NGƯỜI TRUYỀN LỬA TRI THỨC – KHI NGƯỜI THẦY ĐỨNG TRƯỚC CÁN BỘ CẤP CAO
Có một điều đặc biệt trong cuộc đời binh nghiệp của ông Nguyễn Hữu Tùng mà mỗi khi nhìn lại, ông có quyền tự hào: những kiến thức kỹ thuật mà ông được học và tích lũy trong quá trình công tác không chỉ phục vụ cho công việc của riêng mình, mà còn được ông truyền đạt lại cho nhiều cán bộ, chiến sĩ trong quân đội.
Từ một sinh viên Đại học Bách khoa, ông bước vào Binh chủng Tăng thiết giáp. Từ một người lính kỹ thuật, ông trở thành giáo viên. Từ những lớp học ở Tam Đảo, Vĩnh Yên, ông tiếp tục được giao nhiệm vụ đào tạo và truyền đạt kiến thức cho những người có nhiều kinh nghiệm trong quân đội.
Trong số những người ông từng giảng dạy có cả những cán bộ giữ cương vị cao.
Đối với một cán bộ trẻ, đứng trước những người có tuổi đời, tuổi quân và kinh nghiệm thực tế nhiều hơn mình chắc chắn là một thử thách. Nhưng ông Tùng không dựa vào tuổi tác hay chức vụ để khẳng định mình. Ông dựa vào kiến thức chuyên môn.
Đó chính là điều khiến ông có được sự tự tin.
Ông hiểu rằng trong một lớp học kỹ thuật, điều quyết định không phải người đứng trước lớp là ai, mà là người đó có thực sự nắm chắc nội dung mình đang giảng hay không.
Nếu kiến thức vững vàng, cách truyền đạt rõ ràng và nội dung phù hợp với yêu cầu nhiệm vụ, người học sẽ tiếp nhận.
Đó là nguyên tắc ông giữ trong công việc.
Những năm tháng học tại Đại học Bách khoa đã cho ông nền tảng về tư duy kỹ thuật. Khi vào quân đội, ông tiếp tục được đào tạo và có cơ hội học hỏi từ các chuyên gia Liên Xô. Những kiến thức ấy được ông tích lũy từng bước, rồi đưa vào công tác giảng dạy.
Không có con đường tắt.
Không có sự tự tin nào tự nhiên mà có.
Để đứng trước một lớp học có những cán bộ giàu kinh nghiệm, ông phải chuẩn bị kỹ hơn, nghiên cứu sâu hơn và hiểu vấn đề rõ hơn.
Người học có thể đặt những câu hỏi rất thực tế.
Có thể họ đã từng trực tiếp sử dụng phương tiện.
Có thể họ đã trải qua những tình huống mà sách vở không đề cập đầy đủ.
Người giáo viên vì thế không thể chỉ đọc lại giáo trình.
Phải hiểu bản chất kỹ thuật.
Phải biết liên hệ với thực tế.
Phải có khả năng giải thích những vấn đề phức tạp bằng cách dễ hiểu.
Đó là một thử thách đối với người thầy.
Nhưng cũng chính những thử thách ấy giúp ông trưởng thành.
Mỗi lần đứng lớp là một lần ông phải tự kiểm tra lại trình độ của mình.
Mỗi câu hỏi khó là một cơ hội để ông học thêm.
Mỗi cuộc trao đổi với cán bộ có kinh nghiệm lại giúp ông nhìn vấn đề từ một góc độ khác.
Nhờ vậy, công việc giảng dạy không phải là quá trình một chiều.
Ông truyền đạt kiến thức cho học viên, nhưng đồng thời cũng tiếp nhận kinh nghiệm từ họ.
Đó là điều ông luôn coi trọng.
Bởi trong quân đội, mỗi người có một vốn kinh nghiệm riêng.
Người được đào tạo về kỹ thuật có kiến thức kỹ thuật.
Người từng công tác ở đơn vị có kinh nghiệm thực tế.
