Người vá áo ở chiến khu D
Giữa chiến khu D đầy bom đạn và thiếu thốn, những người lính quân nhu âm thầm chăm lo từng bữa ăn, manh áo cho bộ đội. Câu chuyện của ông Võ Thành Nam kể về một người thợ vá áo giản dị, nhưng bằng đôi bàn tay và tình đồng đội, đã sưởi ấm tinh thần cho biết bao chiến sĩ trong thời hoa lửa.
Năm 1969, Võ Thành Nam mới hai mươi mốt tuổi, quê Biên Hòa. Do có nghề may học từ cha, ông được phân công về bộ phận quân nhu của chiến khu D — căn cứ lớn giữa rừng miền Đông Nam Bộ.
Ở chiến khu, mọi thứ đều thiếu. Quần áo bộ đội rách vì hành quân, vì vắt rừng, vì mảnh bom. Có người chỉ còn đúng một bộ mặc trên người. Ban quân nhu của Nam ngoài việc cấp phát còn phải tự vá, tận dụng từng mảnh vải cũ để may lại quân phục cho anh em.
Chiếc máy may duy nhất trong đơn vị là loại quay tay cũ kỹ, được giấu dưới hầm mỗi khi có càn quét. Còn phần lớn công việc đều làm bằng tay dưới ánh đèn dầu nhỏ.
Nam thường nói vui:
“Áo rách vá được, miễn tinh thần đừng rách.”
Đồng đội vì thế gọi ông là “anh Nam vá áo.”
Ban ngày, ông cùng mọi người tải gạo, dựng lán, đào hầm. Đêm xuống mới tranh thủ ngồi vá từng bộ đồ bạc màu. Có khi ông thức trắng để sáng hôm sau kịp trả áo cho đơn vị chuẩn bị lên đường chiến đấu.
Điều đặc biệt là Nam luôn cố may thêm một đường chỉ đỏ nhỏ bên trong cổ áo — dấu hiệu riêng để anh em biết áo đã được sửa kỹ.
Ông bảo:
“Ra trận mặc áo lành cũng thấy yên tâm hơn.”
Một mùa mưa năm 1972, đơn vị tiếp nhận nhiều thương binh từ tuyến trước chuyển về. Trong số đó có chiến sĩ trẻ tên Hòa, bị thương nặng ở vai và sốt rét kéo dài. Bộ quân phục của Hòa rách tả tơi sau nhiều ngày chiến đấu.
Đêm ấy, trong căn hầm đất ẩm thấp, Nam lặng lẽ ngồi vá lại áo cho người lính trẻ đang mê man.
Ông tận dụng từng mảnh dù cũ để gia cố vai áo, khâu thật chắc vì biết sau khi hồi phục, Hòa sẽ còn trở lại đơn vị.
Khi tỉnh dậy, nhìn bộ quân phục đã được giặt sạch và vá cẩn thận đặt bên cạnh, Hòa xúc động đến nghẹn lời.
Cậu lính trẻ khẽ hỏi:
“Anh Nam… sao giữa chiến tranh còn chăm chút vậy?”
Nam cười hiền:
“Vì tụi mình còn phải trở về.”
Ít tháng sau, Hòa trở lại chiến đấu và sống sót đến ngày hòa bình.
Nhiều năm sau gặp lại, ông vẫn giữ chiếc áo cũ có đường chỉ đỏ bên trong cổ như một kỷ vật.
Không chỉ vá áo, Võ Thành Nam còn nhiều lần cùng đồng đội cứu kho quân nhu khỏi bom cháy. Có lần máy bay địch đánh trúng khu lán chứa vải và thuốc men. Ông lao vào kéo chiếc máy may cũ ra khỏi đám lửa dù tay bị bỏng rát.
Đồng đội hỏi sao liều mạng vì một cái máy.
Ông đáp giản dị:
“Còn máy may là còn áo cho anh em.”
Sau ngày đất nước thống nhất, Võ Thành Nam trở về quê mở một tiệm may nhỏ. Ông vẫn giữ thói quen may rất cẩn thận từng đường kim, như những đêm trong chiến khu năm nào.
Trên tường tiệm may của ông có treo một bộ quân phục cũ bạc màu với đường chỉ đỏ bên trong cổ áo.
Khách hỏi, ông chỉ nhẹ nhàng nói:
“Đó là thời tuổi trẻ của tôi.”
Ngày nay, giữa nhịp sống yên bình, câu chuyện về người vá áo ở chiến khu D vẫn được nhắc lại như một lát cắt đẹp của thời hoa lửa.
Bởi chiến tranh không chỉ được viết bằng tiếng súng và chiến công, mà còn bằng những bàn tay lặng thầm vá lại manh áo rách, giữ hơi ấm và niềm tin cho đồng đội đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của dân tộc.


