Cựu chiến binh

Người y tá giữa chiến hào

Trong chiến tranh, bên cạnh những người trực tiếp cầm súng chiến đấu còn có những con người thầm lặng làm nhiệm vụ cứu chữa, giành giật sự sống cho đồng đội ngay giữa làn đạn. Ở chiến trường miền Trung đầu những năm 1970, các y tá và y sĩ quân y thường phải làm việc trong điều kiện thiếu thốn đủ bề, từ thuốc men đến dụng cụ phẫu thuật.

Hải Phòng29/03/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cựu quân y Lê Thị H., quê ở Thanh Hóa, được điều vào chiến trường Quảng Trị năm 1972. Khi ấy, bà mới ngoài hai mươi tuổi, vừa tốt nghiệp lớp đào tạo y tá cấp tốc. Hành trang của bà không chỉ có băng gạc, thuốc giảm đau mà còn là một cuốn sổ nhỏ để ghi chép tình trạng thương binh – thứ tài liệu đôi khi quan trọng không kém súng đạn ngoài mặt trận.

Trạm quân y của đơn vị bà được đặt trong một hệ thống hầm đào sâu dưới lòng đất, lợp gỗ và phủ đất dày để tránh bom. Mỗi khi có trận đánh lớn, thương binh được cáng về liên tục, nằm chật kín cả lối đi. Tiếng rên đau xen lẫn tiếng gọi tên đồng đội tạo nên một bầu không khí căng thẳng và nặng nề.

Lê Thị H. kể rằng nhiều ca cấp cứu phải tiến hành ngay khi pháo địch vẫn còn nổ phía trên. Ánh sáng duy nhất trong hầm là từ những chiếc đèn dầu nhỏ, khói bốc lên cay xè mắt. Trong điều kiện ấy, bà và các đồng đội phải băng bó, cầm máu, thậm chí phụ giúp bác sĩ trong những ca phẫu thuật khẩn cấp.

Có những đêm, bà gần như không chợp mắt. Hết băng bó cho người này, bà lại chuyển sang tiêm thuốc, thay băng cho người khác. Khi thuốc men cạn, họ phải tận dụng mọi thứ có thể: xé vải dù làm băng, đun nước suối để khử trùng dụng cụ. Sự thiếu thốn ấy khiến mỗi quyết định chuyên môn trở nên khó khăn và áp lực hơn rất nhiều.

Một kỷ niệm mà bà không bao giờ quên là trường hợp của một chiến sĩ trẻ bị mảnh pháo găm vào bụng. Khi được đưa vào trạm, anh đã mất nhiều máu và gần như bất tỉnh. Trong lúc bác sĩ tiến hành phẫu thuật, bà được giao nhiệm vụ giữ đèn và truyền dịch. Tay bà run lên vì sợ hãi, nhưng bà hiểu rằng chỉ cần ánh sáng chập chờn hoặc chai dịch lệch đi, tính mạng người bệnh có thể gặp nguy hiểm.

Ca mổ kéo dài nhiều giờ trong tiếng bom xa dần. Cuối cùng, khi vết thương được khâu lại và nhịp thở của người lính dần ổn định, cả kíp quân y mới thở phào nhẹ nhõm. Khoảnh khắc ấy, theo lời bà, mang lại niềm vui không gì sánh được – niềm vui của việc giành lại một mạng sống từ tay chiến tranh.

Tuy nhiên, không phải lúc nào họ cũng thành công. Có những thương binh được đưa tới quá muộn, hoặc vết thương quá nặng. Mỗi lần phải chứng kiến một người lính trút hơi thở cuối cùng, Lê Thị H. lại lặng lẽ ghi tên họ vào sổ và giúp đồng đội chuẩn bị mai táng tạm thời. Những trang sổ ấy dần dày lên, trở thành ký ức đau đáu theo bà suốt nhiều năm sau chiến tranh.

Dù vậy, bà và các đồng đội chưa bao giờ nghĩ đến việc rời bỏ vị trí. Họ hiểu rằng sự có mặt của trạm quân y ngay sau chiến hào là nguồn động viên lớn đối với bộ đội ngoài mặt trận. Nhiều chiến sĩ trước khi xung phong thường nói đùa rằng: “Có các cô quân y phía sau, chúng tôi yên tâm hơn.”

Sau ngày đất nước thống nhất, Lê Thị H. trở về quê hương, tiếp tục làm việc trong ngành y tế địa phương. Nhưng những đêm trực trong bệnh viện thời bình vẫn khiến bà nhớ lại tiếng bom và ánh đèn dầu le lói trong hầm quân y năm xưa. Với bà, quãng đời làm người y tá giữa chiến hào không chỉ là nhiệm vụ, mà là phần sâu sắc nhất của tuổi trẻ và lý tưởng sống.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn