Người thủ lĩnh Bãi Sậy và ngọn lửa không tắt
Sinh ra trên mảnh đất Hưng Yên giàu truyền thống cách mạng, Nguyễn Thiện Thuật đã dành trọn cuộc đời mình cho sự nghiệp đấu tranh chống thực dân xâm lược. Cuộc khởi nghĩa Bãi Sậy do ông lãnh đạo tuy không giành được thắng lợi cuối cùng, nhưng tinh thần kiên cường của ông và nghĩa quân đã trở thành biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước Việt Nam.
Sinh ra trên mảnh đất Hưng Yên giàu truyền thống cách mạng, Nguyễn Thiện Thuật đã dành trọn cuộc đời mình cho sự nghiệp đấu tranh chống thực dân xâm lược. Cuộc khởi nghĩa Bãi Sậy do ông lãnh đạo tuy không giành được thắng lợi cuối cùng, nhưng tinh thần kiên cường của ông và nghĩa quân đã trở thành biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước Việt Nam.
Có những con người không để lại cho đời những trang sách dày, không có những tượng đài nguy nga khi còn sống, nhưng tên tuổi của họ vẫn sống mãi trong lòng dân tộc. Nguyễn Thiện Thuật là một người như thế.
Ông sinh năm 1844 tại làng Xuân Dục, huyện Đường Hào (nay thuộc tỉnh Hưng Yên). Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng là người học giỏi, tính tình cương trực, thương dân nghèo. Lớn lên trong cảnh đất nước bị xâm lăng, chứng kiến bao cảnh áp bức, bóc lột, ông sớm nuôi trong lòng nỗi đau mất nước và ý chí đứng lên đấu tranh.
Cuối thế kỷ XIX, thực dân Pháp từng bước đặt ách đô hộ lên nước ta. Đời sống nhân dân vô cùng khổ cực. Ruộng đất bị chiếm đoạt, thuế khóa chồng chất, nhiều gia đình lâm vào cảnh đói nghèo, tan tác. Trước tình cảnh đó, Nguyễn Thiện Thuật không thể làm ngơ. Ông tin rằng, nếu ai cũng cam chịu, đất nước sẽ mãi mãi mất tự do. Chính từ suy nghĩ ấy, ông quyết định chọn con đường gian nan: đứng lên kháng chiến.
Năm 1883, hưởng ứng phong trào Cần Vương, Nguyễn Thiện Thuật tập hợp lực lượng, dựng cờ khởi nghĩa ở vùng Bãi Sậy – một vùng đầm lầy rộng lớn, lau sậy mọc um tùm, trải dài qua nhiều tỉnh Bắc Bộ. Bãi Sậy không phải là một vùng đất trù phú. Đó là nơi bùn lầy, muỗi vắt, nước ngập quanh năm. Nhưng chính nơi ấy lại trở thành căn cứ vững chắc cho nghĩa quân.
Nguyễn Thiện Thuật đã tận dụng địa hình hiểm trở để tổ chức các trận đánh du kích. Nghĩa quân thường bất ngờ xuất hiện, đánh nhanh, rồi lại rút vào lau sậy, khiến quân Pháp hoang mang, lo sợ. Họ không có súng ống hiện đại, không có quân phục chỉnh tề. Nhiều khi, bữa ăn chỉ là củ rừng, rau dại. Đêm ngủ giữa bùn lầy, ngày nắng cháy da. Nhưng chưa bao giờ họ than vãn. Bởi trong lòng họ luôn có một niềm tin: còn người là còn nước.
Dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Thiện Thuật, cuộc khởi nghĩa Bãi Sậy kéo dài nhiều năm – một điều hiếm thấy trong các phong trào kháng Pháp thời bấy giờ. Nghĩa quân không chỉ chiến đấu bằng sức lực, mà còn bằng trí tuệ. Họ đào hầm, giăng bẫy, đánh úp, khiến kẻ thù không kịp trở tay. Nhiều người dân trong vùng đã lặng lẽ giúp đỡ nghĩa quân: người mang cơm, người đưa tin, người che giấu. Với họ, Nguyễn Thiện Thuật không chỉ là một thủ lĩnh, mà là niềm hy vọng. Tuy kiên cường, nhưng trước lực lượng mạnh hơn rất nhiều của thực dân Pháp, cuộc khởi nghĩa Bãi Sậy dần gặp khó khăn. Nghĩa quân bị truy quét liên tục, nhiều người hi sinh, lương thực cạn kiệt.
Trước tình thế ấy, Nguyễn Thiện Thuật buộc phải đưa ra quyết định đau lòng: rời quê hương sang Trung Quốc để bảo toàn lực lượng và tiếp tục tìm con đường cứu nước. Ngày ông rời đi, không có trống giong cờ mở. Chỉ có những ánh mắt lặng lẽ, những cái cúi đầu, và niềm tin thầm lặng của nhân dân. Nguyễn Thiện Thuật mất nơi đất khách quê người. Ông không được trở về mảnh đất Hưng Yên thân yêu, không được nhìn thấy ngày Tổ quốc độc lập. Nhưng cuộc đời ông không hề vô nghĩa. Cuộc khởi nghĩa Bãi Sậy tuy thất bại, nhưng nó đã thắp lên ngọn lửa yêu nước, hun đúc tinh thần đấu tranh cho các thế hệ sau. Chính những phong trào như vậy đã góp phần tạo nên thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
Ngày nay, khi nhắc đến Nguyễn Thiện Thuật, người dân Hưng Yên luôn dành cho ông sự kính trọng đặc biệt. Ông không chỉ là một nhân vật lịch sử, mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, của sự hi sinh thầm lặng. Tên ông được đặt cho nhiều con đường, trường học, như một cách để nhắc nhở thế hệ trẻ về quá khứ hào hùng của dân tộc.



