NGƯỜI TRÍ THỨC DẤN THÂN VÌ ĐỘC LẬP, TỰ DO VÀ ĐẠI ĐOÀN KẾT DÂN TỘC
Huỳnh Tấn Phát là một nhà lãnh đạo cách mạng, kiến trúc sư tài năng và người có nhiều đóng góp cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước và xây dựng Việt Nam sau chiến tranh. Từ một trí thức trẻ có tài năng trong lĩnh vực kiến trúc, ông đã lựa chọn con đường cách mạng, dành trọn cuộc đời cho độc lập dân tộc, hạnh phúc của nhân dân và khối đại đoàn kết toàn dân.
1913–1989, trải qua các giai đoạn đấu tranh giành độc lập, kháng chiến chống thực dân Pháp, kháng chiến chống Mỹ, thống nhất đất nước và những năm đầu xây dựng đất nước sau năm 1975.
Huỳnh Tấn Phát sinh ngày 15 tháng 2 năm 1913 tại làng Tân Hưng, quận An Hóa, tỉnh Mỹ Tho, nay thuộc tỉnh Bến Tre. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống và chịu ảnh hưởng của quê hương Nam Bộ giàu lòng yêu nước, ông sớm hình thành tình cảm gắn bó với đất nước và nhân dân. Tuổi trẻ của ông gắn liền với học tập, lao động và khát vọng vươn lên. Ông theo học Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương và tốt nghiệp thủ khoa ngành kiến trúc vào tháng 9 năm 1938. Với tài năng nổi bật, Huỳnh Tấn Phát từng có điều kiện để xây dựng một cuộc sống ổn định và thành đạt trong giới trí thức Sài Gòn lúc bấy giờ. Thế nhưng, ông không lựa chọn một cuộc đời chỉ dành cho riêng mình.
Trong những năm đất nước còn chìm trong cảnh mất nước, Huỳnh Tấn Phát sớm tham gia các phong trào yêu nước và đấu tranh đòi quyền dân sinh, dân chủ. Từ một kiến trúc sư, ông dần trở thành một người hoạt động cách mạng tích cực. Ông sử dụng kiến thức, uy tín và khả năng của mình để tham gia vận động quần chúng, hoạt động báo chí và tập hợp những người có cùng lòng yêu nước. Báo chí trở thành một trong những phương tiện để ông truyền tải tư tưởng, khơi dậy tinh thần yêu nước và góp phần xây dựng khối đoàn kết trong nhân dân. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ đánh giá ông không chỉ là một kiến trúc sư tài năng mà còn là một nhà lãnh đạo cách mạng và một trí thức giàu lòng yêu nước.
Con đường cách mạng của Huỳnh Tấn Phát ngày càng gắn chặt với cuộc đấu tranh của nhân dân Nam Bộ. Ông từng bị chính quyền thực dân bắt giam vì những hoạt động yêu nước. Nhưng những năm tháng khó khăn ấy không làm ông từ bỏ lý tưởng. Trái lại, càng trải qua thử thách, ông càng kiên định với con đường mình đã lựa chọn.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đất nước bước vào một thời kỳ đầy biến động. Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bắt đầu, và Huỳnh Tấn Phát tiếp tục tham gia hoạt động cách mạng. Ông không chỉ đóng góp bằng khả năng tổ chức mà còn thể hiện vai trò của một trí thức trong việc vận động, tập hợp lực lượng và xây dựng cơ sở cách mạng. Trong ông có sự kết hợp đặc biệt giữa tư duy của một người làm khoa học – nghệ thuật với bản lĩnh của một người hoạt động chính trị.
Đến thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, vai trò của Huỳnh Tấn Phát ngày càng nổi bật. Sau khi Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam được thành lập vào tháng 12 năm 1960, ông được bầu làm Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Ủy ban Trung ương Mặt trận. Đầu năm 1961, ông được bầu làm Chủ tịch Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam Khu Sài Gòn – Gia Định. Trên những cương vị ấy, ông góp phần tập hợp nhiều lực lượng, tầng lớp và cá nhân yêu nước ở miền Nam cùng hướng tới mục tiêu chung là đấu tranh vì độc lập, hòa bình và thống nhất đất nước.
Điểm nổi bật trong hoạt động của Huỳnh Tấn Phát chính là khả năng đoàn kết con người. Ông hiểu rằng một cuộc đấu tranh lớn không thể chỉ dựa vào một lực lượng riêng lẻ mà cần tập hợp sức mạnh của đông đảo nhân dân. Vì vậy, ông luôn chú trọng đến việc xây dựng mặt trận đoàn kết, vận động trí thức, nhân sĩ, các tầng lớp xã hội và những người có tinh thần yêu nước cùng tham gia vào sự nghiệp chung. Chính vì thế, ông được xem là một trong những biểu tượng tiêu biểu của khối đại đoàn kết dân tộc.
