Người trở lại Liên khu 5 sau Hiệp định Genève
Người trở lại Liên khu 5 sau Hiệp định Genève
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt.
Miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng hòa bình.
Miền Nam bước vào một giai đoạn đấu tranh mới.
Năm 1955, Trần Lương được Trung ương điều về giữ chức Bí thư Liên khu 5 và được bầu làm Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa II.
Đây là một sự trở lại có ý nghĩa.
Ông đã từng chiến đấu ở miền Trung trong những năm chống Pháp.
Nhưng sau Genève, hoàn cảnh hoàn toàn khác.
Một bộ phận lực lượng cách mạng tập kết ra Bắc.
Các cơ sở ở miền Nam phải hoạt động trong điều kiện mới.
Chính quyền Ngô Đình Diệm từng bước tăng cường kiểm soát và đàn áp lực lượng cách mạng.
Trong hoàn cảnh ấy, công việc của Trần Lương là giữ cho phong trào không bị đứt gãy.
Phải duy trì cơ sở.
Phải bảo vệ cán bộ.
Phải giữ mối liên hệ với nhân dân.
Và phải tìm cách phục hồi phong trào trong điều kiện cực kỳ khó khăn.
Năm 1959, khi Trung ương Đảng xác định phương hướng mới đối với cách mạng miền Nam, Trần Lương được điều vào Đông Nam Bộ, tham gia tổ chức lại Xứ ủy Nam Bộ thành Trung ương Cục miền Nam.
Đó là một bước chuyển quan trọng.
Miền Nam chuẩn bị bước vào một giai đoạn đấu tranh mới.
Và Trần Lương lại một lần nữa được đưa vào nơi khó khăn.
Nhưng lần này, ông sẽ không ở lại miền Nam với tư cách một cán bộ tạm thời.
Năm 1961, ông trở lại chiến trường với một cái tên sẽ gắn với ông trong suốt những năm chiến tranh:
Trần Nam Trung.
Phần 7: Trần Nam Trung giữa chiến trường miền Nam
Tháng 5/1961, Trần Lương trở lại miền Nam theo nhiệm vụ của Quân ủy Trung ương.
Tháng 10/1961, tại phiên họp đầu tiên của Trung ương Cục miền Nam, ông được bầu làm Ủy viên Thường vụ Trung ương Cục, phụ trách quân sự, đồng thời giữ chức Ủy viên Quốc phòng trong Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Từ đây, bí danh Trần Nam Trung trở nên gắn bó với cuộc đời ông.
Ông hoạt động giữa một chiến trường đang ngày càng khốc liệt.
Lực lượng cách mạng phải xây dựng quân đội.
Phát triển du kích.
Mở rộng cơ sở.
Tổ chức đấu tranh chính trị.
Và phối hợp giữa các lực lượng.
Đó là một cuộc chiến mà sức mạnh không chỉ nằm trong quân đội.
Nó còn nằm trong nhân dân.
Trong những cơ sở bí mật.
Trong những vùng căn cứ.
Trong mạng lưới liên lạc.
Trong khả năng huy động sức người và sức của.
Trần Nam Trung được giao phụ trách nhiều công việc ở Trung ương Cục.
Ông là một trong những người tham gia tổ chức lực lượng và xây dựng thế trận của cách mạng miền Nam trong giai đoạn chiến tranh ngày càng mở rộng.
Năm 1964, ông được giao làm Phó Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, phụ trách công tác dân vận, binh vận và mặt trận của Trung ương Cục.
Đó là một công việc cho thấy rõ đặc điểm trong sự nghiệp của ông.
Ông không chỉ làm công tác quân sự.
Ông còn phụ trách vận động nhân dân và binh vận.
Bởi trong chiến tranh, một bên không thể chỉ dựa vào súng đạn.
Muốn tồn tại lâu dài phải có lòng dân.
Phải có những người chấp nhận che chở.
Phải có những gia đình chấp nhận gian nguy.
Phải có những cơ sở âm thầm tồn tại ngay trong vùng đối phương kiểm soát.
Trần Nam Trung đã dành nhiều năm cho công việc ấy.
Phần 8: Người chính ủy giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt
Trong những năm 1961–1975, Trần Nam Trung lần lượt giữ nhiều trọng trách.
Ông là Chính ủy các lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam Việt Nam, rồi Phó Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam và sau đó là Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.
Đó là những năm mà chiến tranh ở miền Nam ngày càng khốc liệt.
Đối phương tăng cường lực lượng.
Các vùng căn cứ liên tục bị đánh phá.
Những cuộc hành quân quy mô lớn diễn ra.
Trong hoàn cảnh ấy, công tác chính trị trong quân đội có ý nghĩa đặc biệt.
Người chính ủy phải giữ vững tổ chức.
Động viên cán bộ, chiến sĩ.
Nắm tình hình tư tưởng.
Gắn quân đội với nhân dân.
Và cùng tập thể lãnh đạo xác định phương hướng chiến đấu.
Trần Nam Trung đã làm công việc ấy trong nhiều năm.
Không có nhiều câu chuyện đời thường được ghi lại về ông như với một số nhân vật khác.
Vì vậy, khi kể về ông, điều quan trọng là không tự tạo những cuộc đối thoại hay những cảnh chiến đấu không có tài liệu.
Những gì có thể xác nhận rõ là ông đã ở trong hệ thống lãnh đạo cao nhất của lực lượng cách mạng miền Nam trong suốt một giai đoạn dài.
Ông cũng được phong quân hàm Trung tướng năm 1961 và Thượng tướng năm 1974.
Nhưng phía sau những cấp hàm ấy là một cuộc đời đã đi qua rất nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Nhà tù.
Rừng núi Ba Tơ.
Liên khu 5.
Việt Bắc.
Điện Biên Phủ.
Rồi Trung ương Cục miền Nam.
Một người từng hoạt động cách mạng khi mới 15 tuổi giờ đã trở thành một trong những vị tướng cao cấp nhất của lực lượng cách mạng.
Nhưng cuộc chiến vẫn chưa kết thúc.
Năm 1973, ông xuất hiện trong một sự kiện ngoại giao đặc biệt giữa chiến tranh.
Chuyến thăm vùng giải phóng Quảng Trị của Chủ tịch Cuba Fidel Castro.
Chú thích ảnh: Trần Nam Trung đón và đưa Chủ tịch Cuba Fidel Castro thăm vùng giải phóng Quảng Trị tháng 9/1973.
Nguồn ảnh: Báo Quân đội nhân dân, Thông tấn xã Việt Nam và tư liệu lịch sử về chuyến thăm Quảng Trị năm 1973.


