Người tiếp tục đưa công cuộc Đổi mới đi vào chiều sâu
Đỗ Mười là một trong những nhân vật tiêu biểu của giai đoạn Việt Nam tiếp tục củng cố và phát triển công cuộc Đổi mới sau Đại hội VI. Trong thời gian giữ cương vị Tổng Bí thư, ông cùng Trung ương Đảng thúc đẩy phát triển kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, tăng cường hội nhập khu vực và mở rộng quan hệ với các nước. Giai đoạn này chứng kiến những bước tiến quan trọng của Việt Nam như bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc, thiết lập quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ và gia nhập ASEAN.
Đỗ Mười sinh ngày 2/2/1917 tại huyện Thanh Trì, Hà Nội.
Ông trưởng thành trong thời kỳ đất nước còn chịu sự cai trị của thực dân Pháp.
Từ khi còn trẻ, ông đã tham gia phong trào cách mạng.
Trong quá trình hoạt động, ông từng bị thực dân Pháp bắt và giam giữ.
Những năm tháng hoạt động cách mạng giúp ông trưởng thành qua nhiều nhiệm vụ khác nhau.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, ông tiếp tục tham gia công tác xây dựng chính quyền cách mạng.
Trong hai cuộc kháng chiến, ông đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ quan trọng.
Sau năm 1954, ông tham gia công tác quản lý kinh tế.
Đây là lĩnh vực ông gắn bó trong nhiều năm.
Ông từng giữ nhiều vị trí liên quan đến công nghiệp và quản lý sản xuất.
Những kinh nghiệm đó giúp ông hiểu rõ những vấn đề của nền kinh tế Việt Nam.
Sau năm 1975, đất nước thống nhất.
Nền kinh tế phải đối mặt với nhiều khó khăn.
Sản xuất chưa phát triển.
Cơ sở vật chất còn thiếu.
Cơ chế quản lý tập trung và bao cấp bộc lộ nhiều hạn chế.
Đến giữa những năm 1980, Việt Nam đứng trước yêu cầu phải đổi mới.
Năm 1986, Đại hội VI của Đảng khởi xướng công cuộc Đổi mới.
Đây là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử phát triển kinh tế Việt Nam.
Đỗ Mười tham gia vào quá trình triển khai những chủ trương đổi mới.
Ông có nhiều kinh nghiệm về quản lý kinh tế và công nghiệp.
Những kinh nghiệm đó được sử dụng trong quá trình điều hành đất nước.
Trong những năm đầu Đổi mới, Việt Nam bắt đầu thay đổi cơ chế quản lý.
Doanh nghiệp được trao thêm quyền chủ động.
Các thành phần kinh tế được thừa nhận.
Sản xuất hàng hóa được phát triển.
Quan hệ cung – cầu và thị trường ngày càng có vai trò lớn hơn.
Đây là những thay đổi quan trọng.
Năm 1988, Đỗ Mười được giao giữ chức Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng.
Ông giữ cương vị này đến năm 1991.
Trong thời gian đó, ông tham gia điều hành quá trình chuyển đổi kinh tế.
Một trong những nhiệm vụ cấp bách là ổn định kinh tế vĩ mô.
Lạm phát từng ở mức rất cao.
Giá cả biến động.
Đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn.
Chính phủ phải thực hiện nhiều biện pháp để ổn định thị trường.
Sản xuất được khuyến khích.
Lưu thông hàng hóa được cải thiện.
Cơ chế quản lý từng bước thay đổi.
Những chính sách đó góp phần tạo điều kiện để nền kinh tế phục hồi.
Nông nghiệp tiếp tục có những bước tiến quan trọng.
Người nông dân có thêm quyền chủ động sản xuất.
Sản lượng lương thực tăng.
Việt Nam dần bảo đảm được an ninh lương thực.
Sau đó, Việt Nam trở thành một nước xuất khẩu gạo lớn.
Trong công nghiệp, các doanh nghiệp từng bước thích nghi với cơ chế mới.
Các ngành sản xuất hàng tiêu dùng phát triển.
Hàng hóa trong nước ngày càng phong phú.
