Người vợ trẻ ở lại bên quê nhà
Sau ngày chú tôi trở lại đơn vị, mự tôi bắt đầu những tháng ngày của một người vợ có chồng là bộ đội. Cuộc hôn nhân của họ vừa mới bắt đầu, những ngày được ở bên nhau còn quá ít, vậy mà chiến tranh đã nhanh chóng đưa người chồng trở lại với nhiệm vụ. Chú Phan Văn Quyền tiếp tục công việc của một người lính phòng không, còn mự ở lại quê nhà. Từ đó, giữa hai người là một khoảng cách mà không ai có thể tự mình rút ngắn. Chú ở đơn vị, mự ở quê; chú làm nhiệm vụ bảo vệ vùng trời, mự trở thành người phụ nữ ở hậu phương, vừa lao động vừa chăm lo gia đình và âm thầm chờ đợi tin chồng.
Mự đến với chú từ một cuộc gặp rất bình dị. Trong một lần chú được về phép, người lính trẻ mang ba lô trở về làng và gặp cô gái đang tham gia phong trào “ba đảm đang”. Một câu hát Ví giặm giữa đồng quê đã mở đầu cho mối duyên của hai người. Câu hát vốn chỉ là lời ghẹo đùa, nhưng trong những năm tháng chiến tranh, những cuộc gặp gỡ giữa người đi và người ở lại thường mang theo một cảm xúc rất đặc biệt. Chú là người lính, thời gian ở quê có hạn; mự là cô gái quê, cuộc sống gắn với đồng ruộng và gia đình. Họ không có nhiều thời gian để tìm hiểu nhau như những đôi lứa trong thời bình, nhưng sự chân thành đã đưa họ đến một quyết định quan trọng: trở thành vợ chồng.
Đám cưới của họ diễn ra giản dị. Không có những điều kiện vật chất đầy đủ, cũng không có một tương lai chắc chắn trước mắt. Chỉ có người thân hai bên, kẹo bánh, trà thuốc và những lời chúc phúc. Nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, điều quý giá nhất có lẽ không phải những gì có trong đám cưới mà là niềm tin của hai người vào nhau. Mự trở thành vợ chú, còn chú có thêm một người để thương nhớ mỗi khi xa nhà. Có thể khi ấy, cả hai đều mong rằng chiến tranh rồi sẽ kết thúc và người lính sẽ trở về, để hai vợ chồng có thể sống cuộc đời bình thường mà họ từng mong ước.
Nhưng thực tế không cho họ nhiều thời gian. Sau đám cưới, chú được đơn vị gọi trở lại. Mự ở lại quê nhà. Từ đó, cuộc sống của mự gắn với công việc và sự chờ đợi. Một người vợ trẻ trong thời chiến không chỉ chờ một người chồng về phép mà còn phải tự mình vượt qua những ngày dài không biết tin tức. Có những lúc chỉ một lá thư, một tin nhắn gửi qua đồng đội hay một tin từ đơn vị cũng đủ khiến gia đình yên lòng. Nhưng cũng có những khoảng thời gian dài không có tin, sự chờ đợi trở nên nặng nề hơn. Mự vẫn phải sống, vẫn phải làm việc, vẫn phải giữ cho cuộc sống gia đình tiếp tục, trong khi người chồng của mình đang ở nơi làm nhiệm vụ.
Những năm tháng ấy, miền Bắc phải đối mặt với những đợt đánh phá của máy bay Mỹ. Chú cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ phòng không bảo vệ vùng trời quê hương. Công việc của người lính luôn đặt họ trong tình trạng căng thẳng và nguy hiểm. Mỗi lần máy bay địch xuất hiện, những người lính lại phải vào vị trí chiến đấu. Ở quê nhà, những người thân cũng hướng về phía đơn vị bằng một nỗi lo khó nói thành lời. Mự có thể không biết cụ thể chồng mình đang ở đâu, đang làm gì, nhưng chắc chắn trong mỗi tin tức về chiến sự, hình ảnh người chồng đang làm nhiệm vụ lại hiện lên trong lòng người vợ trẻ.
