NGƯỜI XÂY DỰNG QUÂN ĐỘI SAU CHIẾN THẮNG ĐIỆN BIÊN PHỦ
Sau năm 1954, Võ Nguyên Giáp bước vào một nhiệm vụ mới: xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam trong điều kiện hòa bình ở miền Bắc. Quân đội cần được tổ chức, huấn luyện và từng bước chính quy hóa để đáp ứng nhiệm vụ bảo vệ miền Bắc và chuẩn bị cho những yêu cầu mới. Đây là giai đoạn ít được kể lại nhưng có ý nghĩa quan trọng trong quá trình phát triển của quân đội Việt Nam hiện đại.
Ngày 7-5-1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc.
Đó là một trong những chiến thắng lớn nhất của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Nhưng sau chiến thắng, quân đội không thể chỉ sống bằng ký ức chiến thắng.
Một quân đội muốn tồn tại lâu dài phải tiếp tục xây dựng.
Phải huấn luyện.
Phải tổ chức.
Phải học tập.
Phải nghiên cứu.
Phải thích ứng với hoàn cảnh mới.
Sau Hiệp định Geneva năm 1954, miền Bắc Việt Nam bước vào thời kỳ hòa bình và xây dựng. Trong hoàn cảnh đó, Võ Nguyên Giáp tiếp tục đảm nhiệm trọng trách quan trọng trong lĩnh vực quốc phòng.
Theo Bộ Quốc phòng, ông giữ cương vị Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Bộ Quốc phòng từ năm 1955 đến năm 1980 và là Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam trong giai đoạn 1946-1975.
Những năm sau Điện Biên Phủ vì vậy không phải là khoảng thời gian “nghỉ ngơi” của người Tổng Tư lệnh.
Trái lại, đó là thời kỳ xây dựng.
Một trong những yêu cầu quan trọng là từng bước xây dựng quân đội chính quy, nâng cao chất lượng huấn luyện và tổ chức lực lượng phù hợp với nhiệm vụ mới.
Chiến tranh chống Pháp đã cho quân đội nhiều kinh nghiệm.
Nhưng chiến tranh cũng cho thấy những hạn chế.
Trang bị cần được cải tiến.
Trình độ tổ chức cần nâng lên.
Công tác đào tạo cán bộ phải được chú trọng.
Nghiên cứu quân sự phải được phát triển.
Những kinh nghiệm chiến trường cần được tổng kết thành lý luận.
Đó là một công việc rất lớn.
Võ Nguyên Giáp đặc biệt quan tâm đến việc tổng kết thực tiễn chiến tranh.
Ông viết và chỉ đạo nghiên cứu nhiều vấn đề về chiến tranh giải phóng, xây dựng quân đội và đường lối quân sự.
Bộ Quốc phòng ghi nhận nhiều tác phẩm quân sự quan trọng của ông như Chiến tranh giải phóng và quân đội nhân dân, ba giai đoạn chiến lược, Điện Biên Phủ, Mấy vấn đề đường lối quân sự của Đảng, Vũ trang quần chúng cách mạng, xây dựng quân đội nhân dân và Chiến tranh giải phóng dân tộc và chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.
Điều đó cho thấy ông không chỉ trực tiếp chỉ huy.
Ông còn cố gắng biến kinh nghiệm thành tri thức.
Một trận đánh có thể kết thúc sau vài ngày.
Nhưng bài học của trận đánh có thể được sử dụng trong nhiều năm.
Đó chính là lý do các công trình tổng kết quân sự có ý nghĩa đặc biệt.
Trong quá trình xây dựng quân đội sau năm 1954, một thế hệ cán bộ quân sự mới được đào tạo.
Các trường quân sự phát triển.
Các đơn vị được huấn luyện theo những yêu cầu mới.
Công tác tham mưu được chú trọng.
Các lực lượng phòng không, không quân, hải quân và những lực lượng kỹ thuật từng bước được xây dựng, phát triển.
Đặc biệt, trong bối cảnh chiến tranh hiện đại ngày càng sử dụng nhiều phương tiện kỹ thuật, quân đội Việt Nam phải học cách đối phó với những loại vũ khí và phương thức tác chiến mới.
Đây là một sự thay đổi rất lớn.
Trong kháng chiến chống Pháp, phần lớn cuộc chiến diễn ra trong điều kiện trang bị còn hạn chế.
Sau năm 1954, quân đội phải chuẩn bị cho một chiến trường có mức độ hiện đại hóa ngày càng cao.
Điều đó đòi hỏi không chỉ lòng dũng cảm.
Nó đòi hỏi kiến thức.
Cần những người biết kỹ thuật.
Cần những người hiểu thông tin liên lạc.
Cần những người biết tổ chức hậu cần.
Cần những người có khả năng nghiên cứu.
Và cần một hệ thống đào tạo.
Võ Nguyên Giáp, vốn xuất thân là một người trí thức và từng là thầy giáo, đặc biệt coi trọng yếu tố tri thức trong xây dựng lực lượng.
Có thể nói, đây là một nét khá đặc biệt trong hình ảnh của ông.
Ông không xem sức mạnh quân đội chỉ nằm ở số lượng binh sĩ hay vũ khí.
Sức mạnh còn nằm ở con người.
Một người lính được huấn luyện tốt sẽ sử dụng hiệu quả hơn những gì mình có.
Một cán bộ có kiến thức sẽ có khả năng xử lý tình huống tốt hơn.
Một đội quân có tổ chức sẽ phát huy được sức mạnh tập thể.
Những năm tháng xây dựng quân đội sau Điện Biên Phủ vì vậy là một chương rất quan trọng.
Nó giúp giải thích vì sao quân đội Việt Nam trong những năm tiếp theo có thể tổ chức và tiến hành những chiến dịch ngày càng phức tạp.
Từ chiến thắng năm 1954 đến những chiến dịch của thập niên 1960 và 1970 là cả một quá trình chuẩn bị.
Không có thành công nào xuất hiện từ khoảng trống.
Mỗi thế hệ kế tiếp đều được xây dựng trên những nền tảng của thế hệ trước.
Võ Nguyên Giáp là một trong những người góp phần đặt nền tảng ấy.
Nếu Điện Biên Phủ cho thấy khả năng chiến đấu của một quân đội, thì những năm sau 1954 cho thấy khả năng xây dựng một quân đội.
Và đôi khi, công việc xây dựng âm thầm ấy còn khó hơn một trận đánh.
Bởi chiến thắng có thể được nhìn thấy ngay.
Còn thành quả của giáo dục, huấn luyện và tổ chức phải mất nhiều năm mới xuất hiện.



