“NGƯỜI Y TÁ NĂM XƯA - CẢ MỘT ĐỜI SON SẮT VỚI CÁCH MẠNG”

Có những con người không cần sự tôn vinh, không cần những lời ca ngợi lớn lao. Cuộc đời họ chính là một bản hùng ca được viết bằng máu, nước mắt và cả lòng yêu nước. Bà Nguyễn Thị Liễu, sinh năm 1942, quê ở huyện Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam, bà đã đảm nhận nhiệm vụ là một người “y tá”, âm thầm chăm sóc, cứu chữa thương bệnh binh ngay giữa chiến trường ác liệt. Sự tận tụy, lòng dũng cảm và tinh thần hy sinh của bà đã góp phần làm nên những chiến công thầm lặng, thắp sáng truyền thống yêu nước của dân tộc. Ngồi trong căn nhà nhỏ, mái tóc bà đã bạc theo năm tháng, đôi mắt bà vẫn ánh lên sự kiên nghị của người từng đi qua chiến tranh. Mỗi khi nhắc đến những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, ký ức lại hiện về rõ ràng như mới hôm qua. Gia đình bà vốn là dòng máu cách mạng. Ngôi nhà nhỏ năm xưa từng nuôi giấu sáu cán bộ cách mạng. Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, một người tập kết ra Bắc, năm người còn lại tiếp tục bám trụ hoạt động bí mật. Chính trong những ngày tháng ấy, gia đình bà trở thành mục tiêu của sự truy lùng, đàn áp. Bi kịch lớn nhất ập đến khi mẹ bà bị thực dân bắt, tra tấn dã man đến mức dập phổi. Những vết thương quá nặng đã cướp đi mạng sống của người mẹ. Đối với cô gái Nguyễn Thị Liễu khi ấy, nỗi đau mất mẹ không chỉ là mất đi người thân yêu nhất mà còn là lời nhắc nhở rằng quê hương chỉ thật sự bình yên khi đất nước được độc lập. Năm mười tám, mười chín tuổi – cái tuổi đẹp nhất của đời người thay vì được sống trong những ước mơ của tuổi trẻ, bà quyết định khoác ba lô lên đường theo cách mạng. Bà được tổ chức đưa lên Kon Tum, hoạt động suốt ba năm. Giữa núi rừng Tây Nguyên, bà được đào tạo trở thành y tá, mang trên vai nhiệm vụ cứu chữa thương binh giữa chiến trường ác liệt. Đối với người nữ y tá ấy, chiếc túi cứu thương không chỉ đựng băng gạc và thuốc men mà còn chứa cả hy vọng của những người lính đang chiến đấu vì Tổ quốc. Mỗi lần cứu được một đồng đội là thêm một niềm tin để bà tiếp tục bước qua bom đạn. Năm 1967, đơn vị tổ chức lễ xuất quân tham gia chiến dịch. Đó là một buổi lễ đặc biệt, bởi ai cũng hiểu rằng sau giờ phút ấy, không phải tất cả sẽ còn có ngày trở về. Những người lính trẻ siết chặt tay nhau, mang theo lời thề quyết tử để đổi lấy bình yên cho đất nước. Sau chiến dịch, bà được điều về Quảng Nam, hoạt động tại khu vực Bắc Tam Kỳ, rồi về Huyện đội rồi tiếp tục công tác trong Đội công tác.
Đó là những tháng ngày không thể nào quên. Ban ngày bí mật bám dân, ban đêm lại luồn sâu vào các ấp chiến lược để hoạt động. Mỗi đêm đều đối diện với hiểm nguy, với những trận càn quét, những làn đạn bất ngờ và sự sống chỉ được tính bằng từng khoảnh khắc.
Là một y tá, bà luôn có mặt ở nơi nguy hiểm nhất. Bà băng bó vết thương, cầm máu cho đồng đội, dìu những người bị thương rời khỏi làn đạn. Có lúc chính bản thân bà cũng không biết liệu mình có thể sống đến ngày mai hay không. Năm 1973, trong một trận chiến ác liệt, bà bị thương liên tiếp ba lần. Những vết thương quá nặng khiến đồng đội buộc phải đưa bà về căn cứ điều trị. Dẫu vậy, khi sức khỏe dần hồi phục, bà vẫn tiếp tục trở lại với công việc, bởi trong suy nghĩ của bà khi ấy, đất nước còn chiến tranh thì người chiến sĩ chưa thể nghỉ ngơi. Năm 1974, bà được điều về Kẽm Đá Dừng tiếp tục làm nhiệm vụ. Cuối năm 1975, khi non sông đã liền một dải, tiếng súng chiến tranh lùi vào quá khứ, bà lại bước vào một hành trình mới. Bà được phân công tham gia thành lập Nông trường Đức Phú, góp sức dựng xây quê hương sau ngày hòa bình lập lại. Từ người nữ y tá nơi chiến trường, bà trở thành người lao động trên vùng kinh tế mới, tiếp tục cống hiến bằng tất cả nhiệt huyết của mình. Suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, điều bà giữ gìn không chỉ là những ký ức chiến tranh mà còn là lòng trung thành son sắt với lý tưởng của Đảng. Đến nay, bà đã có 45 năm tuổi Đảng, một chặng đường dài ghi dấu sự cống hiến bền bỉ và thủy chung của người đảng viên. Nhưng điều khiến người nghe xúc động nhất không phải là những chiến công hay những lần đối mặt với cái chết. Ở tuổi ngoài tám mươi, bà chỉ có một tâm nguyện. Bà mong muốn địa phương xây dựng một tấm bia tưởng niệm tại nơi diễn ra lễ xuất quân đánh Mỹ đầu tiên và một tấm bia ghi dấu nơi từng diễn ra cuộc họp của Mặt trận Trung Bộ kéo dài suốt bảy ngày đêm. Bà tâm sự, đó không phải là mong muốn cho riêng mình, mà là cho thế hệ mai sau: “Rồi thế hệ của tôi cũng sẽ lần lượt đi hết. Nếu không có một tấm bia ghi lại, sau này sẽ chẳng còn ai biết nơi đây từng diễn ra những sự kiện lịch sử ấy.”
Lời nói ấy mộc mạc nhưng khiến người nghe lặng đi. Người phụ nữ đã dành cả tuổi xuân cho chiến trường, mang trên mình những vết thương chiến tranh và đi qua biết bao mất mát, cuối cùng lại chỉ mong lịch sử được gìn giữ để con cháu không quên cội nguồn. Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Những hố bom ngày nào đã phủ màu xanh của sự sống. Nhưng ký ức về những con người như bà Nguyễn Thị Liễu vẫn luôn cần được kể lại. Bởi hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có. Đó là thành quả được đánh đổi bằng tuổi xuân, bằng máu, bằng nước mắt và bằng cả cuộc đời của biết bao người con đất Việt. Và có lẽ, cách tri ân đẹp nhất đối với những người có công với cách mạng không chỉ là những bó hoa trong ngày 27 tháng 7, mà còn là gìn giữ những địa danh lịch sử, kể lại những câu chuyện của họ và tiếp nối ngọn lửa yêu nước để lịch sử không bao giờ bị lãng quên.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.