Hoạt động thương mại được mở rộng.
Một trong những thay đổi quan trọng của giai đoạn này là Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987.
Luật tạo cơ sở pháp lý cho việc thu hút vốn đầu tư từ nước ngoài.
Nhiều doanh nghiệp quốc tế bắt đầu tìm hiểu thị trường Việt Nam.
Các dự án đầu tư nước ngoài xuất hiện ngày càng nhiều.
Đây là một bước quan trọng trong quá trình mở cửa nền kinh tế.
Đỗ Mười cũng nhấn mạnh việc phát triển công nghiệp.
Ông cho rằng muốn xây dựng nền kinh tế hiện đại phải phát triển sản xuất công nghiệp.
Cần nâng cao năng lực của các doanh nghiệp.
Cần đầu tư cơ sở hạ tầng.
Cần tiếp cận công nghệ mới.
Đây là những tiền đề cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa sau này.
Năm 1991, Đỗ Mười được bầu làm Tổng Bí thư.
Ông giữ cương vị này đến năm 1997.
Đây là thời kỳ Việt Nam có những bước tiến rất quan trọng về đối ngoại.
Thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
Chiến tranh lạnh kết thúc.
Quan hệ giữa các quốc gia chuyển sang xu hướng đối thoại và hợp tác.
Việt Nam chủ trương mở rộng quan hệ quốc tế.
Một trong những dấu mốc quan trọng là bình thường hóa quan hệ Việt Nam – Trung Quốc năm 1991.
Sự kiện này góp phần cải thiện môi trường an ninh và đối ngoại của Việt Nam.
Quan hệ hai nước từng bước được mở rộng.
Hợp tác thương mại và giao lưu nhân dân phát triển.
Đây là một bước tiến quan trọng trong chính sách đối ngoại của Việt Nam.
Tiếp theo là quá trình cải thiện quan hệ với các nước ASEAN.
Việt Nam chủ động tham gia các cơ chế hợp tác khu vực.
Quan hệ với các nước Đông Nam Á ngày càng gần gũi.
Năm 1995, Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN.
Đây là một dấu mốc lịch sử.
Việt Nam trở thành thành viên của một tổ chức khu vực quan trọng.
Việc gia nhập ASEAN tạo ra nhiều cơ hội về kinh tế.
Thị trường được mở rộng.
Đầu tư tăng.
Giao lưu văn hóa và giáo dục phát triển.
Việt Nam có thêm điều kiện tham gia các cơ chế hợp tác khu vực.
Cũng trong năm 1995, Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ.
Đây là một bước ngoặt trong quan hệ quốc tế của Việt Nam.
Từ đây, quan hệ kinh tế giữa hai nước bắt đầu phát triển.
Thương mại tăng.
Đầu tư mở rộng.
Các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp cận thị trường Hoa Kỳ.
Đây là một trong những nền tảng quan trọng cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Trong thời kỳ này, Việt Nam cũng mở rộng quan hệ với Nhật Bản, Hàn Quốc, các nước châu Âu và nhiều quốc gia khác.
Chính sách đối ngoại ngày càng mang tính đa phương hóa và đa dạng hóa.
Việt Nam không chỉ dựa vào một số đối tác truyền thống.
Việt Nam chủ động xây dựng quan hệ với nhiều trung tâm kinh tế trên thế giới.
Điều đó giúp giảm sự phụ thuộc và tạo thêm cơ hội phát triển.
Về kinh tế, những năm 1990 chứng kiến tốc độ tăng trưởng khá cao.
Đầu tư nước ngoài tăng mạnh.
Xuất khẩu phát triển.
Nhiều ngành công nghiệp mới hình thành.
Các khu chế xuất và khu công nghiệp phát triển.
Các thành phố lớn thay đổi nhanh chóng.
Đời sống người dân từng bước được cải thiện.
Đây là giai đoạn Việt Nam bắt đầu hình thành một nền kinh tế mở.
Đỗ Mười cũng quan tâm đến việc phát triển doanh nghiệp trong nước.
Các doanh nghiệp được khuyến khích nâng cao hiệu quả.
