NGƯỜI VỢ CỦA NGƯỜI LÍNH – NHỮNG NĂM THÁNG CHỜ ĐỢI
Trong những câu chuyện về chiến tranh, người lính thường xuất hiện ở nơi nguy hiểm nhất: chiến trường. Người ta nhớ đến những trận đánh, những đoàn quân hành quân, những người ra đi và những người đã không trở về. Nhưng phía sau mỗi người lính thường còn có một gia đình. Và trong gia đình ấy có những người vợ đã sống qua chiến tranh bằng một cách khác – không cầm súng, không trực tiếp đứng trong chiến hào, nhưng phải chịu đựng sự xa cách kéo dài, sự thiếu thốn, nỗi lo lắng và đôi khi là cả sự mất mát không thể bù đắp.
Một người lính ra trận có thể biết ngày mình lên đường, nhưng người vợ ở hậu phương thường không biết chính xác ngày nào chồng trở về. Những lá thư từ chiến trường có khi đến đều đặn, có khi bị gián đoạn hàng tháng. Một tin báo từ đơn vị có thể khiến cả gia đình hồi hộp. Và đáng sợ nhất là sự im lặng. Trong chiến tranh, không nhận được tin cũng có thể trở thành một nỗi lo kéo dài vô tận.
Những người vợ ấy thường phải sống trong một trạng thái đặc biệt: vừa hy vọng vừa lo sợ. Họ hy vọng chồng mình sẽ trở về sau chiến tranh, nhưng mỗi khi nghe tin một trận đánh xảy ra ở nơi chồng đang đóng quân, nỗi sợ lại xuất hiện. Một tiếng còi báo động, một tin tức trên radio, một đoàn người từ chiến trường trở về, đôi khi đều có thể khiến họ nghĩ đến người thân của mình.
Trong những năm chiến tranh, hậu phương không chỉ là nơi cung cấp nhân lực, lương thực và vật chất cho tiền tuyến. Hậu phương còn là nơi giữ gìn những mái nhà để người lính có một nơi trở về. Những người phụ nữ ở nhà phải thay chồng đảm đương nhiều công việc: chăm sóc cha mẹ già, nuôi con nhỏ, làm ruộng, làm việc tại cơ quan, nhà máy hoặc hợp tác xã, tham gia các hoạt động phục vụ chiến đấu. Khi bom đạn đánh phá, họ cũng phải sơ tán, đào hầm, bảo vệ gia đình và tiếp tục công việc. Cuộc sống không dừng lại chỉ vì người chồng đã lên đường.
Có những người vợ cưới nhau chưa lâu thì chồng nhập ngũ. Có người vừa sinh con thì chồng ra chiến trường. Có người tiễn chồng khi con còn chưa biết gọi cha. Những đứa trẻ lớn lên bằng những bức ảnh của cha, những lá thư của cha hoặc những câu chuyện mà mẹ kể lại. Đối với những gia đình như vậy, chiến tranh không chỉ tồn tại ở nơi xa xôi. Nó hiện diện ngay trong căn nhà, trong chiếc giường trống, trong bữa cơm thiếu một người và trong những ngày lễ mà người chồng không thể trở về.
Thời gian chờ đợi đôi khi còn khó khăn hơn cả một khoảnh khắc đau thương. Bởi đau thương có thể khiến con người biết mình đã mất gì, còn chờ đợi khiến người ta luôn đứng giữa hai khả năng: trở về hoặc không trở về. Một người vợ có thể chờ một lá thư hàng tháng trời. Có thể mỗi lần nghe tiếng xe ngoài ngõ đều hy vọng người bước xuống chính là chồng mình. Có thể giữ lại một chiếc áo, một bức ảnh hoặc một món đồ cũ của chồng như một cách giữ gìn sự hiện diện của người đang ở rất xa.
Nhưng những người phụ nữ ấy không chỉ là những người “chờ chồng”. Họ còn là những người trực tiếp gánh vác hậu phương. Khi chồng đi chiến đấu, họ phải tiếp tục sống, làm việc và nuôi con. Chính sự bình thường hóa của những công việc ấy đôi khi khiến sự hy sinh của họ ít được nhắc đến. Một người lính có thể được ghi nhận bằng chiến công, huân chương hay tên tuổi trên bia tưởng niệm. Còn người vợ ở nhà có thể không có bất kỳ danh hiệu nào, nhưng hàng nghìn ngày tháng chờ đợi của họ cũng là một phần của lịch sử chiến tranh.
