Người Vút Lên Từ Sân Bay Dã Chiến Và Vệt Lửa Xé Nát Siêu Pháo Đài Bay B-52
Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Tuân
Trong cuốn biên niên sử hào hùng của Không quân Nhân dân Việt Nam, Trung tướng Phạm Tuân không chỉ là một huyền thoại mà còn là một nhân chứng lịch sử vô giá. Ông là người trực tiếp tham gia, trực tiếp nhả đạn và tận mắt chứng kiến khoảnh khắc "siêu pháo đài bay" B-52 của đế quốc Mỹ nổ tung trên bầu trời miền Bắc. Lời kể của ông qua nhiều thập kỷ đã tái hiện lại một trong những trận không chiến khốc liệt và vĩ đại nhất của thế kỷ 20: Chiến dịch "Điện Biên Phủ trên không" năm 1972.
Phạm Tuân sinh năm 1947 tại xã Quốc Tuấn, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, một vùng quê chiêm trũng giàu truyền thống cách mạng. Năm 1965, khi cuộc chiến tranh chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn ác liệt, ông tình nguyện nhập ngũ. Ban đầu, ông được tuyển vào binh chủng radar, nhưng với khát vọng được trực tiếp chiến đấu trên bầu trời, ông đã nỗ lực vượt qua các kỳ kiểm tra sức khỏe khắt khe để sang Liên Xô học lái máy bay chiến đấu. Sau khi tốt nghiệp, ông trở về nước và được biên chế vào Trung đoàn Không quân Sao Đỏ (Trung đoàn 921), điều khiển tiêm kích MiG-21 – niềm tự hào của không quân Việt Nam lúc bấy giờ.
Tháng 12 năm 1972, Tổng thống Mỹ Richard Nixon phát động Chiến dịch Linebacker II, huy động một lực lượng không quân khổng lồ, trong đó nòng cốt là hàng trăm máy bay ném bom chiến lược B-52, hòng hủy diệt Hà Nội, Hải Phòng và các trung tâm công nghiệp của miền Bắc. Máy bay B-52 lúc bấy giờ được mệnh danh là "pháo đài bay bất khả xâm phạm". Mỗi chiếc B-52 mang theo hàng chục tấn bom, được bảo vệ bởi một hệ thống tác chiến điện tử cực mạnh làm mù mọi màn hình radar, và được bay kèm bởi hàng chục tiêm kích F-4 để đánh chặn sự tấn công từ MiG của Việt Nam.
Trước sức mạnh áp đảo của kẻ thù, nhiệm vụ của những phi công bay đêm như Phạm Tuân là vô cùng khó khăn. Radar mặt đất bị nhiễu trắng xóa, không thể dẫn đường chính xác. Việc cất cánh trong đêm tối, xuyên qua lưới lửa phòng không dày đặc của chính quân mình và hàng rào tiêm kích địch để tiếp cận B-52 giống như một nhiệm vụ "cảm tử". Trong những ngày đầu chiến dịch, các phi công của ta liên tục cất cánh nhưng đều bị nhiễu đánh lừa hoặc bị F-4 ép phải quay về. Không quân ta phải chịu áp lực rất lớn khi nhìn đồng bào dưới mặt đất hứng chịu những trận mưa bom rải thảm.
Với tư cách là một phi công quả cảm và mưu trí, Phạm Tuân đã cùng các chỉ huy nghiên cứu thay đổi chiến thuật. Nhận thấy các sân bay lớn quanh Hà Nội như Nội Bài, Gia Lâm, Kép đều bị địch ném bom cày nát hoặc theo dõi chặt chẽ, ta quyết định sử dụng các sân bay dã chiến, bí mật.
Đêm lịch sử 27 tháng 12 năm 1972, Phạm Tuân nhận lệnh cất cánh từ sân bay dã chiến Yên Bái. Đây là một sân bay có đường băng làm bằng đất nện, hẹp và ngắn, hai bên là núi đồi trập trùng. Việc đưa chiếc phản lực MiG-21 cất cánh an toàn từ đây trong điều kiện không có đèn chiếu sáng đường băng, chỉ dựa vào vài ngọn đèn dầu le lói của vạch tiêu, là một kỳ tích đòi hỏi kỹ năng điều khiển bậc thầy và bản lĩnh thép.
Đúng 22 giờ 16 phút, chiếc MiG-21 của Phạm Tuân xé toạc màn đêm vút lên bầu trời. Vừa rời khỏi đường băng, ông lập tức tắt hệ thống liên lạc vô tuyến và radar trên máy bay để giữ bí mật, tránh bị các trạm trinh sát điện tử của Mỹ phát hiện. Theo sự dẫn đường khéo léo của trạm radar mặt đất Mộc Châu, Phạm Tuân điều khiển máy bay bay sát sườn núi, lẩn khuất dưới các tầng mây để tránh radar của tiêm kích F-4 địch.
Khi bay đến không phận Mộc Châu (Sơn La), Sở chỉ huy thông báo có tốp B-52 đang hướng về phía Hà Nội. Phạm Tuân lập tức kéo cần lái, vọt lên độ cao hơn 10.000 mét. Ở độ cao này, ông phá vỡ sự im lặng vô tuyến, bật radar trên máy bay. Màn hình radar lập tức bị nhiễu rợp, nhưng bằng kinh nghiệm và sự tinh mắt, ông phát hiện ra một dải nhiễu sáng rực di chuyển chậm – đó chính là dấu vết của B-52. Đồng thời, bằng mắt thường, ông nhìn thấy hai dãy đèn nhấp nháy mờ ảo phía trước. "Quái vật" đã hiện hình.
Phạm Tuân báo cáo về Sở chỉ huy: "Đã thấy mục tiêu. Xin phép công kích!". Sở chỉ huy đáp lại rành rọt: "Được phép công kích. Bắn hai quả. Bắn xong thoát ly ngay!".
Lúc này, khoảng cách giữa chiếc MiG-21 và chiếc B-52 đang thu hẹp với tốc độ chóng mặt. Phạm Tuân tăng tốc, luồn lách qua đội hình F-4 hộ tống đang hỗn loạn vì không ngờ có MiG xuất hiện từ phía sau. Ông khóa mục tiêu vào chiếc B-52 đi đầu. Khoảng cách 5km... 4km... 3km. Để chắc chắn tiêu diệt, ông áp sát đến cự ly cực gần, chỉ cách mục tiêu khoảng 2km, mặc kệ rủi ro có thể bị cuốn vào vụ nổ.
Bình tĩnh và lạnh lùng, ông siết cò. Lần lượt hai quả tên lửa không đối không K-13 mang theo sức mạnh của hỏa thần rời bệ phóng, vẽ hai vệt sáng rực rỡ lao thẳng vào "pháo đài bay". Ầm! Ầm! Hai tiếng nổ kinh thiên động địa vang lên. Chiếc B-52 khổng lồ trúng đạn, nổ tung thành một quả cầu lửa khổng lồ rực sáng cả một vùng trời đêm Tây Bắc, đứt làm đôi và lao cắm đầu xuống đất.
Ngay lập tức, Phạm Tuân lật sấp máy bay, thực hiện động tác bổ nhào xuống thấp để thoát ly khỏi khu vực tác chiến trước khi bầy tiêm kích F-4 của Mỹ kịp hoàn hồn quây lại. Ông điều khiển chiếc MiG-21 hạ cánh an toàn xuống sân bay dã chiến Yên Bái trong niềm vui vỡ òa của đồng đội và Sở chỉ huy mặt đất.
Chiến công của Phạm Tuân mang ý nghĩa lịch sử vô cùng to lớn. Ông là phi công đầu tiên trên thế giới trực tiếp dùng máy bay tiêm kích bắn hạ được siêu pháo đài bay B-52 của Mỹ. Sự kiện này đã đập tan huyền thoại về sự "bất khả chiến bại" của không lực Hoa Kỳ, củng cố niềm tin mãnh liệt cho quân và dân ta đi đến thắng lợi cuối cùng của chiến dịch 12 ngày đêm. Ngày 3 tháng 9 năm 1973, Phạm Tuân vinh dự được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau này, ông tiếp tục lập nên một kỳ tích khác khi trở thành người Việt Nam đầu tiên, người châu Á đầu tiên bay vào vũ trụ (năm 1980). Dù ở cương vị nào, với tư cách là một nhân chứng sống của lịch sử, những câu chuyện ông kể lại luôn là niềm tự hào bất tận, tiếp lửa cho các thế hệ thanh niên Việt Nam về một thời kỳ máu và hoa bi tráng.



