Người Thương Binh Mù Phạm Duy Đài
Người Thương Binh Mù Phạm Duy Đài
.Mùa hè năm 1972, Quảng Trị khét lẹt trong mùi bom đạn và cát nóng. Thành Cổ khi ấy là một túi bom khổng lồ, nơi bầu trời không bao giờ có màu xanh mà chỉ có màu xám xịt của khói đại bác và màu đỏ lựng của lửa. Trong dòng người đổ về khúc ruột miền Trung năm ấy, có chàng trai trẻ Phạm Duy Đài – khi ấy mới mười chín, đôi mươi, mang theo trái tim thanh xuân đầy nhiệt huyết và một đôi mắt sáng ngời, can trường.
Trận chiến ở Thành Cổ khốc liệt đến mức người ta ví mỗi mét đất ở đây đều thấm đẫm máu xương chiến sĩ. Trong một trận đánh ác liệt bên dòng sông Thạch Hãn, một quả pháo tầm xa của địch nổ tung ngay sát công sự của Đài. Tiếng nổ xé toạc không gian. Đài ngã xuống, mảnh bom găm nát khuôn mặt, máu và bùn đất trộn lẫn.
Khi tỉnh dậy ở trạm quân y dã chiến, xung quanh anh chỉ là một màn đêm đặc quánh. Anh cố chớp mắt, cố tìm kiếm một ánh tia sáng nhỏ nhoi của ngọn đèn dầu, nhưng vô vọng. Đôi mắt tinh anh ngày nào, đôi mắt từng ngắm nhìn rặng tre làng thanh bình trước ngày ra trận, giờ đã vĩnh viễn khép lại sau làn khói đạn trường. Anh trở thành thương binh hạng 1/4 – người thương binh mù giữa thời hoa lửa.
Rời chiến trường với đôi mắt không còn ánh sáng, những ngày đầu trở về hậu phương là một thử thách khủng khiếp đối với người lính trẻ. Bóng tối không chỉ bủa vây đôi mắt mà như muốn nuốt chửng cả tương lai của anh. Có những đêm, Đài giật mình tỉnh giấc bởi tiếng bom gầm vang trong ký ức, anh theo quán tính đưa tay lên tìm súng, để rồi chạm vào khoảng không và nhận ra thực tại nghiệt ngã.
Nhưng dòng máu kiên cường của người lính Thành Cổ không cho phép anh gục ngã. Anh tự nhủ:
"Mình mất đi đôi mắt, nhưng đồng đội của mình nhiều người đã nằm lại mãi mãi ở tuổi đôi mươi. Mình được sống để trở về, đó đã là một đặc ân."
Không cam chịu trở thành gánh nặng, người thương binh ấy bắt đầu học cách "nhìn" thế giới bằng đôi tai, bằng đôi bàn tay và bằng cả trái tim. Anh học cách đi lại trong nhà, học cách cuốc đất, trồng rau, và kỳ diệu thay, anh học cả cách cảm nhận nụ cười của những người xung quanh qua giọng nói.
Hòa bình lập lại, cuộc chiến sinh kế của người thương binh mù Phạm Duy Đài lại bắt đầu, nhưng lần này là trên mặt trận lao động sản xuất. Trở về với đời thường, anh Đài không chỉ tự lo được cho bản thân mà còn trở thành điểm tựa cho gia đình.
Với đôi bàn tay chai sần nhưng vô cùng khéo léo, anh tham gia vào hợp tác xã, làm những công việc thủ công, từ đan lát đến làm tăm tre, chổi chít. Người ta phục anh không chỉ vì anh làm nhanh, làm đẹp mà còn vì tinh thần lạc quan hiếm có. Gian nhà nhỏ của người thương binh mù lúc nào cũng rộn rã tiếng cười và cả tiếng hát. Anh hát những bài ca ra trận, những giai điệu của một thời thanh xuân rực lửa, như để tiếp thêm sức mạnh cho chính mình và dân làng.
Nhiều năm trôi qua, mái đầu anh nay đã bạc, nhưng ký ức về những năm tháng "máu và hoa" ấy chưa bao giờ phai nhạt. Mỗi dịp kỷ niệm ngày thương binh liệt sĩ, hay những lúc có dịp



