quân sự với cương vị Phó Chủ nhiệm kỹ thuật Quân khu 7. Khi rời quân ngũ, ông vẫn tiếp tục nghiên cứu, lưu giữ những ký ức chiến đấu và trân trọng giá trị của cuộc sống hòa bình mà mình cùng đồng đội đã góp phần bảo vệ.