Có lẽ điều khó khăn nhất đối với mự không phải chỉ là xa chồng, mà là phải sống cùng sự bất định. Người lính có thể ra đi vào buổi sáng và không ai biết ngày nào sẽ trở về. Một cuộc chia tay tưởng chỉ kéo dài vài tháng có thể trở thành nhiều năm. Một lần chồng về phép có thể là niềm vui lớn, nhưng cũng luôn thấp thoáng nỗi lo về ngày anh lại phải đi. Những người phụ nữ ở hậu phương phải học cách chấp nhận điều đó, bởi họ hiểu rằng chồng mình đang làm nhiệm vụ cho đất nước.
Mự tôi cũng vậy. Sau khi chú trở lại đơn vị, mự tiếp tục cuộc sống nơi quê nhà. Không có người chồng bên cạnh để chia sẻ những công việc thường ngày, nhưng mự vẫn giữ vai trò của mình trong gia đình. Đó là một sự đóng góp âm thầm mà đôi khi lịch sử không ghi lại bằng những con số hay thành tích. Nếu người lính đứng ở trận địa để bảo vệ quê hương thì người vợ ở quê cũng phải giữ cho mái nhà được bình yên, để người đi có một nơi luôn hướng về.
Nhưng rồi điều mà không ai mong muốn đã xảy ra. Ngày 8 tháng 12 năm 1970, chú Phan Văn Quyền hy sinh trong khi chiến đấu với máy bay Mỹ. Tin ấy đồng nghĩa với việc cuộc chờ đợi của mự không còn một ngày trở về. Người chồng trẻ đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Cuộc hôn nhân vừa bắt đầu chưa kịp đi qua những năm tháng bình thường đã phải dừng lại. Mự không còn chờ ngày chú về phép, không còn mong tiếng bước chân quen thuộc ngoài ngõ, không còn hy vọng một ngày hai người cùng nhau xây dựng cuộc sống gia đình.
Tôi chưa từng gặp chú, nên ký ức về chú trong tôi được hình thành từ những câu chuyện của gia đình. Nhưng khi nghe kể về mự, tôi hiểu rằng phía sau một người lính hy sinh luôn có một người đã phải tiếp tục sống với khoảng trống mà họ để lại. Chú hy sinh một ngày trên chiến trường, còn những người thân ở quê phải mang nỗi mất mát ấy qua nhiều năm tháng. Với mự, đó là sự dang dở của một cuộc hôn nhân. Với gia đình, đó là sự mất đi một người con, một người em. Với thế hệ sau như tôi, đó là một câu chuyện được truyền lại để hiểu hơn về những mất mát mà chiến tranh để lại.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, quê hương đã thay đổi, cuộc sống hôm nay đã khác rất nhiều. Nhưng khi nhắc đến chú Phan Văn Quyền, tôi không chỉ nhớ đến người lính đã hy sinh ngày 8 tháng 12 năm 1970. Tôi còn nhớ đến người vợ trẻ đã ở lại quê nhà sau ngày chú ra đi. Nếu chú là người đã gửi lại tuổi trẻ nơi chiến trường, thì mự là người đã gửi lại những năm tháng của mình cho sự chờ đợi và ký ức. Hai người chỉ có một khoảng thời gian rất ngắn để sống bên nhau, nhưng câu chuyện ấy đã trở thành một phần không thể tách rời trong ký ức gia đình. Và có lẽ, khi kể lại câu chuyện về mự hôm nay, chúng ta cũng đang nhắc đến những người phụ nữ hậu phương – những con người lặng lẽ chịu đựng, lặng lẽ chờ đợi và lặng lẽ gìn giữ hình bóng những người đã ra đi vì Tổ quốc.



