Bài viết

Người y tá của cánh rừng Trường Sơn

Thái Nguyên04/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mỗi khi nhắc đến chiến tranh, người ta thường nhớ đến những người lính trực tiếp cầm súng trên chiến hào, những chiến sĩ công binh mở đường trong mưa bom hay những lái xe vận tải ngày đêm vượt Trường Sơn. Thế nhưng, giữa những cánh rừng già bạt ngàn năm ấy còn có những con người âm thầm chiến đấu theo một cách khác. Họ không xông lên tuyến đầu với khẩu súng trên tay mà mang theo băng gạc, thuốc men và một trái tim đầy lòng nhân ái để giành giật từng sự sống giữa ranh giới mong manh của sinh tử. Một trong những con người như thế là nữ y tá quân y Nguyễn Thị Hạnh, người mà đồng đội vẫn trìu mến gọi là "bông hoa của Trường Sơn".

Hạnh sinh ra trong một gia đình có truyền thống làm nghề thuốc ở một làng quê ven sông Lam. Cha cô là lương y nổi tiếng trong vùng, còn mẹ là người thường xuyên bốc thuốc miễn phí cho những gia đình nghèo. Từ nhỏ, Hạnh đã theo cha lên núi hái dược liệu, học cách nhận biết từng loại cây thuốc và nghe cha dặn rằng người thầy thuốc trước hết phải biết yêu thương con người. Chính những bài học giản dị ấy đã gieo trong cô ước mơ được khoác lên mình chiếc áo blouse trắng.

Năm 1971, khi vừa học xong khóa đào tạo y tá quân y, Hạnh tình nguyện vào chiến trường Trường Sơn. Ngày chia tay, mẹ chỉ kịp nhét vào ba lô của con gái một chiếc khăn tay thêu đôi chim bồ câu và một cuốn sổ nhỏ ghi chép các bài thuốc dân gian. Bà nắm chặt tay con, dặn rằng nếu không thể cứu được tất cả thì cũng hãy cố gắng hết sức để không bao giờ phải hối tiếc vì mình đã bỏ cuộc.

Bệnh xá dã chiến nơi Hạnh công tác nằm sâu dưới tán rừng già, được dựng bằng tre, nứa và phủ kín lá cây để tránh máy bay trinh sát. Chỉ có vài chiếc giường tre đơn sơ, một chiếc bàn gỗ làm nơi phẫu thuật và vài tủ thuốc nhỏ với số lượng thuốc men vô cùng hạn chế. Mỗi ngày, thương binh từ các đơn vị được cáng về liên tục. Có người bị mảnh đạn găm khắp người, có người sốt rét ác tính, có người kiệt sức sau nhiều tuần hành quân xuyên rừng. Công việc của Hạnh gần như không có khái niệm ngày hay đêm. Tiếng rên đau của thương binh chính là tín hiệu để cô cùng các đồng đội bắt đầu một ca cấp cứu mới.

Trong bệnh xá có bác sĩ Lê Quang Minh, người hơn Hạnh gần hai mươi tuổi và được tất cả mọi người kính trọng. Ông luôn bình tĩnh trong mọi tình huống và thường nói rằng người thầy thuốc trên chiến trường phải biết chiến đấu với thời gian. Bên cạnh Hạnh còn có y tá trẻ Phạm Văn Dũng, một chàng trai quê Thái Bình, nhanh nhẹn và luôn sẵn sàng nhận những phần việc nặng nhọc nhất. Ba người cùng nhau tạo thành một tổ quân y nhỏ, ngày đêm chăm sóc thương binh trong điều kiện vô cùng thiếu thốn.

Có những hôm thuốc mê đã hết, họ buộc phải phẫu thuật bằng cách để bệnh nhân cắn chặt một thanh gỗ. Có những đêm mưa lớn, nước tràn vào hầm bệnh xá, mọi người vừa tát nước vừa tiếp tục băng bó vết thương. Bông băng không đủ, Hạnh cùng các nữ dân công giặt sạch những tấm vải cũ, luộc kỹ rồi phơi khô để tái sử dụng. Thuốc kháng sinh hiếm đến mức mỗi viên thuốc đều được tính toán cẩn thận cho những ca nặng nhất. Trong hoàn cảnh ấy, sự tận tâm và kinh nghiệm của đội ngũ quân y trở thành điều quý giá hơn bất kỳ loại thiết bị hiện đại nào.

Một buổi chiều đầu mùa mưa năm 1972, sau một trận đánh lớn, hàng chục thương binh được đưa về bệnh xá cùng lúc. Không khí trở nên khẩn trương hơn bao giờ hết. Tiếng cáng tre đặt xuống nền đất, tiếng gọi nhau tìm băng gạc và tiếng bác sĩ Minh liên tục ra y lệnh vang lên khắp căn hầm. Hạnh gần như không có thời gian nghỉ. Đôi bàn tay cô liên tục rửa sạch máu, khâu vết thương, truyền dịch và động viên từng người lính đang cố gắng giành lấy sự sống.

Giữa lúc ấy, một chiến sĩ trẻ được đưa vào trong tình trạng mất máu rất nặng. Cậu tên là Hoàng, mới mười chín tuổi, quê ở Thanh Hóa và bị mảnh pháo găm vào vùng bụng. Bác sĩ Minh nhanh chóng kết luận phải phẫu thuật ngay, nhưng kho máu dự trữ của bệnh xá đã cạn. Trong lúc mọi người lo lắng, Hạnh bình tĩnh đề nghị kiểm tra nhóm máu của mình. Thật may mắn, nhóm máu của cô hoàn toàn phù hợp với người thương binh.

