Người y tá nơi tuyến lửa
Mùa mưa năm 1971, dọc theo dãy Trường Sơn, những cơn mưa rừng kéo dài ngày này qua ngày khác khiến các con suối dâng cao, đường hành quân trơn trượt và những bệnh xá dã chiến nằm sâu trong rừng càng trở nên heo hút. Từ sáng sớm đến tận đêm khuya, tiếng cáng thương binh nối nhau trở về không lúc nào dứt. Có những ngày, bom đạn vừa ngớt trên chiến trường thì bệnh xá lại sáng đèn suốt đêm để tiếp nhận hàng chục thương binh cùng lúc. Giữa căn lán lợp bằng lá cọ, được ngụy trang kín dưới những tán cây cổ thụ, có một nữ y tá trẻ tên Phạm Thị Lan, hai mươi bốn tuổi, quê ở Nam Định. Trước khi chiến tranh lan rộng, Lan từng là học sinh của một trường y tá ở Hà Nội. Ước mơ lớn nhất của cô là sau khi tốt nghiệp sẽ trở về quê làm việc tại bệnh viện huyện, chữa bệnh cho những người nông dân nghèo quanh năm lam lũ. Nhưng khi cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn ác liệt, cô gác lại mọi dự định, tình nguyện vào chiến trường với suy nghĩ rằng nơi cần những người làm nghề y nhất lúc ấy không phải là thành phố yên bình, mà là những cánh rừng nơi từng phút, từng giờ có biết bao người lính đang giành giật sự sống.
Ngày lên đường, mẹ Lan chuẩn bị cho con gái một chiếc túi vải nhỏ đựng vài bộ quần áo, một cuốn sổ tay và chiếc khăn len bà đã thức nhiều đêm đan xong trước khi mùa đông đến. Người mẹ nắm chặt tay con, dặn rằng nghề của người thầy thuốc trước hết phải biết yêu thương con người, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không được phép từ bỏ hy vọng. Lan ghi nhớ lời dặn ấy như một lời thề nghề nghiệp. Sau nhiều tuần hành quân vượt núi, cô được phân công về một bệnh xá dã chiến thuộc tuyến sau của chiến trường miền Nam. Bệnh xá chỉ gồm vài căn lán nhỏ dựng bằng tre, mái lợp lá trung quân, nền đất nện và những chiếc giường ghép từ thân cây rừng. Thuốc men vô cùng thiếu thốn, dụng cụ phẫu thuật phải sử dụng đi sử dụng lại sau khi được khử trùng cẩn thận, còn ánh sáng trong các ca mổ ban đêm chỉ trông vào vài chiếc đèn dầu hoặc đèn pin có ánh sáng yếu. Dẫu vậy, nơi đây vẫn là hy vọng sống của hàng trăm thương binh được đưa về từ tiền tuyến.
Những ngày đầu làm việc, Lan mới thực sự cảm nhận hết sự khốc liệt của chiến tranh. Có những thương binh vừa được cáng vào đã kiệt sức vì mất máu quá nhiều, quần áo còn bám đầy đất đỏ và lá rừng. Có người bị sốt rét ác tính kéo dài nhiều ngày, thân nhiệt lúc nóng như lửa đốt, lúc lạnh run đến tím tái. Cũng có những người lính chỉ mới mười tám, đôi mươi, khuôn mặt còn rất trẻ nhưng trên cơ thể đã chằng chịt vết thương. Mỗi khi nhìn thấy họ, Lan lại nhớ đến những người em trai ở quê nhà. Cô và các đồng đội gần như không có khái niệm về ngày hay đêm. Họ tranh thủ chợp mắt vài chục phút khi bệnh xá tạm yên, rồi lại bật dậy ngay khi có tiếng gọi báo thương binh mới được đưa đến. Đôi bàn tay vốn trắng trẻo của Lan dần trở nên chai sạn vì băng bó, khâu vết thương và nhiều lần đào hầm trú ẩn sau mỗi trận bom. Gương mặt cô gầy đi vì thiếu ngủ, nhưng trong ánh mắt vẫn luôn ánh lên sự bình tĩnh và quyết tâm.
Một buổi chiều cuối tháng Chín, khi cơn mưa rừng vừa dứt, một đơn vị vận tải hối hả đưa hơn ba mươi thương binh về bệnh xá sau một trận đánh lớn. Tiếng cáng tre đặt xuống nền đất vang lên dồn dập. Các bác sĩ và y tá lập tức chia nhau tiếp nhận từng người. Lan được giao chăm sóc một chiến sĩ trẻ tên Lê Văn Dũng, quê ở Quảng Bình. Dũng bị nhiều mảnh đạn găm vào vai và ngực, mất máu rất nhiều nên rơi vào tình trạng nguy kịch. Trong lúc bác sĩ tiến hành phẫu thuật, Lan liên tục truyền dịch, lau mồ hôi và động viên người bệnh giữ tỉnh táo. Cuộc phẫu thuật kéo dài nhiều giờ liền trong điều kiện vô cùng khó khăn. Đến gần sáng, khi mảnh đạn cuối cùng được lấy ra, mọi người mới thở phào nhẹ nhõm. Dũng vượt qua cơn nguy hiểm nhưng vẫn phải theo dõi nhiều ngày vì nguy cơ nhiễm trùng rất cao.