Tháng 6 năm 1969, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam được thành lập và Huỳnh Tấn Phát được bầu làm Chủ tịch. Trên cương vị này, ông cùng tập thể lãnh đạo thực hiện những nhiệm vụ chính trị, ngoại giao và tổ chức nhằm đại diện cho cuộc đấu tranh của nhân dân miền Nam. Hoạt động của Chính phủ Cách mạng lâm thời cũng gắn với mặt trận ngoại giao và quá trình đấu tranh trên bàn đàm phán Paris. Những hoạt động về quân sự, chính trị và ngoại giao được phối hợp trong cuộc đấu tranh hướng tới chấm dứt chiến tranh và thống nhất đất nước.
Năm 1975, đất nước thống nhất. Đối với Huỳnh Tấn Phát, chiến thắng ấy không phải là điểm kết thúc của một cuộc đời cách mạng mà mở ra một nhiệm vụ mới: xây dựng lại đất nước sau nhiều năm chiến tranh. Từ một người hoạt động trong thời kỳ chiến tranh, ông tiếp tục đảm nhận những trọng trách quan trọng trong bộ máy Nhà nước.
Ông giữ cương vị Phó Thủ tướng Chính phủ từ năm 1977 đến năm 1982, sau đó là Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước và Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam từ năm 1982 đến năm 1989. Trong thời gian này, ông tham gia nhiều công việc quan trọng liên quan đến xây dựng đất nước, quy hoạch đô thị, xây dựng cơ bản, phát triển kinh tế và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân.
Đặc biệt, với chuyên môn của một kiến trúc sư, Huỳnh Tấn Phát có điều kiện đóng góp vào những vấn đề lớn về xây dựng và quy hoạch. Ông từng được giao phụ trách quy hoạch đô thị, kiêm Chủ nhiệm Ủy ban Xây dựng cơ bản Nhà nước. Trong quá trình công tác, ông tham gia xem xét nhiều đề án, công trình quan trọng như Nhà máy Thủy điện Hòa Bình, Nhà ga Sân bay quốc tế Nội Bài, quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội và Bảo tàng Hồ Chí Minh. Những công việc ấy cho thấy một nét đặc biệt trong cuộc đời ông: kiến thức của người kiến trúc sư không bị tách rời khỏi trách nhiệm của người làm cách mạng, mà được sử dụng để phục vụ công cuộc xây dựng đất nước.
Huỳnh Tấn Phát cũng tham gia vào quá trình thử nghiệm những cách làm mới trong quản lý kinh tế trong những năm trước Đổi mới. Theo tư liệu của Chính phủ, ông cùng tập thể lãnh đạo Chính phủ và Hội đồng Nhà nước từng bước chỉ đạo, thí điểm những đổi mới về quản lý kinh tế, góp phần vào quá trình tìm tòi cách thức tháo gỡ những hạn chế của cơ chế quản lý cũ và chuẩn bị những điều kiện cho công cuộc đổi mới toàn diện sau này.
Nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất ở Huỳnh Tấn Phát không chỉ nằm ở những chức vụ ông từng đảm nhiệm. Điều đáng quý hơn là sự lựa chọn của một người trí thức. Ông từng có tài năng, nghề nghiệp và cơ hội để xây dựng một cuộc sống riêng tương đối thuận lợi. Nhưng trước hoàn cảnh đất nước, ông đã lựa chọn con đường khó khăn hơn, dành phần lớn cuộc đời cho sự nghiệp cách mạng. Từ giảng đường kiến trúc đến những vùng hoạt động cách mạng, từ công việc báo chí đến những trọng trách chính trị, từ chiến trường chính trị của miền Nam đến công cuộc xây dựng đất nước sau ngày thống nhất, cuộc đời ông là một hành trình dài gắn với trách nhiệm đối với Tổ quốc.
Ngày 30 tháng 9 năm 1989, Huỳnh Tấn Phát qua đời tại Thành phố Hồ Chí Minh, khép lại cuộc đời 76 năm với nhiều dấu ấn trong lịch sử dân tộc. Ông để lại hình ảnh của một trí thức đã vượt lên trên lợi ích cá nhân, một nhà lãnh đạo có uy tín và một con người dành trọn tâm huyết cho đất nước. Những đóng góp của ông trải rộng từ đấu tranh giải phóng dân tộc, xây dựng khối đại đoàn kết, hoạt động chính trị, ngoại giao đến quy hoạch và xây dựng đất nước.
Huỳnh Tấn Phát đã đi qua một thế kỷ đầy biến động của dân tộc Việt Nam bằng một lựa chọn nhất quán: đem tài năng của mình phục vụ Tổ quốc. Nếu kiến trúc là nghệ thuật xây dựng những công trình bằng vật liệu, thì cuộc đời ông lại giống như một công trình được dựng nên bằng lý tưởng, trí tuệ và trách nhiệm. Ông không chỉ góp phần xây dựng những công trình của đất nước, mà còn góp phần xây dựng một cây cầu nối những con người khác nhau thành một khối đoàn kết vì mục tiêu chung. Và khi nhìn lại cuộc đời ấy, điều còn lại không chỉ là những chức vụ hay những công trình, mà là một bài học giản dị nhưng sâu sắc: một người trí thức chỉ thật sự để lại dấu ấn lớn khi tài năng của mình được đặt vào lợi ích của nhân dân và Tổ quốc.