Không một chút do dự, Hạnh tình nguyện hiến máu ngay tại chỗ. Sau khi truyền máu, cô vừa nghỉ được ít phút đã tiếp tục quay lại phòng cấp cứu để phụ bác sĩ phẫu thuật. Ca mổ kéo dài gần ba giờ trong ánh sáng leo lét của hai chiếc đèn dầu. Đến khi người thương binh qua cơn nguy kịch, Hạnh mới ngồi xuống bên ngoài cửa hầm. Gương mặt cô tái nhợt vì mất máu, nhưng khi nghe tiếng bác sĩ Minh thông báo ca mổ thành công, cô chỉ mỉm cười nhẹ rồi lại đứng dậy tiếp tục chăm sóc những bệnh nhân khác.

Ít tuần sau, chính bệnh xá dã chiến lại trở thành mục tiêu của một đợt ném bom dữ dội. Tiếng còi báo động vừa vang lên, mọi người lập tức đưa thương binh xuống hầm trú ẩn. Một quả bom rơi rất gần làm sập một phần mái hầm, nhiều người bị đất đá vùi lấp. Không nghĩ đến bản thân, Hạnh cùng Dũng lao vào đào bới từng lớp đất để cứu những thương binh còn mắc kẹt. Trong lúc đưa người cuối cùng ra ngoài, một thân cây lớn bị sức ép bom quật đổ trúng vai Hạnh khiến cô bị thương nặng.

Dù cánh tay đau buốt và máu thấm đỏ cả tay áo, Hạnh vẫn nhất quyết từ chối nằm nghỉ. Cô nói rằng còn rất nhiều người cần được băng bó trước. Bác sĩ Minh nhìn cô, vừa cảm phục vừa xót xa. Ông hiểu rằng cô gái trẻ ấy đang sống đúng với lời dặn của mẹ ngày chia tay, luôn đặt sự sống của người khác lên trước nỗi đau của bản thân.

Chiến tranh kết thúc vào mùa xuân năm 1975. Hạnh trở về quê hương với nhiều vết thương để lại trên cơ thể và cánh tay trái không còn linh hoạt như trước. Ước mơ trở thành bác sĩ của cô không thể thực hiện trọn vẹn, nhưng Hạnh vẫn tiếp tục làm việc tại trạm y tế xã. Mỗi ngày, cô khám bệnh cho người già, tiêm phòng cho trẻ nhỏ và hướng dẫn người dân chăm sóc sức khỏe. Nhiều người không biết rằng người nữ y tá hiền hậu ấy từng trải qua những tháng năm giành giật sự sống cho hàng trăm thương binh giữa rừng Trường Sơn.

Nhiều năm sau, Hoàng, người chiến sĩ từng được Hạnh hiến máu cứu sống, tìm về quê để gặp ân nhân. Khi ấy anh đã là một kỹ sư cầu đường và có gia đình riêng. Gặp lại Hạnh, người đàn ông năm xưa xúc động quỳ xuống nắm lấy đôi bàn tay đã từng truyền cho mình dòng máu của sự sống. Anh nói rằng nếu không có cô trong đêm mưa năm ấy, sẽ không có cuộc đời của anh hôm nay, sẽ không có người vợ và những đứa con đang chờ anh ở nhà.

Hạnh chỉ mỉm cười hiền hậu. Cô bảo rằng mình không cứu riêng một người, mà chỉ làm đúng trách nhiệm của người thầy thuốc và của một người lính. Theo cô, trong chiến tranh, bất kỳ ai cũng sẵn sàng hy sinh vì đồng đội, chỉ khác nhau ở vị trí chiến đấu. Người cầm súng bảo vệ trận địa, người lái xe giữ tuyến đường, còn người quân y thì chiến đấu để giữ lại những nhịp tim đang dần yếu đi.

Về sau, bệnh xá dã chiến năm xưa được phục dựng thành một khu di tích lịch sử. Trong căn hầm nhỏ ấy vẫn còn chiếc bàn phẫu thuật bằng gỗ, những chiếc cáng tre và vài dụng cụ y tế đã hoen gỉ. Trên bức tường có treo bức ảnh đen trắng chụp tổ quân y năm ấy, trong đó Hạnh đang mỉm cười rất nhẹ giữa các đồng đội. Mỗi khi có đoàn học sinh đến tham quan, người hướng dẫn đều kể về nữ y tá đã nhiều lần hiến máu, nhường phần thuốc cuối cùng cho thương binh và quên đi nỗi đau của bản thân để cứu người.

Chiến tranh đã lùi xa, những cánh rừng Trường Sơn hôm nay phủ kín màu xanh của sự hồi sinh, nhưng câu chuyện về người y tá của cánh rừng vẫn được nhiều thế hệ nhắc lại như một biểu tượng của lòng nhân ái. Nó nhắc nhở rằng giữa khói lửa khốc liệt nhất vẫn luôn tồn tại tình yêu thương con người, và chính tình yêu thương ấy đã giúp biết bao người lính vượt qua ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết để trở về xây dựng một đất nước hòa bình, tươi đẹp như ngày hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn