“Người thuyền trưởng mở luồng trên tuyến vận tải Hồng Hà”
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, bên cạnh các chiến trường trực tiếp, hệ thống vận tải hậu cần giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Hàng quân trang, quân dụng phải được đưa từ hậu phương vào các chiến trường, trong đó có tuyến lửa Quảng Bình. Trên những dòng sông miền Bắc, các đoàn sà lan, ca nô phải vừa vận chuyển hàng hóa, vừa đối phó với bom đạn và những đoạn luồng bị cát bồi, ách tắc. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đỗ Trực là một trong những cán bộ tiêu biểu của lực lượng vận tải quân sự trên sông trong thời kỳ này.
Từ người lính Sư đoàn 304 đến người thuyền trưởng Đoàn ca nô Hồng Hà
Anh hùng Đỗ Trực sinh năm 1922 tại xã Xuân Thượng, huyện Xuân Thủy, tỉnh Nam Định. Ông tham gia cách mạng từ tháng 2-1946 và nhập ngũ ngày 1-7-1950, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang bước vào giai đoạn ngày càng quyết liệt. Trong thời gian đầu quân ngũ, ông là chiến sĩ của Sư đoàn 304, một trong những đại đoàn chủ lực quan trọng của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Đây là một chi tiết có ý nghĩa khi đặt cuộc đời Đỗ Trực trong tiến trình lịch sử. Sư đoàn 304 được thành lập ngày 10-3-1950 và đã tham gia nhiều chiến dịch lớn của cuộc kháng chiến chống Pháp, trong đó có Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Tại Điện Biên Phủ, Sư đoàn 304 đảm nhiệm hướng Hồng Cúm, góp phần đánh bại tập đoàn cứ điểm của quân Pháp.
Tuy nhiên, các tư liệu chính thống tôi tìm được chưa xác nhận cụ thể Đỗ Trực trực tiếp chiến đấu ở trận nào trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Vì yêu cầu đặt ra là thông tin chính xác, bài viết này không gán cho ông một chiến công cụ thể tại Điện Biên Phủ khi chưa có chứng cứ xác nhận.
Sau năm 1954, cuộc đời quân ngũ của Đỗ Trực chuyển sang một lĩnh vực đặc biệt: vận tải đường thủy. Năm 1957, ông về công tác tại Đoàn Ca nô Hồng Hà thuộc Cục Vận tải, Tổng cục Hậu cần, lần lượt đảm nhiệm các chức vụ thuyền trưởng, phân đội trưởng và phụ trách Đoàn Vận tải.
Những con đường trên sông trong chiến tranh phá hoại
Khi Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại miền Bắc, các tuyến giao thông đường bộ bị đánh phá ác liệt. Trong hoàn cảnh đó, đường sông trở thành một phương thức vận chuyển quan trọng để đưa quân trang, quân dụng từ Hà Nội, Hải Phòng vào miền Trung và tuyến lửa Quảng Bình.
Nhưng vận tải đường sông cũng không hề dễ dàng. Bom đạn của đối phương luôn đe dọa, trong khi các đoàn sà lan thường xuyên gặp một trở ngại rất “đời thường”: cát bồi làm cạn luồng.
Đoạn sông từ Phú Thọ đến Cẩm Thủy (Thanh Hóa), qua bến đò Hoành, thường xuyên xuất hiện những khu vực cạn khiến sà lan và ca nô không thể đi qua. Nếu chỉ chờ nước lên hoặc tìm tuyến khác, thời gian vận chuyển sẽ kéo dài, ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệm vụ bảo đảm hậu cần.
Đỗ Trực đã cùng đồng đội tìm cách giải quyết vấn đề bằng một phương pháp rất đơn giản nhưng hiệu quả: lợi dụng lúc nước thủy triều chảy xuôi để nạo vét cát bằng những chiếc cào, tạo luồng cho tàu, thuyền và ca nô vượt qua. Công việc được tiến hành chủ yếu vào ban đêm để bảo đảm an toàn.
Đây là một ví dụ tiêu biểu về cách người lính thời chiến biến sáng kiến kỹ thuật thành hiệu quả chiến đấu. Không có máy móc hiện đại, họ sử dụng những phương tiện sẵn có, kết hợp kinh nghiệm sông nước và quy luật thủy văn để duy trì tuyến vận tải.
Một trận chiến không có tiếng súng
Điểm đặc biệt trong câu chuyện của Đỗ Trực là nhiều chiến công của ông không diễn ra trong một trận đánh theo nghĩa thông thường. “Đối thủ” mà ông phải vượt qua có khi là bom đạn, có khi là dòng nước, cát bồi, thời tiết và thời gian.
Theo tư liệu của Hệ thống Cơ sở dữ liệu điện tử Lịch sử Đảng bộ thành phố Hải Phòng, trong một lần vận chuyển vào tháng 5-1965, khi đang chở hàng ra đảo, đoàn gặp bão làm đứt dây cáp. Đỗ Trực cùng đồng đội đã trực tiếp nhảy xuống biển để buộc lại dây, bảo vệ phương tiện và cứu 150 tấn hàng.
Đó là một tình huống cho thấy rõ đặc điểm của người làm vận tải trong chiến tranh: chỉ một sự cố kỹ thuật cũng có thể làm mất cả phương tiện và khối lượng hàng hóa lớn. Trong điều kiện ấy, người chỉ huy phải quyết đoán, đồng thời trực tiếp làm gương cho chiến sĩ.