Kinh tế tư nhân từng bước phát triển.
Nhà nước tiếp tục giữ vai trò quản lý vĩ mô.
Thị trường ngày càng có vai trò quan trọng trong phân bổ nguồn lực.
Đây là một trong những đặc điểm nổi bật của nền kinh tế thời kỳ Đổi mới.
Bên cạnh kinh tế, Đỗ Mười cũng chú trọng phát triển giáo dục và khoa học – công nghệ.
Đổi mới kinh tế đòi hỏi phải có nguồn nhân lực chất lượng cao.
Người lao động cần được đào tạo.
Cán bộ quản lý phải nâng cao năng lực.
Khoa học – công nghệ phải được ứng dụng vào sản xuất.
Những yêu cầu đó ngày càng trở nên rõ ràng trong quá trình hội nhập.
Một nhiệm vụ quan trọng khác là xây dựng cơ sở hạ tầng.
Giao thông được cải thiện.
Điện được mở rộng.
Thông tin liên lạc phát triển.
Các đô thị từng bước hiện đại hóa.
Những thay đổi này tạo điều kiện cho sản xuất và thương mại.
Đến giữa thập niên 1990, vị thế quốc tế của Việt Nam đã có nhiều thay đổi.
Việt Nam đã thiết lập quan hệ với nhiều quốc gia.
Đã trở thành thành viên ASEAN.
Quan hệ với Hoa Kỳ được bình thường hóa.
Quan hệ với Trung Quốc được cải thiện.
Đầu tư nước ngoài tăng.
Thương mại quốc tế phát triển.
Những kết quả này tạo nền tảng để Việt Nam tiếp tục hội nhập sâu hơn.
Năm 1997, Đỗ Mười kết thúc nhiệm kỳ Tổng Bí thư.
Sau đó, ông tiếp tục tham gia công tác và đóng góp ý kiến về xây dựng Đảng, phát triển kinh tế và đất nước.
Ông dành nhiều thời gian theo dõi quá trình Đổi mới.
Ông luôn nhấn mạnh yêu cầu giữ vững ổn định chính trị để phát triển kinh tế.
Ông cũng quan tâm đến việc xây dựng một nền kinh tế có khả năng cạnh tranh.
Ngày 1/10/2018, Đỗ Mười qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 101 tuổi.
Ông là một trong những nhà lãnh đạo có tuổi thọ cao nhất trong lịch sử chính trị Việt Nam hiện đại.
Cuộc đời hoạt động của Đỗ Mười trải qua nhiều giai đoạn quan trọng.
Từ đấu tranh giành độc lập.
Đến kháng chiến.
Từ xây dựng đất nước sau chiến tranh.
Đến công cuộc Đổi mới.
Đặc biệt, giai đoạn ông giữ cương vị Tổng Bí thư gắn với nhiều dấu mốc quan trọng trong quá trình Việt Nam mở cửa và hội nhập.
Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc được bình thường hóa.
Việt Nam gia nhập ASEAN.
Quan hệ ngoại giao Việt Nam – Hoa Kỳ được thiết lập.
Đầu tư nước ngoài phát triển.
Nền kinh tế ngày càng gắn với thị trường khu vực và thế giới.
Đối với thế hệ trẻ, câu chuyện về Đỗ Mười cho thấy Đổi mới là một quá trình liên tục, trong đó cải cách kinh tế phải đi cùng với mở rộng quan hệ đối ngoại và hội nhập quốc tế.
Muốn phát triển, đất nước phải biết tận dụng nguồn lực trong nước.
Đồng thời phải thu hút nguồn lực từ bên ngoài.
Phải nâng cao năng lực cạnh tranh.
Và phải chủ động hợp tác với các quốc gia khác.
Đỗ Mười – nhà lãnh đạo tiêu biểu của giai đoạn đầu Đổi mới, người góp phần tiếp tục cải cách kinh tế, thúc đẩy công nghiệp hóa và mở rộng quan hệ đối ngoại, tạo thêm những nền tảng quan trọng để Việt Nam bước vào thời kỳ hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới.