Đặc biệt, khi người lính không trở về, cuộc chờ đợi ấy không phải lúc nào cũng kết thúc ngay lập tức. Có những người vợ nhận tin chồng hy sinh và phải tiếp tục sống với ký ức về người đã mất. Họ nuôi con, chăm sóc cha mẹ chồng, giữ gìn những kỷ vật và kể cho thế hệ sau về một người đã từng tồn tại trong gia đình mình. Những đứa con lớn lên có thể không nhớ được khuôn mặt cha, nhưng chúng biết rằng đã từng có một người cha ra đi vì đất nước.
Có những người phụ nữ trở thành mẹ đơn thân bất đắc dĩ giữa chiến tranh. Có người cả đời không đi bước nữa. Có người mang theo ký ức về người chồng đã mất suốt nhiều thập niên. Có người đến cuối đời vẫn giữ những lá thư đã ố vàng. Những lá thư ấy có thể chỉ nói về những chuyện rất bình thường: hỏi thăm sức khỏe, hỏi con đã lớn chưa, dặn vợ giữ gìn sức khỏe. Nhưng khi người viết không còn nữa, những câu chữ bình thường ấy trở thành tài sản tinh thần vô giá của gia đình.
Nếu người lính ngoài mặt trận đối diện với cái chết, thì người vợ ở hậu phương phải đối diện với một dạng thử thách khác: sống tiếp trong sự thiếu vắng. Đó là một cuộc chiến âm thầm, không có tiếng súng và không có chiến hào. Họ phải tiếp tục nuôi con khi thiếu người cha, tiếp tục lao động khi thiếu người chồng, tiếp tục hy vọng khi tin tức từ chiến trường ngày càng ít đi.
Bởi vậy, khi kể về chiến tranh, không nên chỉ kể câu chuyện của những người cầm súng. Cần kể cả câu chuyện của những người ở lại. Một người lính có thể được nhớ đến bởi trận đánh cuối cùng của mình, nhưng phía sau anh có thể là người vợ đã chờ đợi hàng chục năm, người mẹ đã giữ chiếc ba lô của con, người con đã lớn lên mà không có cha bên cạnh.
Đó cũng là lý do câu chuyện “Người vợ của người lính – Những năm tháng chờ đợi” có một vị trí rất riêng trong Câu chuyện thời hoa lửa. Nó không cần một nhân vật duy nhất. Nó có thể là câu chuyện đại diện cho hàng triệu người phụ nữ Việt Nam từng sống trong những năm tháng chiến tranh. Mỗi người một hoàn cảnh, nhưng cùng chia sẻ một điểm chung: khi người thân ra trận, họ trở thành điểm tựa ở phía sau.
Và có lẽ hình ảnh ám ảnh nhất không phải là khoảnh khắc tiễn chồng ra đi, mà là khoảnh khắc chờ một người trở về. Bởi lúc tiễn biệt, người ta vẫn còn hy vọng vào ngày đoàn tụ. Còn có những người đã chờ cả tuổi trẻ, chờ qua những mùa lúa, những cái Tết, những lần con trưởng thành, để cuối cùng chỉ nhận lại một kỷ vật.
Chiến tranh kết thúc có thể được đánh dấu bằng một ngày trên lịch. Nhưng đối với nhiều người vợ, chiến tranh không kết thúc vào đúng ngày ấy. Nó tiếp tục trong ký ức, trong những căn nhà thiếu một người, trong những đứa con lớn lên không có cha và trong những người phụ nữ đã dành phần đẹp nhất của tuổi trẻ cho hai chữ chờ đợi.
Người lính đi qua chiến tranh bằng những bước chân ngoài mặt trận. Người vợ đi qua chiến tranh bằng những năm tháng đợi chờ ở hậu phương. Một người đối diện với bom đạn, một người đối diện với sự xa cách và mất mát. Cả hai đều là những con người đã góp phần làm nên lịch sử – chỉ khác nhau ở nơi họ đứng.