Những ngày sau đó, Lan gần như dành toàn bộ thời gian bên giường bệnh của Dũng. Cô kiên nhẫn thay băng, đo nhiệt độ, sắc từng bát thuốc lá rừng và động viên anh tập cử động cánh tay bị thương. Mỗi khi tỉnh táo hơn, Dũng thường kể về quê hương mình, nơi có dòng sông Nhật Lệ trong xanh, có mẹ già ngày ngày ngóng tin con và có cô em gái đang học lớp tám luôn mơ một ngày anh trai trở về dẫn đi dạo trên bãi biển. Lan lặng lẽ lắng nghe rồi kể cho Dũng nghe về cánh đồng lúa quê mình mỗi mùa gặt, về những con đê dài ven sông Hồng và những đêm trăng sáng cả xóm ngồi quây quần ngoài sân. Những câu chuyện giản dị ấy giúp người thương binh tạm quên đi nỗi đau của vết thương và thêm niềm tin vào ngày mai.
Một đêm đầu tháng Mười, khi bệnh xá vừa tắt bớt đèn để mọi người nghỉ ngơi thì tiếng máy bay bất ngờ gầm rú trên bầu trời. Chỉ ít phút sau, bom bắt đầu rơi xuống khu vực xung quanh. Mặt đất rung chuyển dữ dội, nhiều thân cây gãy đổ, đất đá từ mái hầm rơi xuống lả tả. Mọi người nhanh chóng chuyển những bệnh nhân còn đi lại được xuống hầm trú ẩn, nhưng nhiều thương binh nặng không thể di chuyển. Lan cùng các bác sĩ quyết định ở lại bên họ. Tiếng bom nổ mỗi lúc một gần, sức ép làm những tấm phên tre rung bần bật. Trong lúc hỗn loạn, một mảnh bom xuyên qua mái lán làm ngọn đèn dầu vụt tắt. Căn bệnh xá chìm vào bóng tối. Không chút chần chừ, Lan bật chiếc đèn pin nhỏ luôn mang theo trong túi áo rồi giữ chặt ánh sáng để bác sĩ tiếp tục khâu vết thương cho một bệnh nhân đang mổ dở. Cánh tay cô mỏi nhừ vì phải giữ nguyên tư thế suốt gần một giờ đồng hồ, nhưng ánh sáng ấy chưa bao giờ tắt. Sau trận bom, bệnh xá tuy bị hư hại nhiều nơi nhưng toàn bộ thương binh đều được bảo vệ an toàn. Vị bác sĩ trưởng nhìn Lan, xúc động nói rằng trong những thời khắc sinh tử, đôi khi một tia sáng nhỏ cũng có thể giữ lại mạng sống của một con người.
Cuộc sống ở bệnh xá dã chiến tiếp tục diễn ra với vô vàn khó khăn. Thuốc kháng sinh ngày càng cạn, băng gạc phải giặt sạch rồi hấp lại để tái sử dụng, còn lương thực nhiều lúc chỉ là ít gạo trộn sắn khô. Thế nhưng, chưa bao giờ Lan nghe đồng đội than phiền. Mỗi người đều cố gắng dành phần tốt nhất cho thương binh. Có lần, khi bệnh xá nhận được một hộp sữa bột hiếm hoi từ hậu phương gửi vào, mọi người nhất trí để dành toàn bộ cho những bệnh nhân nặng đang cần bồi dưỡng. Lan chỉ lặng lẽ ăn bát cháo loãng như mọi ngày, nhưng khi nhìn thấy người thương binh trẻ mỉm cười sau nhiều ngày sốt cao vì được uống cốc sữa đầu tiên, cô cảm thấy niềm hạnh phúc ấy còn lớn hơn bất kỳ phần thưởng nào.
Đầu năm 1973, sau Hiệp định Paris, số lượng thương binh chuyển về bệnh xá dần giảm xuống. Một buổi sáng, Dũng, người chiến sĩ mà Lan đã chăm sóc suốt nhiều tháng, đủ sức đứng dậy để trở về đơn vị. Trước khi đi, anh lấy trong ba lô một chiếc vỏ đạn đồng đã được mài nhẵn, trên đó khắc dòng chữ: “Gửi người đã giữ lại mùa xuân cho tôi.” Lan cầm món quà nhỏ trong tay mà nghẹn ngào không nói nên lời. Cô hiểu rằng điều quý giá nhất đối với người làm nghề y không phải là những lời khen hay tấm huân chương, mà là được nhìn thấy bệnh nhân của mình khỏe mạnh bước tiếp trên con đường còn dang dở.
Nhiều thập niên sau, khi chiến tranh đã lùi xa, Lan trở thành bác sĩ của một bệnh viện tỉnh. Trong chiếc tủ gỗ nhỏ ở phòng làm việc, bà vẫn cẩn thận giữ chiếc vỏ đạn đồng năm nào cùng cuốn sổ tay đã ngả màu thời gian. Mỗi dịp gặp gỡ các bác sĩ trẻ mới vào nghề, bà thường kể cho họ nghe về bệnh xá giữa rừng Trường Sơn, nơi những con người bình dị đã chiến đấu để giành giật từng sự sống trong điều kiện vô cùng thiếu thốn. Bà luôn nhắc rằng nghề y không chỉ cần kiến thức và kỹ năng, mà còn cần lòng nhân ái, sự kiên cường và trách nhiệm trước sinh mạng con người. Những bài học ấy được viết nên không chỉ bằng sách vở mà còn bằng mồ hôi, nước mắt và sự hy sinh của biết bao y bác sĩ quân y trong chiến tranh. Và mỗi khi nhớ lại những năm tháng nơi tuyến lửa, Lan vẫn tin rằng giữa khói bom khốc liệt nhất, điều giúp con người vượt qua mọi mất mát không chỉ là thuốc men hay bàn tay của người thầy thuốc, mà còn là tình đồng đội, tình yêu thương và niềm tin mãnh liệt vào một ngày đất nước sẽ mãi mãi thanh bình.



