Bài viết

Nguyễn Ái Quốc (5)

Nguyễn Ái Quốc

Ninh Bình24/06/2026Nguyễn Bảo Hân (Phường Mỹ Lộc)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Họ và tên: Nguyễn Bảo Hân

Lớp: 8C

Trường: THCS Mỹ Thịnh, Phường Mỹ Lộc, tỉnh Ninh Bình

BÀI VIẾT “ NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA”

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc Việt Nam, có những giai đoạn được gọi bằng cái tên đầy xúc động – “thời hoa lửa”, khi đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh nhưng cũng là lúc tinh thần yêu nước và ý chí quật cường của con người Việt Nam tỏa sáng mạnh mẽ nhất. Chính trong hoàn cảnh ấy, nhiều nhân vật lịch sử tiêu biểu đã xuất hiện, góp phần làm nên những trang sử vẻ vang của dân tộc. Trong số đó, Nguyễn Ái Quốc là một tấm gương tiêu biểu, người đã dành cả cuộc đời mình để tìm ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam. Những câu chuyện về hành trình bôn ba, tìm đường cứu nước của Người không chỉ mang giá trị lịch sử sâu sắc mà còn là nguồn cảm hứng lớn lao đối với thế hệ trẻ hôm nay.

Trong “thời hoa lửa” của dân tộc – khi đất nước còn chìm trong ách đô hộ và nhân dân phải sống trong cảnh lầm than – Nguyễn Ái Quốc đã xuất hiện như một con người mang trong mình khát vọng cháy bỏng: tìm ra con đường cứu nước cho dân tộc Việt Nam. Người tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung, sau đổi là Nguyễn Tất Thành, sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An – một vùng quê giàu truyền thống yêu nước. Sinh ra trong một gia đình nhà nho, cha là Nguyễn Sinh Sắc – người có tư tưởng tiến bộ, mẹ là Hoàng Thị Loan – người phụ nữ giàu đức hi sinh, Người sớm được nuôi dưỡng trong môi trường giàu lòng yêu nước và tinh thần vượt khó. Ngay từ khi còn nhỏ, Nguyễn Tất Thành đã chứng kiến cảnh đất nước bị thực dân Pháp xâm lược, nhân dân sống trong cảnh lầm than, từ đó hình thành trong lòng ý chí giải phóng dân tộc. Chính hoàn cảnh lịch sử và gia đình đã góp phần hun đúc nên một con người giàu nghị lực, sớm có khát vọng tìm ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam.

Trong hành trình tìm đường cứu nước, quyết định ra đi của Nguyễn Ái Quốc vào năm 1911 là một bước ngoặt vô cùng quan trọng. Khi ấy, với tên gọi Nguyễn Tất Thành, Người đã rời bến cảng Nhà Rồng để bắt đầu cuộc hành trình đầy gian nan ra nước ngoài. Trước khi ra đi, Người từng rủ một người bạn cùng chí hướng đi theo mình, nhưng người bạn ấy đã do dự và hỏi: “Chúng ta lấy gì mà đi?”. Trước câu hỏi đó, Nguyễn Tất Thành đã giơ hai bàn tay và trả lời một cách đầy giản dị mà sâu sắc: “Chúng ta sẽ làm việc, sẽ lao động để sống và đi”. Câu nói ấy không chỉ thể hiện sự quyết tâm mà còn cho thấy ý chí mạnh mẽ và niềm tin vào chính bản thân của Người. Từ hai bàn tay trắng, không tiền bạc, không chỗ dựa, Người vẫn dám ra đi với một khát vọng lớn lao: tìm ra con đường giải phóng dân tộc. Chính tinh thần dám nghĩ, dám làm và ý chí vượt khó ấy đã mở đầu cho hành trình bôn ba khắp năm châu, đặt nền móng cho sự nghiệp cách mạng sau này.

