Người vá lưới giữa biển Cửa Tùng
Trong những năm chiến tranh ác liệt ở miền Trung, ngư dân vùng biển không chỉ bám biển mưu sinh mà còn tham gia vận chuyển hàng hóa, cứu hộ và hỗ trợ lực lượng chiến đấu. Câu chuyện của ông Nguyễn Văn Sự kể về những đêm vá lưới bên bờ biển Cửa Tùng — nơi một tấm lưới cũ đã gắn kết tình người giữa thời hoa lửa.
Năm 1968, Nguyễn Văn Sự hai mươi tám tuổi, là ngư dân sống ở vùng biển Cửa Tùng, Quảng Trị. Cuộc sống của dân làng ngày ấy gắn liền với sóng biển và những chuyến thuyền nhỏ ra khơi từ lúc trời chưa sáng. Nhưng chiến tranh khiến vùng biển quê ông không còn yên bình như trước. Nhiều đêm, pháo sáng rực trời ngoài khơi. Bom đạn dội xuống cả làng chài. Thuyền đánh cá phải ngụy trang, còn ngư dân ngoài việc mưu sinh cũng tham gia làm dân quân biển, hỗ trợ vận chuyển lương thực và đưa đón cán bộ qua những vùng nguy hiểm. Nguyễn Văn Sự nổi tiếng khéo tay vá lưới. Tấm lưới rách đến đâu qua tay ông cũng được nối lại chắc chắn. Ông thường nói:
“Lưới rách thì vá được, miễn là người còn bình an trở về.” Một đêm cuối năm 1970, sau trận pháo kích gần cửa biển, nhiều thuyền trong làng bị hư hỏng nặng. Trong đó có chiếc thuyền của anh Tư — người vừa mới cưới vợ chưa đầy một tháng. Tấm lưới duy nhất của anh bị rách lớn bởi mảnh đạn. Không có lưới, đồng nghĩa cả gia đình sẽ mất nguồn sống. Nhìn người thanh niên trẻ ngồi thẫn thờ bên bãi cát, Nguyễn Văn Sự lặng lẽ mang đèn dầu và bộ kim vá lưới tới giúp. Đêm ấy gió biển rất lạnh. Tiếng sóng đập ì oạp vào mạn thuyền. Hai người đàn ông ngồi bên nhau dưới ánh đèn vàng leo lét, cặm cụi gỡ từng nút dây rối. Lưới bị cháy sém nhiều chỗ, có đoạn phải tháo bỏ hoàn toàn rồi đan lại từ đầu. Làm được một lúc, phía xa vọng lại tiếng máy bay. Cả làng phải tắt đèn tránh bị phát hiện. Trong bóng tối, anh Tư khẽ nói:
“Hay để mai làm tiếp…” Nhưng ông Sự lắc đầu:
“Mai chú còn phải ra khơi kiếm gạo cho vợ.” Nói rồi ông che ngọn đèn bằng tấm áo cũ, tiếp tục vá lưới từng chút một. Gần sáng, tấm lưới cuối cùng cũng được nối xong. Đôi bàn tay ông rớm máu vì dây cước siết mạnh suốt nhiều giờ, nhưng ông chỉ cười khi thấy chàng trai trẻ ôm tấm lưới vào lòng như báu vật. Vài ngày sau, thuyền anh Tư ra khơi trở lại và mang về mẻ cá lớn hiếm hoi giữa thời chiến. Người vợ trẻ xúc động mang một giỏ cá sang biếu ông Sự, nhưng ông nhất quyết không nhận. Ông chỉ nói:
“Giữ lấy mà ăn. Nhà có tiếng cười là quý rồi.” Những năm sau đó, ông Nguyễn Văn Sự tiếp tục vừa đi biển vừa tham gia dân quân bảo vệ làng chài. Có lần thuyền ông trúng mảnh pháo thủng mạn, chính bà con trong làng lại thức trắng đêm vá giúp như cách ông từng làm cho người khác. Sau hòa bình, ông vẫn sống bằng nghề biển cho tới khi tuổi cao. Chiếc kim vá lưới bằng đồng năm xưa ông giữ rất kỹ trong hộp gỗ nhỏ. Ông bảo đó không chỉ là dụng cụ lao động, mà là ký ức của những ngày người dân làng biển sống dựa vào nhau để vượt qua bom đạn. Nhiều chiều ngồi bên bãi biển Cửa Tùng yên bình, nghe tiếng trẻ con nô đùa trên cát, ông thường mỉm cười thật lâu. Ông nói:
“Hồi đó tụi tôi vá lưới… nhưng thật ra là vá lại hy vọng cho nhau.” Ngày nay, làng biển đã đổi thay với tàu lớn và bến cảng mới. Nhưng câu chuyện về người vá lưới giữa biển Cửa Tùng vẫn được người dân nhắc lại như một hình ảnh đẹp của tình làng nghĩa xóm trong thời hoa lửa. Bởi giữa chiến tranh và mất mát, con người Việt Nam vẫn luôn biết cách giữ lấy nhau bằng những điều giản dị nhất.