Người chỉ huy có kinh nghiệm tổ chức.
Người tham mưu có cách nhìn tổng hợp.
Khi những kiến thức ấy được trao đổi với nhau, mỗi người đều có thể học thêm.
Với ông Tùng, đứng lớp trước cán bộ cấp cao không khiến ông tự ti, nhưng cũng không khiến ông tự mãn.
Ông chỉ xác định rõ mình được giao nhiệm vụ gì.
Nếu nhiệm vụ là giảng dạy kỹ thuật, ông phải chuẩn bị thật tốt phần kỹ thuật.
Nếu vấn đề nằm ngoài chuyên môn của mình, ông phải thừa nhận và tiếp tục tìm hiểu.
Đó là thái độ của một người làm nghề kỹ thuật.
Không nói khi chưa chắc.
Không khẳng định khi chưa hiểu.
Không ngừng học hỏi để đáp ứng công việc.
Có lẽ chính sự nghiêm túc ấy tạo nên uy tín của ông.
Uy tín không đến từ lời giới thiệu.
Nó được xây dựng qua từng giờ giảng, từng nội dung chuyên môn và từng nhiệm vụ được hoàn thành.
Trong bối cảnh chiến tranh, công tác đào tạo cán bộ có ý nghĩa đặc biệt.
Một người được đào tạo hôm nay có thể trở thành cán bộ đảm nhiệm nhiệm vụ quan trọng ngày mai.
Kiến thức về thông tin, kỹ thuật và phương tiện tăng thiết giáp không chỉ phục vụ cho một cá nhân.
Nó góp phần xây dựng năng lực của cả đơn vị.
Vì vậy, người thầy cũng mang một phần trách nhiệm đối với lực lượng.
Ông Tùng hiểu rằng bài giảng của mình phải có giá trị thực tế.
Không thể chỉ nói những điều có trong sách.
Phải giúp người học hiểu cách vận dụng.
Đó là lý do ông luôn chú trọng việc nắm chắc chuyên môn.
Những kiến thức được học từ các chuyên gia Liên Xô cũng được ông tiếp tục hệ thống hóa và vận dụng vào công việc.
Có những kiến thức mới lúc đầu có thể khó tiếp cận.
Nhưng khi đã hiểu, ông tìm cách diễn đạt lại sao cho phù hợp với điều kiện đào tạo của quân đội.
Đây là công việc đòi hỏi rất nhiều sự kiên trì.
Không phải lúc nào người học cũng tiếp thu ngay.
Không phải vấn đề nào cũng có thể giải thích bằng một cách.
Có những nội dung phải trình bày nhiều lần.
Có những vấn đề phải liên hệ bằng ví dụ thực tế.
Có những câu hỏi cần người thầy nghiên cứu thêm sau giờ học.
Cứ như vậy, từng bài giảng trở thành một quá trình hoàn thiện.
Đối với ông, “kiên trì” không phải một khẩu hiệu.
Đó là cách làm việc.
Ông kiên trì học.
Kiên trì dạy.
Kiên trì giải thích.
Kiên trì hoàn thành nhiệm vụ.
Sau nhiều năm, những điều ấy trở thành phẩm chất gắn với con người ông.
Nhưng điều đáng quý là dù được giao nhiệm vụ giảng dạy cho những cán bộ có vị trí cao, ông vẫn giữ thái độ khiêm tốn.
Ông không xem đó là lý do để tự đề cao mình.
Ngược lại, ông coi đó là trách nhiệm.
Bởi nếu người học là cán bộ có nhiệm vụ quan trọng, thì người dạy càng phải có trách nhiệm với từng nội dung.
Không được sơ suất.
Không được chủ quan.
Không được xem nhẹ công việc.
Đó cũng là cách ông nhìn về nghề nghiệp của mình.
Một người thầy quân đội phải hiểu rằng kiến thức mình truyền đạt có thể được sử dụng ở những nơi rất khác nhau.
Một học viên hôm nay có thể ngày mai trở thành người chỉ huy.
Một cán bộ kỹ thuật hôm nay có thể ngày mai phải xử lý một tình huống khó.
Một người được đào tạo về thông tin hôm nay có thể ngày mai phải bảo đảm liên lạc trong điều kiện khắc nghiệt.
Vì thế, kiến thức phải thật.
Kỹ năng phải chắc.
Và người dạy phải có trách nhiệm.
Nhìn lại, đây cũng là một trong những điểm làm nên niềm tự hào của ông Nguyễn Hữu Tùng.
Không phải vì ông đã đứng trước những người có chức vụ cao.
Mà vì ông hiểu rằng kiến thức của mình có giá trị khi nó được đem ra phục vụ người khác và phục vụ nhiệm vụ chung.
Từ một sinh viên Bách khoa, ông đã đi một chặng đường dài.
Ngày còn ngồi trên giảng đường, ông là người tiếp nhận kiến thức.
Khi vào quân đội, ông tiếp tục là người học.
Sau đó, ông trở thành người truyền đạt.
Và cuối cùng, những kiến thức ấy theo ông vào công tác kỹ thuật tham mưu.
Đó là một vòng đời của tri thức.
Học để trưởng thành.
Trưởng thành để truyền đạt.
Truyền đạt để xây dựng đội ngũ.
Và xây dựng đội ngũ để phục vụ nhiệm vụ chung.
Trong câu chuyện ấy, người thầy không đứng tách khỏi người lính.
Ông vẫn là một người lính.
Chỉ khác là vũ khí ông sử dụng trong công việc chủ yếu là kiến thức.
Sự chính xác là yêu cầu.
Sự kiên trì là phẩm chất.
Tinh thần trách nhiệm là nguyên tắc.
Đó cũng là hình ảnh của một người lính trí thức trong những năm tháng chiến tranh.
Không phải ai cũng trực tiếp xuất hiện trên chiến trường.
Có người đứng trên bục giảng.
Có người làm kỹ thuật.
Có người làm tham mưu.
Nhưng tất cả đều có thể đóng góp cho chiến thắng bằng phần việc của mình.
Với ông Tùng, phần việc ấy bắt đầu từ kiến thức.
Ông đem những gì mình học được từ Đại học Bách khoa, những gì tiếp thu trong quân đội và những gì học hỏi từ chuyên gia nước ngoài để phục vụ công tác đào tạo.
Những kiến thức ấy sau đó tiếp tục được truyền lại cho nhiều người khác.
Đó chính là cách tri thức được tiếp nối.
Nhiều năm sau, khi nhìn lại quãng đời binh nghiệp, có lẽ ông không nhớ hết từng bài giảng, từng lớp học hay từng người học.
Nhưng điều còn lại là niềm tự hào vì mình đã có cơ hội dùng kiến thức được đào tạo để phục vụ đất nước.
Từ một sinh viên trẻ đến người thầy quân đội, ông đã đi qua một chặng đường mà ở đó tri thức không chỉ giúp ông xây dựng nghề nghiệp, mà còn trở thành phương tiện để ông thực hiện trách nhiệm của người lính.
Và chính những năm tháng đứng lớp ấy đã tạo cho ông một nền tảng chuyên môn vững chắc, giúp ông tự tin đảm nhiệm những công việc khó khăn hơn sau này.
Trong đó có một nhiệm vụ mà ông nhớ mãi: dẫn một tiểu đoàn xe tăng vào chiến trường Quảng Trị để bàn giao.
Nếu những lớp học là nơi ông truyền đạt tri thức, thì chuyến đi Quảng Trị lại là lúc những kiến thức, kinh nghiệm và bản lĩnh của người cán bộ kỹ thuật được đặt trước một thử thách thực tế khắc nghiệt hơn.
Đó sẽ là một chương hoàn toàn khác trong cuộc đời ông – từ người thầy đứng lớp đến người trực tiếp dẫn đoàn xe tăng vào vùng chiến sự.