Sau khi ra đi, Nguyễn Ái Quốc đã trải qua những năm tháng vô cùng gian khổ nơi đất khách. Người làm nhiều công việc khác nhau như phụ bếp, lao công, thợ ảnh… để kiếm sống, đồng thời tranh thủ mọi thời gian để học tập. Người kiên trì học ngoại ngữ bằng cách tự ghi chép, luyện viết, luyện nói hằng ngày, nhờ vậy dần thông thạo nhiều thứ tiếng. Không chỉ học ngôn ngữ, Người còn tìm hiểu về lịch sử, văn hóa và các phong trào cách mạng trên thế giới. Chính quá trình vừa lao động, vừa tự học không ngừng ấy đã giúp Người tích lũy kiến thức, rèn luyện ý chí và hình thành tư duy độc lập. Từ đó, Người từng bước tìm ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam.

Trước khi tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, Nguyễn Ái Quốc đã có những bước chuyển biến quan trọng trong nhận thức. Năm 1919, với tên gọi Nguyễn Ái Quốc, Người đã gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” đến Hội nghị Véc-xai, yêu cầu các quyền tự do, dân chủ cơ bản cho dân tộc Việt Nam. Tuy nhiên, bản yêu sách ấy không được chấp nhận, điều đó giúp Người nhận ra rằng các nước đế quốc không thực sự quan tâm đến quyền lợi của các dân tộc thuộc địa. Từ thất bại này, Người rút ra bài học quan trọng: muốn giành được độc lập thì không thể trông chờ vào sự giúp đỡ từ bên ngoài, mà phải dựa vào sức mình và tìm ra con đường đấu tranh đúng đắn. Chính nhận thức ấy đã trở thành tiền đề để sau này Người tiếp cận và lựa chọn con đường cách mạng theo chủ nghĩa Mác – Lênin.

Bước ngoặt quan trọng nhất trong hành trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc chính là khi Người tiếp cận với chủ nghĩa Mác – Lênin. Sau những trải nghiệm thực tế và đặc biệt là từ sự kiện năm 1919, Người tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về các học thuyết cách mạng. Đến năm 1920, khi đọc “Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa” của Vladimir Lenin, Người đã vô cùng xúc động và nhận ra rằng đây chính là con đường đúng đắn để giải phóng dân tộc. Từ đó, Người khẳng định rằng chỉ có cách mạng vô sản mới có thể giải phóng được các dân tộc bị áp bức. Việc đến với chủ nghĩa Mác – Lênin không chỉ là một sự lựa chọn về tư tưởng mà còn là bước ngoặt mang tính quyết định đối với cách mạng Việt Nam. Chính từ nền tảng này, Nguyễn Ái Quốc đã xác định rõ con đường đấu tranh, chuẩn bị về tư tưởng và tổ chức, tiến tới thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam sau này.

Trong quá trình hoạt động cách mạng đầy gian khổ, Nguyễn Ái Quốc không ít lần bị kẻ thù truy bắt và giam cầm. Tiêu biểu là vào năm 1942, khi sang Trung Quốc để liên lạc với lực lượng cách mạng, Người đã bị chính quyền Tưởng Giới Thạch bắt giữ và giam trong nhiều nhà tù khác nhau. Trong hoàn cảnh bị xiềng xích, thiếu thốn và chịu nhiều cực khổ, Người vẫn giữ vững tinh thần lạc quan, ý chí kiên cường và niềm tin vào cách mạng. Chính trong thời gian này, Người đã sáng tác tập thơ nổi tiếng “Ngục trung nhật ký”, thể hiện nghị lực phi thường và tâm hồn cao đẹp của một người chiến sĩ cách mạng. Những tháng ngày tù đày không làm Người suy sụp mà ngược lại càng tôi luyện ý chí, bản lĩnh và quyết tâm đấu tranh vì độc lập dân tộc. Qua đó, ta càng thấy rõ hình ảnh một con người kiên cường, bất khuất trước mọi hoàn cảnh khó khăn của “thời hoa lửa”.

Sau những năm tháng hoạt động bền bỉ và cả quãng thời gian bị tù đày, Nguyễn Ái Quốc tiếp tục trở về trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam. Người đã cùng Trung ương Đảng chuẩn bị mọi mặt về lực lượng, tổ chức và tinh thần cho cuộc tổng khởi nghĩa. Khi thời cơ đến, dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Người, nhân dân cả nước đã vùng lên tiến hành thắng lợi Cách mạng Tháng Tám 1945, lật đổ ách thống trị của thực dân và phong kiến. Sự kiện này đã mở ra một bước ngoặt lớn trong lịch sử dân tộc, đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên độc lập, tự do. Có thể khẳng định rằng, những đóng góp của Người trong giai đoạn này mang ý nghĩa quyết định đối với vận mệnh của đất nước, khép lại một chặng đường gian khổ của “thời hoa lửa” và mở ra một tương lai mới cho dân tộc.

Sự thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945 không chỉ là một sự kiện chính trị đơn thuần mà còn mang ý nghĩa lịch sử và thời đại hết sức sâu sắc. Trước hết, đây là bước ngoặt căn bản làm thay đổi thân phận của cả dân tộc Việt Nam: từ một nước thuộc địa, nửa phong kiến trở thành một quốc gia độc lập, nhân dân từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ đất nước. Ý nghĩa này không chỉ dừng lại ở việc “giành được chính quyền”, mà sâu xa hơn là sự khẳng định quyền tự quyết của một dân tộc từng bị áp bức.

Bên cạnh đó, thắng lợi của cách mạng còn chứng minh tính đúng đắn của con đường cách mạng mà Nguyễn Ái Quốc đã lựa chọn. Sau hành trình dài tìm đường cứu nước, việc kết hợp chủ nghĩa yêu nước với chủ nghĩa Mác – Lênin đã tạo nên một đường lối phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Chính điều này cho thấy thắng lợi năm 1945 không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả tất yếu của cả một quá trình chuẩn bị lâu dài về tư tưởng, tổ chức và lực lượng.

Ở tầm vóc rộng hơn, sự kiện này còn mang ý nghĩa quốc tế sâu sắc. Nó trở thành nguồn cổ vũ mạnh mẽ đối với các dân tộc thuộc địa trên thế giới, chứng minh rằng một dân tộc nhỏ yếu vẫn có thể đứng lên giành độc lập nếu có đường lối đúng đắn và tinh thần đoàn kết. Đây chính là đóng góp quan trọng của cách mạng Việt Nam đối với phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu trong thế kỷ XX.

Đặc biệt, nếu nhìn từ góc độ con người, thắng lợi của cách mạng còn thể hiện sức mạnh to lớn của khối đại đoàn kết dân tộc. Không chỉ là thắng lợi của riêng một giai cấp hay một lực lượng nào, đó là kết quả của sự đồng lòng của toàn thể nhân dân Việt Nam – từ nông dân, công nhân đến trí thức. Chính sức mạnh ấy đã tạo nên một cuộc cách mạng “ít đổ máu” nhưng lại có giá trị lịch sử to lớn.

Cuối cùng, thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945 còn mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc: kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với con đường phát triển mới. Điều này không chỉ mang ý nghĩa ở thời điểm lịch sử đó, mà còn là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của đất nước sau này. Vì vậy, sự kiện này không chỉ là điểm kết của “thời hoa lửa” mà còn là điểm khởi đầu cho một chặng đường lịch sử mới đầy hi vọng.

Tóm lại, trong “thời hoa lửa” đầy gian khó của dân tộc, Nguyễn Ái Quốc đã hiện lên như một biểu tượng tiêu biểu của lòng yêu nước, ý chí kiên cường và trí tuệ sáng suốt. Từ hành trình ra đi với hai bàn tay trắng, trải qua những năm tháng bôn ba, tự học, tìm tòi và cả những ngày bị tù đày, Người đã tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, góp phần làm thay đổi vận mệnh dân tộc. Những đóng góp to lớn của Người không chỉ dẫn đến thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945 mà còn mở ra một kỷ nguyên mới cho đất nước – kỷ nguyên độc lập và tự do. Qua đó, mỗi chúng ta hôm nay càng thêm trân trọng quá khứ, biết ơn những hi sinh của thế hệ đi trước, đồng thời nhận thức rõ trách nhiệm của bản thân trong việc học tập, rèn luyện và góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, xứng đáng với những gì cha ông đã đánh đổi trong những năm tháng “hoa lửa” ấy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn