Bài viết

Người tướng cầm bút và những trang văn viết giữa chiến trường

Nguyễn Chí Trung là Thiếu tướng, nhà văn quê Đà Nẵng, trưởng thành từ khói lửa chiến tranh. Ông từng làm việc ở báo Vệ quốc quân, Văn nghệ Giải phóng và làm Phó Tổng biên tập tạp chí Văn nghệ Quân đội. Ông sống cùng bộ đội và nhân dân, rồi dùng văn chương để ghi lại những trang sử của cuộc kháng chiến.

Đà Nẵng22/10/2026Đoàn phường Tân Thuận (Phường Tân Thuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử các cuộc kháng chiến của dân tộc, có những người cầm súng và có những người cầm bút. Nhưng cũng có những người vừa ở trong hàng ngũ bộ đội, vừa lấy ngòi bút để ghi lại những gì mình đã sống và đã thấy. Thiếu tướng, nhà văn Nguyễn Chí Trung là một người như thế. Từ những năm kháng chiến chống Pháp cho đến những tháng ngày gian khổ trên chiến trường miền Trung thời chống Mỹ, ông luôn sống cùng bộ đội và nhân dân, và những trang văn của ông là chứng tích của một thời đã qua.

Nguyễn Chí Trung sinh năm 1930 tại Đà Nẵng, mảnh đất miền Trung nhiều đau thương và cũng nhiều kiên cường. Ông tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp từ khi còn trẻ, làm việc ở báo Vệ quốc quân, một tờ báo của bộ đội ra đời trong những năm đầu kháng chiến. Công việc ấy dạy ông cách quan sát, cách lắng nghe người lính, và cách ghi lại hơi thở của chiến trường bằng ngôn ngữ giản dị. Từ những năm đầu cầm bút, ông đã gắn văn chương với đời sống thực tế của cuộc kháng chiến.

Năm 1962, khi cuộc chiến tranh chống Mỹ ở miền Nam ngày càng ác liệt, một tiểu đội nhà văn quân đội gồm mười ba người được cử vào chiến trường. Đó là những người cầm bút đã chọn bước vào nơi bom đạn khốc liệt nhất, không phải với tư cách người quan sát từ xa mà là những chiến sĩ thực thụ. Họ đi bộ qua những cung đường hiểm trở, vượt rừng, vượt núi, ăn cùng bộ đội, ngủ trong hầm và viết bài dưới ánh đèn dầu. Chiến tranh khốc liệt đến mức khi hòa bình trở lại, trong mười ba người ấy chỉ có ba người còn sống, trong đó có Nguyễn Chí Trung cùng hai nhà văn Thu Bồn và Thanh Giang. Những người đồng đội đã ngã xuống để lại cho người ở lại một món nợ phải trả bằng văn chương.

Trên chiến trường miền Trung, ông làm việc trong Văn nghệ Giải phóng, sống giữa chiến khu cùng bộ đội và nhân dân. Cuộc sống ở đó đầy thiếu thốn, nhưng cũng chứa đựng những câu chuyện đáng nhớ về lòng dũng cảm, sự đùm bọc và tình đồng đội. Những trải nghiệm ấy trở thành nguồn chất liệu quý giá cho các tác phẩm của ông về sau, trong đó có truyện “Bức thư làng Mục” viết năm 1964. Ông không viết từ trí tưởng tượng thuần túy, mà từ những gì mình đã chứng kiến, đã sống và đã chịu đựng cùng đồng đội.

Một trong những tác phẩm quan trọng nhất của ông là tiểu thuyết “Tiếng khóc của nàng Út”, viết về cuộc nổi dậy Trà Bồng ở tỉnh Quảng Ngãi vào tháng 8 năm 1959, qua cuộc đời của một người phụ nữ miền núi. Cuộc nổi dậy Trà Bồng là một trong những sự kiện tiêu biểu của phong trào đấu tranh của nhân dân miền Nam trong những năm trước khi chiến tranh lan rộng. Qua tác phẩm, ông giúp người đọc hiểu rằng những cuộc đấu tranh ấy bắt nguồn từ nỗi đau, sự phản kháng và khát vọng tự do của những con người bình thường. Tiểu thuyết được trao giải của Hội Nhà văn Việt Nam năm 2008, và năm 2011, ông được nhận Giải thưởng Văn học Đông Nam Á.

Sau chiến tranh, ông tiếp tục công tác ở tạp chí Văn nghệ Quân đội và mang quân hàm Thiếu tướng. Ông được trao Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật. Đồng nghiệp nhớ đến ông là người rất chăm đi thực tế sáng tác, lắng nghe nhân dân và trò chuyện với những người lao động. Người đời thường gọi ông bằng cái tên giản dị mà xúc động: “ông tướng nhà văn hay khóc”, bởi ông dễ rơi nước mắt trước những số phận và nỗi đau của con người. Ông tin rằng văn chương không phải một cuộc chơi nghệ thuật thuần túy, mà là một cách sống có trách nhiệm.

Câu chuyện của Nguyễn Chí Trung cho tôi hiểu rằng người cầm bút có thể góp phần giữ gìn ký ức của dân tộc nếu họ dám bước vào nơi gian khổ nhất và sống trọn vẹn với con người. Những trang văn của ông không chỉ ghi lại một giai đoạn lịch sử, mà còn nhắc chúng ta về những đồng đội đã ngã xuống để đất nước có ngày hôm nay. Mỗi lần đọc lại những trang viết ấy, chúng ta thêm trân trọng hòa bình và biết ơn những con người đã dùng cả bút lẫn máu của mình để viết nên lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Người tướng cầm bút và những trang văn viết giữa chiến trường | Câu chuyện thời hoa lửa