Một trường hợp khác diễn ra vào tháng 12-1965, khi đoàn tàu mắc cạn gần Cẩm Thủy, Thanh Hóa. Đỗ Trực đã cùng đồng đội trực tiếp xử lý đoạn luồng bị bồi lấp. Tư liệu về ông ghi nhận ông lội xuống dòng nước lạnh, chỉ huy nạo vét khoảng 100m luồng trong suốt 8 giờ, tạo điều kiện để đoàn tàu vượt qua và tiếp tục hành trình, tránh phải chuyển hàng bằng hàng trăm chuyến ô tô.
Nếu nhìn từ góc độ hậu cần quân sự, đây là một chiến công có giá trị thực tế rất lớn. Việc thông luồng không chỉ giúp một đoàn tàu vượt qua một điểm ách tắc mà còn duy trì khả năng vận chuyển của cả tuyến đường thủy.
Gắn với tuyến lửa Quảng Bình
Những năm 1965-1967 là thời kỳ cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc diễn ra ác liệt, đồng thời Mỹ đẩy mạnh “Chiến tranh cục bộ” ở miền Nam. Trong bối cảnh ấy, yêu cầu chi viện cho chiến trường ngày càng tăng.
Đỗ Trực phụ trách lực lượng vận tải làm nhiệm vụ đưa phương tiện, quân trang, quân dụng từ hậu phương vào miền Trung và tuyến lửa Quảng Bình. Vì vậy, những sáng kiến mở luồng, cứu hàng, bảo đảm đoàn tàu vận hành an toàn có ý nghĩa trực tiếp đối với nhiệm vụ chi viện chiến trường.
Cần nhấn mạnh rằng các tư liệu chính thống hiện tìm được không xác nhận ông trực tiếp tham gia một chiến dịch tiến công cụ thể ở chiến trường miền Nam. Vì vậy, thay vì gán cho Đỗ Trực một trận đánh cụ thể, có thể đặt những chiến công của ông trong mặt trận bảo đảm giao thông, vận tải hậu cần phục vụ cuộc chiến tranh chống Mỹ, đặc biệt là nhiệm vụ chi viện cho tuyến lửa miền Trung.
Danh hiệu Anh hùng cho một người lính vận tải
Những đóng góp bền bỉ của Đỗ Trực được ghi nhận bằng nhiều phần thưởng. Ông được tặng Huân chương Kháng chiến chống Mỹ hạng Nhất, 6 Huân chương Chiến công gồm 2 hạng Nhất, 1 hạng Nhì và 3 hạng Ba, cùng các phần thưởng khác.
Ngày 1-1-1967, Đỗ Trực được Nhà nước tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi được phong tặng, ông mang quân hàm Thượng úy, là người phụ trách lực lượng vận tải thuộc Tổng cục Hậu cần.
Danh hiệu ấy không chỉ dành cho một cá nhân mà còn phản ánh giá trị của cả một lực lượng thường đứng phía sau những trận đánh: lực lượng vận tải quân sự.
Lời kết – Người mở đường trên những dòng sông
Câu chuyện thời hoa lửa của Anh hùng Đỗ Trực cho thấy chiến tranh không chỉ được quyết định bởi những trận đánh trực tiếp. Để một chiến dịch có thể diễn ra, để bộ đội có đủ vũ khí, quân trang và lương thực, phía sau đó cần một hệ thống vận tải hoạt động liên tục.
Đỗ Trực đã dành những năm tháng chiến tranh để làm công việc ấy. Từ người lính Sư đoàn 304 trong kháng chiến chống Pháp đến người thuyền trưởng, người chỉ huy vận tải trên sông Hồng, ông luôn thể hiện tinh thần chủ động, sáng tạo và quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ.
Hình ảnh ông lội xuống dòng nước lạnh nhiều giờ để mở luồng, hay nhảy xuống biển giữa lúc bão để cứu 150 tấn hàng, cho thấy một phẩm chất nổi bật của người lính hậu cần: không trực tiếp đứng ở nơi tiếng súng dữ dội nhất nhưng luôn sẵn sàng bước vào nơi nguy hiểm khi nhiệm vụ yêu cầu.
Có thể nói, nếu những chiến dịch lớn được tạo nên bởi những trận đánh trên chiến trường, thì phía sau mỗi chiến thắng còn có những “con đường hậu cần” được mở bằng mồ hôi, trí tuệ và lòng dũng cảm.
Với Đỗ Trực, những dòng sông miền Bắc trong những năm chiến tranh chính là một mặt trận như thế. Ông đã cùng đồng đội giữ cho những đoàn tàu tiếp tục hành trình, giữ cho hàng hóa không bị đứt quãng và góp phần bảo đảm sức mạnh cho tiền tuyến.
Đó chính là vẻ đẹp của “thời hoa lửa”: có những người Anh hùng không được biết đến bởi một trận đánh vang dội, mà bởi những công việc thầm lặng được làm đi làm lại mỗi ngày – thông một luồng sông, cứu một chuyến hàng, đưa một đoàn tàu vượt qua hiểm nguy – để dòng chi viện cho chiến trường không bao giờ ngừng chảy.



