NGƯỜI Y TÁ KHÔNG CÓ MỘT NGÀY NGHỈ
NGƯỜI Y TÁ KHÔNG CÓ MỘT NGÀY NGHỈ
Trong những câu chuyện về chiến tranh, người ta thường nhớ đến những người lính cầm súng ngoài mặt trận, những trận đánh ác liệt, những con đường hành quân xuyên qua bom đạn và những chiến công được ghi lại trong lịch sử. Nhưng ở phía sau những trận đánh ấy còn có những con người ngày đêm chiến đấu với một kẻ thù khác – đó là cái chết. Họ là những bác sĩ, y tá, hộ lý và những người dân làm công tác cứu thương. Họ không có nhiệm vụ tiêu diệt đối phương, nhưng mỗi ngày họ phải giành giật sự sống cho những người đồng đội vừa bước ra từ nơi khốc liệt nhất của chiến tranh. Trong số những con người ấy có bà Nguyễn Thị Mai, một nữ y tá từng có nhiều năm ở chiến trường.
Ngày bà lên đường, bà mới hai mươi mốt tuổi. Quê bà ở một vùng quê nghèo, nơi mùa hè ruộng đồng nứt nẻ và mùa đông gió thổi hun hút qua những rặng tre. Mẹ bà vốn chỉ mong con gái lớn lên rồi lấy chồng, sống một cuộc đời bình yên. Nhưng khi đất nước có chiến tranh, Mai viết đơn tình nguyện. Ngày tiễn con, mẹ bà không khóc trước mặt con. Bà chỉ lặng lẽ nhét vào ba lô của con một túi nhỏ đựng vài củ gừng khô và nói rằng nếu mệt thì dùng. Mai ôm mẹ rồi hứa sẽ trở về. Đó là lời hứa mà bà mang theo suốt những năm tháng sau này, dù càng đi sâu vào chiến trường, bà càng hiểu rằng không phải người lính nào cũng có thể giữ được lời hứa với gia đình.
Công việc của Mai là chăm sóc thương binh tại một trạm quân y dã chiến. Trạm thường được đặt trong những khu rừng kín đáo, có khi chỉ là vài căn lán dựng tạm bằng tre, lá và đất. Ban ngày, nơi ấy gần như im lặng. Nhưng sau mỗi trận đánh, thương binh được đưa về liên tục. Có những người bị thương ở tay, ở chân; có những người mất máu rất nhiều; có những người chỉ còn thoi thóp. Mai và đồng đội không có đủ thuốc men, dụng cụ cũng thiếu thốn. Nhiều ca cấp cứu phải thực hiện dưới ánh đèn dầu hoặc ánh sáng yếu ớt của một chiếc đèn pin. Có lúc cả trạm chỉ còn vài cuộn băng, Mai phải xé quần áo của mình để làm băng cứu thương.
Một đêm, sau một trận đánh kéo dài, thương binh được đưa về kín cả lán. Mai chạy từ người này sang người khác. Một chiến sĩ trẻ bị thương rất nặng, liên tục gọi mẹ. Anh còn rất trẻ, có lẽ chỉ hơn hai mươi tuổi. Mai vừa cầm máu cho anh vừa nói rằng mẹ anh đang chờ, rằng anh phải cố gắng. Người lính nhìn Mai, hỏi rất nhỏ: “Chị ơi, em có về được không?” Mai không biết phải trả lời thế nào. Bà chỉ nắm tay anh và nói: “Em phải cố lên.” Đó là câu nói mà những người làm công tác cứu thương thường phải nói, ngay cả khi trong lòng họ hiểu rằng hy vọng đang rất mong manh.
Người lính ấy sống được.
Nhưng không phải ai cũng may mắn như vậy.
Có những người Mai đã cố gắng suốt nhiều giờ nhưng cuối cùng vẫn không thể cứu được. Mỗi lần như thế, bà thường bước ra khỏi lán, đứng một mình dưới những tán cây. Bà không khóc trước mặt thương binh. Bà biết những người còn sống đang cần mình. Chỉ đến khi mọi người đã ngủ, bà mới ngồi bên bếp lửa, nhìn đôi bàn tay đầy máu và tự hỏi liệu mình có thể làm được nhiều hơn không.
Một đồng đội từng bảo bà rằng không được tự trách mình. Chiến tranh không cho phép người ta cứu tất cả mọi người. Mai hiểu điều ấy nhưng trái tim của một người y tá lại không dễ dàng chấp nhận. Mỗi người lính đi qua tay bà đều là một con người có mẹ, có cha, có người thân đang chờ đợi. Vì thế, bà luôn cố gắng thêm một chút, dù đôi mắt đã mỏi, đôi tay đã run và cả người gần như kiệt sức.
Có một lần trạm quân y bị máy bay đánh phá. Mọi người được lệnh sơ tán. Nhưng lúc ấy trong lán còn một thương binh nặng không thể di chuyển. Mai quay lại. Một đồng đội kéo tay bà, bảo rằng quá nguy hiểm. Mai nói nếu bỏ anh ấy lại thì anh ấy sẽ chết. Bà cùng một người khác đưa thương binh ra khỏi lán. Họ vừa di chuyển được một đoạn thì bom đánh trúng khu vực phía sau. Đất đá phủ đầy người. Mai bị thương ở vai nhưng vẫn tiếp tục. Cuối cùng, họ đưa được thương binh đến nơi an toàn.
Sau trận ấy, người thương binh nói với Mai: “Nếu không có chị, tôi đã không còn.”
Mai chỉ cười và bảo rằng mình làm công việc của mình.
Nhưng chính những người như Mai đã giúp hàng nghìn người có cơ hội trở về với gia đình.
Sau chiến tranh, bà trở về quê. Bà lấy chồng muộn và tiếp tục làm công việc y tế. Người dân trong vùng thường gọi bà là “cô y tá thời chiến”. Có những người từng được bà cứu nay đã già, mỗi lần gặp bà vẫn nắm tay thật chặt. Có người nhớ được khuôn mặt bà, có người chỉ nhớ một giọng nói đã động viên mình trong lúc đau đớn nhất.
Một lần, một người đàn ông lớn tuổi tìm đến nhà bà. Ông chống gậy, đi rất chậm. Ông nói rằng ông từng là thương binh được đưa về trạm quân y năm nào. Mai nhìn ông rất lâu rồi mới nhận ra. Người lính trẻ từng hỏi bà “em có về được không” ngày ấy giờ đã có mái tóc bạc trắng. Ông cười và nói: “Ngày ấy chị bảo tôi phải cố lên. Tôi cố đến hôm nay.”
Mai bật khóc.
Bà không khóc vì tự hào. Bà khóc vì nhận ra rằng trong chiến tranh, một câu nói đôi khi có thể trở thành sợi dây níu một con người lại với sự sống.
Những năm cuối đời, bà thường nói với con cháu rằng bà không muốn chúng nhớ chiến tranh bằng sự hận thù. Bà muốn chúng nhớ bằng lòng biết ơn. Bà bảo rằng chiến tranh là mất mát, nhưng trong mất mát ấy vẫn có rất nhiều con người đã sống tử tế, biết hy sinh và biết cứu giúp nhau.
Bà từng nói: “Ngày trước, cô chỉ mong một người lính sống thêm được một ngày. Bây giờ cô mong các cháu sống cả cuộc đời cho tử tế.”
Có lẽ đó là lời nhắn gửi sâu sắc nhất của một người từng đi qua chiến tranh.
Bởi những người như bà Mai đã không cầm súng để làm nên những trận đánh lớn. Vũ khí của họ là băng gạc, thuốc men, đôi bàn tay và lòng thương người. Họ chiến đấu với cái chết trong những căn lán nhỏ giữa rừng, nhiều khi không ai nhìn thấy, không ai biết tên. Nhưng chính họ đã kéo những con người từ ranh giới giữa sống và chết trở về với cuộc đời.
Chiến tranh đã lùi xa.
Những trạm quân y dã chiến năm nào không còn nữa.
Những người lính trẻ ngày ấy nay đã bạc tóc.
Nhưng nếu hôm nay chúng ta được sống trong những ngày bình yên, được đến trường, được làm việc, được trở về nhà mỗi buổi chiều, thì trong bình yên ấy có một phần công sức của những con người đã từng thức trắng nhiều đêm để giữ lại sự sống cho người khác.
Và người y tá năm nào có lẽ không cần một tượng đài lớn.
Bởi tượng đài đẹp nhất dành cho bà chính là những người thương binh đã trở về, những gia đình không phải nhận thêm một giấy báo tử và những thế hệ trẻ hôm nay được lớn lên trong hòa bình.



